Gói thầu thuốc Generic - Mua sắm thuốc năm 2024 - 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
25
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic - Mua sắm thuốc năm 2024 - 2025
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
238.789.021.389 VND
Ngày đăng tải
10:16 01/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
307/QĐ-BVTV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Trưng Vương
Ngày phê duyệt
26/02/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 13.840.938.000 14.393.144.000 14 Xem chi tiết
2 vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 13.251.590.000 13.560.440.000 7 Xem chi tiết
3 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 1.277.055.000 1.454.376.000 11 Xem chi tiết
4 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 1.651.711.000 2.261.086.000 15 Xem chi tiết
5 vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
6 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 12.062.887.000 12.086.172.000 18 Xem chi tiết
7 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 7.980.593.740 8.001.873.740 22 Xem chi tiết
8 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 110.000.000 110.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 1.699.857.000 1.862.779.000 21 Xem chi tiết
10 vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 4.299.600.000 4.370.100.000 3 Xem chi tiết
11 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.345.170.000 1.345.170.000 5 Xem chi tiết
12 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 16.314.625.639 16.394.424.639 36 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.891.745.000 3.945.907.000 13 Xem chi tiết
14 vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 3.168.900.000 3.168.900.000 4 Xem chi tiết
15 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 360.335.000 360.335.000 6 Xem chi tiết
16 vn0302333372 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU 38.000.000 39.900.000 1 Xem chi tiết
17 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 8.457.500.000 8.909.850.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 353.538.000 353.539.800 2 Xem chi tiết
19 vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 35.994.000 35.994.000 1 Xem chi tiết
20 vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 1.020.360.000 1.187.560.000 2 Xem chi tiết
21 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 4.067.027.000 4.121.895.000 7 Xem chi tiết
22 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 493.224.000 493.224.000 2 Xem chi tiết
23 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 1.496.298.000 2.111.920.000 5 Xem chi tiết
24 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.207.810.000 1.207.810.000 3 Xem chi tiết
25 vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 396.000.000 396.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 559.284.960 559.284.960 1 Xem chi tiết
27 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 618.060.000 618.060.000 2 Xem chi tiết
28 vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 668.480.000 699.000.000 2 Xem chi tiết
29 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 1.312.710.000 1.312.710.000 4 Xem chi tiết
30 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 2.347.434.000 2.681.094.000 8 Xem chi tiết
31 vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 7.137.760.000 7.159.950.000 14 Xem chi tiết
32 vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 2.082.385.000 2.085.995.000 4 Xem chi tiết
33 vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 1.103.520.000 1.109.520.000 3 Xem chi tiết
34 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 258.090.000 258.090.000 4 Xem chi tiết
35 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 467.505.000 467.505.000 3 Xem chi tiết
36 vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 846.000.000 846.000.000 2 Xem chi tiết
37 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 2.803.384.000 3.654.241.000 11 Xem chi tiết
38 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 926.892.000 984.427.000 5 Xem chi tiết
39 vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 5.014.800.000 5.128.200.000 4 Xem chi tiết
40 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.966.547.900 3.195.577.900 14 Xem chi tiết
41 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 304.600.000 388.500.000 1 Xem chi tiết
42 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.555.720.000 1.608.220.000 4 Xem chi tiết
43 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.202.380.800 1.219.419.200 10 Xem chi tiết
44 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 445.500.000 445.500.000 2 Xem chi tiết
45 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 580.455.000 583.200.000 3 Xem chi tiết
46 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 3.115.000.000 3.115.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 182.450.000 182.450.000 1 Xem chi tiết
48 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 4.087.500.000 4.269.900.000 4 Xem chi tiết
49 vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 82.684.800 82.684.800 2 Xem chi tiết
50 vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 246.350.000 246.350.000 1 Xem chi tiết
51 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 86.550.000 86.550.000 1 Xem chi tiết
52 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 141.078.000 145.278.000 2 Xem chi tiết
53 vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 670.000.000 670.000.000 2 Xem chi tiết
54 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 488.470.000 652.690.000 6 Xem chi tiết
55 vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 518.670.000 518.670.000 2 Xem chi tiết
56 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 58.300.000 64.900.000 1 Xem chi tiết
57 vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 1.489.740.000 1.575.174.270 2 Xem chi tiết
58 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 8.599.500.000 8.930.250.000 1 Xem chi tiết
59 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 598.500.000 598.500.000 1 Xem chi tiết
60 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 447.350.000 447.350.000 2 Xem chi tiết
61 vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 820.000.000 860.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 133.056.000 315.480.000 1 Xem chi tiết
63 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 284.781.500 294.880.000 7 Xem chi tiết
64 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 842.997.000 1.048.005.500 7 Xem chi tiết
65 vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 56.910.000 59.190.000 2 Xem chi tiết
66 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 115.040.000 129.600.000 1 Xem chi tiết
67 vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 95.109.000 95.109.000 1 Xem chi tiết
68 vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 351.488.000 406.224.000 2 Xem chi tiết
69 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 1.159.890.000 1.159.890.000 7 Xem chi tiết
70 vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 213.200.000 213.200.000 1 Xem chi tiết
71 vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 129.675.000 129.675.000 3 Xem chi tiết
72 vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 263.128.000 271.280.000 3 Xem chi tiết
73 vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 402.500.000 402.500.000 1 Xem chi tiết
74 vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 392.300.000 392.300.000 2 Xem chi tiết
75 vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 109.809.000 109.809.000 1 Xem chi tiết
76 vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 413.754.000 447.480.000 2 Xem chi tiết
77 vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 447.000.000 447.000.000 1 Xem chi tiết
78 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 729.000.000 730.000.000 1 Xem chi tiết
79 vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 197.946.000 199.186.000 2 Xem chi tiết
80 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 17.800.000 17.800.000 1 Xem chi tiết
81 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 869.425.000 869.425.000 3 Xem chi tiết
82 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 380.000.000 483.490.000 3 Xem chi tiết
83 vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 1.767.480.000 1.767.480.000 2 Xem chi tiết
84 vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 5.605.976.000 5.696.576.000 6 Xem chi tiết
85 vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 209.874.000 209.874.000 2 Xem chi tiết
86 vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 612.300.000 614.250.000 1 Xem chi tiết
87 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
88 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 105.600.000 105.600.000 1 Xem chi tiết
89 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 455.040.000 455.040.000 1 Xem chi tiết
90 vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 372.500.000 374.500.000 1 Xem chi tiết
91 vn0304325722 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG 690.060.000 690.060.000 1 Xem chi tiết
92 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 1.460.340.000 1.460.340.000 1 Xem chi tiết
93 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 176.700.000 195.300.000 1 Xem chi tiết
94 vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 174.258.000 174.258.000 1 Xem chi tiết
95 vn0313501974 CÔNG TY TNHH KIM PHARMA 323.600.000 354.556.000 2 Xem chi tiết
96 vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 131.400.000 134.100.000 1 Xem chi tiết
97 vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 1.375.500.000 1.375.500.000 1 Xem chi tiết
98 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 168.600.000 175.200.000 2 Xem chi tiết
99 vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 204.750.000 211.680.000 1 Xem chi tiết
100 vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 284.954.000 284.954.000 1 Xem chi tiết
101 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 51.681.000 54.681.000 2 Xem chi tiết
102 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 80.000.000 81.000.000 1 Xem chi tiết
103 vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 117.000.000 134.660.000 1 Xem chi tiết
104 vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 21.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
105 vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 130.000.000 130.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 66.000.000 72.450.000 1 Xem chi tiết
107 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 893.130.000 912.555.000 2 Xem chi tiết
108 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 573.300.000 573.300.000 1 Xem chi tiết
109 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 101.700.000 104.497.000 4 Xem chi tiết
110 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 252.000.000 252.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 45.900.000 46.000.000 1 Xem chi tiết
112 vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 188.550.000 188.555.000 2 Xem chi tiết
113 vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 492.250.000 508.750.000 1 Xem chi tiết
114 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 109.680.000 127.800.000 1 Xem chi tiết
115 vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 459.900.000 504.000.000 1 Xem chi tiết
116 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 922.320.000 922.320.000 1 Xem chi tiết
117 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 282.417.000 282.837.000 3 Xem chi tiết
118 vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 57.000.000 57.000.000 1 Xem chi tiết
119 vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 89.985.000 89.985.000 1 Xem chi tiết
120 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 315.600.000 315.600.000 2 Xem chi tiết
121 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 209.748.000 210.708.000 2 Xem chi tiết
122 vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 221.088.000 221.200.000 1 Xem chi tiết
123 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 387.000.000 387.000.000 1 Xem chi tiết
124 vn0313502079 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG 257.400.000 260.700.000 1 Xem chi tiết
125 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 72.576.000 72.576.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 125 nhà thầu 181.907.375.339 188.786.606.809 448
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400257521
GE1
Aceclonac
Aceclofenac
100mg
VN-20696-17 (SĐK gia hạn: 5201110403623)
Uống
Viên nén bao phim
Rafarm S.A.
Greece
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
392.000
5.900
2.312.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
2
PP2400257522
GE2
Clanzacr
Aceclofenac
200mg
VN-15948-12
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
6.900
1.035.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
3
PP2400257523
GE3
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
238
26.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
4
PP2400257524
GE4
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
320
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
5
PP2400257525
GE5
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
VD-27844-17
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
1.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
6
PP2400257526
GE6
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
4.612
322.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
7
PP2400257527
GE7
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.200
110.000.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
8
PP2400257528
GE8
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
3.100
13.650
42.315.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
9
PP2400257529
GE9
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/3ml
VN-21776-19
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l
Italy
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
9.100
42.000
382.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
10
PP2400257530
GE10
Aspirin 81
Aspirin
81mg
893110233323
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
520.000
59
30.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
11
PP2400257531
GE11
Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
16.890
50.670.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
12
PP2400257533
GE13
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
14.100
63.000
888.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
13
PP2400257538
GE18
Sunigam 100
Acid Tiaprofenic
100mg
893110885724 (SĐK cũ: VD-28968-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
254.000
4.900
1.244.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
14
PP2400257539
GE19
Humira
Adalimumab
40 mg/0.4 ml
QLSP-H03-1172-19
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc
Bút tiêm
13
9.210.573
119.737.449
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
15
PP2400257541
GE21
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin
6mg
893110265524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 5 lọ x 10ml
Lọ/Ống
50
760.000
38.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
16
PP2400257543
GE23
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (SĐK cũ: QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
8.300
795.000
6.598.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
17
PP2400257546
GE26
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid
70mg/100ml
VN-22757-21
Uống
Dung dịch uống
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
Hộp 4 chai 100ml
Chai
1.100
126.000
138.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
18
PP2400257548
GE28
Ostagi - D3 Plus
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
70mg Alendronic acid + 5.600UI
VD-33383-19
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
13.200
9.600
126.720.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
19
PP2400257549
GE29
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
24.000
15.291
366.984.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
20
PP2400257550
GE30
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
167.200
4.800
802.560.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
21
PP2400257551
GE31
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
156.000
6.500
1.014.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
22
PP2400257553
GE33
Ambroxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
VD-31730-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
105
6.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
23
PP2400257554
GE34
Aharon 150mg/ 3 ml
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
ống
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
24
PP2400257557
GE37
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.458.000
195
479.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
25
PP2400257560
GE40
Zoamco-A
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
179.258
3.120
559.284.960
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
26
PP2400257561
GE41
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
4.987
99.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
27
PP2400257562
GE42
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
63.000
4.987
314.181.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
28
PP2400257563
GE43
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
6.100
402.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
29
PP2400257566
GE46
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vĩ x 7 viên
Viên
66.000
8.680
572.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
30
PP2400257567
GE47
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
6.300
441.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
31
PP2400257568
GE48
Midamox 1000
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat)
1000mg
893110668624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
46.000
1.478
67.988.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
32
PP2400257569
GE49
Fabamox 1000DT
Amoxicilin
1000mg
VD-33183-19
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
33
PP2400257573
GE53
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
55.000
15.781
867.955.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
34
PP2400257575
GE55
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
12.000
83.000
996.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
35
PP2400257576
GE56
Pancres
Amylase + lipase + protease
4080IU + 3400IU + 238IU
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
3.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
36
PP2400257577
GE57
Zentocor 40mg
Atorvastatin
40mg
520110073523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 3vỉ x10 viên
Viên
36.000
10.500
378.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
37
PP2400257578
GE58
Lipotatin 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110099223
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
600.000
325
195.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
38
PP2400257581
GE61
Enterobella
Bacillus claussii
2x10^9 CFU
QLSP-0794-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vĩ x 10 viên
Viên
40.000
2.390
95.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
39
PP2400257582
GE62
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
135.000
1.596
215.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
40
PP2400257585
GE65
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
165.000
5.962
983.730.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
41
PP2400257586
GE66
Divaser-F
Betahistin.2HCl
16mg
VD-20359-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
330.000
463
152.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
42
PP2400257587
GE67
Divaserc
Betahistin
24mg
VD-30339-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
2.150
365.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
43
PP2400257588
GE68
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
100mg/4ml
SP3-1221-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
4.756.087
475.608.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
44
PP2400257589
GE69
Mvasi
Bevacizumab 400mg/16ml
400mg/16ml
SP3-1222-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
200
17.372.828
3.474.565.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
45
PP2400257590
GE70
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg/4ml; 4ml
460410249923
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
100
3.780.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
46
PP2400257591
GE71
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg/16ml; 16ml
460410250023
Tiêm
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
200
13.923.000
2.784.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
47
PP2400257592
GE72
BISMUTH
Bismuth
120mg
893110729924
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.046
304.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
48
PP2400257593
GE73
Domela
Bismuth
300 mg
VD-29988-18
Uống
iên nén bao phim
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
190.000
5.334
1.013.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
49
PP2400257594
GE74
CORNEIL-2,5
Bisoprolol fumarat
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
920.000
325
299.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
50
PP2400257596
GE76
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110049223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x10 viên
Viên
250.000
2.394
598.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
51
PP2400257598
GE78
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.200
286.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
52
PP2400257599
GE79
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
100
407.988
40.798.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
53
PP2400257600
GE80
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
VN-21666-19
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
33.000
24.906
821.898.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
54
PP2400257601
GE81
Ventinos
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều)
0,0128g
893100224624
xịt mũi
hỗn dịch xịt mũi
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10 ml
chai
2.420
86.000
208.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
55
PP2400257602
GE82
GONCAL
Calci carbonat + Calci gluconolactat
150mg + 1.470mg
VD-20946-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
1.950
257.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
56
PP2400257603
GE83
Boncium
Calci carbonat + Vitamin D3
500mg + 250UI
VN-20172-16
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
3.700
488.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
57
PP2400257604
GE84
Caldihasan
Calci carbonat + Vitamin D3
1.250mg + 125UI
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
562.000
840
472.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
58
PP2400257605
GE85
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
834
8.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
59
PP2400257606
GE86
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l. Túi 5 lít
VN-21678-19
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml)
Túi
4.450
700.000
3.115.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
60
PP2400257608
GE88
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
893110282124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.298
182.450.000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
61
PP2400257609
GE89
Betriol
Calcipotriol + Betamethason
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
893110322124 (VD-31237-18)
Dùng Ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VPC
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
450
150.000
67.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
62
PP2400257610
GE90
Richcalusar
Calcitriol
0,5mcg
893110260223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
84.000
693
58.212.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
63
PP2400257611
GE91
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
8mg
840110007824
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/02 vỉ x 14 viên
Viên
160.000
4.500
720.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
64
PP2400257612
GE92
Candesartan Stada 16mg
Candesartan
16mg
VD-34959-21
Uống
Viên nén
Nhà Máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
65.000
3.790
246.350.000
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
65
PP2400257613
GE93
Sartan/HCTZ
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
VD-28027-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
3.750
337.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
66
PP2400257614
GE94
Casathizid MM 16/12,5
Candesartan + hydroclorothiazide
16mg + 12,5mg
893110497924 (VD-32322-19)
Uống
Viên nén
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.190
71.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
67
PP2400257615
GE95
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
Capecitabin
500mg
535114439923
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 12 vỉ x10 viên
Viên
44.000
18.480
813.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
68
PP2400257616
GE96
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine
500mg
890114355524
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
69
PP2400257617
GE97
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
0,05%; 20g
VD-22085-15
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
400
89.985
35.994.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
70
PP2400257619
GE99
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Limited liability company "PharmIdea"
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
600
358.230
214.938.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
71
PP2400257621
GE101
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
756
90.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
72
PP2400257623
GE103
Peruzi 12,5
Carvedilol
12,5mg
VD-31090-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
723
95.436.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
73
PP2400257624
GE104
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
6,25mg
VD-23654-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
395
52.140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
74
PP2400257625
GE105
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
400
4.114.000
1.645.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
75
PP2400257626
GE106
Capozide 70
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
70mg
880110136123
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Penmix Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền, tiêm truyền
Lọ
30
4.158.000
124.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
76
PP2400257627
GE107
Bicelor 500
Cefaclor
500mg
VD-28068-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Viên
56.000
8.379
469.224.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
77
PP2400257629
GE109
Cefazolin 2g
Cefazolin
2g
VD-36135-22
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
34.986
69.972.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
78
PP2400257630
GE110
Emipexim 2g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin)
2g
VD-34844-20
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g
Lọ
94.500
91.000
8.599.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
79
PP2400257633
GE113
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam
1g : 1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16.000
180.000
2.880.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
80
PP2400257636
GE116
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + Sulbactam
2000mg; 1000mg
890110193223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
25.000
144.480
3.612.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
81
PP2400257637
GE117
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
2g
893110029224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Chai/lọ/túi/ống
16.000
200.000
3.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
82
PP2400257638
GE118
Tenafotin 2000
Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
99.750
598.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
83
PP2400257639
GE119
Astode 1g
Cefpirom
1g
VN-22550-20
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
15.000
124.992
1.874.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
84
PP2400257640
GE120
Cefpirom TFI 500MG
Cefpirom
500mg
893110132123
Tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp10 lọ
Lọ
5.000
51.996
259.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
85
PP2400257641
GE121
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
1g
VD-23016-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
63.890
1.277.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
86
PP2400257642
GE122
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
2g
VD-21699-14
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
81.650
244.950.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
87
PP2400257643
GE123
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
20.000
41.000
820.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
88
PP2400257644
GE124
Erbitux
Cetuximab
5mg/ml
QLSP-0708-13
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 01 lọ 20ml
Lọ
100
5.773.440
577.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
89
PP2400257645
GE125
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
110.000
27
2.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
90
PP2400257646
GE126
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
5.000
69.300
346.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
91
PP2400257647
GE127
Cilnidipine-5a Farma 10mg
Cilnidipin
10mg
893110060523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
1.008
133.056.000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
92
PP2400257648
GE128
ZILAMAC-50
Cilostazol
50mg
890110015424 (VN-19705-16)
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
34.000
2.000
68.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
93
PP2400257649
GE129
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
70.000
693
48.510.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
94
PP2400257650
GE130
Cinnarizin
Cinnarizin
25mg
VD-31734-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 50 viên
Viên
60.000
66
3.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
95
PP2400257651
GE131
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
8.200
8.600
70.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
96
PP2400257652
GE132
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
500mg
VD-30407-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
95.000
706
67.070.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
97
PP2400257653
GE133
Relipro 400
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
400mg/200ml
VD-32447-19 (Số đăng ký gia hạn: 893115598524)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x 200ml; Túi 200ml
Túi
12.000
50.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
98
PP2400257654
GE134
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
527
47.430.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
99
PP2400257657
GE137
Derminate
Clobetasol propionat
0,05%; 10g
VD-35578-22
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2.100
7.800
16.380.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
100
PP2400257659
GE139
Revix
Clopidogrel
75mg
893110329724 (VD-28772-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
828
745.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
101
PP2400257660
GE140
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900.000
259
233.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
102
PP2400257661
GE141
Sovasol
Clotrimazol
0,5mg/ml; 100ml
893110708524 (VD-28045-17)
Dùng Ngoài
Dung dịch
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.400
67.935
95.109.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
103
PP2400257662
GE142
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt
Đặt nén đặt âm đạo
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
24.500
987
24.181.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
104
PP2400257663
GE143
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
100mg + 10mg
VD-35730-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
680
54.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
105
PP2400257665
GE145
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
25mg + 100mg + 20mg
VN-18966-15
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
68.000
3.585
243.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
106
PP2400257666
GE146
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp/02 vỉ x 20 viên
Viên
41.000
5.200
213.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
107
PP2400257667
GE147
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
900
11.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
108
PP2400257668
GE148
Colistin 1 MIU
Colistin
1.000.000 IU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
300.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
109
PP2400257669
GE149
Colistin 2 MIU
Colistin
2.000.000 IU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3.000
600.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
110
PP2400257670
GE150
CỒN BORIC 3%
Acid boric
300mg/10ml
893100627924 (VD-23481-15)
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ tai
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
2.200
6.300
13.860.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
111
PP2400257672
GE152
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
200
2.700.000
540.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
112
PP2400257674
GE154
DEXTROMETHORPHAN 15
Dextromethorphan hydrobromid
15mg
VD-25851-16
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
140.000
140
19.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
113
PP2400257676
GE156
Cytan
Diacerein
50mg
VD-17177-12
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
525
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
114
PP2400257678
GE158
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.260
41.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
115
PP2400257680
GE160
Diclowal supp
Diclofenac
100mg
400110121924
Đặt
Viên đặt trực tràng
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG
Germany
Hộp/02 vỉ x 05 viên
Viên
9.000
14.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
116
PP2400257682
GE162
Sosdol gel
Diclofenac
1%; 30g
893100053623
Dùng Ngoài
Gel bôi da
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
2.200
26.500
58.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
117
PP2400257683
GE163
Dobutane
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium)
1g/100g; 60ml
VN-18970-15
Dùng ngoài
Dung dịch xịt
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Hôp 1 chai 60ml
Chai
2.300
175.000
402.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
118
PP2400257684
GE164
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
400
24.500
9.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
119
PP2400257685
GE165
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
400
16.000
6.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
120
PP2400257686
GE166
Digorich
Digoxin
0,25mg
VD-22981-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
39.600
618
24.472.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
121
PP2400257688
GE168
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid
60mg
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
620
115.320.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
122
PP2400257689
GE169
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
46.000
3.753
172.638.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
123
PP2400257690
GE170
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
43.000
730
31.390.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
124
PP2400257691
GE171
Pleminos
Diosmin
600mg
893110730524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
270.000
1.550
418.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
125
PP2400257692
GE172
Vein Plus
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
150.000
2.980
447.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
NHÓM 1
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
126
PP2400257694
GE174
Diosrin
Diosmin; Hesperidin
450mg; 50mg
893100328824 (VD-29607-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000.000
729
729.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
127
PP2400257696
GE176
Bestdocel 80 mg/4 ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4 ml
Lọ
100
494.550
49.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
128
PP2400257698
GE178
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
893114093323
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
400
167.685
67.074.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
129
PP2400257699
GE179
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin clohydrat
40mg
893110833224 (VD-29354-18)
Uống
viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp/5vỉ x 10 viên nén
Viên
155.000
462
71.610.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
130
PP2400257702
GE182
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
10.000
78.178
781.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
131
PP2400257703
GE183
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 6 túi 2 lít
Túi
20.000
78.178
1.563.560.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
132
PP2400257704
GE184
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít
VN-21180-18
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch
Singapore
Thùng 2 túi/Túi 5 lít
Túi
100
178.000
17.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
133
PP2400257708
GE188
Dutaon
Dutasterid
0,5mg
VD-26389-17
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
159.000
4.200
667.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
134
PP2400257709
GE189
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
14.000
70.000
980.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
135
PP2400257710
GE190
Gemapaxane
Enoxaparin natri
6000IU/0,6ml
800410092023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml
Bơm tiêm
2.000
95.000
190.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
136
PP2400257711
GE191
Élocarvia 0.5
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate)
0,5mg
893114066023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.600
8.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
137
PP2400257712
GE192
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
693.000
389
269.577.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
138
PP2400257713
GE193
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
485.000
212
102.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
139
PP2400257714
GE194
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml; 1ml
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.500
57.700
86.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
140
PP2400257716
GE196
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2.000
23.000
46.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
141
PP2400257717
GE197
Medskin Ery
Erythromycin base
0,4g
893110041223
Dùng Ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
tuýp
1.100
9.190
10.109.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
142
PP2400257718
GE198
Binocrit
Epoetin alfa
2000IU/ml
QLSP-911-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
4.100
220.000
902.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
143
PP2400257719
GE199
Binocrit
Epoetin alfa
4000IU/0,4ml
QLSP-912-16
Tiêm
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
IDT Biologika GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Bơm Tiêm
2.000
432.740
865.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH
NHÓM 1
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
144
PP2400257720
GE200
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000 IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
6.100
125.000
762.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
145
PP2400257721
GE201
Nanokine 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
4000 IU/1ml
QLSP-919-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
29.100
258.300
7.516.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
146
PP2400257723
GE203
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
570
74.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
147
PP2400257724
GE204
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
4,8g Iod/ 10ml
300110076323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml
Ống
90
6.200.000
558.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
148
PP2400257725
GE205
Mitilear 300
Etodolac
300mg
VD-34925-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
124.000
3.209
397.916.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
149
PP2400257726
GE206
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
9.450
47.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
150
PP2400257727
GE207
Flexidron 60
Etoricoxib
60mg
VD-21270-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.730
273.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
151
PP2400257728
GE208
Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
VD-27916-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
120.000
555
66.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
152
PP2400257729
GE209
Ocevytor 10/10
Ezetimib + Simvastatin
10mg + 10mg
VD-33765-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
4.448
556.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
153
PP2400257731
GE211
Kavosnor
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe
10mg + 10mg
893110453223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
326.000
810
264.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
154
PP2400257732
GE212
Vytostad 10/10
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 10mg
893110225323
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.100
525.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
155
PP2400257733
GE213
Flodicar 5mg MR
Felodipin
5mg
893110693224 (VD-26412-17)
Uống
viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Viên
128.000
987
126.336.000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
156
PP2400257736
GE216
Trifilip
Fenofibrat
134mg
VD-35323-21
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
195.000
3.140
612.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
157
PP2400257737
GE217
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
620
96.870
60.059.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
158
PP2400257738
GE218
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml; 2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
22.000
18.000
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
159
PP2400257741
GE221
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ
3.000
11.190
33.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 5
48
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
160
PP2400257743
GE223
Xonatrix
Fexofenadin HCl
60mg
VD-25952-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên
Viên
126.000
629
79.254.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
161
PP2400257744
GE224
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-32849-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
186.000
560
104.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
162
PP2400257745
GE225
Oliveirim
Flunarizin
10mg
VD-21062-14
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.250
157.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
163
PP2400257746
GE226
MIRENZINE 5
Flunarizin
5mg
VD-28991-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
1.150
143.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
164
PP2400257747
GE227
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3.000
22.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
165
PP2400257748
GE228
Lugtils
Fluoxetin
20mg
VD-22797-15
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
540
5.940.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
166
PP2400257749
GE229
Flixone
Fluticason propionat
50mcg/liều; 60 liều
VD-35935-22
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi định liều
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1.100
96.000
105.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
167
PP2400257750
GE230
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
40mg
893110338524 (VD-27047-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
6.500
819.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
168
PP2400257751
GE231
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
209.000
4.116
860.244.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
169
PP2400257753
GE233
Aginfolix 5
Folic acid (vitamin B9)
5mg
893100333724 (VD-25119-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
155
8.525.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
170
PP2400257754
GE234
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
2g
893110392023 (VD-24036-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
Lọ
5.760
79.000
455.040.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
171
PP2400257755
GE235
Fosfomed 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
4g
VD-34610-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
5.000
216.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
172
PP2400257756
GE236
Myfoscin
Fosfomycin
500mg
VD-34040-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
14.900
372.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
173
PP2400257757
GE237
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
300mg
VD-24271-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
240.000
720
172.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
174
PP2400257758
GE238
Gabarica 400
Gabapentin
400mg
VD-24848-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
282.000
3.800
1.071.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
175
PP2400257759
GE239
Gabarel
Gabapentin
300mg
893110327823
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
2.499
624.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
176
PP2400257761
GE241
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
305.000
4.788
1.460.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
177
PP2400257762
GE242
Golatadin 60 MR
Gliclazid
60mg
"893110230924 "
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
589
176.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
178
PP2400257763
GE243
Canzeal 2mg
Glimepiride
2mg
VN-11157-10
Uống
Viên nén
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
1.657
54.681.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
179
PP2400257764
GE244
SaVi Glipizide 5
Glipizid
5mg
893110371223
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
129.000
2.810
362.490.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
180
PP2400257766
GE246
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt
Ống
6.000
29.043
174.258.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
181
PP2400257767
GE247
Glucose 10%
Glucose
10%; 500ml
VD-33119-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
24.000
7.650
183.600.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
182
PP2400257768
GE248
GLUCOSE 30%
Glucose khan
30g/100ml
VD-23167-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
5.200
10.742
55.858.400
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
183
PP2400257769
GE249
Glucose 5%
Glucose
5%; 500ml
VD-33120-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
20.000
7.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
184
PP2400257773
GE253
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
5.000
48.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
185
PP2400257774
GE254
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
1,5 mg
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 400 viên
Viên
10.300
100
1.030.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
186
PP2400257776
GE256
Human Albumin 5%
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin
12,5g - 250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai
1.300
1.430.000
1.859.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
187
PP2400257779
GE259
IBUPROFEN STELLA 600 MG
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
2.475
173.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
188
PP2400257780
GE260
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
100mg
VN3-394-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
18.680
18.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
189
PP2400257781
GE261
Alvotinib 400mg
Imatinib
400mg
529114088923
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 3vỉ x10 viên
Viên
2.000
58.800
117.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
190
PP2400257782
GE262
Imalotab
Imatinib
400mg
VD3-178-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
115.000
115.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
191
PP2400257783
GE263
Idatril 5mg
Imidapril hydroclorid
5mg
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ * 10 viên
Viên
220.000
3.696
813.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
192
PP2400257784
GE264
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
16.000
47.850
765.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
193
PP2400257786
GE266
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423 (VN-12548-11)
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp/ 1 lọ 5ml
Lọ
2.100
68.000
142.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
194
PP2400257793
GE273
SaVi Irbesartan 75
Irbesartan
75mg
893110295123 (VD-28034-17 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
2.890
303.450.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
195
PP2400257794
GE274
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180.000
349
62.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
196
PP2400257796
GE276
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
162.000
2.590
419.580.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
197
PP2400257797
GE277
Donox 20mg
Isosorbid mononitrat
20mg
893110183824 (VD-29396-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.385
110.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
198
PP2400257799
GE279
Bitoprid 50
Itoprid
50mg
893110294324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
160.000
719
115.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
199
PP2400257800
GE280
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
9.000
14.600
131.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
200
PP2400257801
GE281
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
11.000
6.870
75.570.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
201
PP2400257802
GE282
Ivaprex 5 tablet
Ivabradin
5mg
VN-22953-21
Uống
Viên nén bao phim
Incepta Pharmaceuticals Ltd
Bangladesh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
66.000
1.900
125.400.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
202
PP2400257803
GE283
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
10.000
5.500
55.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
203
PP2400257807
GE287
Xusod Drops
Kali iodid + Natri iodid
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
8931103225024
Nhỏ Mắt
Thuốc nhỏ mắt
công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ x10ml
Chai/lọ/ ống
7.500
27.300
204.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
204
PP2400257809
GE289
Ketoconazol
Ketoconazol
100mg/5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
1.100
2.900
3.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
205
PP2400257810
GE290
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2.000
47.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
206
PP2400257811
GE291
Kefentech
Ketoprofen
30mg
VN-10018-10
Dùng Ngoài
Miếng dán
Jeil Health Science Inc
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 07 miếng
Miếng
29.000
9.826
284.954.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
207
PP2400257812
GE292
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg
VD-35658-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Lọ/ống/ chai/túi
5.000
23.000
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
208
PP2400257813
GE293
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.995
79.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
209
PP2400257814
GE294
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250.000
4.200
1.050.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
210
PP2400257815
GE295
Mitidipil 4mg
Lacidipin
4mg
893110569124
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
390.000
4.800
1.872.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
211
PP2400257819
GE299
Lercanipin 10
Lercanidipin hydroclorid
10mg
893110588824 (VD-30281-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96.000
800
76.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
212
PP2400257820
GE300
Matever
Levetiracetam
500mg
520110011124 (SĐK cũ: VN-19824-16)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.227
30.681.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
213
PP2400257821
GE301
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-28923-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
364
21.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
214
PP2400257825
GE305
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
66.000
927
61.182.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
215
PP2400257826
GE306
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
25mg
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5 ml
Lọ
1.200
8.694
10.432.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
216
PP2400257827
GE307
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml
VD-33729-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 100 ml
Chai
8.400
14.343
120.481.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
217
PP2400257828
GE308
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
500mg
VD-33460-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 05 viên
Viên
60.000
927
55.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
218
PP2400257829
GE309
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
750mg/150ml
893115155923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 150ml
Lọ
12.000
27.450
329.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
219
PP2400257830
GE310
Levosulpirid 50
Levosulpirid
50mg
VD-34694-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
1.135
170.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
220
PP2400257832
GE312
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
132.000
1.102
145.464.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
221
PP2400257833
GE313
Levothyrox
Levothyroxine natri
75mcg
VN-23234-22
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
65.000
1.448
94.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
222
PP2400257834
GE314
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
220
159.000
34.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
223
PP2400257835
GE315
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
36mg + 18,13mcg
VN-17694-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Novocol Pharmaceutical
Canada
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml
Ống
10.000
11.700
117.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
224
PP2400257836
GE316
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
10.000
4.410
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
225
PP2400257837
GE317
Tridjantab
Linagliptin
5mg
VD-34107-20
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132.000
1.150
151.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
226
PP2400257838
GE318
Linezan
Linezolid
2mg/ml
VN-22769-21
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Anfarm hellas S.A.
Greece
Hộp 1 túi 300ml
Túi
2.000
214.977
429.954.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
227
PP2400257839
GE319
Idomagi
Linezolid
600mg
893110588724 (VD-30280-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.200
82.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
228
PP2400257840
GE320
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg/300ml
893110129623
Tiêm truyền tinh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
10.000
194.880
1.948.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
229
PP2400257841
GE321
Nirzolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg
600mg/300ml
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 300ml
Chai
6.000
153.900
923.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
230
PP2400257842
GE322
LISINOPRIL STELLA 10 MG
Lisinopril
10mg
VD-21533-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
99.000
1.900
188.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
231
PP2400257844
GE324
Lisinopril Stella 20 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate)
20mg
VD-23343-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
3.180
95.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
232
PP2400257845
GE325
Lisinopril/HCTZ STADA 20mg/12.5mg
Lisinopril + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-36189-22
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên
Viên
30.000
2.200
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
233
PP2400257846
GE326
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1%
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
1.530
116.258
177.874.740
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
234
PP2400257848
GE328
Hadulosa 100
Losartan
100mg
893110750324
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
1.961
274.540.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
235
PP2400257850
GE330
Bivitanpo 50
Losartan kali
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.200.000
940
1.128.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
236
PP2400257851
GE331
Agilosart 50
Losartan
50mg
893110877024 (VD-32776-19)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3, 4, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
190
114.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
237
PP2400257852
GE332
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
3.500
21.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
238
PP2400257853
GE333
Loxoprofen
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg)
60mg
VD-34188-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
368
51.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
239
PP2400257854
GE334
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
VD-35943-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200 ml
Túi
3.000
115.000
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
240
PP2400257855
GE335
Orgametril
Lynestrenol
5mg
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
33.000
2.360
77.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
241
PP2400257856
GE336
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
56.000
5.119
286.664.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
242
PP2400257858
GE338
Fortrans
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 4 gói
Gói
8.400
32.999
277.191.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
243
PP2400257859
GE339
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
1.500
28.000
42.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
244
PP2400257863
GE343
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
893100860924 (VD-26519-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
154.000
2.520
388.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
245
PP2400257864
GE344
Trimafort
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%)
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
60.000
3.948
236.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
246
PP2400257865
GE345
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2.668mg + 4.596mg + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
182.000
3.150
573.300.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
247
PP2400257866
GE346
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml
893100219224 (VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
185.000
2.730
505.050.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
248
PP2400257867
GE347
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
800mg; 800mg; 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
182.600
3.900
712.140.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
249
PP2400257868
GE348
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg +800mg + 80mg
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
204.000
3.850
785.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
250
PP2400257871
GE351
Manitol 20%
Manitol
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g
893110452724 (VD-32142-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
2.000
18.700
37.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
251
PP2400257873
GE353
VACONEUROBAL 500
Mecobalamin
500mcg
893110491824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
354
177.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
252
PP2400257874
GE354
Meloxicam
Meloxicam
7,5mg
VD-31741-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
165
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
253
PP2400257875
GE355
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
1g
893110066624
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
18.000
45.850
825.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
254
PP2400257876
GE356
Opemesal
Mesalazine
500mg
893110156623
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
6.909
138.180.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
255
PP2400257877
GE357
Mecolzine
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
500mg
VN-22521-20
Uống
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày
Faes Farma S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
9.200
202.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
256
PP2400257878
GE358
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
216.000
2.338
505.008.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
257
PP2400257879
GE359
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
260.000
3.677
956.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
258
PP2400257880
GE360
Glumeform 850
Metformin hydroclorid
850mg
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
1.200.000
433
519.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
259
PP2400257881
GE361
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-35537-22
Uống
viên nén giải phóng kéo dài
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
670.000
1.098
735.660.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
260
PP2400257882
GE362
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
viên
440.000
575
253.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
261
PP2400257884
GE364
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
viên
260.000
1.700
442.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
262
PP2400257886
GE366
Hadubamol 750
Methocarbamol
750mg
893110168023
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
4.000
252.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
263
PP2400257887
GE367
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 2 ml
Lọ
500
65.982
32.991.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
264
PP2400257888
GE368
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
3.500
122.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 5
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
265
PP2400257889
GE369
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
3.000
11.510
34.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
266
PP2400257890
GE370
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate)
10mg/2ml
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Dung dịch
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3.000
14.200
42.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 1
60
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
267
PP2400257893
GE373
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
165.000
2.278
375.870.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
268
PP2400257894
GE374
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65000 IU + 100000 IU
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.800
118.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
269
PP2400257896
GE376
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml 50ml
VN-21582-18
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
500
59.850
29.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
270
PP2400257899
GE379
Mife 200
Mifepriston
200mg
QLĐB-690-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên
Viên
1.000
45.900
45.900.000
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
271
PP2400257900
GE380
Tazeurin 30
Mirtazapin
30mg
893110461624 (VD-32422-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
viên
11.000
798
8.778.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
272
PP2400257902
GE382
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
0,1%; 10g
VD-35422-21
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1.000
52.000
52.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
273
PP2400257904
GE384
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g; 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
3.000
51.975
155.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
274
PP2400257906
GE386
Meyerlukast 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
5mg
893110090724
Uống
Viên nén nhai
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 10 x 10 viên
Viên
66.000
525
34.650.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
275
PP2400257907
GE387
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
7.140
35.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
276
PP2400257910
GE390
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
0,5%; 5ml
VN-22375-19
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 lọ x 5ml
Chai/lọ/ ống
1.100
78.750
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
277
PP2400257911
GE391
Rizicet 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochloride 436,33mg)
400mg
893615726624
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26.000
48.000
1.248.000.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
278
PP2400257912
GE392
MUPRICON OINTMENT
Mupirocin
2%, 5g
VN-22758-21
Bôi ngoài da
Thuốc mỡ
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
600
22.000
13.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
279
PP2400257913
GE393
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
400114351024
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
1.200
22.958
27.549.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
280
PP2400257914
GE394
VACOMUC 200 SACHET
N-acetyl-L-Cystein
200mg
893100632824
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
144.000
462
66.528.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
281
PP2400257915
GE395
Genituk
N-acetylcystein
600mg
893100262724
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
Gói
10.000
4.350
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
282
PP2400257917
GE397
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%; 1000ml
893100479724
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
13.200
8.900
117.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
283
PP2400257918
GE398
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
893100428324 (VD-26717-17)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
10.000
10.080
100.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
284
PP2400257919
GE399
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
230.000
5.299
1.218.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
285
PP2400257922
GE402
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 500ml
893100799524
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ
19.800
5.900
116.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
286
PP2400257923
GE403
Nasomom Clean & Clear
Natri clorid
0,9%; 70ml
Hộp 1 chai 70ml
Nhỏ Mũi
Dung dịch vệ sinh mũi
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 chai 70ml
Chai/lọ
6.000
18.280
109.680.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
287
PP2400257924
GE404
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
5.000
7.190
35.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
288
PP2400257926
GE406
HYALGAN
Natri Hyaluronate
20mg/ 2ml
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111
Tiêm trong khớp
Dung dịch tiêm trong khớp
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml
Ống tiêm
300
1.045.000
313.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
289
PP2400257927
GE407
Adant
Natri hyaluronat
25mg
VN-15543-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Meiji Pharma Spain, S.A
Tây Ban Nha
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm
Ống/bơm tiêm
700
657.000
459.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
290
PP2400257928
GE408
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
20mg/2ml
880110006723
Tiêm
Thuốc tiêm
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn
Bơm Tiêm
1.800
512.400
922.320.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
291
PP2400257929
GE409
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
10,5g/250ml
VN-18586-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
292
PP2400257930
GE410
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
17.000
22.500
382.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
293
PP2400257931
GE411
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8,4%; 10ml
VD-26123-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml
Lọ
2.000
19.740
39.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
294
PP2400257932
GE412
Nebimac 2.5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
2,5mg
890110141223
Uống
Viên nén
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
393.000
3.500
1.375.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
295
PP2400257933
GE413
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
France
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Lọ/ống/ chai/túi
12.000
22.000
264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA
NHÓM 1
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
296
PP2400257934
GE414
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x10 viên
Viên
255.000
5.250
1.338.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
297
PP2400257935
GE415
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml
VD-34173-20
Nhỏ Mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
1.200
36.000
43.200.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
298
PP2400257937
GE417
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8.000
4.000
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
299
PP2400257939
GE419
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
810
100.000
81.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
300
PP2400257940
GE420
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
7.000
124.900
874.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
301
PP2400257941
GE421
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
7.000
83.300
583.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
302
PP2400257942
GE422
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
3.300
217.800.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
303
PP2400257943
GE423
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
Viên
296.000
1.596
472.416.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
304
PP2400257944
GE424
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
3.019
199.254.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
305
PP2400257946
GE426
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
20.000
38.567
771.340.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
306
PP2400257947
GE427
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
10.000
18.290
182.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
307
PP2400257951
GE431
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g
VD-33500-19
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2.500
1.722
4.305.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
308
PP2400257952
GE432
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
300110010524 (VN-21788-19) QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029
Đặt
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
6.000
9.500
57.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
309
PP2400257953
GE433
Octreotide
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
89.985
89.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
310
PP2400257954
GE434
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
0,1mg/ml
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục Quản lý Dược
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
Hộp 1 ống 1ml
Ống
5.000
83.000
415.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
311
PP2400257955
GE435
Agoflox
Ofloxacin
200mg
893115428724 (VD-24706-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
310
3.410.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
312
PP2400257956
GE436
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
VD-27457-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên
Viên
11.000
411
4.521.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
313
PP2400257957
GE437
Slandom 8
Ondansetron
8mg
893110165624 (VD-28043-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.450
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
314
PP2400257958
GE438
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
120
44.877
5.385.240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
315
PP2400257959
GE439
Lyoxatin 50 mg/10 ml
Oxaliplatin
50mg/10ml
893114115223
Tiêm, truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1.000
239.400
239.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
316
PP2400257962
GE442
Sipantoz 20
Pantoprazol
20mg
VD-31507-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
1.800
226.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
317
PP2400257963
GE443
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (Acetaminophen)
1g/100ml; 100ml
VD-33956-19
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
55.000
8.950
492.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
318
PP2400257964
GE444
Paracetamol 500mg/50ml
Paracetamol
500mg/50ml
893110156123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 50ml
Lọ
26.000
11.250
292.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
319
PP2400257966
GE446
Algotra 37,5mg/ 325mg
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325 mg + 37,5mg
VN-20977-18
Uống
Viên nén sủi
S.M.B Technology SA
Belgium
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên sủi
26.000
8.799
228.774.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
320
PP2400257967
GE447
Hi-Tavic
Paracetamol + Tramadol
325mg + 37,5mg
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.200
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
321
PP2400257969
GE449
Panalgan Plus
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
325mg + 37,5mg
893112805824 (VD-28894-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
176.000
1.688
297.088.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
322
PP2400257970
GE450
Tovecor 5
Perindopril arginin
5mg
893110167624 (VD-27099-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
850
59.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
323
PP2400257971
GE451
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
87.300
5.960
520.308.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
324
PP2400257972
GE452
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
230.000
6.589
1.515.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
325
PP2400257973
GE453
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
63.000
6.500
409.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
326
PP2400257974
GE454
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
18.300
8.557
156.593.100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
327
PP2400257976
GE456
Pechaunox
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg
8mg; 10mg
VN-22897-21
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
43.000
7.200
309.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
328
PP2400257977
GE457
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
48.000
4.935
236.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
329
PP2400257980
GE460
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
550
54.000
29.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
330
PP2400257982
GE462
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3.000
290
870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
331
PP2400257984
GE464
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10mg/1ml
880110792024 (VN-21634-18) (DM gia hạn SĐK đến 12/8/2029; theo CV số 593/QĐ-QLD, ngày 12/8/2024 - Phụ lục I)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2.000
11.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
332
PP2400257985
GE465
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
4g + 0,5g
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
55.986
447.888.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
333
PP2400257986
GE466
PRACETAM 1200
Piracetam
1200mg
893110050123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.150
193.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
334
PP2400257987
GE467
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
455.000
401
182.455.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
335
PP2400257988
GE468
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
12g/60ml
VD-21955-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
2.500
31.045
77.612.500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
336
PP2400257989
GE469
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.200
156.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
337
PP2400257991
GE471
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
8.000
60.099
480.792.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
338
PP2400257995
GE475
Povidon iod 10%
Povidon Iod
10%; 500ml
VD-21325-14
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai/lọ
6.000
44.602
267.612.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
339
PP2400257997
GE477
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim Clorid
500mg
890110768424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
340
PP2400257998
GE478
Pravastatin STELLA 20 mg
Pravastatin sodium
20mg
893110462623
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
103.000
6.450
664.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
341
PP2400257999
GE479
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
40mg
893110317624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
6.800
564.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
342
PP2400258001
GE481
Prednison 20
Prednison
20mg
VD-33293-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
1.990
23.880.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
343
PP2400258002
GE482
Prega 100
Pregabalin
100mg
890110014124 (VN-19975-16)
Uống
Viên nang cứng
Hetero Labs Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110.000
8.400
924.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
344
PP2400258003
GE483
AKUGABALIN
Pregabalin
150mg
VN-21659-19
Uống
Viên nang cứng
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
2.600
156.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
345
PP2400258004
GE484
Premilin 75mg
Pregabalin
75mg
893110192024 (VD-25975-16)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
187.000
5.187
969.969.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
346
PP2400258005
GE485
Antivic 75
Pregabalin
75mg
893110277023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
500
75.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
347
PP2400258007
GE487
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
24.500
14.848
363.776.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
348
PP2400258008
GE488
Pipolphen
Promethazine hydrochloride
50mg/2ml
VN-19640-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
349
PP2400258009
GE489
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
5mg/ml
VN-22232-19
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống tiêm 20ml
Ống
1.000
93.550
93.550.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
350
PP2400258010
GE490
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
24.740
247.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
351
PP2400258011
GE491
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
500
105.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
352
PP2400258012
GE492
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
40mg
VD-35649-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên
Viên
83.000
585
48.555.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
353
PP2400258013
GE493
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
100mg
VD-21287-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
22.000
714
15.708.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
354
PP2400258016
GE496
Telovyl 10
Quinapril
10mg
893110949824
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
1.743
109.809.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
355
PP2400258017
GE497
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
20mg
VN-16603-13
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
26.600
133.000
3.537.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 1
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
356
PP2400258020
GE500
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
2,5mg
VN-23268-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Viên
56.000
3.948
221.088.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
357
PP2400258021
GE501
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
'Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.617
194.040.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
358
PP2400258022
GE502
Repaglinide Tablets 2 mg
Repaglinide
2mg
VN-23165-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.880
352.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
359
PP2400258023
GE503
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
44.400
6.930
307.692.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
360
PP2400258024
GE504
Xaravix 10
Rivaroxaban
10mg
VD-35983-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
33.000
12.827
423.291.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
361
PP2400258025
GE505
Xaravix 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35984-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
22.000
15.134
332.948.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
362
PP2400258026
GE506
Xaravix 20
Rivaroxaban
20mg
VD-36115-22
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 14 viên
viên
12.000
12.003
144.036.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
363
PP2400258028
GE508
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
50mg/5ml; 5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
2.000
41.000
82.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
364
PP2400258029
GE509
Danapha-Rosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20 mg
VD-33287-19. Gia hạn đến 27/08/2025. Số QĐ 614/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
330.000
760
250.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
365
PP2400258030
GE510
Rotorlip 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
10mg
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
346.000
440
152.240.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
366
PP2400258031
GE511
Agirovastin 20
Rosuvastatin
20mg
893110588424
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
346.000
720
249.120.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
367
PP2400258032
GE512
Devastin 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
10mg
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
231
78.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
NHÓM 4
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
368
PP2400258033
GE513
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
20mg
VD-35416-21
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
340.000
500
170.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
369
PP2400258034
GE514
SaVi Rupatadine 10
Rupatadin
10mg
893110454523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
105.000
5.400
567.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
370
PP2400258036
GE516
Besalicyd
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g
893110111923
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
13.000
6.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
371
PP2400258037
GE517
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
840110788024 (VN-22403-19)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
4.200
278.090
1.167.978.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
372
PP2400258041
GE521
Saxapi 2,5
Saxagliptin
2,5mg
VD-34977-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
63.000
7.850
494.550.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
373
PP2400258042
GE522
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
125.000
3.980
497.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
374
PP2400258043
GE523
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
95.000
3.360
319.200.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
375
PP2400258044
GE524
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
63.000
838
52.794.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
376
PP2400258045
GE525
Simecol
Simethicon
40mg/ml; 15ml
VD-33279-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
377
PP2400258046
GE526
Gliptinestad 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
VD-35707-22
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
70.000
2.190
153.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
378
PP2400258047
GE527
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
893110479124 (VD-31595-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
790
395.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
379
PP2400258048
GE528
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
3.500
267.750
937.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
380
PP2400258049
GE529
Soravar
Sorafenib
200mg
893114392323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600
344.800
206.880.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
381
PP2400258050
GE530
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
33g/1000ml
893110177424 (VD-30686-18)
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch rửa vô khuẩn
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
2.000
22.500
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
382
PP2400258051
GE531
SORBITOL 3,3%
Sorbitol
16,5g/500ml
893110039723
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1.000
13.965
13.965.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
383
PP2400258053
GE533
Medifox 80
Sotalol hydroclorid
80mg
893110672824 (SĐK cũ: VD-26223-17)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.100
46.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
384
PP2400258055
GE535
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
50mg
893110617424 (VD-33888-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.512
33.264.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
385
PP2400258056
GE536
Cytoflavin
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm truyền
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd.
Nga
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
3.000
129.000
387.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
NHÓM 5
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
386
PP2400258057
GE537
Vagastat
Sucralfat
1500mg
VD-23645-15
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 gói x 15g
Gói
276.000
4.195
1.157.820.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
387
PP2400258058
GE538
Sucrapi
Sucralfat
2000mg
893100426024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 25 gói x 10ml
Ống/gói
66.000
4.499
296.934.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
388
PP2400258059
GE539
Sucrafil Suspension
Sucralfate
1g/10ml;200ml
VN-19105-15
Uống
Hỗn dịch uống
Fourtts ( India) Laboratories Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
4.400
130.000
572.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
NHÓM 5
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
389
PP2400258060
GE540
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%; 20g
VD-28280-17
Dùng Ngoài
Kem bôi da
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
600
18.900
11.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
390
PP2400258061
GE541
Sulfaprim F
Sulfamethoxazol; Trimethoprim
800mg; 160mg
VD-34343-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10 viên
Viên
11.000
420
4.620.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
391
PP2400258062
GE542
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
100mg
VD-35226-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
431
54.306.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
392
PP2400258063
GE543
Momencef 375mg
Sultamicillin
375mg
893110437524 (SĐK cũ: VD-31721-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên
Viên
124.000
13.450
1.667.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
393
PP2400258064
GE544
Sulamcin 750
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate)
750mg
VD-29155-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
12.500
312.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
394
PP2400258065
GE545
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg
VD-26293-17
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
550
37.500
20.625.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
395
PP2400258066
GE546
Teicoplanin IMP 200 mg
Teicoplanin
200mg
VD-35585-22
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
200.000
200.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
NHÓM 2
24
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
396
PP2400258068
GE548
ZHEKOF
Telmisartan
40mg
VD-21070-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420.000
500
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
397
PP2400258069
GE549
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
325.000
1.255
407.875.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
398
PP2400258070
GE550
Telmisartan
Telmisartan
40mg
VD-35197-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
320.000
196
62.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
399
PP2400258072
GE552
Tolucombi 80mg/ 12.5mg tablets
Telmisartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
383110004724 (VN-21719-19)
Uống
Viên nén
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
11.000
14.784
162.624.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
400
PP2400258073
GE553
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên
viên
240.000
3.780
907.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
401
PP2400258074
GE554
Temivir
Tenofovir + Lamivudin
300mg + 100mg
VD3-90-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
11.130
22.260.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ
NHÓM 4
36
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
402
PP2400258075
GE555
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
6.006
78.078.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
403
PP2400258076
GE556
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Italia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
55.000
7.400
407.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
404
PP2400258077
GE557
Tenonic
Tenoxicam
20mg
893110105823 (SĐK cũ: VD-22342-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.192
159.600.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
405
PP2400258078
GE558
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
406
PP2400258079
GE559
TETRACAIN 0,5%
Tetracain hydroclorid
50mg/10ml
VD-31558-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml
Chai
1.000
15.015
15.015.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
407
PP2400258080
GE560
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
1%; 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Nhỏ Mắt
Mỡ tra mắt
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5 gam
Tuýp
1.100
3.200
3.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
408
PP2400258081
GE561
Tetracycline 500mg
Tetracycline hydrochloride
500mg
VD-22279-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
734
14.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
409
PP2400258082
GE562
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
138.000
1.400
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
410
PP2400258084
GE564
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
8mg
VD-32809-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
6.000
396.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
411
PP2400258085
GE565
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
15.873
190.476.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
412
PP2400258088
GE568
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
4.000
2.719
10.876.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
413
PP2400258089
GE569
A.T Tobramycine inj
Tobramycin
80mg/2ml; 2ml
893110345923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
6.300
3.990
25.137.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
414
PP2400258091
GE571
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
5.190.699
259.534.950
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
415
PP2400258092
GE572
Grandaxin
Tofisopam
50mg
VN-15893-12
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
7.970
199.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
416
PP2400258094
GE574
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
1.145
26.335.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
417
PP2400258095
GE575
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
60
8.190.000
491.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
418
PP2400258096
GE576
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223
Tiêm
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
60
22.680.000
1.360.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
NHÓM 5
48 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
419
PP2400258097
GE577
Danapha-Trihex 2
Trihexyphenidyl hydroclorid
2 mg
VD-26674-17 (893110138624)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
56.000
300
16.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
420
PP2400258099
GE579
Newbutin SR
Trimebutin maleat
300mg
VN-22422-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
105.000
6.572
690.060.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
421
PP2400258100
GE580
Agitritine 200
Trimebutin maleat
200mg
VD-13753-11
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
598.000
570
340.860.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
422
PP2400258101
GE581
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
5.410
357.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
423
PP2400258102
GE582
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 30 viên
viên
10.000
234
2.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
424
PP2400258103
GE583
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
66.000
390
25.740.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
425
PP2400258104
GE584
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
3.300
90.000
297.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
426
PP2400258105
GE585
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
67.500
33.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
30 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
427
PP2400258107
GE587
Udexcale
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22929-21
Uống
Viên nang cứng
Humanis Sağlik Anonim Şirketi
Turkey
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
7.800
257.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
428
PP2400258108
GE588
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.000
86.900
86.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
429
PP2400258109
GE589
Dalekine 500
Natri valproat
500 mg
893114094423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.499
74.970.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
430
PP2400258110
GE590
Angioblock 80mg
Valsartan
80mg
GC-341-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
2.600
171.600.000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
NHÓM 1
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
431
PP2400258111
GE591
Tabarex
Valsartan
80mg
VD-30351-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
1.300
78.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
432
PP2400258112
GE592
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
66.000
4.290
283.140.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
NHÓM 3
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
433
PP2400258113
GE593
Valsgim 80
Valsartan
80mg
893110146024
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
60.000
660
39.600.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
434
PP2400258116
GE596
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
1000mg, 50mg
400110771824
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.274
120.562.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
435
PP2400258118
GE598
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Đức
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13.000
9.274
120.562.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
NHÓM 1
18 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
436
PP2400258119
GE599
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 1.000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
6.300
504.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
437
PP2400258120
GE600
Agirenyl
Vitamin A
5.000UI
VD-14666-11
Uống
Viên nang
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
235
4.700.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
438
PP2400258121
GE601
AD Tamy
Vitamin A + D
2.000UI + 250UI
GC-297-18
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
553
69.678.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA
NHÓM 4
30 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
439
PP2400258122
GE602
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126.000
576
72.576.000
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
440
PP2400258124
GE604
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
450.000
554
249.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
NHÓM 2
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
441
PP2400258125
GE605
Magnesi B6
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100427524 (VD-30758-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
343.000
120
41.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO
NHÓM 4
60 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
442
PP2400258127
GE607
Savi C 500
Vitamin C (Acid Ascorbic)
500mg
VD-23653-15 (gia hạn theo Quyết định 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, có hiệu lực: 5 năm kể từ ngày được gia hạn)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
1.000
130.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN
NHÓM 2
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
443
PP2400258130
GE610
Agi-vitac
Vitamin C
500mg
893110380524
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
157.000
148
23.236.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
NHÓM 4
24 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
444
PP2400258131
GE611
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
113.000
445
50.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
445
PP2400258132
GE612
Vitamin PP
Nicotinamid
500mg
VD-31750-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
60.000
164
9.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
446
PP2400258134
GE614
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate)
1mg
893110232123
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
1.350
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
447
PP2400258135
GE615
Dung dịch Milian
Xanh methylen + Tím gentian
400mg + 50mg; 20ml
VD-18977-13
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
1.000
10.500
10.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
NHÓM 4
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
448
PP2400258136
GE616
Clastizol
Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat)
5mg/100ml; 100ml
800110429423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
S.M.Farmaceutici S.R.L
Ý
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
210
6.500.000
1.365.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
NHÓM 1
36 tháng
12 tháng
307/QĐ-BVTV
26/02/2025
Bệnh viện Trưng Vương
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây