In ấn phẩm năm 2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
In ấn phẩm năm 2025
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
157.833.180 VND
Ngày đăng tải
10:13 24/04/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Báo cáo đánh giá e-HSDT
Scan_QĐ chi định thầu_0001.pdf
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
Số 781/QĐ-BVĐKT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh
Ngày phê duyệt
23/04/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3000376230

CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ IN TRÍ TUỆ

157.833.180 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Sổ báo cáo sự cố y khoa
SO49
23 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
2 Sổ họp hội đồng khoa học kỹ thuật
SO50
22 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
3 Sổ phát vật tư (mới)
SO51
2 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
4 Sổ nhật ký giao nhận chất thải nội bộ
SO52
40 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 31tờ/ quyển, đóng ghim Việt Nam 18.900
5 Sổ theo dõi cấp giấy báo tử
SO53
5 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 10 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 16.200
6 Sổ bàn giao y lệnh
SO54
59 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
7 Sổ lưu kết quả tiệt khuẩn của máy sterrad
SO55
40 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 60 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 27.000
8 Sổ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm kho
SO56
18 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 12 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 16.200
9 Sổ nhận hồ sơ
SO57
1 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 400 tờ/ quyển, gáy đục lỗ. Việt Nam 216.000
10 Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện
SO58
78 Quyển Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 75.600
11 Sổ theo dõi nội kiểm nhuộm AFB (Vi sinh)
SO59
3 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
12 Sổ theo dõi nội kiểm nhuộm gram (Vi sinh)
SO60
3 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
13 Sơ đồ và kết quả xét nghiệm sinh học phân tử (Vi sinh)
SO61
10 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
14 Sơ đồ xét nghiệm cho kỹ thuật xét nghiệm nhanh (Vi sinh)
SO62
15 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
15 Sổ nội kiểm test nhanh (Vi sinh)
SO63
3 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
16 Sổ nội kiểm khoanh giấy kháng sinh (Vi sinh)
SO64
3 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 75.600
17 Sổ truyền chế phẩm máu ngoại viện
SO65
2 Quyển Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 75.600
18 Sổ lưu kết quả tiệt khuẩn nhiệt độ cao
SO66
40 Quyển Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 60 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 45.360
19 Bao đựng phim X.Quang
BA67
3.000 Cái Khổ 26*36cm, nắp 3cm; In 2 mặt; In offset 4 màu; Giấy Couche ĐL 150/m2 Việt Nam 2.376
20 Túi đựng hồ sơ khám bệnh
TU68
10.000 Cái Khổ 26*36cm, nắp 3cm In 2 mặt, In offset 4 màu; Giấy Couche ĐL 150g/m2 Việt Nam 2.376
21 Bì đựng phim chụp cắt lớp vi tính (CT scanner)
BI69
8.000 Cái Khổ 37*49,5cm, nắp 3cm; In 1 mặt; Chữ màu đen; Giấy Garap vàng Việt Nam 2.484
22 Bì đựng phim chụp cộng hưởng từ (MRI)
BI70
3.000 Cái Khổ 37*49,5cm, nắp 3cm; In 1 mặt; Chữ màu đen; Giấy Garap vàng Việt Nam 2.484
23 Bìa bệnh án
BI71
3.250 Cái Khổ 30*46cm; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 250g/m2 Việt Nam 2.376
24 Phiếu theo dõi xạ trị
PH72
150 Tờ Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 250g/m2 Việt Nam 2.700
25 Nhãn lưu hồ sơ bệnh án các khoa
NH1
1.000 Tờ Khổ 1/6A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 300g/m2 Việt Nam 540
26 Nhãn hấp tiệt khuẩn
NH2
5.000 Tờ Khổ 1/6A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 300g/m2 Việt Nam 540
27 Giấy chứng nhận phẫu thuật
GI3
14.200 Tờ Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 63
28 Giấy khám sức khoẻ định kỳ
GI4
5.000 Tờ Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 496
29 Giấy khám sức khoẻ lái xe
GI5
3.000 Tờ Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 496
30 Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh tại các cơ sở tiêm chủng thuộc bệnh viện
BA6
11.500 Tờ Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
31 Biên bản bàn giao chất thải sinh hoạt
BI7
1.000 Tờ Khổ A4; Giấy bãi bằng định lượng 60g/m2, 2 mặt. Việt Nam 248
32 Biên bản bàn giao chất thải công nghiệp
BI8
1.000 Tờ Khổ A4; Giấy bãi bằng định lượng 60g/m2, 2 mặt. Việt Nam 248
33 Giấy đề nghị (cung cấp bản tóm tắt hồ sơ bệnh án/tài liệu liên quan), (Đọc, xem, ghi chép hồ sơ bệnh án)
GI9
23.000 Tờ Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
34 Phiếu khảo sát hài lòng bệnh nhân nội trú
PH10
800 Tờ Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
35 Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú
PH11
800 Tờ Khổ A3; In 3 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 496
36 Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện
PH12
20.000 Tờ Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
37 Phiếu giao và nhận đồ vải
PH13
5.000 Tờ Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
38 Sổ xuất nhập đồ vải mới
SO14
5 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 30 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 18.900
39 Sổ giao và nhận đồ vải hàng ngày
SO15
40 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
40 Sổ giao nhận dung dịch sát khuẩn (Javel)
SO16
30 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 44 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
41 Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế
SO17
5 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
42 Sổ nhật ký giao nhận chất thải y tế ngoại viện
SO18
60 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 30 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 18.900
43 Sổ thông tin người hiến máu (Huyết học)
SO19
4 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
44 Sổ truyền chế phẩm máu khối hồng cầu (Huyết học)
SO20
4 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
45 Sổ truyền chế phẩm máu huyết tương (Huyết học)
SO21
4 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
46 Phiếu nhật ký hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao
PH22
1.000 Tờ Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 248
47 Giấy khám sức khỏe
GI23
4.000 Tờ Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 Việt Nam 496
48 Decal tên thuốc tại khoa Gây mê hồi sức
DE24
200 Tờ Khổ A3; In 1 mặt; In offset 4 màu; Giấy Đề can bóc dán. Việt Nam 27.000
49 Phiếu nộp thêm viện phí
PH25
437 Quyển Khổ 1/8A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa nội màu xanh; 100 tờ/ quyển, đóng ghim Việt Nam 11.340
50 Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án
SO26
30 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
51 Sổ kế hoạch công tác tháng
SO27
29 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
52 Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh
SO28
31 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
53 Sổ giao và nhận đồ hấp của các hãng
SO29
10 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
54 Sổ giao và nhận đồ hấp nhiệt độ thất
SO30
40 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
55 Sổ nhập hàng (Dược)
SO31
20 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 37.800
56 Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa
SO32
145 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
57 Sổ sai sót chuyên môn
SO33
19 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
58 Sổ báo cáo phản ứng có hại của thuốc
SO34
21 Quyển Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 21.600
59 Sổ kiểm tra
SO35
28 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
60 Sổ kiểm tra xác nhận hàng hóa
SO36
2 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
61 Sổ nhật ký sử dụng thiết bị
SO37
100 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
62 Sổ theo dõi vệ sinh
SO38
5 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển,đóng ghim Việt Nam 21.600
63 Sổ pha chế thuốc thường
SO39
2 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. Việt Nam 21.600
64 Sổ giao ban
SO40
134 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
65 Sổ bàn giao dụng cụ thường trực
SO41
70 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
66 Sổ bàn giao thuốc thường trực
SO42
57 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
67 Sổ biên bản kiểm điểm tử vong
SO43
15 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
68 Sổ cách thức phẫu thuật
SO44
120 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
69 Sổ cho mượn tài sản
SO45
61 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
70 Sổ mô bệnh học
SO46
12 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
71 Sổ thường trực
SO47
139 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
72 Sổ ghi biên bản hội chẩn
SO48
53 Quyển Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. Việt Nam 37.800
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây