Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105915928 |
CÔNG TY TNHH RICHBRAND VIỆT NAM |
142.106.400 VND | 0 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101216710 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | In ấn tài liệu chung về định hướng phát triển ngành giai đoạn 2021-2030 (Nghị quyết 19-NQ/TW, Chiến lược phát triển ngành giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045, Kế hoạch cơ cấu lại ngành giai đoạn 2021-2025…), tiếng Việt |
210 | Quyển | Việt Nam | 184.518 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | In ấn tài liệu chung về định hướng phát triển ngành giai đoạn 2021-2030 (Nghị quyết 19-NQ/TW, Chiến lược phát triển ngành giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045, Kế hoạch cơ cấu lại ngành giai đoạn 2021-2025…), tiếng Anh |
60 | Quyển | Việt Nam | 532.173 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | In ấn tài liệu hỏi đáp Chiến lược phát triển ngành, tiếng Việt |
210 | Quyển | Việt Nam | 204.542 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | In ấn tài liệu hỏi đáp Chiến lược phát triển ngành, tiếng Anh |
60 | Quyển | Việt Nam | 591.097 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa |