Gói thầu: Vật tư y tế can thiệp nội mạch (DSA) năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị (Gồm 203 phần)

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Số TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Phân loại
Hàng hóa
Loại thông báo
Thông báo thực
Gói thầu
Gói thầu: Vật tư y tế can thiệp nội mạch (DSA) năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị (Gồm 203 phần)
Tên dự án
Vật tư y tế can thiệp nội mạch (DSA) năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị (Gồm 203 phần)
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá dự toán
68.101.121.350 VND
Giá gói thầu
68.101.121.350 VND
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Đóng thầu
14:30 08/02/2022
Hình thức HĐ
Theo đơn giá cố định
Văn bản phê duyệt
526/QĐ-BVĐK ngày 10/5/2022
Ngày phê duyệt
10/05/2022
Hoàn thành
18:32 18/05/2022
Hình thức đấu thầu
Đấu thầu rộng rãi
Quyết định phê duyệt
Thông báo kết quả chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 0106649242

CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM

4.826.000.000 VND 13 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc các cỡ - Flexyrap
1 Chất liệu: CoCr (CobaltChromium L605). Thuốc phủ: SirolimusThiết kế khung stent hình zigzag Sahajanand Laser Technology LtdẤn Độ 4.826.000.000
4826000000
2 Stent dùng cho can thiệp tim mạch các cỡ Begraft Aortic
1 Chất liệu khung giá đỡ: CoCr(L605)Đường kính từ 12 đến 24mm Tương thích với sheath 9F đến 14F Bentley Innomed GmbHĐức 150.000.000
150000000
3 Stent dùng cho can thiệp tim mạch các cỡ Begraft Peripheral
1 - Chất liệu lớp bọc: Micro -porous ePTFE tubing ( 203 ± 25µm).- Chất liệu khung giá đỡ: CoCr (L605) Bentley Innomed GmbHĐức 130.000.000
130000000
4 Stent dùng trong can thiệp tim mạch các cỡ EluNIR
1 - Vật liệu hợp kim CobaltChromium (CoCr), phủ thuốc Ridaforolimus, có lớp polymer đàn hồi'- Đầu xa (típ) thiết kế dạng vòng xoắn (Coil) Medinol LTdIsrael 1.222.500.000
1222500000
5 Hạt Nút Mạch DC Bead
1 - Gồm hàng loạt hạt vi cầudạng hydrogel có khả năng tương thích sinh học, ái nước.- Được sản xuất từ rượu Polyvinyl.- Có nhiều kích cỡ khác nhau: 70µm - 150µm; 100µm - 300µm; 300µm - 500µm; 500µm - 700µm. Thể tích của hạt: 2ml. Biocompatibles UK LtdAnh 2.047.500.000
2047500000
6 Neurospeed
1 Bóng nong mạch máu não các cỡ Acandis GmbH Đức 220.000.000
220000000
7 Acclino flex plus
1 Chất liệu nitinolĐường kính 3.0mm đến 8.0mmCó thể thu hồi sau khi đặt≥90% chiều dài. Acandis GmbH Đức 174.000.000
174000000
8 Credo
1 Đường kính 3.0mm đến5.0mmChiều dài 15mm, 20mm.Có thể thu hồi sau khi thả ≥ 90% chiều dài stent Acandis GmbH Đức 588.400.000
588400000
9 Neuroslider
1 Đường kính trong 0.0165"hoặc 0.021" hoặc 0.027". Chiều dài: ≥ 155cm Acandis GmbH Đức 72.250.000
72250000
10 Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên các cỡ Sterling Balloon Dilatation Catheter
1 Chất liệu bóng: Pebax. Có 2 maker bằng vàng Boston Scientific CorporationMỹ 210.000.000
210000000
11 Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn và phụ kiện
1 Bộ máy tạo nhịp hai buồng,có đáp ứng nhịp.Thể tích máy ≤13cc, trọng lượng ≤30gram.Tuổi thọ pin ≥11 năm.Có chức năng làm giảm gánh nặng rung nhĩ, giảm tối đa các tạo nhịp không cần thiết của máy ở tâm thất. Medtronic Singapore Operations Pte LtdSingapore 354.000.000
354000000
12 Hoper™ PTCA Balloon Dilitation Catheter các cỡ
1 Đường kính đầu xa của bóng(hoặc Tip profile) ≤0.017''. Lepu Medical Technology (Beijing) Co.,Ltd Trung Quốc 420.750.000
420750000
13 Bóng nong mạch vành IKAZUCHI Zero các kích cỡ
1 * Bóng làm bằng chất liệuPolyamide* Độ dài trục: ≥145 cm* Áp lực tham chiếu: ≥6atm* Áp lực tối đa: ≥12atm* Đường kính bóng từ 1.0mm đến 4.0mm Kaneka CorporationJapan 619.600.000
619600000
14 Bộ hút huyết khối các cỡ - Xtrac EC Aspiration Catheter 6F/7F
1 Bộ hút huyết khối mạch vành các cỡ SIS Medical AGThụy Sỹ 152.000.000
152000000
15 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ - Asahi FUBUKI Neurovascular Guide Catheter
1 - Kić h thước ống thông: 6Fr đến 8 Fr- Chiều dài: 80 cm đến 110 cm. Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 60.000.000
60000000
16 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ - Asahi FUBUKI 043 Distal Support System
1 - Đường kính trong ≥ 0.043''- Đầu xa (tip) dạng thẳng- Chiều dài 120 hoặc 125 hoặc 130cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 120.000.000
120000000
17 Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ -ASAHI Hyperion Coronary Guide Catheter
1 Tiết diện trong ống rộng:6Fr: ≥0.071"7Fr: ≥0.081"8Fr: ≥0.090"Có các loại: JR, JL, AL, SAL, AR, PB, SPB, RB, SC, HS, IM, MP Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 230.000.000
230000000
18 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên Asahi - ASAHI Meister 16
1 - Độ hiện thị của đầu xa (tip):≥ 5 cm- Đường kính: ≤ 0.016 inch Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam 150.000.000
150000000
19 Vi dây dẫn can thiệptim mạch - ASAHI SUOH 03
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.3 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 19 cm Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam 275.000.000
275000000
20 Vi dây dẫn can thiệptim mạch - Fielder XT
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.8 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 165.000.000
165000000
21 Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên - Astato 30
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≥ 30.0gf.- Lớp phủ Hydrophilic, không phủ đầu Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 165.000.000
165000000
22 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -Fielder XT-A
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 1.0 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
23 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch - Fielder XT-R
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.6 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 16 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
24 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI Gaia First
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 1.7 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
25 Vi dây dẫn can thiệp timmạch - ASAHI Gaia Second
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 3.5gf- Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
26 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch - ASAHI Gaia Third
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 4.5 gf-Chiều dài lò xo: ≥ 15 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
27 Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên - ASAHI Gladius
1 - Khả năng tải đầu xa (tip) ≤4.0 gf.- Lớp phủ Polymer Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 82.500.000
82500000
28 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI RG3
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 3.0 gf- Chiều dài lò xo: ≥ 8 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 27.500.000
27500000
29 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch-ASAHI SION
1 - Độ nặng đầu xa (tip) ≤ 0.7gf- Chiều dài lò xo: ≥ 28 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 575.000.000
575000000
30 Vi dây dẫn can thiệp tim mạch -ASAHI SION blue ES
1 - Độ nặng đầu xa (tip) 0.5 gf- Chiều dài lò xo: 8,5 cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 115.000.000
115000000
31 Vi dây dẫn mạch máu thần kinh các cỡ - ASAHI CHIKAI 008
1 - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 9 cm- Đường kính: ≤ 0.008 inch Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam 325.000.000
325000000
32 Vi dây dẫn mạch máu thần kinh các cỡ - ASAHI CHIKAI 10
1 - Độ hiện thị của đầu xa (tip)3 cm- Đường kính: 0.010 inch Asahi Intecc Hanoi Co LtdViệt Nam 240.000.000
240000000
33 Vi ống thông can thiệp các cỡ - ASAHI Masters PARKWAY HF KIT
1 - Đường kinh trong ≥ 0.027 inch- Chiều dài ống thông 112cm hoặc 132cm. Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 300.000.000
300000000
34 Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI Corsair Microcatheter; ASAHI Corsair Pro Microcatheter
1 - Thân ống SHINKA (bện từ10 sợi dây)- Chiều dài : 135 cm, 150cm Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 155.000.000
155000000
35 Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI SASUKE
1 - Thiết kế ống hình ovan- Ống thông có 2 nòng.- Chiều dài: 145 cm. Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 60.000.000
60000000
36 Vi ống thông can thiệp tim mạch các cỡ - ASAHI Caravel
1 - Đầu tip nhọn ≤ 0.48mm- Chiều dài: 135 cm hoặc 150cm. Asahi Intecc (ThaiLand) Co., LtdThái Lan 165.000.000
165000000
37 Mars(Bóng nong dùng trong can thiệp mạch máu các cỡ)
1 Đường kính bóng từ: 4mmđến 10mm. Chiều dài thândẫn mang bóng loại 75cm hoặc 120cm. Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức 210.000.000
210000000
38 Nylo Track-18(Bóng nong dùng trong can thiệp mạch máu các cỡ)
1 Sử dụng với dây dẫn 0.018".Tương thích với dụng cụ 4Fr. Có các đường kính từ: 2mm đến 7mm. Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức 210.000.000
210000000
39 Separator 8(Dụng cụ chọc tách huyết khối)
1 Dụng cụ chọc tách huyết khối Penumbra, Inc.Hoa kỳ 87.377.850
87377850
40 AtrieveTM Vascular Snare Kit(Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch các cỡ)
1 Ba vòng tròn độc lậpĐường kính làm việc: 6- 10mm, 9-15mm, 12-20mm, 18-30mm, 27-45mmChiều dài ống thông: ≥100cm. Argon Medical Devices, Inc.Hoa kỳ 16.800.000
16800000
41 6F 088 Neuron Max Long Sheath MP;(Dụng cụ mở đường dây dài trợ giúp can thiệp mạch)
1 Kích cỡ 6Fr.Đường kính trong: ≥0.088". Chiều dài: 80cm hoặc 90cm. Penumbra, Inc.Hoa kỳ 168.000.000
168000000
42 Epsylar(Dụng cụ mở dường dùng cho can thiệp mạch máu các cỡ)
1 Chiều dài: 45cm đến 120cm Đường kính: 4Fr đến 8Fr. Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức 63.000.000
63000000
43 3D Revascularization Device (Giá đỡ (Stent) lấy huyết khối)
1 Thiết bị đường kính 4.5 mm,chiều dài 26mm. Chiều dài dây dẫn: ≥ 200cm Penumbra, Inc.Hoa kỳ 240.000.000
240000000
44 Sinus- Venous(Giá đỡ (stent) tĩnh mạch loại tự bung các cỡ)
1 Giá đỡ (stent) tĩnh mạch loại tự bung các cỡ Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức 232.500.000
232500000
45 Sinus-SuperFlex-635(Giá đỡ động mạch loại tự bung các cỡ)
1 Có kỹ thuật chống nhảy (hoặcAntijump).Đường kính stent: 6mm đến 12mm.Phù hợp với dây dẫn 0.035" Optimed Medizinische lnstrumente GmbHĐức 630.000.000
630000000
46 Option Elite Retrievable Vena Cava Filter System(Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời)
1 Chất liệu Nitinol. Đườngkính: 30 mm, với 6 móc neo. Chiều dài ống thông dẫn: 70cm hoặc 100cm. Argon Medical Devices, Inc.Hoa kỳ 147.000.000
147000000
47 Penumbra JET 7 Reperfusion Catheter.(Ống hút huyết khối)
1 Kích cỡ đường kính ngoài đầugần: ≤ 6Fr, đường kính trong đầu xa: ≥ 0.072".Chiều dài ≥132 cm. Penumbra, Inc.Hoa kỳ 1.795.500.000
1795500000
48 Aspiration Catheter CAT8, Straight; Aspiration Catheter CAT8, TORQ; Aspiration Catheter CAT8 XTORQ;(Ống thông hút huyết khối)
1 Đường kính ngoài đầu gần8Fr, đường kính ngoài đầu xa 8Fr Penumbra, Inc.Hoa kỳ 164.997.000
164997000
49 Reperfusion Catheter 3MAX(Ống thông hút huyết khối)
1 Đường kính trong đầu xa: ≥ 0.035". Đường kính ngoài đầu xa: ≥ 3.8Fr; Đường kính ngoài đầu gần: ≥ 4.7Fr. Chiềudài làm việc: ≥160cm. Penumbra, Inc.Hoa kỳ 97.497.750
97497750
50 Penumbra Velocity Delivery Microcatheter.(Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não)
1 Đường kính ngoài đầu xa2.6Fr; đầu gần 2.95Fr; Chiều dài: ≥160cm.Đường kính trong ≥0.025" Penumbra, Inc.Hoa kỳ 374.976.000
374976000
51 Penumbra PX SLIMTM Delivery Microcatheter;(Ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp mạch não)
1 Đường kính ngoài đầu xa2.6Fr; đầu gần 2.95F; Đường kính trong ≥0.025". Chiều dài:≥150cm. Penumbra, Inc.Hoa kỳ 124.992.000
124992000
52 Hạt nút mạch các cỡ Contour™ Embolization Particles
1 Chất liệu Polyvinyl Alcohol,các cỡ 45-1180 micron. Boston Scientific LimitedIreland 20.840.000
20840000
53 Vật liệu nút mạch các cỡ Embozene Color Advanced Microspheres, 2ml
1 Hạt vi cầu hydrogel, phủpolymer Polyzene -F. Kích thước hạt: 40 µm đến 1.300 µm. Boston Scientific LimitedIreland 65.000.000
65000000
54 Vi dây dẫn đường can thiệp các cỡ Transend
1 Lõi Scitanium, đầu tunsteng.Đường kính: 0.014" hoặc 0.018". Boston ScientificCosta Rica 70.000.000
70000000
55 Vi ống thông can thiệp mạch máu các cỡ Renegade STC – 18
1 Có đường kính ngoài đầu xakích cỡ 2.1F hoặc 2.4F hoặc 2.8F hoặc 2.9F.(Có vi dây dẫn đi kèm) Boston Scientific LimitedIreland 148.500.000
148500000
56 Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch các cỡ Interlock Fibered IDC Occlusion System
1 Vòng xoắn bằng platinum, lõibằng Nitinol.Đường kính sợi coil kích cỡ ≥0.020". Boston Scientific LimitedIreland 232.500.000
232500000
57 Bộ bơm bóng có Y - connector
1 Bộ bơm áp lực Medk GmbhĐức 168.750.000
168750000
58 Bộ kết nối Manifold set 3 cổng
1 - Làm bằng chất liệu PolyCarbonate. Gồm:- 1 ống tiêm- 2 dây truyền dịch- 1 dây đo áp lực Medk GmbhĐức 190.000.000
190000000
59 Manifold 3 cổng
1 Bộ phân phối Medk GmbhĐức 109.200.000
109200000
60 Bộ bơm bóng có Y - connector
1 Bơm áp lực cao Medk GmbhĐức 225.000.000
225000000
61 Bơm tiêm màu
1 Bơm tiêm cản quang Medk GmbhĐức 31.000.000
31000000
62 Bơm tiêm màu
1 Bơm tiêm cản quang các cỡ Medk GmbhĐức 54.560.000
54560000
63 Bơm tiêm màu
1 Bơm tiêm có đầu xoáy 10 ml Medk GmbhĐức 18.600.000
18600000
64 Dây nối áp lực cao
1 Dây nối áp lực cao các cỡ Medk GmbhĐức 75.000.000
75000000
65 Supraflex Cruz
1 Chất liệu Cobalt Crom L-605Phủ thuốc: Sirolimus, độ dày stent ≤60 µm, thanh liên kết hình chữ Z. Sahajanand Medical Technologies Ireland LimitedIreland 1.140.000.000
1140000000
66 Dây dẫn can thiệp mạch vành HT Pilot 50
1 - Chất liệu nền thép không rỉDurasteel, bọc Polymer toàn thân, phủ lớp ái nước Hydrophilic.- Độ dài 190cm hoặc 300cm Abbott VascularMỹ 59.750.000
59750000
67 Dây dẫn can thiệp mạch vành HT Whisper ES
1 - Chất liệu nền thép không rỉDurasteel, bọc Polymer toàn thân, phủ lớp ái nước Hydrophilic.- Độ dài 190cm hoặc 300cm Abbott VascularMỹ 61.225.000
61225000
68 Giá đỡ động mạch vành Xience Xpedition
1 - Thiết kế Stent : Multi-Link,3-3-3, liên kết không tuyến tính.- Vật liệu: L-605 Cobalt Chromium; phủ thuốc Everolimus Abbott VascularIreland 3.045.000.000
3045000000
69 Amplatzer Sizing Balloon II
1 Đường kính: 18mm đến34mm. Abbott MedicalMỹ 39.700.000
39700000
70 Pantera LEO
1 Bóng nong mạch vành áp lựccao- Chất liệu bóng: SCP (Semi Crystalline Polymer)Đường kính bóng: 2.0mm đến 5.0mm. Biotronik AGThụy Sĩ 246.000.000
246000000
71 Pantera PRO
1 Chất liệu bóng: SemiCrystalline Co-PolymerĐiểm đánh dấu bằngPlatinum-IridiumĐường kính bóng: 1.25mm đến 4.0mm. Biotronik AGThụy Sĩ 246.000.000
246000000
72 Amplatzer Guidewire
1 Đường kính: 0.035 inch ±0.01 inch Lake Region medical limitedIreland 135.000.000
135000000
73 Amplatzer Duct Occluder II
1 Đường kính chổ thắt lưng :3mm đến 6mmĐường kính bít : 9mm đến 12mm. Abbott MedicalMỹ 184.800.000
184800000
74 Amplatzer Muscular VSD Occluder
1 Chất liệu Nitinol.Đường kính : 4mm đến 18mm. Abbott MedicalMỹ 92.000.000
92000000
75 Amplatzer Vascular Plug
1 Dạng lưới NitinolĐường kính thiết bị: 4mm đến 16mm. Abbott MedicalMỹ 62.500.000
62500000
76 Orsiro
1 Chất liệu:Cobalt Chromium(CoCr), L-605, có lớp phủ proBIO và BIOlute Poly-L- Lactide (PLLA) hấp thụ sinh học, tẩm thuốc Sirolimus Biotronik AGThụy Sĩ 1.660.600.000
1660600000
77 Dynamic Renal
1 Stent giãn nở bằng bóngChất liệu: Cobalt Chromium (L605).Đường kính: 4.5mm đến 7mm.Chiều dài: 12mm đến 19mm. Biotronik AGThụy Sĩ 92.500.000
92500000
78 Astron
1 Thiết kế stent: Đỉnh đến lõm(Peak-to-Valley) và các thanh liên kết với nhau bằng khớp nối chữ S (S-articulations)Chất liệu: Nitinol.Đường kính: 7.0mm đến 10.0mm Biotronik AGThụy Sĩ 239.450.000
239450000
79 Tyshak Mini Pediatric Valvuloplasty Catheter/ Tyshak II Percutaneous Transluminal Valvuloplasty Catheter
1 Ống thông mang bóng nong động mạch phổi các loại, các cỡ NuMED Canada., Inc Canada 132.300.000
132300000
80 Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ Accuforce
1 * Độ dài trục: ≥145 cm* Áp lực tham chiếu: ≥12atm (1216kPa)* Áp lực tối đa:≥20atm(2026kPa)* Đường kính bóng từ 2.0mm đến 5.0mm Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 558.600.000
558600000
81 Catheter chụp tim, mạchvành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Optitorque: Vertebral, Simmons
1 * Cấu tạo: 2 lớp Nylon richPolyurethane với lớp đan kép ở giữa* Kích thước:- Đường kính lòng ống: 4Fr hoặc 5Fr- Chiều dài: ≥100 cm Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 75.600.000
75600000
82 Catheter chụp tim, mạchvành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Glidecath: Mani, Cobra, Yashiro
1 * Kích thước: ≥ 5Fr vớiđường kính trong ≥ 1.1 mm* Chiều dài: 65 cm đến 100 cm Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 92.400.000
92400000
83 Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ Radifocus Optitorque: Judkins right, Judkins left, Muiltipurpose, Angled pigtal, Straight pigtail
1 * Kích thước:- Đường kính lòng ống: 4Fr hoặc 5Fr- Chiều dài: ≥100 cm Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 42.000.000
42000000
84 Dây dẫn đường cho bóng và stent Runthrough NS PTCA Guide Wire
1 Cấu tạo : Đầu ngoại biên hợpkim NiTi.Vòng xoắn có lớp phủ chống thấmKích thước:Đường kính: 0.014" ± 0.01'' Chiều dài : ≥180cmChiều dài đầu chắn bức xạ≥3cm Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 600.000.000
600000000
85 Dây dẫn đường cho catheter Radifocus Guide Wire M dài 260cm
1 * Cấu tạo:- Lõi là vật liệu Nitinol- Lớp ngoài là Polyurethane, tăng tính cản quang bằng lớp Tungsten- Lớp phủ ái nướcHydrophilic, M coat* Kích thước:- Chiều dài: ≥ 260 cm- Đường kính: 0.035'' ± 0.01'' Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 126.000.000
126000000
86 Dây dẫn đường cho catheter Radifocus Guide Wire M dài 150cm
1 * Cấu tạo:- Lõi là vật liệu Nitinol- Lớp ngoài là Polyurethane, tăng tính cản quang bằng lớp Tungsten.* Kích thước:- Chiều dài: ≥150 cm- Đường kính: 0.035'' ± 0.01'' Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 296.100.000
296100000
87 Dụng cụ đóng động mạch AngioSeal VIP
1 Dụng cụ đóng mạch Terumo Puerto Rico LLCMỹ 73.500.000
73500000
88 Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ Radifocus Introducer II
1 Gồm các cỡ : 5Fr hoặc 6FrChiều dài: ≥7cmĐường kính dây dẫn: ≤ 0.025" Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 63.000.000
63000000
89 Dụng cụ mở đường vào động mạch các cỡ Radifocus Introducer II
1 - Gồm các cỡ: 4Fr đến 10Fr- Chiều dài: 10 cm hoặc 25 cm Công ty TNHH Terumo Việt NamViệt Nam 218.400.000
218400000
90 Dụng cụ mở đường vào động mạch quay Glidesheath Slender
1 * Dây dẫn: dài 45cm hoặc80cm; đường kính: 0,021'' hoặc 0,025''.* Chiều dài dụng cụ (sheath): 10cm hoặc 16cm* Kích thước: cỡ 5Fr hoặc 6Fr hoặc 7Fr Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 37.800.000
37800000
91 Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ Progreat 2.7Fr
1 - Đường kính ngoài: ≥2.7Fr- Đường kính trong: ≥0.025"- Chiều dài: ≥130 cm- Dây dẫn tương thích: ≤0.021'' Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 283.500.000
283500000
92 Ống thông (Catheter) can thiệp siêu nhỏ FINECROSS MG Coronary Micro-Guide Catheter
1 - Đường kính ngoài đoạn xa:≤1.8Fr- Đường kính ngoài đoạn gần:≤2.6Fr- Chiều dài: 130 cm hoặc 150 cm Ashitaka Factory of Terumo CorporationNhật Bản 180.000.000
180000000
93 Bóng nong động mạch vành Emerge Monorail
1 - Có marker Platinium- Chất liệu bóng: OptiLeap- Đường kính bóng: 1.2mm đến 4.0mm Boston Scientific CorporationMỹ 250.500.000
250500000
94 Dầu bôi trơn - Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotaglide Lubricant
1 Dầu bôi trơn cho hệthống bào mảng xơ vữa Frensenius Kabi Austria GMBHAustria 8.400.000
8400000
95 Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus SYNERGY MONORAIL
1 - phủ thuốc Everolimus- chất liệu Platinum Chromium Có Polymer tự tiêu hoàn toàn Boston Scientific Limited Ireland 1.932.000.000
1932000000
96 Ống thông có mũi khoan của Hệ thống bào mảng xơ vữa Rotablator Rotalink Plus
1 Ống thông có mũi khoan và dụng cụ đẩy Boston Scientific Limited Ireland 151.650.000
151650000
97 Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch Guidezilla II Guide Extension Catheter/ Guidezilla II LONG Guide Extension Catheter
1 - Các cỡ: 6F đến 8F và 6F dài(6F long) Boston Scientific CorporationMỹ 125.000.000
125000000
98 Chất tắc mạch (Keo nút mạch) nút dị dạng động tĩnh mạch não PHIL các loại
1 Chất tắc mạch vĩnh viễn, dạnglỏng. Dung môi dymethyl sulfu-oxide. Dung tích là ≥1.5 ml. MicroVention, Inc, Mỹ 180.000.000
180000000
99 Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch - (coils) loại không phủ Gel các loại, các cỡ: Complex, Cosmos, Compass, Hypersoft, Helical, VFC.
1 Được làm từ chất liệuPlatinumĐường kính từ 1.5 đến 20mm - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica 405.000.000
405000000
100 Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não SOFIA Plus các cỡ
1 Ống thông hút huyết khối 6FrĐường kính trong : ≥ 0.07" Có 2 loại kích thước: dài 125cm hoặc 131cm - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica 305.000.000
305000000
101 Stent nội mạch làm thayđổi hướng dòng chảy các cỡ FRED
1 Stent nội mạch làm thayđổi hướng dòng chảy các cỡ - MicroVention, Inc, - MicroVention Costa Rica S.R.LMỹ, Costa Rica 205.000.000
205000000
102 Vi dây dẫn can thiệp mạch não (mạch máu thần kinh) Traxcess các loại, các cỡ
1 - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 5 cm- Đường kính: ≤ 0.014 inch Mã hàng GW1420040X có NSX: Terumo Corporation Ashitaka PlantMã hàng: GW0721006M có NSX: MicroVention, Inc,Mỹ, Nhật 240.000.000
240000000
103 Vi dây dẫn can thiệp mạch não (mạch máu thần kinh) Traxcess các loại, các cỡ
1 - Độ hiện thị của đầu xa (tip)≥ 3 cm- Đường kính: ≤ 0.014 inch Terumo Corporation Ashitaka PlantNhật 300.000.000
300000000
104 Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn Sphera SPDRL1 và phụ kiện
1 Máy tạo nhịp 2 buồng có đápứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân ở 1,5T và 3T. Có chức năng: tự động điều chỉnh mức nhận cảm (Sensing Assurance), chương trình giảm tạo nhịp ở tâm thất (Search AV+), tự động điều chỉnh mức năng lượng đầu ra (Capture Management), khuyến nghị thông số cài đặt cho bệnh nhân (TherapyGuide)-Thể tích ≤ 14 cm3- Khối lượng ≤ 32g Medtronic Singapore Operations Pte. Ltd; Greatbatch Medical S.de R.L de C.VSingapore/ Mexico 388.000.000
388000000
105 Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn Sphera SPSR01 và phụ kiện
1 Máy tạo nhịp 1 buồng có đápứng tần số , cho phép chụp MRI toàn thân ở 1,5T và 3T.- Có chức năng: tự dộng điều chỉnh mức nhận cảm (Sensing Assurance), tự động điều chỉnh mức năng lượng đầu ra (Capture Management), khuyến nghị thông số cài đặt cho bệnh nhân (TherapyGuide)- Thể tích ≤ 10 cm3- Khối lượng ≤ 22g Medtronic Singapore Operations Pte. Ltd; Greatbatch Medical S.de R.L de C.VSingapore/ Mexico 250.000.000
250000000
106 Bóng nong mạch vành các cỡ NC Sprinter Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter
1 Bóng nong mạch vành áp lựccao- Khẩu kính đầu vào (hoặc lesion entry profile)≤0.41mm (≤0.016'')- Chất liệu bóng Fulcrum plus- Chiều dài catheter : ≥142cm- Đường kính bóng từ 2.0 mm đến 5.0mm Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico 280.000.000
280000000
107 Bóng nong mạch vành các cỡ NC Euphora Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter
1 Bóng nong động mạch vànháp lực cao, áp lực gây vỡ bóng ≥20 atm- Chất liệu bóng LIGHT- Đường kính bóng từ 2.0 mm đến 5.0mm Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico 241.500.000
241500000
108 Bóng nong mạch vành các cỡ Euphora Rapid Exchange Balloon Dilatation Catheter
1 Bóng nong mạch vành áp lựcthường- Áp lực thường ≥8atm, áp lực vỡ bóng ≥14 atm- Khẩu kính đầu vào (hoặc lesion entry profile): ≤0.016 in.- Chất liệu bóng Ultra-slim- Marker bằng Platinum Iridium- Chiều dài Catheter: ≥142 cm Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico 241.500.000
241500000
109 Bóng nong mạch vành các cỡ Sprinter Legend RX Balloon Dilatation Catheter
1 Bóng nong mạch vành áp lựcthường - Khẩu kính đầu vào ≤0.41mm (≤0.016'')- Khẩu kính vượt qua (hoặc crossing profile) ≤0.5 mm (≤0.020")- Marker chất liệu Micro-Brite Medtronic Mexico S.de R.L de C.V,Mexico 280.000.000
280000000
110 Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên các cỡ Spider FX Embolic Protection Device
1 - Đường kính lưới lọc: 3mmđến 7mm- Độ dài dây đẩy 190cm hoặc 320cm.- Chất liệu lưới lọc: Nitinol EV3 Inc,Mỹ 260.000.000
260000000
111 Khung giá đỡ mạch cảnh các cỡ Protégé Rx
1 Stent tự bung, làm bằngnitinolĐường kính 6mm đến 10 mm Chiều dài 20mm đến 60 mm EV3 Inc,Mỹ 265.000.000
265000000
112 Giá đỡ mạch vành các cỡ Resolute Onyx Zotarolimus- Eluting Coronary Stent System
1 - Chất liệu: lớp vỏ ngoài bằnghợp kim Cobalt, lõi bằng Platinum Iridium- Phủ thuốc Zotarolimus- Đường kính stent: 2.0mmđến 5.0 mm Medtronic Ireland,Ireland 2.209.500.000
2209500000
113 Bộ giá đỡ động mạch chủ bụng các cỡ Endurant II và Endurant IIs stent graft system
1 Chất liệu: Graft: Polyester đasợi mật độ cao.Đường kính stent: 23mm đến 36 mm, thân nối dài: từ 10mm đến 28mm- Có marker chữ E ở đầu gần stent Medtronic Ireland,Ireland 328.000.000
328000000
114 Bộ giá đỡ động mạch chủ ngực các cỡValiant Thoracic Stent Graftwith the Captivia Delivery System
1 - Có marker số 8 bằngPlatinum Iridium ở đỉnh và giữa stent- Đường kính Stent từ: 22mm đến 46mm Medtronic Ireland,Ireland 280.000.000
280000000
115 Ống thông can thiệp các cỡ Launcher Guiding Catheter
1 Kỹ thuật đan lưới lòng ốngsợi dẹt toàn bộ thành ống (hoặc Full Wall). Lớp áo ngoài bằng chất liệu Vest- Tech NylonĐường kính trong: cỡ 5Fr là≥0.058'', 6Fr là ≥0.071'', 7Fr là≥0.081", 8Fr là ≥0.090''. Medtronic Vascular,Mỹ 855.000.000
855000000
116 Ống thông chẩn đoán các cỡ DXTerity
1 - Các cỡ 5Fr hoặc 6Fr- Đường kính trong ≥0.047"(cỡ 5Fr) hoặc ≥0.056" (cỡ 6Fr)- Chiều dài: 100cm hoặc 110cm Medtronic Vascular;Availmed S.A De C.VMỹ, Mexico 216.000.000
216000000
117 Bóng nong động mạch - NC Xperience
1 Bóng nong mạch vành áp lựccao.Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile) ≤0.016''. Áp lực vỡ bóng: ≥25 atm. Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 216.000.000
216000000
118 Bóng nong động mạch Luminor 14m, Luminor 18, Luminor 35
1 Phủ thuốc paclitaxel, công nghệ phủ Nano Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 920.000.000
920000000
119 Bóng nong động mạch - Essential
1 Bóng nong mạch vànhphủ thuốc các cỡ Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 230.000.000
230000000
120 Stent mạch ngoại biên - Angiolite BTK
1 Giá đỡ (stent) mạch máu ngoại biên có phủ thuốc các cỡ Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 987.500.000
987500000
121 Stent mạch ngoại biên - iVolution
1 Stent ngoại biên tự bung. Chấtliệu nitinol thiết kế mắt mở ngắn (hoặc Open short-cell) Đường kiń h: 5mm đến 10mmĐộ dà i: 40mm đến 200mm Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 440.000.000
440000000
122 Khung giá đỡ động mạch vành - Angiolite
1 Phủ thuốc Sirolimus, khungCoCr L605, thiết kế mắt mở (hoặc Open cell). Công nghệ phủ thuốc nano.Đường kính đầu xa của stent (hoặc Tip profile) ≤0.016". Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L - (iVascular)Tây Ban Nha 1.104.000.000
1104000000
123 Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biofreedom Ultra
1 Chất liệu: Cobalt Chromium(CoCr)Phủ thuốc Biolimus A9 Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd.Singapore 1.260.000.000
1260000000
124 Bóng nong mạch máu thần kinh pITA Rapid Exchange
1 Bóng nong mạch máuthần kinh các cỡ Phenox GmbHĐức 172.500.000
172500000
125 Bóng nong mạch vành Sapphire II PRO
1 Bóng nong áp lực thườngĐầu tip sub-zero.Tiết diện thâm nhập đầu xa (hoặc tip entry profile): ≤0.017 inch.Đường kính: 1.0mm đến 4.0 mm. OrbusNeich Medical B.VHà Lan 632.000.000
632000000
126 Bóng nong mạch vành Sapphire II NC
1 Bóng nong mạch vành áp lựccaoÁp lực tối đa (RBP): ≥18 atm Thiết kế đầu bóng Z-tip Đường kính thân bóng: ≤0.034 inch.Đường kính bóng: 1.75mm đến 5.0 mm. OrbusNeich Medical B.VHà Lan 553.000.000
553000000
127 Bóng nong mạch vành dây dẫn kép Scoreflex NC
1 Tiết diện thâm nhập (hoặccrossing profile): ≤0.03 inch.Đường kính bóng: 1.75mm đến 4.0mm. OrbusNeich Medical B.VHà Lan 100.000.000
100000000
128 Giá đỡ động mạch vành COMBO Plus
1 Stent sinh học phủ thuốc điềutrị kép (lớp phủ Sirolimus trên nền polymer tự tiêu ngoài stent và lớp phủ kháng thể Anti CD34 trong stent) OrbusNeich Medical B.VHà Lan 1.580.000.000
1580000000
129 Bóng tắc mạch Hyperform
1 Chiều dài bóng: 7mm đến20mm. Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 130.000.000
130000000
130 Bóng tắc mạch Hyperglide
1 Bóng tắc mạch các cỡ Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 85.000.000
85000000
131 Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
1 Chất tắc mạch vĩnh viễnThành phần bao gồm Ethylene Vinyl Alcohol (EVOH), Dimethyl Sulfoxide (DMSO) và Tantalium để cótính cản quang. Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 350.000.000
350000000
132 Giá đỡ mạch máu não Solitaire AB
1 Làm bằng nitinolĐường kính 3mm đến 6mm, dài 15mm đến 40 mmCó 3 marker đầu xa với đường kính mạch là 2.2 mm-6 mm và 4 marker với đường kính mạch là 4mm-6mm Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 675.000.000
675000000
133 Giá đỡ mạch máu não Solitaire X
1 Làm bằng nitinolĐường kính 4 và 6mm, chiều dài từ 20 đến 40 mm. 1 marker đầu gần, 3 marker đầu xa (với loại có đường kính 4mm) và 4 marker đầu xa (với loại có đường kính 6mm). Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 675.000.000
675000000
134 Ống thông hút huyết khối React 71
1 Ống hút huyết khối đườngkính trong ≥ 0.071'', đường kính ngoài ≥0.085''. Chiều dài:≥132cm Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 180.000.000
180000000
135 Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Mirage
1 Vi dây dẫn can thiệpmạch thần kinh Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 52.000.000
52000000
136 Vi dây dẫn can thiệp mạch thần kinh Mirage
1 Vi dây dẫn can thiệpmạch thần kinh Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 52.000.000
52000000
137 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Apollo
1 Tương thích với dây dẫn0.008'' hoặc 0.010''.Đường kính trong ≤ 0.013'' Chiều dài ≥165 cm Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 198.000.000
198000000
138 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon gập
1 Làm bằng chất liệu nitinolĐường kính trong ≥ 0.017" Chiều dài ≥ 150 cm, đầu ngoại vi uốn cong sẵn góc 45 độ hoặc 90 độ.Có 2 marker ở đầu. Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 120.000.000
120000000
139 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Echelon
1 Làm bằng chất liệu nitinol.Đường kính ngoài (đầu gần - đầu xa) là 2.1-1.7Fr hoặc 2.4- 1.9Fr. Đường kính trong ≥ 0.017".Chiều dài khả ≥ 150 cm Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 100.000.000
100000000
140 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh Rebar
1 Đường kính trong 0.015" hoặc0.017" hoặc 0.021" hoặc0.027"Chiều dài 130 cm hoặc 153cm Micro Therapeutics Inc dba EV3 NeurovascularMỹ 180.000.000
180000000
141 Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc các cỡ - Affinity NP
1 - Lớp phủ không chứaPolymer- Kích thước: + Đường kính từ 2.0mm đến 4.0 mm + Chiều dài từ 9mm đến 38mm. Umbra Medical Products, IncMỹ 1.620.000.000
1620000000
142 Maya LP FC Cr S, Maya LP FC Ca S
1 Bóng nong mạch vành áp lựcthường.Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile) ≤0.016'' . ArthesysPháp 201.000.000
201000000
143 Maya LP FC Cr S, Maya LP FC Ca S
1 - Chất liệu bóng 2 lớp- Tiết diện thâm nhập đầu xa (hoặc tip entry profile): ≤0.017 inch.- Chiều dài bóng: 6mm đến 30mm ArthesysPháp 201.000.000
201000000
144 TMP PTCA
1 - Làm bằng vật liệu PropertyNylon-Đường kính đầu xa của bóng (hoặc Tip profile): ≤ 0.016" Tokai Medical Products, Inc.Nhật Bản 201.000.000
201000000
145 Maya NC Cr S, Maya NC Ca S
1 Bóng nong mạch vành áp lựccao- Áp lực vỡ bóng (Rated burst): ≥18 atm.- Vật liệu bóng: Pebax- Đường kính bóng từ 1.5mm đến 5.0mm ArthesysPháp 201.000.000
201000000
146 Facile-pp
1 Ống Nitinol.Chiều dài: 20mm đến 120mm. Chiều dài ống thông: 75cm hoặc 120cm. amg International GmbHĐức 66.000.000
66000000
147 Bộ máy tạo nhịp 2 buồngnhịp thích ứngENTICOS 4 DR+ SOLIA S53+ SOLIA S60
1 - Bộ máy tạo nhịp hai buồngnhịp thích ứng- Thời gian hoạt động ≥ 12 năm- Tương thích MRI.- Có chương trình giảm tạo nhịp ở tâm thất- Nhịp cơ bản có thể lên tới200 bpm- Thể tích ≤11cm3 Biotronik SE & Co.KGĐức 1.395.000.000
1395000000
148 Bộ máy tạo nhịp 1 buồngnhịp thích ứngENTICOS 4 SR+ SOLIA S60
1 - Bộ máy tạo nhịp một buồngnhịp thích ứng- Thời gian hoạt động ≥ 16 năm- Tương thích MRI.- Nhịp cơ bản có thể lên tới 200 bpm- Thể tích ≤10 cm3 Biotronik SE & Co.KGĐức 520.000.000
520000000
149 Bộ máy tạo nhịp 1 buồngnhịp cố địnhENTICOS 4 S+ SOLIA S60
1 - Bộ máy tạo nhịp một buồngnhịp cố định- Thời gian hoạt động ≥ 16 năm- Tương thích MRI.- Nhịp cơ bản có thể lên tới 200 bpm- Thể tích ≤10 cm3 Biotronik SE & Co.KGĐức 440.000.000
440000000
150 Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồngRIVACOR 3 VR-T + PLEXA PROMRI S65
1 - Máy tạo nhịp có phá rung 1buồng- Thời gian hoạt động >15 năm- Tương thích MRI- Thể tích ≤ 35cm3- Có chương trình theo dõi từ nhà (Home Monitoring)- Có chức năng phá cơn nhịpnhanh bằng các đợt xungnhanh trong vùng rung thất (ATP One Shot) Biotronik SE & Co.KGĐức 290.000.000
290000000
151 Bóng nong mạch ngoại vi các cỡ 0,018" GW, UTAMY
1 Vật liệu bóng: Hợp chất nhựapolyamideĐường kính bóng từ 2.0mm dến 5.0mm. USM Healthcare Factory JSCViệt Nam 165.000.000
165000000
152 Bóng nong mạch ngoại vi các cỡ 0,035" GW, UNAMEX
1 Vật liệu Polyamide.Đường kính:4.0mm đến 12mm USM Healthcare Factory JSCViệt Nam 165.000.000
165000000
153 Đầu dò siêu âm trong lòng mạch Eagle Eye Platinum
1 Đầu dò siêu âm trong lòng mạch máu Philips de Costa Rica S.r.l/ Volcano CorporationCosta Rica/ Mỹ 345.000.000
345000000
154 Bóng nong mạch vành các cỡ SeQuent Please Neo
1 - Phủ thuốc Palitaxel hoặcSirolimus Kích thước:- Đường kính từ 2,0mm đến 3,5mm- Dài từ 20mm đến 35mm. B.Braun Melsungen AGĐức 918.540.000
918540000
155 Ống thông điện cực tạo nhịp tạm thời Eledyn EB10
1 Dây điện cực dùng chomáy tạo nhịp tạm thời Aesculap Chifa Sp.z o.o.,Ba Lan 15.750.000
15750000
156 Dây dẫn đo áp lực Verrata Plus
1 Dây đo áp lực trữ lượngmạch vành Philips de Costa Rica S.r.l/ Volcano CorporationCosta Rica/ Mỹ 184.000.000
184000000
157 Stent động mạch ngoại vi các cỡ (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở), DYLANO
1 Khung stent làm từ hợp kimNitinol (Nikel - Titanium), được thiết kế với dạng ống có rãnh, vòng zigzag 8 – 20 đỉnh USM Healthcare Factory JSCViệt Nam 400.000.000
400000000
158 Bộ dụng cụ bít ống động mạch Nit Occlud PDA và kèm phụ kiện (các cỡ )
1 - Hệ thống vòng xoắn làm bằng Nitinol.- Có thể tái định vị và thu hồi trước khi thả- Hệ thống vòng xoắn được gắn sẵn Pfm Medical Mepro GmbhĐức 50.000.000
50000000
159 Bộ dụng cụ bít lỗ thông liên thất Nit Occlud Lê VSD và kèm phụ kiện (các cỡ)
1 - Hệ thống vòng xoắn làm bằng Nitinol- Thiết kế vòng xoắn Có sợi polyester- Có thể tái định vị trước khi thả- Hệ thống vòng xoắn được gắn sẵn Pfm Medical Mepro GmbhĐức 110.000.000
110000000
160 Dụng cụ bít lỗ bầu dục Nit Occlud PFO và kèm phụ kiện (các cỡ)
1 - Hệ thống coil xoắn làm bằng Nitinol đàn hồi-Thiết kế bện đơn sợi giúp cố định chắc chắn, không có núm nhô ra- Đĩa nhĩ phải hai lớp và đĩa nhĩ trái một lớp- Màng polyester- Tương thích MR- Gắn sẵn hệ thống catheter 9F và 10F Pfm Medical Mepro GmbhĐức 100.000.000
100000000
161 Dụng cụ bắt dị vật các cỡ Multi Snare
1 Dụng cụ bắt dị vật cáccỡ Pfm Medical Mepro GmbhĐức 35.100.000
35100000
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây