Gói Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
41
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
13.307.021.878 VND
Ngày đăng tải
16:09 13/06/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500174256_2506101537
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
Ngày phê duyệt
11/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2801906015 CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC 708.759.030 709.038.678 5 Xem chi tiết
2 vn2802860701 CÔNG TY TNHH QA PHARMA 332.500.000 332.500.000 2 Xem chi tiết
3 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 124.500.000 133.200.000 1 Xem chi tiết
4 vn2801943708 Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá 95.940.000 96.480.000 1 Xem chi tiết
5 vn0109856582 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE 29.900.000 29.900.000 1 Xem chi tiết
6 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 118.980.000 142.880.000 4 Xem chi tiết
7 vn2801694240 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG 235.620.000 236.490.000 3 Xem chi tiết
8 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 44.275.000 44.275.000 3 Xem chi tiết
9 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 36.820.000 39.581.500 3 Xem chi tiết
10 vn0108910484 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU 33.880.000 34.064.800 2 Xem chi tiết
11 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 94.320.000 98.280.000 2 Xem chi tiết
12 vn2800588271 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA 1.621.250.000 1.623.885.000 5 Xem chi tiết
13 vn2802448135 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM 255.780.000 255.798.000 1 Xem chi tiết
14 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 56.640.000 61.020.000 1 Xem chi tiết
15 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 14.145.000 14.293.500 1 Xem chi tiết
16 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 76.455.000 76.455.000 1 Xem chi tiết
17 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 406.848.000 435.705.700 6 Xem chi tiết
18 vn2802476799 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ 2.572.750.000 2.578.500.000 3 Xem chi tiết
19 vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 2.496.600.000 2.651.700.000 2 Xem chi tiết
20 vn0110850641 CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG 278.640.000 288.120.000 1 Xem chi tiết
21 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 134.664.600 134.664.600 4 Xem chi tiết
22 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 9.750.000 9.875.100 1 Xem chi tiết
23 vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 864.450.000 865.050.000 2 Xem chi tiết
24 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 176.391.700 176.391.700 3 Xem chi tiết
25 vn2802424695 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN 16.000.000 16.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn2802413277 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM 25.460.000 25.460.000 1 Xem chi tiết
27 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 21.000.000 21.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn2801275521 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA 1.132.500.000 1.132.500.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 28 nhà thầu 12.014.818.330 12.263.108.578 62
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500192952
G76
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 250ml
Chai
300
71.111
21.333.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
2
PP2500192951
G75
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
15.000
4.410
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
3
PP2500192887
G11
Deslora
Desloratadin
5mg
893100403324 (VD-26406-17)
Uống
viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.530
153.000.000
CÔNG TY TNHH QA PHARMA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
4
PP2500192948
G72
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
100.000
324
32.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
5
PP2500192955
G79
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg+ 100mg + 1000mcg; 2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
1.000
21.000
21.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
6
PP2500192962
G87
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
100
102.000
10.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
7
PP2500192950
G74
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
6.000
1.645
9.870.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
8
PP2500192920
G44
Idatril 5mg
Imidapril
5mg(dạng muối)
VD-18550-13
Uống
Viên nén
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
3.633
726.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
3
36 Tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
9
PP2500192892
G16
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
500
5.250
2.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
10
PP2500192927
G51
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên bao tan ở ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
150.000
343
51.450.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
11
PP2500192926
G50
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
VN-16920-13 (890110022824)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
300
32.500
9.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
5
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
12
PP2500192964
G89
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg(dùng trong nha khoa)
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
200
15.400
3.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
13
PP2500192963
G88
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
1g/100ml
400110022023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Hộp 10 lọ 100ml
Lọ
7.000
19.790
138.530.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
14
PP2500192941
G65
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
300.000
700
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
15
PP2500192937
G61
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
40mg
VN-21317-18
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parentals Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
27.100
813.000.000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
16
PP2500192884
G8
Glupain
Glucosamin
250mg
930100003324 (VN-19635-16)
Uống
Viên nang cứng
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd - Australia
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
30.000
3.198
95.940.000
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
17
PP2500192932
G56
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
80.000
460
36.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
18
PP2500192882
G6
New Ameflu PM
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
325mg + 25mg + 5mg
893100070800 (VD-25234-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.795
179.500.000
CÔNG TY TNHH QA PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
19
PP2500192905
G29
Vicidori 500mg
Doripenem
0,5g
893110899824 (VD-24894-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
500
615.000
307.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
20
PP2500192945
G69
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg)
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN
4
36
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
21
PP2500192922
G46
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.322
278.640.000
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
22
PP2500192959
G83
Toduet 5mg/20mg
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg
5mg + 20mg
893110367524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
viên
150.000
7.550
1.132.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
23
PP2500192947
G71
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
50mg
475110353324
Uống
Viên nén
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.546
25.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
1
48 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
24
PP2500192914
G38
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
5.000
15.291
76.455.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
25
PP2500192924
G48
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
124.933
12.493.300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
26
PP2500192957
G81
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
200.000
720
144.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 Tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
27
PP2500192880
G4
Diclofenac
Diclofenac
75mg/3ml
893110081424 (VD-29946-18)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; hộp 30 ống; hộp 100 ống.
Ống
5.000
750
3.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
28
PP2500192885
G9
Acritel-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
893100415024 (VD-28899-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
29
PP2500192940
G64
Glizym-M
Gliclazid + metformin hydrochloride
80mg+500mg(dạng muối)
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
150.000
3.200
480.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
5
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
30
PP2500192904
G28
Dalyric
Pregabalin
75mg
893110263923
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
750
22.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
31
PP2500192931
G55
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
40mg/5ml
893110468424 (VD-24728-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml
Lọ
10.000
68.500
685.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
32
PP2500192902
G26
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
893110078424 (VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
3.500
1.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
33
PP2500192949
G73
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
9.000
8.400
75.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
34
PP2500192901
G25
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22 (Thẻ kho, cam kết)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
600
57.750
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
35
PP2500192906
G30
Biviminal 1g
Ceftizoxim
1g
893110680024 (SĐK cũ: VD-19472-13)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
6.000
42.630
255.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
36
PP2500192886
G10
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
60mg
893100097023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
320
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
37
PP2500192894
G18
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50 mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
38
PP2500192913
G37
Oliveirim
Flunarizin
10mg
893110883224
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
100.000
2.430
243.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
39
PP2500192883
G7
Painnil
Piroxicam
20mg
VN-23073-22
Uống
Viên nén
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Rumani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.150
124.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
40
PP2500192907
G31
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110889124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
5.664
56.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
41
PP2500192915
G39
Flexbumin 20%
Albumin người
10g/50ml
QLSP-0750-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Baxalta US Inc.
Mỹ
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml
Túi
100
781.000
78.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
42
PP2500192912
G36
Novelcin 1000
Vancomycin
1g
VD-34914-20
Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
500
28.290
14.145.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
43
PP2500192960
G84
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
2.000
34.669
69.338.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
44
PP2500192923
G47
Hadudipin
Nicardipin
10mg(dạng muối)/10ml
893110107200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
300
84.000
25.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
45
PP2500192946
G70
Olanxol
Olanzapin
10mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.394
71.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
46
PP2500192899
G23
Osaphine
Morphin
10mg (dạng muối)/1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
1.000
7.000
7.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
47
PP2500192961
G85
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Spain
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2.000
14.848
29.696.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
48
PP2500192942
G66
Mebisita 50
Sitagliptin
50mg
VD-35053-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
5.900
1.770.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
3
36 Tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
49
PP2500192908
G32
Cloxacillin 2g
Cloxacilin
2g
893110155024 ( VD-29758-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
84.000
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
50
PP2500192919
G43
Telmiam
Telmisartan + Amlodipine
40mg + 5mg
893110238923
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
100.000
6.900
690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
51
PP2500192897
G21
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724 (VN-16049-12)
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
2.000
15.400
30.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
52
PP2500192909
G33
Piperacillin 2g
Piperacilin
2g
893110155524 (VD-26851-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
5.000
67.750
338.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
2
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
53
PP2500192944
G68
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
100
346.417
34.641.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
54
PP2500192925
G49
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
VN-19669-16
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.161
6.322.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
55
PP2500192943
G67
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
50mg + 500mg(dạng muối)
893110451023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
7.985
1.197.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
56
PP2500192934
G58
AGIMOTI
Domperidon
10mg/10ml
893110256423 (VD-17880-12)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 chai 30ml
Chai
3.000
5.250
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
24 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
57
PP2500192939
G63
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg+500mg(dạng muối)
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.840
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
3
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
58
PP2500192900
G24
Hadumedrol
Diphenhydramin
10mg (dạng muối)/ml
893110299000 (VD-23761-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Ống
200.000
516
103.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
59
PP2500192891
G15
AGIMYCOB
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
893115144224 (VD-29657-18)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt phụ khoa
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.974
9.870.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
60
PP2500192953
G77
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
200
157.500
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
61
PP2500192889
G13
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg/2ml
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml;
Ống
603
1.010
609.030
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
62
PP2500192910
G34
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.126
33.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
12 tháng
KQ2500174256_2506101537
11/06/2025
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây