Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3801087738 | Vũ Xuân Hải - Lương Xuân Vũ |
Vũ Xuân Hải |
4.175.417.000 VND | 4.175.417.000 VND | 12 ngày | ||
| 2 | vn3801159100 | Vũ Xuân Hải - Lương Xuân Vũ |
LƯƠNG XUÂN VŨ |
4.175.417.000 VND | 4.175.417.000 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Vũ Xuân Hải | Liên danh chính |
| 2 | LƯƠNG XUÂN VŨ | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đậu bắp |
400 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Đậu đen |
200 | Kg | Việt nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đậu đũa |
300 | Kg | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đậu hũ chiên |
70000 | Miếng | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đậu phộng sống |
50 | Kg | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đậu cove |
800 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đậu xanh không vỏ |
50 | Kg | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đường tinh luyện |
1400 | Kg | Việt nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Gừng |
20 | Kg | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giá sống |
1000 | Kg | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chân giò heo |
1 | Kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hành lá |
400 | Kg | Việt nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hành tây |
300 | Kg | Việt nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hành tím |
100 | Kg | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hẹ lá |
10 | Kg | Việt nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hủ tiếu tươi |
250 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Khổ qua trái |
1800 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lạp xưởng |
1500 | Kg | Việt nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hạt điều màu |
10 | Kg | Việt nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Me vàng |
100 | Kg | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mọc (giò sống) |
1 | Kg | Việt nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Rau mồng tơi |
2500 | Kg | Việt nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Muối tinh |
1300 | Kg | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nấm kim châm 200g |
10 | Gói | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nấm mèo khô |
200 | Kg | Việt nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nếp |
1600 | Kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nui |
200 | Kg | Việt nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Nước mắm |
1440 | Lít | Việt nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nước mắm 750ml |
50 | Chai | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nước tương 500ml |
400 | Chai | Việt nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rau ngò ôm |
15 | Kg | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Rau ngò gai |
10 | Kg | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bột ngũ vị hương 10g |
75 | Gói | Việt nam | 4.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Rau ngò rí |
40 | Kg | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ớt bột |
12 | Kg | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ớt tươi |
12 | Kg | Việt nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sà lách xoong |
600 | Kg | Việt nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Rau dền tía |
600 | Kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Rau má lá lớn |
1200 | Kg | Việt nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rau muống |
2200 | Kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Sữa bò tươi có đường 220ml |
2500 | Bịch | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sữa bò tươi không đường 220ml |
100 | Bịch | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cốt lết heo |
1000 | Kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sườn non heo |
7 | Kg | Việt nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tiêu xay |
12 | Kg | Việt nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tim heo |
1 | Kg | Việt nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tỏi |
50 | Kg | Việt nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tôm thẻ |
400 | Kg | Việt nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thịt File bò |
1 | Kg | Việt nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thịt đùi heo |
3500 | Kg | Việt nam | 102.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đùi gà |
2000 | Kg | Việt nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thịt nạc đùi heo |
3500 | Kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thịt vịt |
500 | Kg | Việt nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thịt Ba rọi heo |
50 | Kg | Việt nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thơm trái |
200 | Trái | Việt nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Trứng gà loại 1 |
95000 | Quả | Việt nam | 3.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Trứng vịt loại 1 |
1000 | Quả | Việt nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sả bằm |
50 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Xương ống heo |
1 | Kg | Việt nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sườn non chay |
2 | Kg | Việt nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nước mắm chay |
5 | Chai | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hạt nêm chay |
4 | Gói | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mì tôm |
12 | Thùng | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ba rọi heo xay |
1500 | Kg | Việt nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bắp cải trắng |
2700 | Kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bột năng |
15 | Kg | Việt nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hạt nêm 900g |
12 | Gói | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bột ngọt 1kg |
380 | Kg | Việt nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bún gạo khô |
1500 | Kg | Việt nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cá Basa nguyên con |
1300 | Kg | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cà chua |
1000 | Kg | Việt nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cá lóc |
900 | Kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cá nục |
5000 | Kg | Việt nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cá rô đồng |
80 | Kg | Việt nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cá Diêu hồng |
800 | Kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cà rốt |
700 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cà tím |
500 | Kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dưa cải chua |
500 | Kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cải ngọt |
2500 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bắp cải thảo |
3000 | Kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Cải bẹ xanh |
1000 | Kg | Việt nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cần tây |
30 | Kg | Việt nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Củ cải trắng |
700 | Kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chà bông heo |
1 | Kg | Việt nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chả cá |
2000 | Kg | Việt nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chả giò chay |
20 | Bịch | Việt nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chả lụa heo |
3000 | Kg | Việt nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chanh không hạt |
30 | Kg | Việt nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Giấm tinh luyện 900ml |
20 | Chai | Việt nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dầu ăn |
2200 | Lít | Việt nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dưa leo |
1600 | Kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |