Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3000376230 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ IN TRÍ TUỆ |
157.833.180 VND | 30 ngày |
| 1 | Sổ báo cáo sự cố y khoa |
SO49
|
23 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 2 | Sổ họp hội đồng khoa học kỹ thuật |
SO50
|
22 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 3 | Sổ phát vật tư (mới) |
SO51
|
2 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 4 | Sổ nhật ký giao nhận chất thải nội bộ |
SO52
|
40 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 31tờ/ quyển, đóng ghim | Việt Nam | 18.900 |
|
| 5 | Sổ theo dõi cấp giấy báo tử |
SO53
|
5 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 10 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 16.200 |
|
| 6 | Sổ bàn giao y lệnh |
SO54
|
59 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 7 | Sổ lưu kết quả tiệt khuẩn của máy sterrad |
SO55
|
40 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 60 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 27.000 |
|
| 8 | Sổ theo dõi nhiệt độ, độ ẩm kho |
SO56
|
18 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 12 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 16.200 |
|
| 9 | Sổ nhận hồ sơ |
SO57
|
1 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 400 tờ/ quyển, gáy đục lỗ. | Việt Nam | 216.000 |
|
| 10 | Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện |
SO58
|
78 | Quyển | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 11 | Sổ theo dõi nội kiểm nhuộm AFB (Vi sinh) |
SO59
|
3 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 12 | Sổ theo dõi nội kiểm nhuộm gram (Vi sinh) |
SO60
|
3 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 13 | Sơ đồ và kết quả xét nghiệm sinh học phân tử (Vi sinh) |
SO61
|
10 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 14 | Sơ đồ xét nghiệm cho kỹ thuật xét nghiệm nhanh (Vi sinh) |
SO62
|
15 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 15 | Sổ nội kiểm test nhanh (Vi sinh) |
SO63
|
3 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 16 | Sổ nội kiểm khoanh giấy kháng sinh (Vi sinh) |
SO64
|
3 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 200 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 17 | Sổ truyền chế phẩm máu ngoại viện |
SO65
|
2 | Quyển | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 75.600 |
|
| 18 | Sổ lưu kết quả tiệt khuẩn nhiệt độ cao |
SO66
|
40 | Quyển | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 60 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 45.360 |
|
| 19 | Bao đựng phim X.Quang |
BA67
|
3.000 | Cái | Khổ 26*36cm, nắp 3cm; In 2 mặt; In offset 4 màu; Giấy Couche ĐL 150/m2 | Việt Nam | 2.376 |
|
| 20 | Túi đựng hồ sơ khám bệnh |
TU68
|
10.000 | Cái | Khổ 26*36cm, nắp 3cm In 2 mặt, In offset 4 màu; Giấy Couche ĐL 150g/m2 | Việt Nam | 2.376 |
|
| 21 | Bì đựng phim chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) |
BI69
|
8.000 | Cái | Khổ 37*49,5cm, nắp 3cm; In 1 mặt; Chữ màu đen; Giấy Garap vàng | Việt Nam | 2.484 |
|
| 22 | Bì đựng phim chụp cộng hưởng từ (MRI) |
BI70
|
3.000 | Cái | Khổ 37*49,5cm, nắp 3cm; In 1 mặt; Chữ màu đen; Giấy Garap vàng | Việt Nam | 2.484 |
|
| 23 | Bìa bệnh án |
BI71
|
3.250 | Cái | Khổ 30*46cm; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 250g/m2 | Việt Nam | 2.376 |
|
| 24 | Phiếu theo dõi xạ trị |
PH72
|
150 | Tờ | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 250g/m2 | Việt Nam | 2.700 |
|
| 25 | Nhãn lưu hồ sơ bệnh án các khoa |
NH1
|
1.000 | Tờ | Khổ 1/6A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 300g/m2 | Việt Nam | 540 |
|
| 26 | Nhãn hấp tiệt khuẩn |
NH2
|
5.000 | Tờ | Khổ 1/6A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy Couche 300g/m2 | Việt Nam | 540 |
|
| 27 | Giấy chứng nhận phẫu thuật |
GI3
|
14.200 | Tờ | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 63 |
|
| 28 | Giấy khám sức khoẻ định kỳ |
GI4
|
5.000 | Tờ | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 496 |
|
| 29 | Giấy khám sức khoẻ lái xe |
GI5
|
3.000 | Tờ | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 496 |
|
| 30 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh tại các cơ sở tiêm chủng thuộc bệnh viện |
BA6
|
11.500 | Tờ | Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 31 | Biên bản bàn giao chất thải sinh hoạt |
BI7
|
1.000 | Tờ | Khổ A4; Giấy bãi bằng định lượng 60g/m2, 2 mặt. | Việt Nam | 248 |
|
| 32 | Biên bản bàn giao chất thải công nghiệp |
BI8
|
1.000 | Tờ | Khổ A4; Giấy bãi bằng định lượng 60g/m2, 2 mặt. | Việt Nam | 248 |
|
| 33 | Giấy đề nghị (cung cấp bản tóm tắt hồ sơ bệnh án/tài liệu liên quan), (Đọc, xem, ghi chép hồ sơ bệnh án) |
GI9
|
23.000 | Tờ | Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 34 | Phiếu khảo sát hài lòng bệnh nhân nội trú |
PH10
|
800 | Tờ | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 35 | Phiếu khảo sát ý kiến người bệnh ngoại trú |
PH11
|
800 | Tờ | Khổ A3; In 3 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 496 |
|
| 36 | Phiếu đăng ký hiến máu tình nguyện |
PH12
|
20.000 | Tờ | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 37 | Phiếu giao và nhận đồ vải |
PH13
|
5.000 | Tờ | Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 38 | Sổ xuất nhập đồ vải mới |
SO14
|
5 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 30 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 18.900 |
|
| 39 | Sổ giao và nhận đồ vải hàng ngày |
SO15
|
40 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 40 | Sổ giao nhận dung dịch sát khuẩn (Javel) |
SO16
|
30 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 44 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 41 | Sổ nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế |
SO17
|
5 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 42 | Sổ nhật ký giao nhận chất thải y tế ngoại viện |
SO18
|
60 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 30 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 18.900 |
|
| 43 | Sổ thông tin người hiến máu (Huyết học) |
SO19
|
4 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 44 | Sổ truyền chế phẩm máu khối hồng cầu (Huyết học) |
SO20
|
4 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 45 | Sổ truyền chế phẩm máu huyết tương (Huyết học) |
SO21
|
4 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 46 | Phiếu nhật ký hấp tiệt khuẩn nhiệt độ cao |
PH22
|
1.000 | Tờ | Khổ A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 248 |
|
| 47 | Giấy khám sức khỏe |
GI23
|
4.000 | Tờ | Khổ A3; In 2 mặt, chữ màu đen; Giấy bãi bằng ĐL 60g/m2 | Việt Nam | 496 |
|
| 48 | Decal tên thuốc tại khoa Gây mê hồi sức |
DE24
|
200 | Tờ | Khổ A3; In 1 mặt; In offset 4 màu; Giấy Đề can bóc dán. | Việt Nam | 27.000 |
|
| 49 | Phiếu nộp thêm viện phí |
PH25
|
437 | Quyển | Khổ 1/8A4; In 1 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa nội màu xanh; 100 tờ/ quyển, đóng ghim | Việt Nam | 11.340 |
|
| 50 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
SO26
|
30 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 51 | Sổ kế hoạch công tác tháng |
SO27
|
29 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 52 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
SO28
|
31 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 53 | Sổ giao và nhận đồ hấp của các hãng |
SO29
|
10 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 54 | Sổ giao và nhận đồ hấp nhiệt độ thất |
SO30
|
40 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 55 | Sổ nhập hàng (Dược) |
SO31
|
20 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 56 | Sổ bàn giao bệnh nhân vào khoa |
SO32
|
145 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 57 | Sổ sai sót chuyên môn |
SO33
|
19 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 58 | Sổ báo cáo phản ứng có hại của thuốc |
SO34
|
21 | Quyển | Khổ A5; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 59 | Sổ kiểm tra |
SO35
|
28 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 60 | Sổ kiểm tra xác nhận hàng hóa |
SO36
|
2 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 61 | Sổ nhật ký sử dụng thiết bị |
SO37
|
100 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 62 | Sổ theo dõi vệ sinh |
SO38
|
5 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển,đóng ghim | Việt Nam | 21.600 |
|
| 63 | Sổ pha chế thuốc thường |
SO39
|
2 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 50 tờ/ quyển, đóng ghim. | Việt Nam | 21.600 |
|
| 64 | Sổ giao ban |
SO40
|
134 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 65 | Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
SO41
|
70 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 66 | Sổ bàn giao thuốc thường trực |
SO42
|
57 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 67 | Sổ biên bản kiểm điểm tử vong |
SO43
|
15 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 68 | Sổ cách thức phẫu thuật |
SO44
|
120 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 69 | Sổ cho mượn tài sản |
SO45
|
61 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 70 | Sổ mô bệnh học |
SO46
|
12 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 71 | Sổ thường trực |
SO47
|
139 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|
| 72 | Sổ ghi biên bản hội chẩn |
SO48
|
53 | Quyển | Khổ A4; In 2 mặt, chữ màu đen; Ruột giấy bãi bằng ĐL 60g/m2; Bìa Đuplech ĐL 200g/m2; 100 tờ/ quyển, khâu chỉ, bìa vào keo ép nhiệt. | Việt Nam | 37.800 |
|