Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400257521 |
GE1 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
VN-20696-17
(SĐK gia hạn: 5201110403623) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ
x 10 viên |
Viên |
392.000 |
5.900 |
2.312.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
2 |
PP2400257522 |
GE2 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
6.900 |
1.035.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
3 |
PP2400257523 |
GE3 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
238 |
26.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
4 |
PP2400257524 |
GE4 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
320 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
5 |
PP2400257525 |
GE5 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
1.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
6 |
PP2400257526 |
GE6 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
4.612 |
322.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
7 |
PP2400257527 |
GE7 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
8 |
PP2400257528 |
GE8 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
3.100 |
13.650 |
42.315.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
9 |
PP2400257529 |
GE9 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italy |
Hộp 10 ống
x 3ml |
Ống |
9.100 |
42.000 |
382.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
10 |
PP2400257530 |
GE10 |
Aspirin 81 |
Aspirin |
81mg |
893110233323 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
520.000 |
59 |
30.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
11 |
PP2400257531 |
GE11 |
Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
16.890 |
50.670.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
12 |
PP2400257533 |
GE13 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
14.100 |
63.000 |
888.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
13 |
PP2400257538 |
GE18 |
Sunigam 100 |
Acid Tiaprofenic |
100mg |
893110885724
(SĐK cũ: VD-28968-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
254.000 |
4.900 |
1.244.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
14 |
PP2400257539 |
GE19 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
13 |
9.210.573 |
119.737.449 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
15 |
PP2400257541 |
GE21 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosin |
6mg |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 5 lọ x 10ml |
Lọ/Ống |
50 |
760.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
16 |
PP2400257543 |
GE23 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(SĐK cũ: QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
8.300 |
795.000 |
6.598.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
17 |
PP2400257546 |
GE26 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
1.100 |
126.000 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
18 |
PP2400257548 |
GE28 |
Ostagi - D3 Plus |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg Alendronic acid + 5.600UI |
VD-33383-19 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
13.200 |
9.600 |
126.720.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
19 |
PP2400257549 |
GE29 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
24.000 |
15.291 |
366.984.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
20 |
PP2400257550 |
GE30 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
167.200 |
4.800 |
802.560.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
21 |
PP2400257551 |
GE31 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
156.000 |
6.500 |
1.014.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
22 |
PP2400257553 |
GE33 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-31730-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
105 |
6.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
23 |
PP2400257554 |
GE34 |
Aharon 150mg/
3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
ống |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
24 |
PP2400257557 |
GE37 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.458.000 |
195 |
479.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
25 |
PP2400257560 |
GE40 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
179.258 |
3.120 |
559.284.960 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
26 |
PP2400257561 |
GE41 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
27 |
PP2400257562 |
GE42 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
63.000 |
4.987 |
314.181.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
28 |
PP2400257563 |
GE43 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
6.100 |
402.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
29 |
PP2400257566 |
GE46 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
66.000 |
8.680 |
572.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
30 |
PP2400257567 |
GE47 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
6.300 |
441.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
31 |
PP2400257568 |
GE48 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
46.000 |
1.478 |
67.988.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
32 |
PP2400257569 |
GE49 |
Fabamox 1000DT |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-33183-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
4.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
33 |
PP2400257573 |
GE53 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
55.000 |
15.781 |
867.955.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
34 |
PP2400257575 |
GE55 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12.000 |
83.000 |
996.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
35 |
PP2400257576 |
GE56 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
36 |
PP2400257577 |
GE57 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen
International SA |
Greece |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
36.000 |
10.500 |
378.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
37 |
PP2400257578 |
GE58 |
Lipotatin 10mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110099223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
600.000 |
325 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
38 |
PP2400257581 |
GE61 |
Enterobella |
Bacillus claussii |
2x10^9 CFU |
QLSP-0794-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vĩ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.390 |
95.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
39 |
PP2400257582 |
GE62 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
135.000 |
1.596 |
215.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
40 |
PP2400257585 |
GE65 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
165.000 |
5.962 |
983.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
41 |
PP2400257586 |
GE66 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
330.000 |
463 |
152.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
42 |
PP2400257587 |
GE67 |
Divaserc |
Betahistin |
24mg |
VD-30339-18 (CV gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
2.150 |
365.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
43 |
PP2400257588 |
GE68 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
4.756.087 |
475.608.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
44 |
PP2400257589 |
GE69 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
200 |
17.372.828 |
3.474.565.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
45 |
PP2400257590 |
GE70 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml; 4ml |
460410249923 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
3.780.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
46 |
PP2400257591 |
GE71 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml; 16ml |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
200 |
13.923.000 |
2.784.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
47 |
PP2400257592 |
GE72 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.046 |
304.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
48 |
PP2400257593 |
GE73 |
Domela |
Bismuth |
300 mg |
VD-29988-18 |
Uống |
iên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất -
thương mại Dược phẩm
Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ
x10 viên |
Viên |
190.000 |
5.334 |
1.013.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
49 |
PP2400257594 |
GE74 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
920.000 |
325 |
299.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
50 |
PP2400257596 |
GE76 |
Bisoplus
HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg
+ 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ
x10 viên |
Viên |
250.000 |
2.394 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
51 |
PP2400257598 |
GE78 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.200 |
286.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
52 |
PP2400257599 |
GE79 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
407.988 |
40.798.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
53 |
PP2400257600 |
GE80 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
33.000 |
24.906 |
821.898.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
54 |
PP2400257601 |
GE81 |
Ventinos |
Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) |
0,0128g |
893100224624 |
xịt mũi |
hỗn dịch xịt mũi |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10 ml |
chai |
2.420 |
86.000 |
208.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
55 |
PP2400257602 |
GE82 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
1.950 |
257.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
56 |
PP2400257603 |
GE83 |
Boncium |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
500mg + 250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
3.700 |
488.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
57 |
PP2400257604 |
GE84 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
562.000 |
840 |
472.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
58 |
PP2400257605 |
GE85 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
834 |
8.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
59 |
PP2400257606 |
GE86 |
Prismasol B0 |
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Chlorid 109,5mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l. Túi 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
4.450 |
700.000 |
3.115.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
60 |
PP2400257608 |
GE88 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.298 |
182.450.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
61 |
PP2400257609 |
GE89 |
Betriol |
Calcipotriol + Betamethason |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g |
893110322124
(VD-31237-18) |
Dùng Ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
450 |
150.000 |
67.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
62 |
PP2400257610 |
GE90 |
Richcalusar |
Calcitriol |
0,5mcg |
893110260223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84.000 |
693 |
58.212.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
63 |
PP2400257611 |
GE91 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
160.000 |
4.500 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
64 |
PP2400257612 |
GE92 |
Candesartan Stada 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34959-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà Máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
65.000 |
3.790 |
246.350.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
65 |
PP2400257613 |
GE93 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
3.750 |
337.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
66 |
PP2400257614 |
GE94 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg + 12,5mg |
893110497924
(VD-32322-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.190 |
71.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
67 |
PP2400257615 |
GE95 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare
Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 12 vỉ
x10 viên |
Viên |
44.000 |
18.480 |
813.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
68 |
PP2400257616 |
GE96 |
Capecitabine 500mg film coated tablets |
Capecitabine |
500mg |
890114355524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
69 |
PP2400257617 |
GE97 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05%; 20g |
VD-22085-15 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
400 |
89.985 |
35.994.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
70 |
PP2400257619 |
GE99 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Limited liability company "PharmIdea" |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
600 |
358.230 |
214.938.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
71 |
PP2400257621 |
GE101 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
756 |
90.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
72 |
PP2400257623 |
GE103 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
723 |
95.436.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
73 |
PP2400257624 |
GE104 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
395 |
52.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
74 |
PP2400257625 |
GE105 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
4.114.000 |
1.645.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
75 |
PP2400257626 |
GE106 |
Capozide 70 |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) |
70mg |
880110136123 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền, tiêm truyền |
Lọ |
30 |
4.158.000 |
124.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
76 |
PP2400257627 |
GE107 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
56.000 |
8.379 |
469.224.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
77 |
PP2400257629 |
GE109 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
34.986 |
69.972.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
78 |
PP2400257630 |
GE110 |
Emipexim 2g |
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid + L-Arginin) |
2g |
VD-34844-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g |
Lọ |
94.500 |
91.000 |
8.599.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
79 |
PP2400257633 |
GE113 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium vô trùng tương đương Cefoperazone và sulbactam |
1g : 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16.000 |
180.000 |
2.880.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
80 |
PP2400257636 |
GE116 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2000mg; 1000mg |
890110193223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies
Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.000 |
144.480 |
3.612.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
81 |
PP2400257637 |
GE117 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
893110029224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
16.000 |
200.000 |
3.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
82 |
PP2400257638 |
GE118 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin( dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
99.750 |
598.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
83 |
PP2400257639 |
GE119 |
Astode 1g |
Cefpirom |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15.000 |
124.992 |
1.874.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
84 |
PP2400257640 |
GE120 |
Cefpirom TFI 500MG |
Cefpirom |
500mg |
893110132123 |
Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột
pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ;
Hộp10 lọ |
Lọ |
5.000 |
51.996 |
259.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
85 |
PP2400257641 |
GE121 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
63.890 |
1.277.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
86 |
PP2400257642 |
GE122 |
Ceftizoxim 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-21699-14 |
Tiêm bắp/tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
81.650 |
244.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
87 |
PP2400257643 |
GE123 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
41.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
88 |
PP2400257644 |
GE124 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
5.773.440 |
577.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
89 |
PP2400257645 |
GE125 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
110.000 |
27 |
2.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
90 |
PP2400257646 |
GE126 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5.000 |
69.300 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
91 |
PP2400257647 |
GE127 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
1.008 |
133.056.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
92 |
PP2400257648 |
GE128 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
34.000 |
2.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
93 |
PP2400257649 |
GE129 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
70.000 |
693 |
48.510.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
94 |
PP2400257650 |
GE130 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
VD-31734-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
60.000 |
66 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
95 |
PP2400257651 |
GE131 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
8.200 |
8.600 |
70.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
96 |
PP2400257652 |
GE132 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95.000 |
706 |
67.070.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
97 |
PP2400257653 |
GE133 |
Relipro 400 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin
hydroclorid) |
400mg/200ml |
VD-32447-19
(Số đăng ký gia hạn: 893115598524) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 2 túi x
200ml; Túi 200ml |
Túi |
12.000 |
50.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
98 |
PP2400257654 |
GE134 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
527 |
47.430.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
99 |
PP2400257657 |
GE137 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2.100 |
7.800 |
16.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
100 |
PP2400257659 |
GE139 |
Revix |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724 (VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
828 |
745.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
101 |
PP2400257660 |
GE140 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900.000 |
259 |
233.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
102 |
PP2400257661 |
GE141 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.400 |
67.935 |
95.109.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
103 |
PP2400257662 |
GE142 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323
(VD-17187-12) |
Đặt |
Đặt nén đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
24.500 |
987 |
24.181.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
104 |
PP2400257663 |
GE143 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
680 |
54.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
105 |
PP2400257665 |
GE145 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
68.000 |
3.585 |
243.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
106 |
PP2400257666 |
GE146 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
41.000 |
5.200 |
213.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
107 |
PP2400257667 |
GE147 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
900 |
11.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
108 |
PP2400257668 |
GE148 |
Colistin 1 MIU |
Colistin |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
300.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
109 |
PP2400257669 |
GE149 |
Colistin 2 MIU |
Colistin |
2.000.000 IU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
600.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
110 |
PP2400257670 |
GE150 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
2.200 |
6.300 |
13.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
111 |
PP2400257672 |
GE152 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
200 |
2.700.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
112 |
PP2400257674 |
GE154 |
DEXTROMETHORPHAN 15 |
Dextromethorphan hydrobromid |
15mg |
VD-25851-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 20 viên |
Viên |
140.000 |
140 |
19.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
113 |
PP2400257676 |
GE156 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
525 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
114 |
PP2400257678 |
GE158 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.260 |
41.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
115 |
PP2400257680 |
GE160 |
Diclowal supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp/02 vỉ x 05 viên |
Viên |
9.000 |
14.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
116 |
PP2400257682 |
GE162 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%; 30g |
893100053623 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
2.200 |
26.500 |
58.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
117 |
PP2400257683 |
GE163 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hôp 1 chai 60ml |
Chai |
2.300 |
175.000 |
402.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
118 |
PP2400257684 |
GE164 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
400 |
24.500 |
9.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
119 |
PP2400257685 |
GE165 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
400 |
16.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
120 |
PP2400257686 |
GE166 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
39.600 |
618 |
24.472.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
121 |
PP2400257688 |
GE168 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.000 |
620 |
115.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
122 |
PP2400257689 |
GE169 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
46.000 |
3.753 |
172.638.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
123 |
PP2400257690 |
GE170 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
43.000 |
730 |
31.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
124 |
PP2400257691 |
GE171 |
Pleminos |
Diosmin |
600mg |
893110730524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270.000 |
1.550 |
418.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
125 |
PP2400257692 |
GE172 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
150.000 |
2.980 |
447.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
126 |
PP2400257694 |
GE174 |
Diosrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100328824
(VD-29607-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
729 |
729.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
127 |
PP2400257696 |
GE176 |
Bestdocel 80 mg/4 ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
100 |
494.550 |
49.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
128 |
PP2400257698 |
GE178 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
400 |
167.685 |
67.074.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
129 |
PP2400257699 |
GE179 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110833224
(VD-29354-18) |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/5vỉ x 10 viên nén |
Viên |
155.000 |
462 |
71.610.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
130 |
PP2400257702 |
GE182 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
10.000 |
78.178 |
781.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
131 |
PP2400257703 |
GE183 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
20.000 |
78.178 |
1.563.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
132 |
PP2400257704 |
GE184 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 5 lít |
VN-21180-18 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
100 |
178.000 |
17.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
133 |
PP2400257708 |
GE188 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
159.000 |
4.200 |
667.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
134 |
PP2400257709 |
GE189 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
14.000 |
70.000 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
135 |
PP2400257710 |
GE190 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
2.000 |
95.000 |
190.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
136 |
PP2400257711 |
GE191 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.600 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
137 |
PP2400257712 |
GE192 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
693.000 |
389 |
269.577.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
138 |
PP2400257713 |
GE193 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
485.000 |
212 |
102.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
139 |
PP2400257714 |
GE194 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/1ml; 1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
57.700 |
86.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
140 |
PP2400257716 |
GE196 |
Adrenalin 5mg/5ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
23.000 |
46.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
141 |
PP2400257717 |
GE197 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
893110041223 |
Dùng Ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
1.100 |
9.190 |
10.109.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
142 |
PP2400257718 |
GE198 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
4.100 |
220.000 |
902.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
143 |
PP2400257719 |
GE199 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm Tiêm |
2.000 |
432.740 |
865.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
144 |
PP2400257720 |
GE200 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6.100 |
125.000 |
762.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
145 |
PP2400257721 |
GE201 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
29.100 |
258.300 |
7.516.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
146 |
PP2400257723 |
GE203 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
570 |
74.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
147 |
PP2400257724 |
GE204 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
90 |
6.200.000 |
558.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
148 |
PP2400257725 |
GE205 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
124.000 |
3.209 |
397.916.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
149 |
PP2400257726 |
GE206 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.450 |
47.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
150 |
PP2400257727 |
GE207 |
Flexidron 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-21270-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.730 |
273.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
151 |
PP2400257728 |
GE208 |
Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-27916-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120.000 |
555 |
66.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
152 |
PP2400257729 |
GE209 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
4.448 |
556.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
153 |
PP2400257731 |
GE211 |
Kavosnor |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium); Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110453223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
326.000 |
810 |
264.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
154 |
PP2400257732 |
GE212 |
Vytostad 10/10 |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 10mg |
893110225323 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.100 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
155 |
PP2400257733 |
GE213 |
Flodicar 5mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224
(VD-26412-17) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
128.000 |
987 |
126.336.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
156 |
PP2400257736 |
GE216 |
Trifilip |
Fenofibrat |
134mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
195.000 |
3.140 |
612.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
157 |
PP2400257737 |
GE217 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
620 |
96.870 |
60.059.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
158 |
PP2400257738 |
GE218 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
22.000 |
18.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
159 |
PP2400257741 |
GE221 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ |
3.000 |
11.190 |
33.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
48 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
160 |
PP2400257743 |
GE223 |
Xonatrix |
Fexofenadin HCl |
60mg |
VD-25952-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Al-Al) x 10 viên; hộp 10 vỉ (PVC-Al) x 10 viên |
Viên |
126.000 |
629 |
79.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
161 |
PP2400257744 |
GE224 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-32849-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
186.000 |
560 |
104.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
162 |
PP2400257745 |
GE225 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
VD-21062-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.250 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
163 |
PP2400257746 |
GE226 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
1.150 |
143.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
164 |
PP2400257747 |
GE227 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3.000 |
22.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
165 |
PP2400257748 |
GE228 |
Lugtils |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
540 |
5.940.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
166 |
PP2400257749 |
GE229 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1.100 |
96.000 |
105.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
167 |
PP2400257750 |
GE230 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
6.500 |
819.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
168 |
PP2400257751 |
GE231 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
209.000 |
4.116 |
860.244.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
169 |
PP2400257753 |
GE233 |
Aginfolix 5 |
Folic acid (vitamin B9) |
5mg |
893100333724
(VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
155 |
8.525.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
170 |
PP2400257754 |
GE234 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2g |
893110392023 (VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
5.760 |
79.000 |
455.040.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
171 |
PP2400257755 |
GE235 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5.000 |
216.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
172 |
PP2400257756 |
GE236 |
Myfoscin |
Fosfomycin |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
14.900 |
372.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
173 |
PP2400257757 |
GE237 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240.000 |
720 |
172.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
174 |
PP2400257758 |
GE238 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
282.000 |
3.800 |
1.071.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
175 |
PP2400257759 |
GE239 |
Gabarel |
Gabapentin |
300mg |
893110327823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.499 |
624.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
176 |
PP2400257761 |
GE241 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
305.000 |
4.788 |
1.460.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
177 |
PP2400257762 |
GE242 |
Golatadin 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
"893110230924
" |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
589 |
176.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
178 |
PP2400257763 |
GE243 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
1.657 |
54.681.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
179 |
PP2400257764 |
GE244 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
129.000 |
2.810 |
362.490.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
180 |
PP2400257766 |
GE246 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500đvqt |
Ống |
6.000 |
29.043 |
174.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
181 |
PP2400257767 |
GE247 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
24.000 |
7.650 |
183.600.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
182 |
PP2400257768 |
GE248 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30g/100ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
5.200 |
10.742 |
55.858.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
183 |
PP2400257769 |
GE249 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%; 500ml |
VD-33120-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
20.000 |
7.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
184 |
PP2400257773 |
GE253 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
5.000 |
48.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
185 |
PP2400257774 |
GE254 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
10.300 |
100 |
1.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
186 |
PP2400257776 |
GE256 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin |
12,5g - 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1.300 |
1.430.000 |
1.859.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
187 |
PP2400257779 |
GE259 |
IBUPROFEN STELLA 600 MG |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
2.475 |
173.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
188 |
PP2400257780 |
GE260 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
18.680 |
18.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
189 |
PP2400257781 |
GE261 |
Alvotinib 400mg |
Imatinib |
400mg |
529114088923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3vỉ x10 viên |
Viên |
2.000 |
58.800 |
117.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
190 |
PP2400257782 |
GE262 |
Imalotab |
Imatinib |
400mg |
VD3-178-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
191 |
PP2400257783 |
GE263 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
220.000 |
3.696 |
813.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
192 |
PP2400257784 |
GE264 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
16.000 |
47.850 |
765.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
193 |
PP2400257786 |
GE266 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.100 |
68.000 |
142.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
194 |
PP2400257793 |
GE273 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
2.890 |
303.450.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
195 |
PP2400257794 |
GE274 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
349 |
62.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
196 |
PP2400257796 |
GE276 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 (Gia hạn đến hết ngày 31/12/2024; Số QĐ: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
162.000 |
2.590 |
419.580.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
197 |
PP2400257797 |
GE277 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.385 |
110.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
198 |
PP2400257799 |
GE279 |
Bitoprid 50 |
Itoprid |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
719 |
115.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
199 |
PP2400257800 |
GE280 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
14.600 |
131.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
200 |
PP2400257801 |
GE281 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
11.000 |
6.870 |
75.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
201 |
PP2400257802 |
GE282 |
Ivaprex 5 tablet |
Ivabradin |
5mg |
VN-22953-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
66.000 |
1.900 |
125.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
202 |
PP2400257803 |
GE283 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
203 |
PP2400257807 |
GE287 |
Xusod Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
8931103225024 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x10ml |
Chai/lọ/ ống |
7.500 |
27.300 |
204.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
204 |
PP2400257809 |
GE289 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
100mg/5g |
893100355023
(VD-23197-15) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1.100 |
2.900 |
3.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
205 |
PP2400257810 |
GE290 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2.000 |
47.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
206 |
PP2400257811 |
GE291 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
29.000 |
9.826 |
284.954.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
207 |
PP2400257812 |
GE292 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ/ống/ chai/túi |
5.000 |
23.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
208 |
PP2400257813 |
GE293 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
209 |
PP2400257814 |
GE294 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 ( CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
4.200 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
210 |
PP2400257815 |
GE295 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.000 |
4.800 |
1.872.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
211 |
PP2400257819 |
GE299 |
Lercanipin 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
893110588824
(VD-30281-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96.000 |
800 |
76.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
212 |
PP2400257820 |
GE300 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124
(SĐK cũ: VN-19824-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.227 |
30.681.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
213 |
PP2400257821 |
GE301 |
Vezyx |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-28923-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
364 |
21.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
214 |
PP2400257825 |
GE305 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
66.000 |
927 |
61.182.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
215 |
PP2400257826 |
GE306 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
1.200 |
8.694 |
10.432.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
216 |
PP2400257827 |
GE307 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100 ml |
Chai |
8.400 |
14.343 |
120.481.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
217 |
PP2400257828 |
GE308 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
60.000 |
927 |
55.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
218 |
PP2400257829 |
GE309 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
12.000 |
27.450 |
329.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
219 |
PP2400257830 |
GE310 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.135 |
170.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
220 |
PP2400257832 |
GE312 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
132.000 |
1.102 |
145.464.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
221 |
PP2400257833 |
GE313 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
65.000 |
1.448 |
94.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
222 |
PP2400257834 |
GE314 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
220 |
159.000 |
34.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
223 |
PP2400257835 |
GE315 |
Octocaine 100 |
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) |
36mg + 18,13mcg |
VN-17694-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa |
Novocol Pharmaceutical |
Canada |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml |
Ống |
10.000 |
11.700 |
117.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
224 |
PP2400257836 |
GE316 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024
(VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
10.000 |
4.410 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
225 |
PP2400257837 |
GE317 |
Tridjantab |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
1.150 |
151.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
226 |
PP2400257838 |
GE318 |
Linezan |
Linezolid |
2mg/ml |
VN-22769-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Greece |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
2.000 |
214.977 |
429.954.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
227 |
PP2400257839 |
GE319 |
Idomagi |
Linezolid |
600mg |
893110588724
(VD-30280-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.200 |
82.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
228 |
PP2400257840 |
GE320 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền tinh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
10.000 |
194.880 |
1.948.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
229 |
PP2400257841 |
GE321 |
Nirzolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Linezolid 200mg |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai |
6.000 |
153.900 |
923.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
230 |
PP2400257842 |
GE322 |
LISINOPRIL STELLA 10 MG |
Lisinopril |
10mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
99.000 |
1.900 |
188.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
231 |
PP2400257844 |
GE324 |
Lisinopril Stella 20 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
20mg |
VD-23343-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.180 |
95.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
232 |
PP2400257845 |
GE325 |
Lisinopril/HCTZ STADA 20mg/12.5mg |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-36189-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.200 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
233 |
PP2400257846 |
GE326 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
1.530 |
116.258 |
177.874.740 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
234 |
PP2400257848 |
GE328 |
Hadulosa 100 |
Losartan |
100mg |
893110750324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
1.961 |
274.540.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
235 |
PP2400257850 |
GE330 |
Bivitanpo 50 |
Losartan kali |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
940 |
1.128.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
236 |
PP2400257851 |
GE331 |
Agilosart 50 |
Losartan |
50mg |
893110877024
(VD-32776-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 4, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
190 |
114.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
237 |
PP2400257852 |
GE332 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
3.500 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
238 |
PP2400257853 |
GE333 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
VD-34188-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
368 |
51.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
239 |
PP2400257854 |
GE334 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
3.000 |
115.000 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
240 |
PP2400257855 |
GE335 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
33.000 |
2.360 |
77.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
241 |
PP2400257856 |
GE336 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
56.000 |
5.119 |
286.664.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
242 |
PP2400257858 |
GE338 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
8.400 |
32.999 |
277.191.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
243 |
PP2400257859 |
GE339 |
Tranfast |
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
1.500 |
28.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
244 |
PP2400257863 |
GE343 |
Varogel S |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
154.000 |
2.520 |
388.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
245 |
PP2400257864 |
GE344 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60.000 |
3.948 |
236.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
246 |
PP2400257865 |
GE345 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
2.668mg + 4.596mg + 276mg |
VD-18273-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
182.000 |
3.150 |
573.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
247 |
PP2400257866 |
GE346 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 611,76mg + 80mg/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
185.000 |
2.730 |
505.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
248 |
PP2400257867 |
GE347 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
182.600 |
3.900 |
712.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
249 |
PP2400257868 |
GE348 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
204.000 |
3.850 |
785.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
250 |
PP2400257871 |
GE351 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724
(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
2.000 |
18.700 |
37.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
251 |
PP2400257873 |
GE353 |
VACONEUROBAL 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
893110491824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
354 |
177.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
252 |
PP2400257874 |
GE354 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-31741-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
165 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
253 |
PP2400257875 |
GE355 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
18.000 |
45.850 |
825.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
254 |
PP2400257876 |
GE356 |
Opemesal |
Mesalazine |
500mg |
893110156623 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.909 |
138.180.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
255 |
PP2400257877 |
GE357 |
Mecolzine |
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
9.200 |
202.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
256 |
PP2400257878 |
GE358 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
216.000 |
2.338 |
505.008.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
257 |
PP2400257879 |
GE359 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
260.000 |
3.677 |
956.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
258 |
PP2400257880 |
GE360 |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
1.200.000 |
433 |
519.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
259 |
PP2400257881 |
GE361 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
670.000 |
1.098 |
735.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
260 |
PP2400257882 |
GE362 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
440.000 |
575 |
253.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
261 |
PP2400257884 |
GE364 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
260.000 |
1.700 |
442.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
262 |
PP2400257886 |
GE366 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
4.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
263 |
PP2400257887 |
GE367 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
65.982 |
32.991.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
264 |
PP2400257888 |
GE368 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
3.500 |
122.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
265 |
PP2400257889 |
GE369 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3.000 |
11.510 |
34.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
266 |
PP2400257890 |
GE370 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
14.200 |
42.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
267 |
PP2400257893 |
GE373 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
165.000 |
2.278 |
375.870.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
268 |
PP2400257894 |
GE374 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.800 |
118.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
269 |
PP2400257896 |
GE376 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml 50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
500 |
59.850 |
29.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
270 |
PP2400257899 |
GE379 |
Mife 200 |
Mifepriston |
200mg |
QLĐB-690-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
1.000 |
45.900 |
45.900.000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
271 |
PP2400257900 |
GE380 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
11.000 |
798 |
8.778.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
272 |
PP2400257902 |
GE382 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
52.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36
tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
273 |
PP2400257904 |
GE384 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g; 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
3.000 |
51.975 |
155.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
274 |
PP2400257906 |
GE386 |
Meyerlukast 5 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
5mg |
893110090724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
66.000 |
525 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
275 |
PP2400257907 |
GE387 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
7.140 |
35.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
276 |
PP2400257910 |
GE390 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
0,5%; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/lọ/ ống |
1.100 |
78.750 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
277 |
PP2400257911 |
GE391 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin
hydrochloride
436,33mg) |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.000 |
48.000 |
1.248.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
278 |
PP2400257912 |
GE392 |
MUPRICON OINTMENT |
Mupirocin |
2%, 5g |
VN-22758-21 |
Bôi ngoài da |
Thuốc mỡ |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
600 |
22.000 |
13.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
279 |
PP2400257913 |
GE393 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200 |
22.958 |
27.549.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
280 |
PP2400257914 |
GE394 |
VACOMUC 200 SACHET |
N-acetyl-L-Cystein |
200mg |
893100632824 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 200 gói x 1g |
Gói |
144.000 |
462 |
66.528.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
281 |
PP2400257915 |
GE395 |
Genituk |
N-acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 06 gói; Hộp 10 gói; Hộp 12 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói |
Gói |
10.000 |
4.350 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
282 |
PP2400257917 |
GE397 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
13.200 |
8.900 |
117.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
283 |
PP2400257918 |
GE398 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
10.000 |
10.080 |
100.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
284 |
PP2400257919 |
GE399 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
230.000 |
5.299 |
1.218.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
285 |
PP2400257922 |
GE402 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893100799524 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
19.800 |
5.900 |
116.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
286 |
PP2400257923 |
GE403 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
0,9%; 70ml |
Hộp 1 chai 70ml |
Nhỏ Mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai/lọ |
6.000 |
18.280 |
109.680.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
287 |
PP2400257924 |
GE404 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
5.000 |
7.190 |
35.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
288 |
PP2400257926 |
GE406 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
300 |
1.045.000 |
313.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
289 |
PP2400257927 |
GE407 |
Adant |
Natri hyaluronat |
25mg |
VN-15543-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm |
Ống/bơm tiêm |
700 |
657.000 |
459.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
290 |
PP2400257928 |
GE408 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
1.800 |
512.400 |
922.320.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
291 |
PP2400257929 |
GE409 |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate |
Natri bicarbonat |
10,5g/250ml |
VN-18586-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
292 |
PP2400257930 |
GE410 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
17.000 |
22.500 |
382.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
293 |
PP2400257931 |
GE411 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
19.740 |
39.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
294 |
PP2400257932 |
GE412 |
Nebimac 2.5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
890110141223 |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
393.000 |
3.500 |
1.375.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
295 |
PP2400257933 |
GE413 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
France |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Lọ/ống/ chai/túi |
12.000 |
22.000 |
264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
296 |
PP2400257934 |
GE414 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd
-Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ
x10 viên |
Viên |
255.000 |
5.250 |
1.338.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
297 |
PP2400257935 |
GE415 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1.200 |
36.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
298 |
PP2400257937 |
GE417 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8.000 |
4.000 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
299 |
PP2400257939 |
GE419 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
810 |
100.000 |
81.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
300 |
PP2400257940 |
GE420 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
124.900 |
874.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
301 |
PP2400257941 |
GE421 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024
(VD-32033-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
83.300 |
583.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
302 |
PP2400257942 |
GE422 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
3.300 |
217.800.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
303 |
PP2400257943 |
GE423 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - Alu;
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
vỉ Alu - PVC |
Viên |
296.000 |
1.596 |
472.416.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
304 |
PP2400257944 |
GE424 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
3.019 |
199.254.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
305 |
PP2400257946 |
GE426 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
20.000 |
38.567 |
771.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
306 |
PP2400257947 |
GE427 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
10.000 |
18.290 |
182.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
307 |
PP2400257951 |
GE431 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
VD-33500-19 |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2.500 |
1.722 |
4.305.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
308 |
PP2400257952 |
GE432 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
(VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6.000 |
9.500 |
57.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
309 |
PP2400257953 |
GE433 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
89.985 |
89.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
310 |
PP2400257954 |
GE434 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
5.000 |
83.000 |
415.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
311 |
PP2400257955 |
GE435 |
Agoflox |
Ofloxacin |
200mg |
893115428724
(VD-24706-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
310 |
3.410.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
312 |
PP2400257956 |
GE436 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
411 |
4.521.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
313 |
PP2400257957 |
GE437 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
893110165624
(VD-28043-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
314 |
PP2400257958 |
GE438 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
120 |
44.877 |
5.385.240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
315 |
PP2400257959 |
GE439 |
Lyoxatin 50 mg/10 ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
239.400 |
239.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
316 |
PP2400257962 |
GE442 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-31507-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
1.800 |
226.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
317 |
PP2400257963 |
GE443 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1g/100ml; 100ml |
VD-33956-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
55.000 |
8.950 |
492.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
318 |
PP2400257964 |
GE444 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
26.000 |
11.250 |
292.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
319 |
PP2400257966 |
GE446 |
Algotra
37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1
tuýp 20 viên |
Viên
sủi |
26.000 |
8.799 |
228.774.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
320 |
PP2400257967 |
GE447 |
Hi-Tavic |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-21805-14. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
321 |
PP2400257969 |
GE449 |
Panalgan Plus |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893112805824
(VD-28894-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
176.000 |
1.688 |
297.088.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
322 |
PP2400257970 |
GE450 |
Tovecor 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110167624 (VD-27099-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
850 |
59.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
323 |
PP2400257971 |
GE451 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
87.300 |
5.960 |
520.308.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
324 |
PP2400257972 |
GE452 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
230.000 |
6.589 |
1.515.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
325 |
PP2400257973 |
GE453 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
63.000 |
6.500 |
409.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
326 |
PP2400257974 |
GE454 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
18.300 |
8.557 |
156.593.100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
327 |
PP2400257976 |
GE456 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 8mg ; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87mg) 10mg |
8mg; 10mg |
VN-22897-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
43.000 |
7.200 |
309.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
328 |
PP2400257977 |
GE457 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48.000 |
4.935 |
236.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
329 |
PP2400257980 |
GE460 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
550 |
54.000 |
29.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
330 |
PP2400257982 |
GE462 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
3.000 |
290 |
870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
331 |
PP2400257984 |
GE464 |
Vik 1 inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) (DM gia hạn SĐK đến 12/8/2029; theo CV số 593/QĐ-QLD, ngày 12/8/2024 - Phụ lục I) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
11.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
332 |
PP2400257985 |
GE465 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
55.986 |
447.888.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
333 |
PP2400257986 |
GE466 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.150 |
193.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
334 |
PP2400257987 |
GE467 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
455.000 |
401 |
182.455.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
335 |
PP2400257988 |
GE468 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2.500 |
31.045 |
77.612.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
336 |
PP2400257989 |
GE469 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.200 |
156.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
337 |
PP2400257991 |
GE471 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8.000 |
60.099 |
480.792.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
338 |
PP2400257995 |
GE475 |
Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
10%; 500ml |
VD-21325-14 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/lọ |
6.000 |
44.602 |
267.612.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
339 |
PP2400257997 |
GE477 |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim Clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
340 |
PP2400257998 |
GE478 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103.000 |
6.450 |
664.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
341 |
PP2400257999 |
GE479 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
6.800 |
564.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
342 |
PP2400258001 |
GE481 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
1.990 |
23.880.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
343 |
PP2400258002 |
GE482 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110.000 |
8.400 |
924.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
344 |
PP2400258003 |
GE483 |
AKUGABALIN |
Pregabalin |
150mg |
VN-21659-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.600 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
345 |
PP2400258004 |
GE484 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 (VD-25975-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
187.000 |
5.187 |
969.969.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
346 |
PP2400258005 |
GE485 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
500 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
347 |
PP2400258007 |
GE487 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
24.500 |
14.848 |
363.776.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
348 |
PP2400258008 |
GE488 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
349 |
PP2400258009 |
GE489 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
Ống |
1.000 |
93.550 |
93.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
350 |
PP2400258010 |
GE490 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.000 |
24.740 |
247.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
351 |
PP2400258011 |
GE491 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
500 |
105.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
352 |
PP2400258012 |
GE492 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83.000 |
585 |
48.555.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
353 |
PP2400258013 |
GE493 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
22.000 |
714 |
15.708.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
354 |
PP2400258016 |
GE496 |
Telovyl 10 |
Quinapril |
10mg |
893110949824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
1.743 |
109.809.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
355 |
PP2400258017 |
GE497 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
26.600 |
133.000 |
3.537.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
356 |
PP2400258020 |
GE500 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
56.000 |
3.948 |
221.088.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
357 |
PP2400258021 |
GE501 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
'Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.617 |
194.040.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
358 |
PP2400258022 |
GE502 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.880 |
352.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
359 |
PP2400258023 |
GE503 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
44.400 |
6.930 |
307.692.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
360 |
PP2400258024 |
GE504 |
Xaravix 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35983-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
33.000 |
12.827 |
423.291.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
361 |
PP2400258025 |
GE505 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
22.000 |
15.134 |
332.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
362 |
PP2400258026 |
GE506 |
Xaravix 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36115-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
viên |
12.000 |
12.003 |
144.036.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
363 |
PP2400258028 |
GE508 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml; 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
41.000 |
82.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
364 |
PP2400258029 |
GE509 |
Danapha-Rosu 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20 mg |
VD-33287-19. Gia hạn đến 27/08/2025. Số QĐ 614/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
330.000 |
760 |
250.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
365 |
PP2400258030 |
GE510 |
Rotorlip 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
VD-24017-15 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
346.000 |
440 |
152.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
366 |
PP2400258031 |
GE511 |
Agirovastin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110588424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
346.000 |
720 |
249.120.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
367 |
PP2400258032 |
GE512 |
Devastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
10mg |
VD-19846-13 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
231 |
78.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
368 |
PP2400258033 |
GE513 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
340.000 |
500 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
369 |
PP2400258034 |
GE514 |
SaVi Rupatadine 10 |
Rupatadin |
10mg |
893110454523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
105.000 |
5.400 |
567.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
370 |
PP2400258036 |
GE516 |
Besalicyd |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g |
893110111923 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
13.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
371 |
PP2400258037 |
GE517 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
4.200 |
278.090 |
1.167.978.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
372 |
PP2400258041 |
GE521 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63.000 |
7.850 |
494.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
373 |
PP2400258042 |
GE522 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
125.000 |
3.980 |
497.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
374 |
PP2400258043 |
GE523 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
95.000 |
3.360 |
319.200.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
375 |
PP2400258044 |
GE524 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
63.000 |
838 |
52.794.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
376 |
PP2400258045 |
GE525 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 15ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
377 |
PP2400258046 |
GE526 |
Gliptinestad 50 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
VD-35707-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
70.000 |
2.190 |
153.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
378 |
PP2400258047 |
GE527 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
893110479124 (VD-31595-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
790 |
395.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
379 |
PP2400258048 |
GE528 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
3.500 |
267.750 |
937.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
380 |
PP2400258049 |
GE529 |
Soravar |
Sorafenib |
200mg |
893114392323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
344.800 |
206.880.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
381 |
PP2400258050 |
GE530 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424
(VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
2.000 |
22.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
382 |
PP2400258051 |
GE531 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
13.965 |
13.965.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
383 |
PP2400258053 |
GE533 |
Medifox 80 |
Sotalol hydroclorid |
80mg |
893110672824
(SĐK cũ: VD-26223-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.100 |
46.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
384 |
PP2400258055 |
GE535 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
1.512 |
33.264.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
385 |
PP2400258056 |
GE536 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
129.000 |
387.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
386 |
PP2400258057 |
GE537 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
276.000 |
4.195 |
1.157.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
387 |
PP2400258058 |
GE538 |
Sucrapi |
Sucralfat |
2000mg |
893100426024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10ml;
Hộp 25 gói x 10ml |
Ống/gói |
66.000 |
4.499 |
296.934.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
388 |
PP2400258059 |
GE539 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfate |
1g/10ml;200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourtts ( India) Laboratories Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
4.400 |
130.000 |
572.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
389 |
PP2400258060 |
GE540 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
600 |
18.900 |
11.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
390 |
PP2400258061 |
GE541 |
Sulfaprim F |
Sulfamethoxazol; Trimethoprim |
800mg; 160mg |
VD-34343-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
420 |
4.620.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
391 |
PP2400258062 |
GE542 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
431 |
54.306.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
392 |
PP2400258063 |
GE543 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
124.000 |
13.450 |
1.667.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
393 |
PP2400258064 |
GE544 |
Sulamcin 750 |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylate dihydrate) |
750mg |
VD-29155-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
12.500 |
312.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
394 |
PP2400258065 |
GE545 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus |
Mỗi 5g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1,5mg |
VD-26293-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
550 |
37.500 |
20.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
395 |
PP2400258066 |
GE546 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
200.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
396 |
PP2400258068 |
GE548 |
ZHEKOF |
Telmisartan |
40mg |
VD-21070-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420.000 |
500 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
397 |
PP2400258069 |
GE549 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
325.000 |
1.255 |
407.875.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
398 |
PP2400258070 |
GE550 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320.000 |
196 |
62.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
399 |
PP2400258072 |
GE552 |
Tolucombi 80mg/ 12.5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110004724
(VN-21719-19) |
Uống |
Viên nén |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
11.000 |
14.784 |
162.624.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
400 |
PP2400258073 |
GE553 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
240.000 |
3.780 |
907.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
401 |
PP2400258074 |
GE554 |
Temivir |
Tenofovir + Lamivudin |
300mg + 100mg |
VD3-90-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
11.130 |
22.260.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
402 |
PP2400258075 |
GE555 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
6.006 |
78.078.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
403 |
PP2400258076 |
GE556 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
55.000 |
7.400 |
407.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
404 |
PP2400258077 |
GE557 |
Tenonic |
Tenoxicam |
20mg |
893110105823
(SĐK cũ: VD-22342-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.192 |
159.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
405 |
PP2400258078 |
GE558 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
406 |
PP2400258079 |
GE559 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
1.000 |
15.015 |
15.015.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
407 |
PP2400258080 |
GE560 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin (hydroclorid) |
1%; 5g |
893110920324
(VD-26395-17) |
Nhỏ Mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
1.100 |
3.200 |
3.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
408 |
PP2400258081 |
GE561 |
Tetracycline 500mg |
Tetracycline hydrochloride |
500mg |
VD-22279-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
734 |
14.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
409 |
PP2400258082 |
GE562 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138.000 |
1.400 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
410 |
PP2400258084 |
GE564 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
6.000 |
396.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
411 |
PP2400258085 |
GE565 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
15.873 |
190.476.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
412 |
PP2400258088 |
GE568 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
4.000 |
2.719 |
10.876.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
413 |
PP2400258089 |
GE569 |
A.T Tobramycine inj |
Tobramycin |
80mg/2ml; 2ml |
893110345923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
6.300 |
3.990 |
25.137.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
414 |
PP2400258091 |
GE571 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
5.190.699 |
259.534.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
415 |
PP2400258092 |
GE572 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
7.970 |
199.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
416 |
PP2400258094 |
GE574 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
1.145 |
26.335.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
417 |
PP2400258095 |
GE575 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
8.190.000 |
491.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
418 |
PP2400258096 |
GE576 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 |
Tiêm |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
60 |
22.680.000 |
1.360.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
NHÓM 5 |
48 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
419 |
PP2400258097 |
GE577 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17 (893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
56.000 |
300 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
420 |
PP2400258099 |
GE579 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
VN-22422-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
105.000 |
6.572 |
690.060.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
421 |
PP2400258100 |
GE580 |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
598.000 |
570 |
340.860.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
422 |
PP2400258101 |
GE581 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
5.410 |
357.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
423 |
PP2400258102 |
GE582 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
10.000 |
234 |
2.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
424 |
PP2400258103 |
GE583 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
66.000 |
390 |
25.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
425 |
PP2400258104 |
GE584 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
3.300 |
90.000 |
297.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
426 |
PP2400258105 |
GE585 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67.500 |
33.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
427 |
PP2400258107 |
GE587 |
Udexcale |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22929-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Humanis Sağlik Anonim Şirketi |
Turkey |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
7.800 |
257.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
428 |
PP2400258108 |
GE588 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
86.900 |
86.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
429 |
PP2400258109 |
GE589 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
430 |
PP2400258110 |
GE590 |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
2.600 |
171.600.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
431 |
PP2400258111 |
GE591 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.300 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
432 |
PP2400258112 |
GE592 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124 (VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66.000 |
4.290 |
283.140.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
433 |
PP2400258113 |
GE593 |
Valsgim 80 |
Valsartan |
80mg |
893110146024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
660 |
39.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
434 |
PP2400258116 |
GE596 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
9.274 |
120.562.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
435 |
PP2400258118 |
GE598 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13.000 |
9.274 |
120.562.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
436 |
PP2400258119 |
GE599 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.300 |
504.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
437 |
PP2400258120 |
GE600 |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000UI |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
235 |
4.700.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
438 |
PP2400258121 |
GE601 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
553 |
69.678.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
439 |
PP2400258122 |
GE602 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126.000 |
576 |
72.576.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
440 |
PP2400258124 |
GE604 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
450.000 |
554 |
249.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
441 |
PP2400258125 |
GE605 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
343.000 |
120 |
41.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
442 |
PP2400258127 |
GE607 |
Savi C 500 |
Vitamin C (Acid Ascorbic) |
500mg |
VD-23653-15 (gia hạn theo Quyết định 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022, có hiệu lực: 5 năm kể từ ngày được gia hạn) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
1.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
443 |
PP2400258130 |
GE610 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
157.000 |
148 |
23.236.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
444 |
PP2400258131 |
GE611 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
113.000 |
445 |
50.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
445 |
PP2400258132 |
GE612 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
60.000 |
164 |
9.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
446 |
PP2400258134 |
GE614 |
A.T Warfarin 1
mg |
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) |
1mg |
893110232123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10
vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.350 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
447 |
PP2400258135 |
GE615 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen + Tím gentian |
400mg + 50mg; 20ml |
VD-18977-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
1.000 |
10.500 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |
|
448 |
PP2400258136 |
GE616 |
Clastizol |
Acid Zoldedronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml; 100ml |
800110429423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
210 |
6.500.000 |
1.365.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
307/QĐ-BVTV |
26/02/2025 |
Bệnh viện Trưng Vương |