Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243734 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
2 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243735 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
3 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243736 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
4 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243737 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
5 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243738 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
6 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243739 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
7 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243740 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
8 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243741 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
9 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243742 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
10 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243743 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
11 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243744 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
12 |
TEROMET ( ĐO ĐIỆN TRỞ TIẾP ĐỊA) / VMI T7 / KEW4105A / E8243745 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
13 |
TEROMET / KEW 4105A-Thai land / E8243515 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
14 |
Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210225623 / |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
15 |
Thiết bị đo U, I, P / Hioki, PQ3100 / 210225620 / |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
16 |
Thiết bị thử cao áp / HVTS-70/50 / 1831 / |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
17 |
Thiết bị đo điện trở tiếp xúc / L100 / 44101400031 / |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
100 Trần Phú, Hà Đông |
180 |
||
18 |
Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/212851 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO ĐẠI THANH |
180 |
||
19 |
Cân bàn điện tử loại 5 tấn Weigh - Tronix/37068 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO ĐẠI THANH |
180 |
||
20 |
Cân treo điện tử loại 3 Fuda OCS - 3t/1540 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO ĐẠI THANH |
180 |
||
21 |
Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/218248 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO ĐÔNG ANH |
180 |
||
22 |
Cân treo điện tử loại 5 tấn Fuda OCS - XZ/BNG623 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO ĐÔNG ANH |
180 |
||
23 |
Cân bàn điện tử loại 5 tấn Digi 28S/218249 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO PHÙNG XÁ |
180 |
||
24 |
Cân treo điện tử loại 5 tấn Fuda OCS - 5t/0496 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
KHO PHÙNG XÁ |
180 |
||
25 |
Phương tiện đo lực 350kgf (lắp cho bàn thử tải dây da an toàn). |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
26 |
Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện / Transport X-GE / TP003193 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
27 |
Máy đo hàm lượng axit trong dầu / 848 Titrino Plus (Metrohm -Thụy Sỹ) / 1848001024304 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
28 |
Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu / POCKET Titrator/Energy Support / 90220039 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
29 |
Thiết bị thử hàm lượng nước trong dầu / KFM 2000/Baur / 39603013 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
30 |
Thiết bị thử điện áp đánh thủng dầu cách điện / DTA 100C/Baur / 1401822010 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
31 |
Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện / DTL C/Baur / 1401722002 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
32 |
Thiết bị thử hệ số tổn hao điện môi dầu cách điện / DTL/Baur / 33140008 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
33 |
Thiết bị thử độ nhớt động Julabo / MD 16G-Đức / 10046552 hoặc 12876 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
34 |
Nhớt kế 100 P193 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
35 |
Nhớt kế 150 K146 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
36 |
Nhớt kế 150 Z638 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
37 |
Thiết bị thử độ chớp cháy cốc kín thủ công /K16270/Koehler (Mỹ) / 361490234 (Số nhiệt kế: 9988382) |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
38 |
Cân điện tử / Advanturer/Ohua / 1203310449 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
39 |
Máy phân tích khí trong dầu / Kelman Transport X2 / 805294 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Máy phân tích khí trong dầu / Kelman Transport X2 / 805294 |
180 |
||
40 |
Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín / Seta PM 93 / 1063050 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
41 |
Máy xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín / Seta PM 93 / 1063494 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
42 |
Hệ thống GC phân tích khí hòa tan trong dầu / GC 7890B / US19433027 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
43 |
Thiết bị thử điện áp đánh thủng của dầu đến 110kV / DTA 100C/Baur / 1101810020 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
44 |
Thiết bị Máy đo hàm lượng A xít Titrino Plus / Titrino plus 848/Thụy sỹ / 1848001024312 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
45 |
Nhiệt ẩm kế / NJ-2099-TH / 22060695 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
46 |
Hợp bộ thử rơle 3 pha / ISA DRTS66 / 2014/21475-1 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
47 |
Hợp bộ thử rơle 3 pha / ISA DRTS66 / 2014/21475-3 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
48 |
Hợp bộ tạo dòng 10000A / ODEN AT-3 (Thụy Điển) / 1402357 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
49 |
Hợp bộ tạo dòng 10000A / ODEN/Thụy Điển / 2570620 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |
||
50 |
Mát tạo điện áp DC 5A; 0-250V (DC) / PSM-2800H (GWINSTEK/Đài Loan) / EN211463 |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 7 Nguyễn Xuân Nham, Yên Hòa, Cầu Giấy |
180 |