Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000033549 |
HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG HOÁ CHẤT THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT |
388.689.300 VND | 388.689.300 VND | 30 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium chloride |
2 | Chai | Hoa kỳ | 309.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Disodium phosphate |
1 | Chai | Trung Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Potassium dihydrogen phosphate |
1 | Chai | Trung Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Peptone |
2 | Chai | Hàn Quốc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tryptone |
2 | Chai | Hoa Kỳ | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nước cất 2 lần |
80 | Lít | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cồn 96 |
50 | Lít | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nước cất 1 lần |
170 | Lít | Công ty TNHH công nghệ môi trường và tự động hóa Minh Tân | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Rappaport Vassiliadis Medium |
2 | Chai | Ấn Độ | 1.366.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Agar |
2 | Kg | Hoa kỳ | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | HiCrome Improved Salmonella Agar |
5 | Chai | Ấn độ | 2.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Salmonella O Factor |
2 | Bộ | Hoa Kỳ | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Salmonella H |
2 | Hộp | Hoa Kỳ | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Primer 25 mM (3 cặp primer; 28 nucleotide/primer (3*2*28) = 168 nucleotide) |
168 | Nu | Hoa Kỳ | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | MyTaq Mix, 2x |
3 | Kit | úc | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phenol Reagent Plus |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Chloroform (CHCl3) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 267.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Isopropanol (C3H8O) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Isoamyl Alcohol (C512O) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ethanol 99,9% (C2H5OH) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 800.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | 50x TAE buffer |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Loading dye |
5 | Ống | Hoa Kỳ | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | GelRed Nucleic Acid Stain 10000 X |
2 | Ống | Hoa Kỳ | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | RNAse |
2 | Kit | Hoa Kỳ | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | CTAB |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Proteinase K |
1 | Kit | Hoa Kỳ | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | 50x TE |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Agarose 99,9% |
2 | Chai | úc | 13.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | HyperLadder 50bp 100 Lanes |
4 | Hộp | úc | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kít Isolate II PCR and Gel |
3 | Bộ | úc | 4.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | DNA sequencing: dự kiến 50 mẫu (chủng), một mẫu 2 chiều (50*2)=100 chiều |
100 | Chiều | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | pGEM-T Vector Systems |
1 | Kit | Hoa Kỳ | 8.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | X-Gal |
1 | Lọ | Hoa Kỳ | 7.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | IPTG (Isopropyl β-D-1-thiogalactopyranoside) |
1 | Lọ | Hoa Kỳ | 4.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ampicillin, sodium salt |
1 | Lọ | Canada | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Kít EZ-10 Spin Column Plasmid ADN Minipreps kit |
1 | Kit | Canada | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | DNA sequencing: 2 gen, một gen 2 chiều (2*2)=4 chiều |
4 | Chiều | Công ty TNHH giải trình DNA | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Primer 25 mM (2 cặp primer có bổ sung CACC vào đầu 5'; 28 nucleotide/primer (2*2*28) = 112 nucleotide) |
112 | Nu | Hoa Kỳ | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kít Champion pET200 Directional TOPO Expression Kit with BL21 Star (DE3) One Shot Chemically Competent E. Coli |
1 | Kít | Hoa Kỳ | 37.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Corning Kanamycin Sulfate |
1 | Lọ | Canada | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Glycerol |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dịch chiết nấm men |
1 | Chai | Ấn Độ | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Potassium phosphat KH2PO4 |
1 | Chai | Trung Quốc | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | MgSO4.7H2O |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Acrylamide |
1 | Chai | Canada | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bisacrylamide |
1 | Chai | Canada | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tris Base |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 1.237.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sodium Dodecyl Sulfate (SDS) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Ammonium Persulfate [APS], 10 Grams |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | TEMED |
1 | Chai | Canada | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | β-mercaptoethanol |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bromothymol Blue Indicator C27H28O5Br2S |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 787.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Glycine Solution |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Coomassie Brilliant Blue R-250 |
1 | Chai | Canada | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Methanol |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Acetic acid |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 749.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | 10-170kDa Wide Range Protein Molecular Weight Marker, Prestained 2x250ul |
4 | Lọ | canada | 7.763.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | KIT ProBond TM Purification System (Invitrogen, USA) (pET200/D-TOPO) |
1 | Kít | Hoa Kỳ | 27.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | PierceTM BCA Protein Asay kít |
1 | kit | Hoa Kỳ | 5.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Phosphate citrate buffer with sodium perborate capsule |
1 | Hộp | Hoa Kỳ | 5.454.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Acetone |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Carbonate-Bicarbonate Buffer capsule |
1 | Hộp | Hoa Kỳ | 5.327.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Casein |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 3.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Goat anti-Chicken IgY (H+L) Secondary Antibody |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 6.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tween 20 |
1 | Chai | Trung Quốc | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | OPD (o-phenylenediamine dihydrochloride) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 4.932.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tetramethyl-benzidin (TMB) |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 902.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Freund’s Adjuvant, Complete cell suspension |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 2.451.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Freund’s Adjuvant, Incomplete liquid |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 2.016.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Montanide ISA 201 VG |
1 | Chai | pháp | 1.235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Montanide ISA 50 V2 |
1 | Chai | pháp | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | D-Sorbitol |
1 | Chai | Hoa Kỳ | 376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Natri benzoat |
1 | Chai | Ấn độ | 358.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Enzyme Pepsin 1: 3000 |
1 | Chai | Canada | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | BIODINE |
1 | Chai | Việt Nam | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bio ADE Bcomplex premix |
1 | Gói | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phosphate citrate buffer with sodium perborate capsule |
1 | Hộp | Hoa Kỳ | 5.126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |