Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500059100 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 1.164.650 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 91.000 | 120 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 711.000 | 120 | 7.995.000 | 7.995.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500059101 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 917.586 | 120 | 1.605.600 | 1.605.600 | 0 |
| 3 | PP2500059102 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 678.000 | 120 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500059103 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 917.586 | 120 | 90.153.000 | 90.153.000 | 0 |
| 5 | PP2500059104 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 843.675 | 120 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 6 | PP2500059106 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 843.675 | 120 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| 7 | PP2500059107 | Imipenem + cilastatin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 1.164.650 | 120 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500059108 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 681.500 | 120 | 61.750.000 | 61.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500059109 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 681.500 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500059112 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 2.385.000 | 2.385.000 | 0 |
| 11 | PP2500059113 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 1.164.650 | 120 | 565.000 | 565.000 | 0 |
| 12 | PP2500059114 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 60.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500059117 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 14 | PP2500059119 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 |
| 15 | PP2500059120 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 540.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500059121 | Natri montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 44.520 | 120 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 17 | PP2500059125 | Azithromycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500059126 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 19 | PP2500059128 | Calci lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 20 | PP2500059129 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 48.750 | 120 | 4.125.000 | 4.125.000 | 0 |
| 21 | PP2500059130 | Fusidic acid + hydrocortison | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 22 | PP2500059131 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 5.070.140 | 5.070.140 | 0 |
| 23 | PP2500059132 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 15.210.420 | 15.210.420 | 0 |
| 24 | PP2500059133 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 1.394.080 | 1.394.080 | 0 |
| 25 | PP2500059134 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 651.300 | 120 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 26 | PP2500059136 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 483.840 | 483.840 | 0 |
| 27 | PP2500059137 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 651.300 | 120 | 20.175.000 | 20.175.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500059139 | Natri montelukast | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 90 | 110.000 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500059140 | Nước oxy già | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 75.600 | 75.600 | 0 |
| 30 | PP2500059141 | Nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 454.500 | 454.500 | 0 |
| 31 | PP2500059142 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 44.520 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500059143 | Tetracyclin hydroclorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 33 | PP2500059144 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 67.500 | 67.500 | 0 |
| 34 | PP2500059146 | Midazolam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 35 | PP2500059147 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 314.000 | 120 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 36 | PP2500059148 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 711.000 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 620.000 | 120 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500059149 | Phenobarbital | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 90 | 1.115.363 | 120 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
1. PP2500059147 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
1. PP2500059139 - Natri montelukast
1. PP2500059100 - Albumin
2. PP2500059107 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500059113 - Rocuronium bromid
1. PP2500059102 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500059100 - Albumin
1. PP2500059121 - Natri montelukast
2. PP2500059142 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500059108 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
2. PP2500059109 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500059100 - Albumin
2. PP2500059148 - Immune globulin
1. PP2500059120 - Cefpodoxim
1. PP2500059114 - Rupatadine
1. PP2500059148 - Immune globulin
1. PP2500059129 - Dobutamin
1. PP2500059112 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500059117 - Aciclovir
3. PP2500059119 - Calci gluconat
4. PP2500059125 - Azithromycin
5. PP2500059126 - Aciclovir
6. PP2500059128 - Calci lactat
7. PP2500059130 - Fusidic acid + hydrocortison
8. PP2500059131 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
9. PP2500059132 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
10. PP2500059133 - Huyết thanh kháng uốn ván
11. PP2500059136 - Natri clorid
12. PP2500059137 - Natri clorid
13. PP2500059140 - Nước oxy già
14. PP2500059141 - Nystatin
15. PP2500059143 - Tetracyclin hydroclorid
16. PP2500059144 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2500059146 - Midazolam
18. PP2500059149 - Phenobarbital
1. PP2500059134 - Imipenem + cilastatin*
2. PP2500059137 - Natri clorid
1. PP2500059101 - Aluminum phosphat
2. PP2500059103 - Bacillus clausii
1. PP2500059104 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500059106 - Heparin (natri)