Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000039512 | 8887023958-001 |
HỘ KINH DOANH BÙI NGỌC NHƯ QUỲNH |
771.659.500 VND | 771.659.500 VND | 771.659.500 VND | 20 ngày | 20 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф60 |
15 | Cái | Đài Loan | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Áp kế lò xo (0 ÷ 2) kG/cm², Ф100 |
7 | Cái | Đài Loan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60 |
10 | Cái | Đài Loan | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Áp kế lò xo (0 ÷ 60) kG/cm², Ф60 |
11 | Cái | Đài Loan | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф100 |
10 | Cái | Đài Loan | 2.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60 |
20 | Cái | Đài Loan | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng dính cách điện Nano 20Y |
12 | Cuộn | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo 5 cm |
50 | Cuộn | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Băng phản quang khổ 5 cm |
25 | Bộ | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Biến dòng 200 A/5 A |
8 | Cái | Đài Loan | 2.455.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Biến dòng 400 A/5 A |
2 | Cái | Đài Loan | 2.955.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biến dòng 75 A/5 A |
4 | Cái | Đài Loan | 1.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ côn + ti van đầu bình Ф34 |
7 | Bộ | Việt Nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bột chống dính cao su AS-100S |
12.5 | kg | Nhật Bản | 506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bột rà van khí ABRO |
15 | Hộp | Việt Nam | 451.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cao su non chịu dầu Tombo |
12 | Cuộn | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp buộc phao Ф10 |
120 | mét | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cút nối M22 |
23 | Cái | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cút nối M24 |
44 | Cái | Việt Nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cút nối M34 |
18 | Cái | Việt Nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chai xịt chống rỉ RP7 |
23 | Chai | Thái Lan | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chất tẩy sơn Nabakem PR-50A |
67 | Chai | Hàn Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chất tiếp âm ELCOMETER T92015701-5 (120ml) |
13 | Chai | Đài Loan | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chì niêm phong Ф8 |
2.5 | kg | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chổi đánh gỉ D100 |
39 | Cái | Việt Nam | 25.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chổi lăn sơn 2DC01 |
43 | Cái | Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dầu thủy lực Total HFDU68 |
80 | Lít | Việt Nam | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây đai nhựa niêm phong phao 3 mm |
6 | Sợi | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây đai phao Ф8 |
100 | Sợi | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu phun hóa chất Ф27 |
9 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đèn pin SP-8-039 |
50 | Cái | Trung Quốc | 352.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Đề can dán phao A4 |
100 | Tờ | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đế lót cao su đáy bình 50 x 200 mm |
20 | Cái | Việt Nam | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Đệm caprong Φ22 - 4 mm |
25 | Cái | Việt Nam | 37.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đệm caprong Φ27 - 4 mm |
114 | Cái | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đệm đồng Kiduco Φ27 |
109 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đuốc cầm tay HuaHai |
189 | Quả | Trung Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy nhám 3M-401Q |
478 | Tờ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giẻ lau |
50 | kg | Việt Nam | 15.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Héc mét (45÷55) Hz, BE-96 |
6 | Cái | Đài Loan | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Keo EXPOSY |
50 | Hộp | Trung Quốc | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Keo kín khí AN301-65 |
15 | Hộp | Trung Quốc | 465.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Keo kín khí Threebond |
15 | Hộp | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Keo X66 |
50 | Hộp | Việt Nam | 126.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Màng cân áp thủy tĩnh 2 mm |
50 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0÷120) °C |
12 | Cái | Đài Loan | 2.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0÷600) °C |
17 | Cái | Đài Loan | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống góp mềm cao áp Φ27 |
10 | Cái | Việt Nam | 860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Pin đèn Panasonic, AA |
200 | Quả | Trung Quốc | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Sơn chống rỉ HP |
68 | kg | Việt Nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Sơn đỏ HP |
52 | kg | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sơn nhũ HP |
14 | kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Sơn trắng Epoxy Dolphin |
100 | kg | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sơn xám Epoxy Dolphin |
17 | kg | Việt Nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tăng đơ, ma ní, ốc xiết cáp Φ10 |
24 | Bộ | Việt Nam | 379.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tín hiệu dù HuaHai |
124 | Quả | Trung Quốc | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tín hiệu khói HuaHai |
75 | Quả | Trung Quốc | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, BE-96 |
8 | Cái | Đài Loan | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, LS-110 |
3 | Cái | Đài Loan | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |