Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM |
4.826.000.000 VND | 13 tháng |
| 1 | Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc các cỡ - Flexyrap |
|
1 | Chất liệu: CoCr (CobaltChromium L605). Thuốc phủ: SirolimusThiết kế khung stent hình zigzag | Sahajanand Laser Technology LtdẤn Độ | 4.826.000.000 |
4826000000 |
|
| 2 | Stent dùng cho can thiệp tim mạch các cỡ Begraft Aortic |
|
1 | Chất liệu khung giá đỡ: CoCr(L605)Đường kính từ 12 đến 24mm Tương thích với sheath 9F đến 14F | Bentley Innomed GmbHĐức | 150.000.000 |
150000000 |
|
| 3 | Stent dùng cho can thiệp tim mạch các cỡ Begraft Peripheral |
|
1 | - Chất liệu lớp bọc: Micro -porous ePTFE tubing ( 203 ± 25µm).- Chất liệu khung giá đỡ: CoCr (L605) | Bentley Innomed GmbHĐức | 130.000.000 |
130000000 |
|
| 4 | Stent dùng trong can thiệp tim mạch các cỡ EluNIR |
|
1 | - Vật liệu hợp kim CobaltChromium (CoCr), phủ thuốc Ridaforolimus, có lớp polymer đàn hồi'- Đầu xa (típ) thiết kế dạng vòng xoắn (Coil) | Medinol LTdIsrael | 1.222.500.000 |
1222500000 |
|
| 5 | Hạt Nút Mạch DC Bead |
|
1 | - Gồm hàng loạt hạt vi cầudạng hydrogel có khả năng tương thích sinh học, ái nước.- Được sản xuất từ rượu Polyvinyl.- Có nhiều kích cỡ khác nhau: 70µm - 150µm; 100µm - 300µm; 300µm - 500µm; 500µm - 700µm. Thể tích của hạt: 2ml. | Biocompatibles UK LtdAnh | 2.047.500.000 |
2047500000 |
|
| 6 | Neurospeed |
|
1 | Bóng nong mạch máu não các cỡ | Acandis GmbH Đức | 220.000.000 |
220000000 |
|
| 7 | Acclino flex plus |
|
1 | Chất liệu nitinolĐường kính 3.0mm đến 8.0mmCó thể thu hồi sau khi đặt≥90% chiều dài. | Acandis GmbH Đức | 174.000.000 |
174000000 |
|
| 8 | Credo |
|
1 | Đường kính 3.0mm đến5.0mmChiều dài 15mm, 20mm.Có thể thu hồi sau khi thả ≥ 90% chiều dài stent | Acandis GmbH Đức | 588.400.000 |
588400000 |
|
| 9 | Neuroslider |
|
1 | Đường kính trong 0.0165"hoặc 0.021" hoặc 0.027". Chiều dài: ≥ 155cm | Acandis GmbH Đức | 72.250.000 |
72250000 |
|
| 10 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên các cỡ Sterling Balloon Dilatation Catheter |
|
1 | Chất liệu bóng: Pebax. Có 2 maker bằng vàng | Boston Scientific CorporationMỹ | 210.000.000 |
210000000 |
|
| 11 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn và phụ kiện |
|
1 | Bộ máy tạo nhịp hai buồng,có đáp ứng nhịp.Thể tích máy ≤13cc, trọng lượng ≤30gram.Tuổi thọ pin ≥11 năm.Có chức năng làm giảm gánh nặng rung nhĩ, giảm tối đa các tạo nhịp không cần thiết của máy ở tâm thất. | Medtronic Singapore Operations Pte LtdSingapore | 354.000.000 |
354000000 |
|
| 12 | Hoper™ PTCA Balloon Dilitation Catheter các cỡ |
|
1 | Đường kính đầu xa của bóng(hoặc Tip profile) ≤0.017''. | Lepu Medical Technology (Beijing) Co.,Ltd Trung Quốc | 420.750.000 |
420750000 |
|
| 13 | Bóng nong mạch vành IKAZUCHI Zero các kích cỡ |
|
1 | * Bóng làm bằng chất liệuPolyamide* Độ dài trục: ≥145 cm* Áp lực tham chiếu: ≥6atm* Áp lực tối đa: ≥12atm* Đường kính bóng từ 1.0mm đến 4.0mm | Kaneka CorporationJapan | 619.600.000 |
619600000 |
|
| 14 | Bộ hút huyết khối các cỡ - Xtrac EC Aspiration Catheter 6F/7F |
|
1 | Bộ hút huyết khối mạch vành các cỡ | SIS Medical AGThụy Sỹ | 152.000.000 |
152000000 |
|
| 15 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ - Asahi FUBUKI Neurovascular Guide Catheter |
|
1 | - Kić h thước ống thông: 6Fr đến 8 Fr- Chiều dài: 80 cm đến 110 cm. | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 60.000.000 |
60000000 |
|
| 16 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ - Asahi FUBUKI 043 Distal Support System |
|
1 | - Đường kính trong ≥ 0.043''- Đầu xa (tip) dạng thẳng- Chiều dài 120 hoặc 125 hoặc 130cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 120.000.000 |
120000000 |
|
| 17 | Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ -ASAHI Hyperion Coronary Guide Catheter |
|
1 | Tiết diện trong ống rộng:6Fr: ≥0.071"7Fr: ≥0.081"8Fr: ≥0.090"Có các loại: JR, JL, AL, SAL, AR, PB, SPB, RB, SC, HS, IM, MP | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 230.000.000 |
230000000 |
|
| 18 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên Asahi - ASAHI Meister 16 |
|
1 | - Độ hiện thị của đầu xa (tip):≥ 5 cm- Đường kính: ≤ 0.016 inch | Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam | 150.000.000 |
150000000 |
|
| 19 | Vi dây dẫn can thiệptim mạch - ASAHI SUOH 03 |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.3 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 19 cm | Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam | 275.000.000 |
275000000 |
|
| 20 | Vi dây dẫn can thiệptim mạch - Fielder XT |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.8 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 165.000.000 |
165000000 |
|
| 21 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên - Astato 30 |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≥ 30.0gf.- Lớp phủ Hydrophilic, không phủ đầu | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 165.000.000 |
165000000 |
|
| 22 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -Fielder XT-A |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 1.0 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 23 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch - Fielder XT-R |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.6 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 24 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI Gaia First |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 1.7 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 25 | Vi dây dẫn can thiệp timmạch - ASAHI Gaia Second |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 3.5gf- Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 26 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch - ASAHI Gaia Third |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 4.5 gf-Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 27 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên - ASAHI Gladius |
|
1 | - Khả năng tải đầu xa (tip) ≤4.0 gf.- Lớp phủ Polymer | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 82.500.000 |
82500000 |
|
| 28 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI RG3 |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 3.0 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 8 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 27.500.000 |
27500000 |
|
| 29 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch-ASAHI SION |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.7gf- Chiều dài lò xo: ≥ 28 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 575.000.000 |
575000000 |
|
| 30 | Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI SION blue ES |
|
1 | - Độ nặng đầu xa (tip) 0.5 gf- Chiều dài lò xo: 8,5 cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 115.000.000 |
115000000 |
|
| 31 | Vi dây dẫn mạch máu thần kinh các cỡ - ASAHI CHIKAI 008 |
|
1 | - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 9 cm- Đường kính: ≤ 0.008 inch | Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam | 325.000.000 |
325000000 |
|
| 32 | Vi dây dẫn mạch máu thần kinh các cỡ - ASAHI CHIKAI 10 |
|
1 | - Độ hiện thị của đầu xa (tip)3 cm- Đường kính: 0.010 inch | Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam | 240.000.000 |
240000000 |
|
| 33 | Vi ống thông can thiệp các cỡ - ASAHI Masters PARKWAY HF KIT |
|
1 | - Đường kinh trong ≥ 0.027 inch- Chiều dài ống thông 112cm hoặc 132cm. | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 300.000.000 |
300000000 |
|
| 34 | Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI Corsair Microcatheter; ASAHI Corsair Pro Microcatheter |
|
1 | - Thân ống SHINKA (bện từ10 sợi dây)- Chiều dài : 135 cm, 150cm | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 155.000.000 |
155000000 |
|
| 35 | Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI SASUKE |
|
1 | - Thiết kế ống hình ovan- Ống thông có 2 nòng.- Chiều dài: 145 cm. | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 60.000.000 |
60000000 |
|
| 36 | Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI Caravel |
|
1 | - Đầu tip nhọn ≤ 0.48mm- Chiều dài: 135 cm hoặc 150cm. | Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan | 165.000.000 |
165000000 |
|
| 37 | Mars(Bóng nong dùng trong can thiệp mạch máu các cỡ) |
|
1 | Đường kính bóng từ: 4mmđến 10mm. Chiều dài thândẫn mang bóng loại 75cm hoặc 120cm. | Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức | 210.000.000 |
210000000 |
|
| 38 | Nylo Track-18(Bóng nong dùng trong can thiệp mạch máu các cỡ) |
|
1 | Sử dụng với dây dẫn 0.018".Tương thích với dụng cụ 4Fr. Có các đường kính từ: 2mm đến 7mm. | Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức | 210.000.000 |
210000000 |
|
| 39 | Separator 8(Dụng cụ chọc tách huyết khối) |
|
1 | Dụng cụ chọc tách huyết khối | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 87.377.850 |
87377850 |
|
| 40 | AtrieveTM Vascular Snare Kit(Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch các cỡ) |
|
1 | Ba vòng tròn độc lậpĐường kính làm việc: 6- 10mm, 9-15mm, 12-20mm, 18-30mm, 27-45mmChiều dài ống thông: ≥100cm. | Argon Medical Devices, Inc.Hoa kỳ | 16.800.000 |
16800000 |
|
| 41 | 6F 088 Neuron Max Long Sheath MP;(Dụng cụ mở đường dây dài trợ giúp can thiệp mạch) |
|
1 | Kích cỡ 6Fr.Đường kính trong: ≥0.088". Chiều dài: 80cm hoặc 90cm. | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 168.000.000 |
168000000 |
|
| 42 | Epsylar(Dụng cụ mở dường dùng cho can thiệp mạch máu các cỡ) |
|
1 | Chiều dài: 45cm đến 120cm Đường kính: 4Fr đến 8Fr. | Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức | 63.000.000 |
63000000 |
|
| 43 | 3D Revascularization Device (Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối) |
|
1 | Thiết bị đường kính 4.5 mm,chiều dài 26mm. Chiều dài dây dẫn: ≥ 200cm | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 240.000.000 |
240000000 |
|
| 44 | Sinus- Venous(Giá đỡ (stent) tĩnh mạch loại tự bung các cỡ) |
|
1 | Giá đỡ (stent) tĩnh mạch loại tự bung các cỡ | Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức | 232.500.000 |
232500000 |
|
| 45 | Sinus-SuperFlex-635(Giá đỡ động mạch loại tự bung các cỡ) |
|
1 | Có kỹ thuật chống nhảy (hoặcAntijump).Đường kính stent: 6mm đến 12mm.Phù hợp với dây dẫn 0.035" | Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức | 630.000.000 |
630000000 |
|
| 46 | Option Elite Retrievable Vena Cava Filter System(Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời) |
|
1 | Chất liệu Nitinol. Đườngkính: 30 mm, với 6 móc neo. Chiều dài ống thông dẫn: 70cm hoặc 100cm. | Argon Medical Devices, Inc.Hoa kỳ | 147.000.000 |
147000000 |
|
| 47 | Penumbra JET 7 Reperfusion Catheter.(Ống hút huyết khối) |
|
1 | Kích cỡ đường kính ngoài đầugần: ≤ 6Fr, đường kính trong đầu xa: ≥ 0.072".Chiều dài ≥132 cm. | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 1.795.500.000 |
1795500000 |
|
| 48 | Aspiration Catheter CAT8, Straight; Aspiration Catheter CAT8, TORQ; Aspiration Catheter CAT8 XTORQ;(Ống thông hút huyết khối) |
|
1 | Đường kính ngoài đầu gần8Fr, đường kính ngoài đầu xa 8Fr | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 164.997.000 |
164997000 |
|
| 49 | Reperfusion Catheter 3MAX(Ống thông hút huyết khối) |
|
1 | Đường kính trong đầu xa: ≥ 0.035". Đường kính ngoài đầu xa: ≥ 3.8Fr; Đường kính ngoài đầu gần: ≥ 4.7Fr. Chiềudài làm việc: ≥160cm. | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 97.497.750 |
97497750 |
|
| 50 | Penumbra Velocity Delivery Microcatheter.(Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não) |
|
1 | Đường kính ngoài đầu xa2.6Fr; đầu gần 2.95Fr; Chiều dài: ≥160cm.Đường kính trong ≥0.025" | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 374.976.000 |
374976000 |
|
| 51 | Penumbra PX SLIMTM Delivery Microcatheter;(Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não) |
|
1 | Đường kính ngoài đầu xa2.6Fr; đầu gần 2.95F; Đường kính trong ≥0.025". Chiều dài:≥150cm. | Penumbra, Inc.Hoa kỳ | 124.992.000 |
124992000 |
|
| 52 | Hạt nút mạch các cỡ Contour™ Embolization Particles |
|
1 | Chất liệu Polyvinyl Alcohol,các cỡ 45-1180 micron. | Boston Scientific LimitedIreland | 20.840.000 |
20840000 |
|
| 53 | Vật liệu nút mạch các cỡ Embozene Color Advanced Microspheres, 2ml |
|
1 | Hạt vi cầu hydrogel, phủpolymer Polyzene -F. Kích thước hạt: 40 µm đến 1.300 µm. | Boston Scientific LimitedIreland | 65.000.000 |
65000000 |
|
| 54 | Vi dây dẫn đường can thiệp các cỡ Transend |
|
1 | Lõi Scitanium, đầu tunsteng.Đường kính: 0.014" hoặc 0.018". | Boston ScientificCosta Rica | 70.000.000 |
70000000 |
|
| 55 | Vi ống thông can thiệp mạch máu các cỡ Renegade STC – 18 |
|
1 | Có đường kính ngoài đầu xakích cỡ 2.1F hoặc 2.4F hoặc 2.8F hoặc 2.9F.(Có vi dây dẫn đi kèm) | Boston Scientific LimitedIreland | 148.500.000 |
148500000 |
|
| 56 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch các cỡ Interlock Fibered IDC Occlusion System |
|
1 | Vòng xoắn bằng platinum, lõibằng Nitinol.Đường kính sợi coil kích cỡ ≥0.020". | Boston Scientific LimitedIreland | 232.500.000 |
232500000 |
|
| 57 | Bộ bơm bóng có Y - connector |
|
1 | Bộ bơm áp lực | Medk GmbhĐức | 168.750.000 |
168750000 |
|
| 58 | Bộ kết nối Manifold set 3 cổng |
|
1 | - Làm bằng chất liệu PolyCarbonate. Gồm:- 1 ống tiêm- 2 dây truyền dịch- 1 dây đo áp lực | Medk GmbhĐức | 190.000.000 |
190000000 |
|
| 59 | Manifold 3 cổng |
|
1 | Bộ phân phối | Medk GmbhĐức | 109.200.000 |
109200000 |
|
| 60 | Bộ bơm bóng có Y - connector |
|
1 | Bơm áp lực cao | Medk GmbhĐức | 225.000.000 |
225000000 |
|
| 61 | Bơm tiêm màu |
|
1 | Bơm tiêm cản quang | Medk GmbhĐức | 31.000.000 |
31000000 |
|
| 62 | Bơm tiêm màu |
|
1 | Bơm tiêm cản quang các cỡ | Medk GmbhĐức | 54.560.000 |
54560000 |
|
| 63 | Bơm tiêm màu |
|
1 | Bơm tiêm có đầu xoáy 10 ml | Medk GmbhĐức | 18.600.000 |
18600000 |
|
| 64 | Dây nối áp lực cao |
|
1 | Dây nối áp lực cao các cỡ | Medk GmbhĐức | 75.000.000 |
75000000 |
|
| 65 | Supraflex Cruz |
|
1 | Chất liệu Cobalt Crom L-605Phủ thuốc: Sirolimus, độ dày stent ≤60 µm, thanh liên kết hình chữ Z. | Sahajanand Medical Technologies Ireland LimitedIreland | 1.140.000.000 |
1140000000 |
|
| 66 | Dây dẫn can thiệp mạch vành HT Pilot 50 |
|
1 | - Chất liệu nền thép không rỉDurasteel, bọc Polymer toàn thân, phủ lớp ái nước Hydrophilic.- Độ dài 190cm hoặc 300cm | Abbott VascularMỹ | 59.750.000 |
59750000 |
|
| 67 | Dây dẫn can thiệp mạch vành HT Whisper ES |
|
1 | - Chất liệu nền thép không rỉDurasteel, bọc Polymer toàn thân, phủ lớp ái nước Hydrophilic.- Độ dài 190cm hoặc 300cm | Abbott VascularMỹ | 61.225.000 |
61225000 |
|
| 68 | Giá đỡ động mạch vành Xience Xpedition |
|
1 | - Thiết kế Stent : Multi-Link,3-3-3, liên kết không tuyến tính.- Vật liệu: L-605 Cobalt Chromium; phủ thuốc Everolimus | Abbott VascularIreland | 3.045.000.000 |
3045000000 |
|
| 69 | Amplatzer Sizing Balloon II |
|
1 | Đường kính: 18mm đến34mm. | Abbott MedicalMỹ | 39.700.000 |
39700000 |
|
| 70 | Pantera LEO |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựccao- Chất liệu bóng: SCP (Semi Crystalline Polymer)Đường kính bóng: 2.0mm đến 5.0mm. | Biotronik AGThụy Sĩ | 246.000.000 |
246000000 |
|
| 71 | Pantera PRO |
|
1 | Chất liệu bóng: SemiCrystalline Co-PolymerĐiểm đánh dấu bằngPlatinum-IridiumĐường kính bóng: 1.25mm đến 4.0mm. | Biotronik AGThụy Sĩ | 246.000.000 |
246000000 |
|
| 72 | Amplatzer Guidewire |
|
1 | Đường kính: 0.035 inch ±0.01 inch | Lake Region medical limitedIreland | 135.000.000 |
135000000 |
|
| 73 | Amplatzer Duct Occluder II |
|
1 | Đường kính chổ thắt lưng :3mm đến 6mmĐường kính bít : 9mm đến 12mm. | Abbott MedicalMỹ | 184.800.000 |
184800000 |
|
| 74 | Amplatzer Muscular VSD Occluder |
|
1 | Chất liệu Nitinol.Đường kính : 4mm đến 18mm. | Abbott MedicalMỹ | 92.000.000 |
92000000 |
|
| 75 | Amplatzer Vascular Plug |
|
1 | Dạng lưới NitinolĐường kính thiết bị: 4mm đến 16mm. | Abbott MedicalMỹ | 62.500.000 |
62500000 |
|
| 76 | Orsiro |
|
1 | Chất liệu:Cobalt Chromium(CoCr), L-605, có lớp phủ proBIO và BIOlute Poly-L- Lactide (PLLA) hấp thụ sinh học, tẩm thuốc Sirolimus | Biotronik AGThụy Sĩ | 1.660.600.000 |
1660600000 |
|
| 77 | Dynamic Renal |
|
1 | Stent giãn nở bằng bóngChất liệu: Cobalt Chromium (L605).Đường kính: 4.5mm đến 7mm.Chiều dài: 12mm đến 19mm. | Biotronik AGThụy Sĩ | 92.500.000 |
92500000 |
|
| 78 | Astron |
|
1 | Thiết kế stent: Đỉnh đến lõm(Peak-to-Valley) và các thanh liên kết với nhau bằng khớp nối chữ S (S-articulations)Chất liệu: Nitinol.Đường kính: 7.0mm đến 10.0mm | Biotronik AGThụy Sĩ | 239.450.000 |
239450000 |
|
| 79 | Tyshak Mini Pediatric Valvuloplasty Catheter/ Tyshak II Percutaneous Transluminal Valvuloplasty Catheter |
|
1 | Ống thông mang bóng nong động mạch phổi các loại, các cỡ | NuMED Canada., Inc Canada | 132.300.000 |
132300000 |
|
| 80 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ Accuforce |
|
1 | * Độ dài trục: ≥145 cm* Áp lực tham chiếu: ≥12atm (1216kPa)* Áp lực tối đa:≥20atm(2026kPa)* Đường kính bóng từ 2.0mm đến 5.0mm | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 558.600.000 |
558600000 |
|
| 81 | Catheter chụp tim, mạchvành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Optitorque: Vertebral, Simmons |
|
1 | * Cấu tạo: 2 lớp Nylon richPolyurethane với lớp đan kép ở giữa* Kích thước:- Đường kính lòng ống: 4Fr hoặc 5Fr- Chiều dài: ≥100 cm | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 75.600.000 |
75600000 |
|
| 82 | Catheter chụp tim, mạchvành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Glidecath: Mani, Cobra, Yashiro |
|
1 | * Kích thước: ≥ 5Fr vớiđường kính trong ≥ 1.1 mm* Chiều dài: 65 cm đến 100 cm | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 92.400.000 |
92400000 |
|
| 83 | Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Optitorque: Judkins right, Judkins left, Muiltipurpose, Angled pigtal, Straight pigtail |
|
1 | * Kích thước:- Đường kính lòng ống: 4Fr hoặc 5Fr- Chiều dài: ≥100 cm | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 42.000.000 |
42000000 |
|
| 84 | Dây dẫn đường cho bóng và stent Runthrough NS PTCA Guide Wire |
|
1 | Cấu tạo : Đầu ngoại biên hợpkim NiTi.Vòng xoắn có lớp phủ chống thấmKích thước:Đường kính: 0.014" ± 0.01'' Chiều dài : ≥180cmChiều dài đầu chắn bức xạ≥3cm | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 600.000.000 |
600000000 |
|
| 85 | Dây dẫn đường cho catheter Radifocus Guide Wire M dài 260cm |
|
1 | * Cấu tạo:- Lõi là vật liệu Nitinol- Lớp ngoài là Polyurethane, tăng tính cản quang bằng lớp Tungsten- Lớp phủ ái nướcHydrophilic, M coat* Kích thước:- Chiều dài: ≥ 260 cm- Đường kính: 0.035'' ± 0.01'' | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 126.000.000 |
126000000 |
|
| 86 | Dây dẫn đường cho catheter Radifocus Guide Wire M dài 150cm |
|
1 | * Cấu tạo:- Lõi là vật liệu Nitinol- Lớp ngoài là Polyurethane, tăng tính cản quang bằng lớp Tungsten.* Kích thước:- Chiều dài: ≥150 cm- Đường kính: 0.035'' ± 0.01'' | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 296.100.000 |
296100000 |
|
| 87 | Dụng cụ đóng động mạch AngioSeal VIP |
|
1 | Dụng cụ đóng mạch | Terumo Puerto Rico LLCMỹ | 73.500.000 |
73500000 |
|
| 88 | Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ Radifocus Introducer II |
|
1 | Gồm các cỡ : 5Fr hoặc 6FrChiều dài: ≥7cmĐường kính dây dẫn: ≤ 0.025" | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 63.000.000 |
63000000 |
|
| 89 | Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ Radifocus Introducer II |
|
1 | - Gồm các cỡ: 4Fr đến 10Fr- Chiều dài: 10 cm hoặc 25 cm | Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam | 218.400.000 |
218400000 |
|
| 90 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay Glidesheath Slender |
|
1 | * Dây dẫn: dài 45cm hoặc80cm; đường kính: 0,021'' hoặc 0,025''.* Chiều dài dụng cụ (sheath): 10cm hoặc 16cm* Kích thước: cỡ 5Fr hoặc 6Fr hoặc 7Fr | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 37.800.000 |
37800000 |
|
| 91 | Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ Progreat 2.7Fr |
|
1 | - Đường kính ngoài: ≥2.7Fr- Đường kính trong: ≥0.025"- Chiều dài: ≥130 cm- Dây dẫn tương thích: ≤0.021'' | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 283.500.000 |
283500000 |
|
| 92 | Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ FINECROSS MG Coronary Micro-Guide Catheter |
|
1 | - Đường kính ngoài đoạn xa:≤1.8Fr- Đường kính ngoài đoạn gần:≤2.6Fr- Chiều dài: 130 cm hoặc 150 cm | Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản | 180.000.000 |
180000000 |
|
| 93 | Bóng nong động mạch vành Emerge Monorail |
|
1 | - Có marker Platinium- Chất liệu bóng: OptiLeap- Đường kính bóng: 1.2mm đến 4.0mm | Boston Scientific CorporationMỹ | 250.500.000 |
250500000 |
|
| 94 | Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotaglide Lubricant |
|
1 | Dầu bôi trơn cho hệthống bào mảng xơ vữa | Frensenius Kabi Austria GMBHAustria | 8.400.000 |
8400000 |
|
| 95 | Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus SYNERGY MONORAIL |
|
1 | - phủ thuốc Everolimus- chất liệu Platinum Chromium Có Polymer tự tiêu hoàn toàn | Boston Scientific Limited Ireland | 1.932.000.000 |
1932000000 |
|
| 96 | Ống thông có mũi khoan của Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotablator Rotalink Plus |
|
1 | Ống thông có mũi khoan và dụng cụ đẩy | Boston Scientific Limited Ireland | 151.650.000 |
151650000 |
|
| 97 | Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch Guidezilla II Guide Extension Catheter/ Guidezilla II LONG Guide Extension Catheter |
|
1 | - Các cỡ: 6F đến 8F và 6F dài(6F long) | Boston Scientific CorporationMỹ | 125.000.000 |
125000000 |
|
| 98 | Chất tắc mạch (Keo nút mạch) nút dị dạng động tĩnh mạch não PHIL các loại |
|
1 | Chất tắc mạch vĩnh viễn, dạnglỏng. Dung môi dymethyl sulfu-oxide. Dung tích là ≥1.5 ml. | MicroVention, Inc, Mỹ | 180.000.000 |
180000000 |
|
| 99 | Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - (coils) loại không phủ Gel các loại, các cỡ: Complex, Cosmos, Compass, Hypersoft, Helical, VFC. |
|
1 | Được làm từ chất liệuPlatinumĐường kính từ 1.5 đến 20mm | - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica | 405.000.000 |
405000000 |
|
| 100 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não SOFIA Plus các cỡ |
|
1 | Ống thông hút huyết khối 6FrĐường kính trong : ≥ 0.07" Có 2 loại kích thước: dài 125cm hoặc 131cm | - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica | 305.000.000 |
305000000 |
|
| 101 | Stent nội mạch làm thayđổi hướng dòng chảy các cỡ FRED |
|
1 | Stent nội mạch làm thayđổi hướng dòng chảy các cỡ | - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica | 205.000.000 |
205000000 |
|
| 102 | Vi dây dẫn can thiệp mạch não (mạch máu thần kinh) Traxcess các loại, các cỡ |
|
1 | - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 5 cm- Đường kính: ≤ 0.014 inch | Mã hàng GW1420040X có NSX: Terumo Corporation Ashitaka PlantMã hàng: GW0721006M có NSX: MicroVention, Inc,Mỹ, Nhật | 240.000.000 |
240000000 |
|
| 103 | Vi dây dẫn can thiệp mạch não (mạch máu thần kinh) Traxcess các loại, các cỡ |
|
1 | - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 3 cm- Đường kính: ≤ 0.014 inch | Terumo Corporation Ashitaka PlantNhật | 300.000.000 |
300000000 |
|
| 104 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn Sphera SPDRL1 và phụ kiện |
|
1 | Máy tạo nhịp 2 buồng có đápứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân ở 1,5T và 3T. Có chức năng: tự động điều chỉnh mức nhận cảm (Sensing Assurance), chương trình giảm tạo nhịp ở tâm thất (Search AV+), tự động điều chỉnh mức năng lượng đầu ra (Capture Management), khuyến nghị thông số cài đặt cho bệnh nhân (TherapyGuide)-Thể tích ≤ 14 cm3- Khối lượng ≤ 32g | Medtronic Singapore Operations Pte. Ltd; Greatbatch Medical S.de R.L de C.VSingapore/ Mexico | 388.000.000 |
388000000 |
|
| 105 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn Sphera SPSR01 và phụ kiện |
|
1 | Máy tạo nhịp 1 buồng có đápứng tần số , cho phép chụp MRI toàn thân ở 1,5T và 3T.- Có chức năng: tự dộng điều chỉnh mức nhận cảm (Sensing Assurance), tự động điều chỉnh mức năng lượng đầu ra (Capture Management), khuyến nghị thông số cài đặt cho bệnh nhân (TherapyGuide)- Thể tích ≤ 10 cm3- Khối lượng ≤ 22g | Medtronic Singapore Operations Pte. Ltd; Greatbatch Medical S.de R.L de C.VSingapore/ Mexico | 250.000.000 |
250000000 |
|
| 106 | Bóng nong mạch vành các cỡ NC Sprinter Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựccao- Khẩu kính đầu vào (hoặc lesion entry profile)≤0.41mm (≤0.016'')- Chất liệu bóng Fulcrum plus- Chiều dài catheter : ≥142cm- Đường kính bóng từ 2.0 mm đến 5.0mm | Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico | 280.000.000 |
280000000 |
|
| 107 | Bóng nong mạch vành các cỡ NC Euphora Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter |
|
1 | Bóng nong động mạch vànháp lực cao, áp lực gây vỡ bóng ≥20 atm- Chất liệu bóng LIGHT- Đường kính bóng từ 2.0 mm đến 5.0mm | Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico | 241.500.000 |
241500000 |
|
| 108 | Bóng nong mạch vành các cỡ Euphora Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựcthường- Áp lực thường ≥8atm, áp lực vỡ bóng ≥14 atm- Khẩu kính đầu vào (hoặc lesion entry profile): ≤0.016 in.- Chất liệu bóng Ultra-slim- Marker bằng Platinum Iridium- Chiều dài Catheter: ≥142 cm | Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico | 241.500.000 |
241500000 |
|
| 109 | Bóng nong mạch vành các cỡ Sprinter Legend RX Balloon Dilatation Catheter |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựcthường - Khẩu kính đầu vào ≤0.41mm (≤0.016'')- Khẩu kính vượt qua (hoặc crossing profile) ≤0.5 mm (≤0.020")- Marker chất liệu Micro-Brite | Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico | 280.000.000 |
280000000 |
|
| 110 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên các cỡ Spider FX Embolic Protection Device |
|
1 | - Đường kính lưới lọc: 3mmđến 7mm- Độ dài dây đẩy 190cm hoặc 320cm.- Chất liệu lưới lọc: Nitinol | EV3 Inc,Mỹ | 260.000.000 |
260000000 |
|
| 111 | Khung giá đỡ mạch cảnh các cỡ Protégé Rx |
|
1 | Stent tự bung, làm bằngnitinolĐường kính 6mm đến 10 mm Chiều dài 20mm đến 60 mm | EV3 Inc,Mỹ | 265.000.000 |
265000000 |
|
| 112 | Giá đỡ mạch vành các cỡ Resolute Onyx Zotarolimus- Eluting Coronary Stent System |
|
1 | - Chất liệu: lớp vỏ ngoài bằnghợp kim Cobalt, lõi bằng Platinum Iridium- Phủ thuốc Zotarolimus- Đường kính stent: 2.0mmđến 5.0 mm | Medtronic Ireland,Ireland | 2.209.500.000 |
2209500000 |
|
| 113 | Bộ giá đỡ động mạch chủ bụng các cỡ Endurant II và Endurant IIs stent graft system |
|
1 | Chất liệu: Graft: Polyester đasợi mật độ cao.Đường kính stent: 23mm đến 36 mm, thân nối dài: từ 10mm đến 28mm- Có marker chữ E ở đầu gần stent | Medtronic Ireland,Ireland | 328.000.000 |
328000000 |
|
| 114 | Bộ giá đỡ động mạch chủ ngực các cỡValiant Thoracic Stent Graftwith the Captivia Delivery System |
|
1 | - Có marker số 8 bằngPlatinum Iridium ở đỉnh và giữa stent- Đường kính Stent từ: 22mm đến 46mm | Medtronic Ireland,Ireland | 280.000.000 |
280000000 |
|
| 115 | Ống thông can thiệp các cỡ Launcher Guiding Catheter |
|
1 | Kỹ thuật đan lưới lòng ốngsợi dẹt toàn bộ thành ống (hoặc Full Wall). Lớp áo ngoài bằng chất liệu Vest- Tech NylonĐường kính trong: cỡ 5Fr là≥0.058'', 6Fr là ≥0.071'', 7Fr là≥0.081", 8Fr là ≥0.090''. | Medtronic Vascular,Mỹ | 855.000.000 |
855000000 |
|
| 116 | Ống thông chẩn đoán các cỡ DXTerity |
|
1 | - Các cỡ 5Fr hoặc 6Fr- Đường kính trong ≥0.047"(cỡ 5Fr) hoặc ≥0.056" (cỡ 6Fr)- Chiều dài: 100cm hoặc 110cm | Medtronic Vascular;Availmed S.A De C.VMỹ, Mexico | 216.000.000 |
216000000 |
|
| 117 | Bóng nong động mạch - NC Xperience |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựccao.Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile) ≤0.016''. Áp lực vỡ bóng: ≥25 atm. | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 216.000.000 |
216000000 |
|
| 118 | Bóng nong động mạch Luminor 14m, Luminor 18, Luminor 35 |
|
1 | Phủ thuốc paclitaxel, công nghệ phủ Nano | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 920.000.000 |
920000000 |
|
| 119 | Bóng nong động mạch - Essential |
|
1 | Bóng nong mạch vànhphủ thuốc các cỡ | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 230.000.000 |
230000000 |
|
| 120 | Stent mạch ngoại biên - Angiolite BTK |
|
1 | Giá đỡ (stent) mạch máu ngoại biên có phủ thuốc các cỡ | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 987.500.000 |
987500000 |
|
| 121 | Stent mạch ngoại biên - iVolution |
|
1 | Stent ngoại biên tự bung. Chấtliệu nitinol thiết kế mắt mở ngắn (hoặc Open short-cell) Đường kiń h: 5mm đến 10mmĐộ dà i: 40mm đến 200mm | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 440.000.000 |
440000000 |
|
| 122 | Khung giá đỡ động mạch vành - Angiolite |
|
1 | Phủ thuốc Sirolimus, khungCoCr L605, thiết kế mắt mở (hoặc Open cell). Công nghệ phủ thuốc nano.Đường kính đầu xa của stent (hoặc Tip profile) ≤0.016". | Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha | 1.104.000.000 |
1104000000 |
|
| 123 | Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biofreedom Ultra |
|
1 | Chất liệu: Cobalt Chromium(CoCr)Phủ thuốc Biolimus A9 | Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd.Singapore | 1.260.000.000 |
1260000000 |
|
| 124 | Bóng nong mạch máu thần kinh pITA Rapid Exchange |
|
1 | Bóng nong mạch máuthần kinh các cỡ | Phenox GmbHĐức | 172.500.000 |
172500000 |
|
| 125 | Bóng nong mạch vành Sapphire II PRO |
|
1 | Bóng nong áp lực thườngĐầu tip sub-zero.Tiết diện thâm nhập đầu xa (hoặc tip entry profile): ≤0.017 inch.Đường kính: 1.0mm đến 4.0 mm. | OrbusNeich Medical B.VHà Lan | 632.000.000 |
632000000 |
|
| 126 | Bóng nong mạch vành Sapphire II NC |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựccaoÁp lực tối đa (RBP): ≥18 atm Thiết kế đầu bóng Z-tip Đường kính thân bóng: ≤0.034 inch.Đường kính bóng: 1.75mm đến 5.0 mm. | OrbusNeich Medical B.VHà Lan | 553.000.000 |
553000000 |
|
| 127 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép Scoreflex NC |
|
1 | Tiết diện thâm nhập (hoặccrossing profile): ≤0.03 inch.Đường kính bóng: 1.75mm đến 4.0mm. | OrbusNeich Medical B.VHà Lan | 100.000.000 |
100000000 |
|
| 128 | Giá đỡ động mạch vành COMBO Plus |
|
1 | Stent sinh học phủ thuốc điềutrị kép (lớp phủ Sirolimus trên nền polymer tự tiêu ngoài stent và lớp phủ kháng thể Anti CD34 trong stent) | OrbusNeich Medical B.VHà Lan | 1.580.000.000 |
1580000000 |
|
| 129 | Bóng tắc mạch Hyperform |
|
1 | Chiều dài bóng: 7mm đến20mm. | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 130.000.000 |
130000000 |
|
| 130 | Bóng tắc mạch Hyperglide |
|
1 | Bóng tắc mạch các cỡ | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 85.000.000 |
85000000 |
|
| 131 | Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx |
|
1 | Chất tắc mạch vĩnh viễnThành phần bao gồm Ethylene Vinyl Alcohol (EVOH), Dimethyl Sulfoxide (DMSO) và Tantalium để cótính cản quang. | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 350.000.000 |
350000000 |
|
| 132 | Giá đỡ mạch máu não Solitaire AB |
|
1 | Làm bằng nitinolĐường kính 3mm đến 6mm, dài 15mm đến 40 mmCó 3 marker đầu xa với đường kính mạch là 2.2 mm-6 mm và 4 marker với đường kính mạch là 4mm-6mm | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 675.000.000 |
675000000 |
|
| 133 | Giá đỡ mạch máu não Solitaire X |
|
1 | Làm bằng nitinolĐường kính 4 và 6mm, chiều dài từ 20 đến 40 mm. 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa (với loại có đường kính 4mm) và 4 marker đầu xa (với loại có đường kính 6mm). | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 675.000.000 |
675000000 |
|
| 134 | Ống thông hút huyết khối React 71 |
|
1 | Ống hút huyết khối đườngkính trong ≥ 0.071'', đường kính ngoài ≥0.085''. Chiều dài:≥132cm | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 180.000.000 |
180000000 |
|
| 135 | Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Mirage |
|
1 | Vi dây dẫn can thiệpmạch thần kinh | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 52.000.000 |
52000000 |
|
| 136 | Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Mirage |
|
1 | Vi dây dẫn can thiệpmạch thần kinh | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 52.000.000 |
52000000 |
|
| 137 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Apollo |
|
1 | Tương thích với dây dẫn0.008'' hoặc 0.010''.Đường kính trong ≤ 0.013'' Chiều dài ≥165 cm | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 198.000.000 |
198000000 |
|
| 138 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon gập |
|
1 | Làm bằng chất liệu nitinolĐường kính trong ≥ 0.017" Chiều dài ≥ 150 cm, đầu ngoại vi uốn cong sẵn góc 45 độ hoặc 90 độ.Có 2 marker ở đầu. | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 120.000.000 |
120000000 |
|
| 139 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon |
|
1 | Làm bằng chất liệu nitinol.Đường kính ngoài (đầu gần - đầu xa) là 2.1-1.7Fr hoặc 2.4- 1.9Fr. Đường kính trong ≥ 0.017".Chiều dài khả ≥ 150 cm | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 100.000.000 |
100000000 |
|
| 140 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar |
|
1 | Đường kính trong 0.015" hoặc0.017" hoặc 0.021" hoặc0.027"Chiều dài 130 cm hoặc 153cm | Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ | 180.000.000 |
180000000 |
|
| 141 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc các cỡ - Affinity NP |
|
1 | - Lớp phủ không chứaPolymer- Kích thước: + Đường kính từ 2.0mm đến 4.0 mm + Chiều dài từ 9mm đến 38mm. | Umbra Medical Products, IncMỹ | 1.620.000.000 |
1620000000 |
|
| 142 | Maya LP FC Cr S, Maya LP FC Ca S |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựcthường.Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile) ≤0.016'' . | ArthesysPháp | 201.000.000 |
201000000 |
|
| 143 | Maya LP FC Cr S, Maya LP FC Ca S |
|
1 | - Chất liệu bóng 2 lớp- Tiết diện thâm nhập đầu xa (hoặc tip entry profile): ≤0.017 inch.- Chiều dài bóng: 6mm đến 30mm | ArthesysPháp | 201.000.000 |
201000000 |
|
| 144 | TMP PTCA |
|
1 | - Làm bằng vật liệu PropertyNylon-Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile): ≤ 0.016" | Tokai Medical Products, Inc.Nhật Bản | 201.000.000 |
201000000 |
|
| 145 | Maya NC Cr S, Maya NC Ca S |
|
1 | Bóng nong mạch vành áp lựccao- Áp lực vỡ bóng (Rated burst): ≥18 atm.- Vật liệu bóng: Pebax- Đường kính bóng từ 1.5mm đến 5.0mm | ArthesysPháp | 201.000.000 |
201000000 |
|
| 146 | Facile-pp |
|
1 | Ống Nitinol.Chiều dài: 20mm đến 120mm. Chiều dài ống thông: 75cm hoặc 120cm. | amg International GmbHĐức | 66.000.000 |
66000000 |
|
| 147 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồngnhịp thích ứngENTICOS 4 DR+ SOLIA S53+ SOLIA S60 |
|
1 | - Bộ máy tạo nhịp hai buồngnhịp thích ứng- Thời gian hoạt động ≥ 12 năm- Tương thích MRI.- Có chương trình giảm tạo nhịp ở tâm thất- Nhịp cơ bản có thể lên tới200 bpm- Thể tích ≤11cm3 | Biotronik SE & Co.KGĐức | 1.395.000.000 |
1395000000 |
|
| 148 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồngnhịp thích ứngENTICOS 4 SR+ SOLIA S60 |
|
1 | - Bộ máy tạo nhịp một buồngnhịp thích ứng- Thời gian hoạt động ≥ 16 năm- Tương thích MRI.- Nhịp cơ bản có thể lên tới 200 bpm- Thể tích ≤10 cm3 | Biotronik SE & Co.KGĐức | 520.000.000 |
520000000 |
|
| 149 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồngnhịp cố địnhENTICOS 4 S+ SOLIA S60 |
|
1 | - Bộ máy tạo nhịp một buồngnhịp cố định- Thời gian hoạt động ≥ 16 năm- Tương thích MRI.- Nhịp cơ bản có thể lên tới 200 bpm- Thể tích ≤10 cm3 | Biotronik SE & Co.KGĐức | 440.000.000 |
440000000 |
|
| 150 | Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồngRIVACOR 3 VR-T + PLEXA PROMRI S65 |
|
1 | - Máy tạo nhịp có phá rung 1buồng- Thời gian hoạt động >15 năm- Tương thích MRI- Thể tích ≤ 35cm3- Có chương trình theo dõi từ nhà (Home Monitoring)- Có chức năng phá cơn nhịpnhanh bằng các đợt xungnhanh trong vùng rung thất (ATP One Shot) | Biotronik SE & Co.KGĐức | 290.000.000 |
290000000 |
|
| 151 | Bóng nong mạch ngoại vi các cỡ 0,018" GW, UTAMY |
|
1 | Vật liệu bóng: Hợp chất nhựapolyamideĐường kính bóng từ 2.0mm dến 5.0mm. | USM Healthcare Factory JSCViệt Nam | 165.000.000 |
165000000 |
|
| 152 | Bóng nong mạch ngoại vi các cỡ 0,035" GW, UNAMEX |
|
1 | Vật liệu Polyamide.Đường kính:4.0mm đến 12mm | USM Healthcare Factory JSCViệt Nam | 165.000.000 |
165000000 |
|
| 153 | Đầu dò siêu âm trong lòng mạch Eagle Eye Platinum |
|
1 | Đầu dò siêu âm trong lòng mạch máu | Philips de Costa Rica S.r.l/ Volcano CorporationCosta Rica/ Mỹ | 345.000.000 |
345000000 |
|
| 154 | Bóng nong mạch vành các cỡ SeQuent Please Neo |
|
1 | - Phủ thuốc Palitaxel hoặcSirolimus Kích thước:- Đường kính từ 2,0mm đến 3,5mm- Dài từ 20mm đến 35mm. | B.Braun Melsungen AGĐức | 918.540.000 |
918540000 |
|
| 155 | Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời Eledyn EB10 |
|
1 | Dây điện cực dùng chomáy tạo nhịp tạm thời | Aesculap Chifa Sp.z o.o.,Ba Lan | 15.750.000 |
15750000 |
|
| 156 | Dây dẫn đo áp lực Verrata Plus |
|
1 | Dây đo áp lực trữ lượngmạch vành | Philips de Costa Rica S.r.l/ Volcano CorporationCosta Rica/ Mỹ | 184.000.000 |
184000000 |
|
| 157 | Stent động mạch ngoại vi các cỡ (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở), DYLANO |
|
1 | Khung stent làm từ hợp kimNitinol (Nikel - Titanium), được thiết kế với dạng ống có rãnh, vòng zigzag 8 – 20 đỉnh | USM Healthcare Factory JSCViệt Nam | 400.000.000 |
400000000 |
|
| 158 | Bộ dụng cụ bít ống động mạch Nit Occlud PDA và kèm phụ kiện (các cỡ ) |
|
1 | - Hệ thống vòng xoắn làm bằng Nitinol.- Có thể tái định vị và thu hồi trước khi thả- Hệ thống vòng xoắn được gắn sẵn | Pfm Medical Mepro GmbhĐức | 50.000.000 |
50000000 |
|
| 159 | Bộ dụng cụ bít lỗ thông liên thất Nit Occlud Lê VSD và kèm phụ kiện (các cỡ) |
|
1 | - Hệ thống vòng xoắn làm bằng Nitinol- Thiết kế vòng xoắn Có sợi polyester- Có thể tái định vị trước khi thả- Hệ thống vòng xoắn được gắn sẵn | Pfm Medical Mepro GmbhĐức | 110.000.000 |
110000000 |
|
| 160 | Dụng cụ bít lỗ bầu dục Nit Occlud PFO và kèm phụ kiện (các cỡ) |
|
1 | - Hệ thống coil xoắn làm bằng Nitinol đàn hồi-Thiết kế bện đơn sợi giúp cố định chắc chắn, không có núm nhô ra- Đĩa nhĩ phải hai lớp và đĩa nhĩ trái một lớp- Màng polyester- Tương thích MR- Gắn sẵn hệ thống catheter 9F và 10F | Pfm Medical Mepro GmbhĐức | 100.000.000 |
100000000 |
|
| 161 | Dụng cụ bắt dị vật các cỡ Multi Snare |
|
1 | Dụng cụ bắt dị vật cáccỡ | Pfm Medical Mepro GmbhĐức | 35.100.000 |
35100000 |