Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 413.600.000 | 747.500.000 | 4 | See details |
| 2 | vn2100274872 | TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 120.000.000 | 120.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 15.024.000 | 15.024.000 | 1 | See details |
| 4 | vn1400384433 | IMEXPHARM CORPORATION | 142.800.000 | 142.800.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0313941083 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | 302.400.000 | 302.400.000 | 2 | See details |
| 6 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 239.400.000 | 299.250.000 | 1 | See details |
| 7 | vn2001318303 | TAN CUONG PHARMA COMPANY LIMITED | 470.400.000 | 470.400.000 | 4 | See details |
| 8 | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 12.000.000 | 13.500.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0313688271 | MEDIBROS SOUTHERN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 207.000.000 | 207.000.000 | 2 | See details |
| 10 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 276.800.000 | 276.800.000 | 1 | See details |
| 11 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 71.000.000 | 223.600.000 | 3 | See details |
| 12 | vn0301445281 | THUGICO., LTD | 119.160.000 | 119.160.000 | 2 | See details |
| 13 | vn0316277551 | KHUONG PHUC AN PHARMACEUTICAL LIMITED LIABILITY COMPANY | 90.000.000 | 90.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn4500200808 | NINH THUAN PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 215.850.000 | 215.850.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0317222883 | PHUC AN PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | 107.800.000 | 108.388.000 | 1 | See details |
| 16 | vn0101549325 | DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 145.000.000 | 148.000.000 | 2 | See details |
| 17 | vnz000019802 | SHINPOONG DAEWOO PHARMA CO., LTD | 380.000.000 | 380.000.000 | 1 | See details |
| 18 | vn0313369758 | AT AND C PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 149.100.000 | 159.600.000 | 1 | See details |
| 19 | vn1801612912 | NHAT HUY SERVICE TRADE PRODUCTION LIMITED COMPANY | 107.850.000 | 107.850.000 | 1 | See details |
| 20 | vn1400460395 | DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | See details |
| Total: 20 contractors | 3.606.184.000 | 4.168.122.000 | 32 | |||
1 |
PP2500204837 |
Betahistin |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,320 |
92,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
2 |
PP2500204835 |
Bacillus Subtilis |
Baci-subti |
Bacillus Subtilis |
>= 10^8 CFU/g |
893400647724 |
Uống |
Gói 1g bột cốm |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói |
Gói |
70,000 |
3,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
3 |
PP2500204874 |
N-Acetylcystein |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
4 |
PP2500204869 |
Mecobalamin |
Seacaminfort |
Mecobalamin |
1500µg (mcg) |
893110308100
(VD-28798-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ × 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
5 |
PP2500204833 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Amoxicillin/Acid clavulanic 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110135625 (VD-26857-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
7,140 |
142,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
6 |
PP2500204877 |
Omeprazol |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
893110136825 (VD-33461-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
300,000 |
162 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
7 |
PP2500204842 |
Calcipotriol |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg; 15g |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
120,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
8 |
PP2500204878 |
Piracetam |
Piracetam Stada 1200mg |
Piracetam |
1200mg |
VD-35754-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
9 |
PP2500204836 |
Baclofen |
Baclofen DWP 25mg |
Baclofen |
25mg |
893110200923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,596 |
239,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
10 |
PP2500204832 |
Amiodaron hydroclorid |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
500 |
30,048 |
15,024,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
11 |
PP2500204864 |
Lisinopril |
SaVi Lisinopril 20 |
Lisinopril |
20mg |
893110277424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
12 |
PP2500204875 |
Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin |
Polygynax |
Neomycin sulfat+ polymyxin B sulfat + Nystatin |
35000IU +
35000ui + 100000IU |
300110010524
( được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19)
QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD, hạn visa đến 03/01/2029 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
13 |
PP2500204838 |
Betahistin |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
14 |
PP2500204865 |
Loxoprofen |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,900 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
15 |
PP2500204845 |
Cefalexin |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,768 |
276,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
N3 |
36 |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
16 |
PP2500204843 |
Carbocistein |
Mahimox |
Carbocistein |
Mỗi 2 gam bột chứa: Carbocistein 250mg |
893100471124
(VD-32069-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Gói |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
17 |
PP2500204854 |
Doxazosin |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
N2 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
18 |
PP2500204863 |
Lisinopril |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate) |
10mg |
893110832424 (VD-26417-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
19 |
PP2500204839 |
Bisoprolol |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
590110992124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
684 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
20 |
PP2500204882 |
Sorbitol |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
21 |
PP2500204852 |
Diosmin |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,816 |
68,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
60 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
22 |
PP2500204846 |
Cetirizin |
Alzyltex |
Cetirizin |
1mg/ml; 90ml |
VD-33630-19 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 90ml |
Chai |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
23 |
PP2500204859 |
Lansoprazol |
Lanprasol 15 |
Lansoprazol |
15mg |
893110244323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,439 |
215,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
24 |
PP2500204887 |
Vitamin C |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
220 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
25 |
PP2500204868 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Oralox-P Api |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide gel) + Simethicone |
400mg + 350mg + 50mg |
893100135300 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,595 |
107,850,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
26 |
PP2500204840 |
Budesonid + formoterol |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
1,000 |
219,000 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
27 |
PP2500204831 |
Ambroxol |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
28 |
PP2500204862 |
Lidocain+ adrenalin |
Lignospan Standard |
"Epinephrine 0,018mg; Lidocaine
Hydrochloride 36mg" |
36mg + 18,13mcg/1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
7,000 |
15,400 |
107,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
N1 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
29 |
PP2500204866 |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
Pamagel |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,950 |
197,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
30 |
PP2500204830 |
Acid amin |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
102,000 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
31 |
PP2500204870 |
Metformin |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
700 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |
|
32 |
PP2500204867 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
10 tháng |
KQ2500180414_2505300923 |
30/05/2025 |
HOA BINH DISTRICT HEALTH CENTER |