Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 708.759.030 | 709.038.678 | 5 | Xem chi tiết |
| 2 | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 332.500.000 | 332.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 124.500.000 | 133.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 95.940.000 | 96.480.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 29.900.000 | 29.900.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 118.980.000 | 142.880.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 7 | vn2801694240 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | 235.620.000 | 236.490.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 44.275.000 | 44.275.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 9 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 36.820.000 | 39.581.500 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 33.880.000 | 34.064.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 94.320.000 | 98.280.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 1.621.250.000 | 1.623.885.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 13 | vn2802448135 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | 255.780.000 | 255.798.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 56.640.000 | 61.020.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 14.145.000 | 14.293.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 76.455.000 | 76.455.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 406.848.000 | 435.705.700 | 6 | Xem chi tiết |
| 18 | vn2802476799 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | 2.572.750.000 | 2.578.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 2.496.600.000 | 2.651.700.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 278.640.000 | 288.120.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 134.664.600 | 134.664.600 | 4 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 9.750.000 | 9.875.100 | 1 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 864.450.000 | 865.050.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 176.391.700 | 176.391.700 | 3 | Xem chi tiết |
| 25 | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 16.000.000 | 16.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 25.460.000 | 25.460.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 21.000.000 | 21.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn2801275521 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | 1.132.500.000 | 1.132.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 28 nhà thầu | 12.014.818.330 | 12.263.108.578 | 62 | |||
1 |
PP2500192952 |
G76 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
300 |
71.111 |
21.333.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
2 |
PP2500192951 |
G75 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15.000 |
4.410 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
3 |
PP2500192887 |
G11 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
893100403324
(VD-26406-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.530 |
153.000.000 |
CÔNG TY TNHH QA PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
4 |
PP2500192948 |
G72 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
324 |
32.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
5 |
PP2500192955 |
G79 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg+ 100mg
+ 1000mcg; 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
21.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
6 |
PP2500192962 |
G87 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
100 |
102.000 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
7 |
PP2500192950 |
G74 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/ml |
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6.000 |
1.645 |
9.870.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
8 |
PP2500192920 |
G44 |
Idatril 5mg |
Imidapril |
5mg(dạng muối) |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.633 |
726.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
9 |
PP2500192892 |
G16 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
5.250 |
2.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
10 |
PP2500192927 |
G51 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
150.000 |
343 |
51.450.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
11 |
PP2500192926 |
G50 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
VN-16920-13
(890110022824) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
300 |
32.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
12 |
PP2500192964 |
G89 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg(dùng trong nha khoa) |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
200 |
15.400 |
3.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
13 |
PP2500192963 |
G88 |
Paracetamol Kabi AD |
Paracetamol |
1g/100ml |
400110022023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
7.000 |
19.790 |
138.530.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
14 |
PP2500192941 |
G65 |
Metformin STELLA 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
300.000 |
700 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
15 |
PP2500192937 |
G61 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parentals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
27.100 |
813.000.000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
16 |
PP2500192884 |
G8 |
Glupain |
Glucosamin |
250mg |
930100003324 (VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd - Australia |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
30.000 |
3.198 |
95.940.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
17 |
PP2500192932 |
G56 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80.000 |
460 |
36.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
18 |
PP2500192882 |
G6 |
New Ameflu PM |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
325mg + 25mg + 5mg |
893100070800 (VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.795 |
179.500.000 |
CÔNG TY TNHH QA PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
19 |
PP2500192905 |
G29 |
Vicidori 500mg |
Doripenem |
0,5g |
893110899824
(VD-24894-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
615.000 |
307.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
20 |
PP2500192945 |
G69 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
21 |
PP2500192922 |
G46 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.322 |
278.640.000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
22 |
PP2500192959 |
G83 |
Toduet 5mg/20mg |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,94mg) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 20mg |
5mg + 20mg |
893110367524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần
Dược phẩm
Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim |
viên |
150.000 |
7.550 |
1.132.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
23 |
PP2500192947 |
G71 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.546 |
25.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
24 |
PP2500192914 |
G38 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
15.291 |
76.455.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
25 |
PP2500192924 |
G48 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
124.933 |
12.493.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
26 |
PP2500192957 |
G81 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
200.000 |
720 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
27 |
PP2500192880 |
G4 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424
(VD-29946-18) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; hộp 30 ống; hộp 100 ống. |
Ống |
5.000 |
750 |
3.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
28 |
PP2500192885 |
G9 |
Acritel-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100415024
(VD-28899-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
29 |
PP2500192940 |
G64 |
Glizym-M |
Gliclazid + metformin hydrochloride |
80mg+500mg(dạng muối) |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.200 |
480.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
30 |
PP2500192904 |
G28 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
750 |
22.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
31 |
PP2500192931 |
G55 |
A.T Famotidine 40 inj |
Famotidin |
40mg/5ml |
893110468424 (VD-24728-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml |
Lọ |
10.000 |
68.500 |
685.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
32 |
PP2500192902 |
G26 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424
(VD-24902-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
3.500 |
1.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
33 |
PP2500192949 |
G73 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
9.000 |
8.400 |
75.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
34 |
PP2500192901 |
G25 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22 (Thẻ kho, cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
57.750 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
35 |
PP2500192906 |
G30 |
Biviminal 1g |
Ceftizoxim |
1g |
893110680024
(SĐK cũ: VD-19472-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
42.630 |
255.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
36 |
PP2500192886 |
G10 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
320 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
37 |
PP2500192894 |
G18 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
38 |
PP2500192913 |
G37 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.430 |
243.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
39 |
PP2500192883 |
G7 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.150 |
124.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
40 |
PP2500192907 |
G31 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
5.664 |
56.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
41 |
PP2500192915 |
G39 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
100 |
781.000 |
78.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
42 |
PP2500192912 |
G36 |
Novelcin 1000 |
Vancomycin |
1g |
VD-34914-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
28.290 |
14.145.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
43 |
PP2500192960 |
G84 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
2.000 |
34.669 |
69.338.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
44 |
PP2500192923 |
G47 |
Hadudipin |
Nicardipin |
10mg(dạng muối)/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
300 |
84.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
45 |
PP2500192946 |
G70 |
Olanxol |
Olanzapin |
10mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.394 |
71.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
46 |
PP2500192899 |
G23 |
Osaphine |
Morphin |
10mg (dạng muối)/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
1.000 |
7.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
47 |
PP2500192961 |
G85 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.000 |
14.848 |
29.696.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
48 |
PP2500192942 |
G66 |
Mebisita 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VD-35053-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
5.900 |
1.770.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
49 |
PP2500192908 |
G32 |
Cloxacillin 2g |
Cloxacilin |
2g |
893110155024
( VD-29758-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
84.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
50 |
PP2500192919 |
G43 |
Telmiam |
Telmisartan + Amlodipine |
40mg + 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
6.900 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
51 |
PP2500192897 |
G21 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
2.000 |
15.400 |
30.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
52 |
PP2500192909 |
G33 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
893110155524
(VD-26851-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
67.750 |
338.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
53 |
PP2500192944 |
G68 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
100 |
346.417 |
34.641.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
54 |
PP2500192925 |
G49 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.161 |
6.322.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
55 |
PP2500192943 |
G67 |
Sitomet 50/500 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 500mg(dạng muối) |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
7.985 |
1.197.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
56 |
PP2500192934 |
G58 |
AGIMOTI |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110256423 (VD-17880-12) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
3.000 |
5.250 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
57 |
PP2500192939 |
G63 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg+500mg(dạng muối) |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.840 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
58 |
PP2500192900 |
G24 |
Hadumedrol |
Diphenhydramin |
10mg (dạng muối)/ml |
893110299000 (VD-23761-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
200.000 |
516 |
103.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
59 |
PP2500192891 |
G15 |
AGIMYCOB |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên
Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.974 |
9.870.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
60 |
PP2500192953 |
G77 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
157.500 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
61 |
PP2500192889 |
G13 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; |
Ống |
603 |
1.010 |
609.030 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
|
62 |
PP2500192910 |
G34 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.126 |
33.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2500174256_2506101537 |
11/06/2025 |
Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |