Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị năm 2025

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
10
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị năm 2025
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
940.768.500 VND
Ngày đăng tải
09:30 19/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
KQ2500163616_2506190855
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY THÍ NGHIỆM ĐIỆN ĐIỆN LỰC HÀ NỘI
Ngày phê duyệt
19/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0100407085

Viện Đo lường Việt Nam

889.035.000 VND 889.035.000 VND 180 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
208 Hộp điện trở chuẩn / Tinley/Anh, 4737B / 276562 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.992.500 2.992.500
209 Hộp điện trở chuẩn / ZX/china, ZX79C / 1016 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.990.000 3.990.000
210 Hộp phụ tải áp / China, FY51 / 100914 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
211 Hộp phụ tải áp / China, FYS51 / 100915 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
212 Hộp phụ tải dòng / China, FY49-47 / 1008081 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
213 Phân cảm điện áp / China, HJF / 10913 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.940.000 2.940.000
214 Phân cảm điện áp / China, HJF / 912090 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.940.000 2.940.000
215 Thiết bị đo không tải / PW 3360-21, HIOKI Nhật / 180649728 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
216 Thiết bị đo không tải / PW 3360-21, HIOKI Nhật / 180435978 Theo quy định tại Chương V 1 trọn gói 3.570.000 3.570.000
217 Thiết bị thử cao áp / HVTS-70/50 / 1833 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
218 Thiết bị đo điện trở tiếp xúc / RMO200 / 27B618 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
219 Hợp bộ tạo dòng 10000A / ODEN Thụy Điển / 9640427 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
220 Thiết bị đo không tải / PW 3360-21, HIOKI Nhật / 190725659 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
221 Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210234273 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
222 Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210225621 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
223 Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210216837 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
224 Thiết bị đo điện trở tiếp xúc / Thụy Điển, MOM2 / 2003683 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
225 Thiết bị thử cao áp AC/DC cách điện dầu HVTS-70/50 / HVTS-70/50 / 2115 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
226 Thiết bị thử cao áp AC/DC cách điện dầu HVTS-70/50 / HVTS-70/50 / 2117 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
227 Hợp bộ thử rơ le 1 pha / OMICRON/CH Áo / CK461G / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
228 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243736 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
229 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243733 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
230 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243734 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
231 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243735 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
232 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243736 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
233 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243737 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
234 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243738 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
235 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243739 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
236 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243740 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
237 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243741 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
238 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243742 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
239 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243743 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
240 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243744 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
241 TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243745 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
242 TEROMET / KEW 4105A-Thai land / E8243515 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
243 Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210225623 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
244 Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210225620 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
245 Thiết bị thử cao áp / HVTS-70/50 / 1831 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
246 Thiết bị đo điện trở tiếp xúc / L100 / 44101400031 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
247 Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/212851 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
248 Cân bàn điện tử loại 5 tấn Weigh - Tronix/37068 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
249 Cân treo điện tử loại 3 Fuda OCS - 3t/1540 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
250 Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/218248 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
251 Cân treo điện tử loại 5 tấn Fuda OCS - XZ/BNG623 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
252 Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/218249 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
253 Cân treo điện tử loại 5 tấn Fuda OCS - 5t/0496 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 9.975.000 9.975.000
254 Phương tiện đo lực 350kgf (lắp cho bàn thử tải dây da an toàn). Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
1 Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện / Transport X-GE / TP003193 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
2 Máy đo hàm lượng axit trong dầu / 848 Titrino Plus (Metrohm -Thụy Sỹ) / 1848001024304 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
3 Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu / POCKET Titrator/Energy Support / 90220039 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 6.825.000 6.825.000
4 Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu / KFM 2000/Baur / 39603013 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 6.825.000 6.825.000
5 Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện / DTA 100C/Baur / 1401822010 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
6 Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện / DTL C/Baur / 1401722002 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
7 Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện / DTL/Baur / 33140008 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
8 Thiết bị thử độ nhớt động Julabo / MD 16G-Đức / 10046552 hoặc 12876 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.725.000 4.725.000
9 Nhớt kế 100 P193 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 5.250.000 5.250.000
10 Nhớt kế 150 K146 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 5.250.000 5.250.000
11 Nhớt kế 150 Z638 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 5.250.000 5.250.000
12 Thiết bị thử độ chớp cháy cốc kín thủ công /K16270/Koehler (Mỹ) / 361490234 (Số nhiệt kế: 9988382) Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.362.500 2.362.500
13 Cân điện tử / Advanturer/Ohua / 1203310449 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.362.500 2.362.500
14 Máy phân tích khí trong dầu / Kelman Transport X2 / 805294 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
15 Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín / Seta PM 93 / 1063050 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.362.500 2.362.500
16 Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín / Seta PM 93 / 1063494 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.362.500 2.362.500
17 Hệ thống GC phân tích khí hòa tan trong dầu / GC 7890B / US19433027 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
18 Thiết bị thử điện áp đánh thủng của dầu đến 110kV / DTA 100C/Baur / 1101810020 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
19 Thiết bị Máy đo hàm lượng A xít Titrino Plus / Titrino plus 848/Thụy sỹ / 1848001024312 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
20 Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060695 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
21 Hợp bộ thử rơle 3 pha / ISA DRTS66 / 2014/21475-1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
22 Hợp bộ thử rơle 3 pha / ISA DRTS66 / 2014/21475-3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
23 Hợp bộ tạo dòng 10000A / ODEN AT-3 (Thụy Điển) / 1402357 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
24 Hợp bộ tạo dòng 10000A / ODEN/Thụy Điển / 2570620 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
25 Mát tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC) / PSM-2800H (GWINSTEK/Đài Loan) / EN211463 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
26 Máy tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC) / PSM-2800H (GWINSTEK/Đài Loan) / 9EN211465 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
27 Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) / CDM-330 (Nhật) / 1503115 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
28 Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) / CDM-330 (Nhật) / 1503113 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
29 Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) / CDM-330 (Nhật) / 1503112 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
30 Thiết bị kiểm tra véc tơ (đo dòng nhỏ) / CDM-330 (Nhật) / 1503114 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
31 Hợp bộ thử rơle 3 pha / Omicron CMC 356/ CH Áo / NJ690X Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
32 Hợp bộ thử rơle 3 pha / Omicron CMC 356/ CH Áo / QA922Z Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
33 Hợp bộ thử rơle 1 pha / SVERKER 750 / 25236 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
34 Hợp bộ thử rơle 1 pha / SVERKER 750 / 2503838 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
35 Hợp bộ thử rơle 1 pha / Omicron – Compano 100 / CH Áo / CM510G Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
36 Hợp bộ thử rơle 1 pha / Omicron – Compano 100 / CH Áo / EA708J Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
37 Máy đo dung lượng Accu/ISA BTS 200 MKII/Ý/2014/21475-9 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.150.000 3.150.000
38 Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060487 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
39 Megomet 250÷5000 V / HIOKI-3455 JAPAN / 140804438 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
40 TEROMET / FLUKE 1625-2-Romania / ST143510330 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
41 TEROMET / TERCA 3 (Chauvin Arnoux-Pháp) / CA.6470N Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
42 TEROMET / MRU 200 Sonel-Poland / E30558 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
43 TEROMET / MRU 200 Sonel-Poland / E30546 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
44 TEROMET / DET 2/3 Megger - UK / 102013257 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
45 TEROMET / DET 2/3 Megger - UK / 102013243 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.680.000 1.680.000
46 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ 1 CHIỀU / RMO25TD-DvPower Sweden / 18W580 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
47 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ 1 CHIỀU / TWA40D DV Power-SWEDEN / 19TW756 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
48 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PW3360-21 HIOKI-JAPAN / 190423432 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
49 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PW3360-21 HIOKI-JAPAN / 191011788 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
50 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PW3360-21 HIOKI-JAPAN / 190816723 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
51 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PW3360-21 HIOKI-JAPAN / 190916988 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
52 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PW3360-21 HIOKI-JAPAN / 190713126 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
53 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PQ 3100 - Hioki - Japan / 210234270 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
54 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PQ 3100 - Hioki - Japan / 210234271 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
55 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PQ 3100 - Hioki - Japan / 210234274 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
56 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / PQ 3100 - Hioki - Japan / 210216835 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
57 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / FLUKE 437-II Romania / 28613201 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
58 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / FLUKE 437-II Romania / 28673201 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
59 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / FLUKE 435-II Romania / 46833105 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
60 MÁY ĐO U-I-P MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / FLUKE 435-II Romania / 46453121 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
61 MÁY ĐO TỶ SỐ BIẾN / TR-MARK III Raytech-USA / 341-182 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
62 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP XÚC / RMO 200G-DV Power-Sweden / 19B745G Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
63 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP XÚC / MOM 2 - Megger - Sweden / 2003682 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
64 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP XÚC / MOM 2 - Megger - Sweden / 2003684 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
65 MÁY CHỤP SÓNG GHI THỜI GIAN ĐÓNG CẮT / TM1800-Megger SWEDEN / 1400926 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
66 MÁY CHỤP SÓNG GHI THỜI GIAN ĐÓNG CẮT / TM1800-Megger SWEDEN / 1400927 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
67 MÁY CHỤP SÓNG GHI THỜI GIAN ĐÓNG CẮT / CIBANO 500-OMICRON-AUSTRIA / HJ821J Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
68 MÁY CHỤP SÓNG GHI THỜI GIAN ĐÓNG CẮT / ASTAC BTT-KOCOS-POLAND / 28001410295 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
69 MÁY ĐO BIẾN DÒNG ĐIỆN MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA / LF560J Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
70 MÁY ĐO BIẾN DÒNG ĐIỆN MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA / RH072Q Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
71 MÁY ĐO BIẾN DÒNG ĐIỆN MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA / RH073Q Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
72 MÁY ĐO BIẾN DÒNG ĐIỆN MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA / RH074Q Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
73 MÁY ĐO BIẾN DÒNG ĐIỆN MÁY ĐO ĐIỆN TỬ / CT-Analyzer-OMICRON-AUSTRIA / RH075Q Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
74 HỢP BỘ ĐO TỔN HAO tgδ / CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria / AG037G; MC837U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
75 HỢP BỘ ĐO TỔN HAO tgδ / CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria / AG038G; MC838U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
76 HỢP BỘ ĐO TỔN HAO tgδ / CPC 80+CP TD1 (Omicron) Austria / AG035G; MC839U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
77 "TANDO 700 / TANDO 700 (Omicron) (Austria MCU1 / JB253D) TANDO 700 (Omicron) Austria (Test object unit / HK567J) TANDO 700 (Omicron) Austria (Reference unit / HK566J)" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 20.475.000 20.475.000
78 YL250-100 Yangzhou Xinyuan (2021) / YL21001 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 6.825.000 6.825.000
79 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ cao áp 130kV DC / PTS-130F HighVoltage USA / 106 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.042.500 4.042.500
80 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ cao áp 130kV DC / PTS-130F HighVoltage USA / 112 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.042.500 4.042.500
81 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ cao áp 120kV DC / 4120-10 Phenix USA / 04-2772-2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.042.500 4.042.500
82 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ cao áp 130kV AC / BK-130-Phenix USA / 04-2771-1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.042.500 4.042.500
83 HỢP BỘ CAO ÁP Hệ thống thử nghiệm cao áp xoay chiều tần số cộng hưởng HVFS HVFP-200-II Yangzhou Xinyuan-China/VT200K21355 XZF-1725/230 -China/2021070001 XZF-4500/150 -China/2021070002 TAWF-18000/150 -China/2021070003 TAWF-2000/250 -Chinai/2021070004 ZB-200/26.6/6.6/3.3 -China/2021070005" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 26.880.000 26.880.000
84 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 (L)ckraine KEP / 2001 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
85 Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 2113 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
86 Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 2111 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
87 Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 2116 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
88 Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 2110 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
89 Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 2118 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
90 "HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP / VLF-65E HIGH VOLTAGE-USA / 1199" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
91 "HỢP BỘ THÍ NGHIỆM CAO ÁP TẦN SỐ THẤP / VLF-65E HIGH VOLTAGE-USA / 1200" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
92 HỢP BỘ THÍ NGHIỆM PHÓNG ĐIỆN CỤC BỘ / MPD600 + PDL650 (Omicron) / HE428E; DE208U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.042.500 4.042.500
93 BÚT THỬ ĐỒNG VỊ PHA / DVM-80UVM (USA)-HDE / 80KDVP3315093 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
94 BÚT THỬ ĐỒNG VỊ PHA / DVM-80UVM (USA)-HDE / 80KDVP3315094 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
95 "HỢP BỘ THÍ NGHIỆM MÁY BIẾN ÁP ĐA CHỨC NĂNG / CPC 100 OMICRON-AUSTRIA / VF096D Phụ kiện HỢP BỘ THÍ NGHIỆM MÁY BIẾN ÁP ĐA CHỨC NĂNG / CP SB1 OMICRON-GERMANY / MG376W" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 7.507.500 7.507.500
96 "HỢP BỘ THÍ NGHIỆM MÁY BIẾN ÁP ĐA CHỨC NĂNG / CPC 100 OMICRON-AUSTRIA / VF097D (Phụ kiện HỢP BỘ THÍ NGHIỆM MÁY BIẾN ÁP ĐA CHỨC NĂNG / CP SB1 OMICRON-GERMANY / MG377W)" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 7.507.500 7.507.500
97 MÁY ĐO DUNG LƯỢNG TỤ ĐIỆN / CB-2000- ABB Sweden / 1HSDB11526 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
98 MÁY ĐO DUNG LƯỢNG TỤ ĐIỆN / CB-2000- ABB Sweden / 1HSDB11527 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
99 MÁY PHÂN TÍCH ĐÁP ỨNG TẦN SỐ QUÉT / FRANEO 800 OMICRON-AUSTRIA / FJ487U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
100 MÁY PHÂN TÍCH ĐÁP ỨNG TẦN SỐ QUÉT / FRANEO 800 OMICRON-AUSTRIA / FJ488U Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
101 "Máy chính / YTLP-D / YTLP060G1014 Khối khử nhiễu 1 / YTID1 / GRYZ2000V007 Khối khử nhiễu 2 / YTID2 / GRYZ400V013 MBA cách ly / YTLP-D / YTLP060G1014" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.727.500 3.727.500
102 Máy đo điện trở một chiều / YTLRT / YTLRTR080A0116 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
103 ĐỒNG HỒ ĐO kV (1) / KVM 200/USA-Phenix / 19-3391 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.360.000 3.360.000
104 MÁY ĐO DÒNG RÒ CHỐNG SÉT ONLINE / ALCL - 40L Multi - Japan / A04785 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
105 MÁY ĐO DÒNG RÒ CHỐNG SÉT ONLINE / ALCL - 40L Multi - Japan / A04778 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
106 MÁY ĐO DÒNG RÒ CHỐNG SÉT ONLINE / ALCL - 40L Multi - Japan / A04777 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
107 MÁY ĐO DÒNG RÒ CHỐNG SÉT ONLINE / ALCL - 40L Multi - Japan / A04786 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
108 MÁY ĐO DÒNG RÒ CHỐNG SÉT ONLINE / ALCL - 40L Multi - Japan / A04779 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
109 MÁYTHỬ BỘ ĐẾM SÉT / SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam / B203 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
110 MÁYTHỬ BỘ ĐẾM SÉT / SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam / B204 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
111 MÁYTHỬ BỘ ĐẾM SÉT / SMT-3/ VIPOTECH - Việt Nam / B206 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
112 CAMERA Nhiệt / E76 - Flir - Estonia / 78519557 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
113 CAMERA Nhiệt / E76 - Flir - Estonia / 78519517 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
114 CAMERA Nhiệt / E76 - Flir - Estonia / 78519556 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
115 CAMERA Nhiệt / E76 - Flir - Estonia / 78519558 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
116 CAMERA Nhiệt / E76 - Flir - Estonia / 78519555 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
117 Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060579 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
118 Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060471 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
119 Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060498 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
120 Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện/ MobilGC /90130286 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 11.287.500 11.287.500
121 Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện/DTA 100E/Baur/032912022 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
122 Băng kiểm 3 pB146:B209ha ZERA - ZR3.3 / ZR3.3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.987.500 4.987.500
123 Băng kiểm 3 pha ZERA - ZR3.2 / ZR3.2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.987.500 4.987.500
124 Băng kiểm 3 pha ZERA - ZR3.1 / ZR3.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.987.500 4.987.500
125 Băng kiểm 3 pha TF9300 – TF3.1 / TF3.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.987.500 4.987.500
126 Băng kiểm 3 pha CL3000 – CL3.1 / CL3.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
127 Băng kiểm 3 pha CL3000 – CL3.2 / CL3.2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
128 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.1 / CL1.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
129 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.2 / CL1.2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
130 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.3 / CL1.3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
131 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.4 / CL1.4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
132 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.5 / CL1.5 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
133 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.6 / CL1.6 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
134 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.7 / CL1.7 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
135 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.8 / CL1.8 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
136 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.9 / CL1.9 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
137 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.10 / CL1.10 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
138 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.11 / CL1.11 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
139 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.12 / CL1.12 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
140 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.13 / CL1.13 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
141 Băng kiểm 1 pha CL1000 – CL1.14 / CL1.14 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
142 Băng kiểm 1 pha PITE 9153-48 / PT 1.2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
143 Băng kiểm 1 pha SYD – SYD1.2 / SYD1.2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
144 Băng kiểm 1 pha SYD – SYD1.3 / SYD1.3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
145 Băng kiểm 1 pha SYD – SYD1.4 / SYD1.4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
146 Băng kiểm 1 pha SYD – SYD1.5 / SYD1.5 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
147 Băng kiểm 1 pha SYD – SYD1.6 / SYD1.6 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
148 Hợp bộ kiểm định Máy biến dòng Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.940.000 2.940.000
149 Cầu so TU-TI Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
150 Hộp tải dòng / ODEN AT-3 (Thụy Điển) - 1402357 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
151 Hộp tải dòng / ODEN/Thụy Điển/2570620 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
152 Cầu đo điện trở 1 chiều RAYTECH MICROJUNIOR2 / CĐ3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
153 Cầu đo điện trở 1 chiều RAYTECH MICROJUNIOR2 / CĐ4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
154 Cầu đo điện trở 1 chiều CA 6255 - Chauvin Arnoux- France / CĐ5 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
155 Cầu đo điện trở 1 chiều CA 6255 - Chauvin Arnoux- France / CĐ6 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
156 Cầu đo điện trở 1 chiều CA 6255 - Chauvin Arnoux- France / CĐ7 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
157 Cầu đo điện trở 1 chiều CA 6255 - Chauvin Arnoux- France / CĐ8 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
158 Đo điện trở tiếp địa Teromet KYORITSU MODEL 4105A / TĐ1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
159 Đo điện trở tiếp địa Teromet KYORITSU MODEL 4105A / TĐ2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
160 Đo điện trở tiếp địa Teromet KYORITSU MODEL 4105A / TĐ3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
161 Đo điện trở tiếp địa Teromet KYORITSU MODEL 4105A / TĐ4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
162 Hợp bộ đo lường HIOKI PW 3360 / U-I-P 1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
163 Hợp bộ đo lường HIOKI PW 3360 / U-I-P 3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
164 Hợp bộ đo lường PA2200A- AV Powertek-EU / U-I-P 4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
165 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 5 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
166 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 6 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
167 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 7 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
168 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 8 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
169 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 9 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.675.000 3.675.000
170 Hợp bộ đo lường PQ 3100 - Hioki - Japan / U-I-P 10 Theo quy định tại Chương V 1 trọn gói 3.675.000 3.675.000
171 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
172 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA2 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
173 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
174 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA4 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
175 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA5 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
176 Hợp bộ thử cao áp HVTS 70/50 / CA6 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
177 Cầu đo điện trở tiếp xúc MOM 200A / TX 1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
178 Cầu đo điện trở tiếp xúc MOM2 200A / TX 3 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
179 Hợp bộ thử Rơle 1 pha / COMPANO 100 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
180 Nhiệt kế / EXTECH Theo quy định tại Chương V 3 Trọn gói 1.785.000 5.355.000
181 MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP XÚC / PROMET L100-KOCOS-POLAND / 44101400032 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
182 "MÁY ĐO ĐIỆN TRỞ 1 CHIỀU / Micro Junior 2 Raytech-Switzerland / 373-106" Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 1.785.000 1.785.000
183 HỢP BỘ CAO ÁP Hợp bộ 50/70kV AC/DC / HVTS-70/50 Uckraine KEP / 1834 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
184 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 40 vị trí / MTE F3-30.20-400S / 65458-0.1.1 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
185 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động / PTS 3.3C / 41127 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
186 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động / PTS 2.3 / 26182 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
187 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 3 vị trí KP-P3001-C / 2406266 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
188 Thiết bị kiểm định công tơ 3 pha 3 vị trí KP-P3001-C / 2406265 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
189 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí / MTE F3-30.20-400S / 67565-0.1.1 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
190 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí / MTE E1.30.20 / 63081-0.4.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
191 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 24 vị trí / SYD15D-24 / D2158 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
192 Thiết bị thử cách điện công tơ 1 pha, 3 pha (10 vị trí) / KP-S4300 / 1609307 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
193 Thiết bị kiểm định công tơ điện 3 pha 20 vị trí / MTE S3-20.20 / 63081-0.1.1 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
194 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 20 vị trí / MTE E1.30.20 / 63081-0.3.1 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
195 Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha 48 vị trí / YC-1891D / 0110065 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
196 Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha lưu động / PTS 3.3 / 28258 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
197 Công tơ điện chuẩn 3 pha / PWS 1.3 / 21717 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
198 Công tơ điện chuẩn 3 pha / PWS 1.3 / 21719 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
199 Công tơ điện chuẩn 3 pha / K2006 / 40275 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
200 Máy phân tích chất lượng điện năng Fluke 435-II / Fluke 435-II / 283108 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
201 Công tơ chuẩn lưu động 3 pha / Cm. 2.3genX / 85379 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 3.570.000 3.570.000
202 Cầu so TU-TI (XD 34) / Nga, K507 / 328 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
203 Biến dòng đo lường chuẩn / HLB/China, HLB50 / 26638 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 5.775.000 5.775.000
204 Hộp phụ tải dòng / Nga, HTT1 / 9585 Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
205 Hộp điện trở chuẩn / P33 04.2*/00507 / 0507 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
206 Cầu so TU – TI / China, HES-1Bx / 91112 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 2.467.500 2.467.500
207 Biến áp đo lường chuẩn / China, HJB35 / 22404 / Theo quy định tại Chương V 1 Trọn gói 4.935.000 4.935.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây