Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 413.600.000 | 747.500.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120.000.000 | 120.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 15.024.000 | 15.024.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 142.800.000 | 142.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 302.400.000 | 302.400.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 239.400.000 | 299.250.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 470.400.000 | 470.400.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 12.000.000 | 13.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 207.000.000 | 207.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 10 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 276.800.000 | 276.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 71.000.000 | 223.600.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 119.160.000 | 119.160.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 215.850.000 | 215.850.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 107.800.000 | 108.388.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 145.000.000 | 148.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 380.000.000 | 380.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 149.100.000 | 159.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 19 | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 107.850.000 | 107.850.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 20 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 20 nhà thầu | 3.606.184.000 | 4.168.122.000 | 32 | |||
1 |
PP2500204837 |
Betahistin |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.320 |
92.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
2 |
PP2500204835 |
Bacillus Subtilis |
Baci-subti |
Bacillus Subtilis |
>= 10^8 CFU/g |
893400647724 |
Uống |
Gói 1g bột cốm |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói |
Gói |
70.000 |
3.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
3 |
PP2500204874 |
N-Acetylcystein |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
4 |
PP2500204869 |
Mecobalamin |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500µg (mcg) |
893110308100
(VD-28798-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.100 |
62.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
5 |
PP2500204833 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Amoxicillin/Acid clavulanic 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110135625 (VD-26857-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
7.140 |
142.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
6 |
PP2500204877 |
Omeprazol |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300.000 |
162 |
48.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
7 |
PP2500204842 |
Calcipotriol |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg; 15g |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
120.000 |
12.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
8 |
PP2500204878 |
Piracetam |
Piracetam Stada 1200mg |
Piracetam |
1200mg |
VD-35754-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
9 |
PP2500204836 |
Baclofen |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.596 |
239.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
10 |
PP2500204832 |
Amiodaron hydroclorid |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
500 |
30.048 |
15.024.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
11 |
PP2500204864 |
Lisinopril |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.400 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
12 |
PP2500204875 |
Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin |
Polygynax |
Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin |
35000IU +
35000ui + 100000IU |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
10.200 |
51.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
13 |
PP2500204838 |
Betahistin |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.898 |
144.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
14 |
PP2500204865 |
Loxoprofen |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.900 |
380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
15 |
PP2500204845 |
Cefalexin |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.768 |
276.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N3 |
36 |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
16 |
PP2500204843 |
Carbocistein |
Mahimox |
Carbocistein |
Mỗi 2 gam bột chứa: Carbocistein 250mg |
893100471124
(VD-32069-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Gói |
50.000 |
2.900 |
145.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
17 |
PP2500204854 |
Doxazosin |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
18 |
PP2500204863 |
Lisinopril |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
2.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
19 |
PP2500204839 |
Bisoprolol |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
684 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
20 |
PP2500204882 |
Sorbitol |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
21 |
PP2500204852 |
Diosmin |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
6.816 |
68.160.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
22 |
PP2500204846 |
Cetirizin |
Alzyltex |
Cetirizin |
1mg/ml; 90ml |
VD-33630-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 90ml |
Chai |
1.000 |
60.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
23 |
PP2500204859 |
Lansoprazol |
Lanprasol 15 |
Lansoprazol |
15mg |
893110244323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.439 |
215.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
24 |
PP2500204887 |
Vitamin C |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20.000 |
220 |
4.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
25 |
PP2500204868 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Oralox-P Api |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) + Simethicone |
400mg + 350mg + 50mg |
893100135300 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml |
Gói |
30.000 |
3.595 |
107.850.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
26 |
PP2500204840 |
Budesonid + formoterol |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1.000 |
219.000 |
219.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
27 |
PP2500204831 |
Ambroxol |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.200 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
28 |
PP2500204862 |
Lidocain+ adrenalin |
Lignospan Standard |
"Epinephrine 0,018mg; Lidocaine
Hydrochloride 36mg" |
36mg + 18,13mcg/1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
7.000 |
15.400 |
107.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
29 |
PP2500204866 |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
Pamagel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
50.000 |
3.950 |
197.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
30 |
PP2500204830 |
Acid amin |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
102.000 |
20.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
31 |
PP2500204870 |
Metformin |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
700 |
140.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |
|
32 |
PP2500204867 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50.000 |
2.982 |
149.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HÒA BÌNH |