Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф60 |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm TC-ĐL-CL CS2, Cổng C cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Thủ Đức, TP HCM |
5 |
20 |
|
2 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 2) kG/cm², Ф100 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
3 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
4 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 60) kG/cm², Ф60 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
5 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф100 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
6 |
Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
7 |
Băng dính cách điện Nano 20Y |
12 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
8 |
Băng keo 5 cm |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
9 |
Băng phản quang khổ 5 cm |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
10 |
Biến dòng 200 A/5 A |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
11 |
Biến dòng 400 A/5 A |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
12 |
Biến dòng 75 A/5 A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
13 |
Bộ côn + ti van đầu bình Ф34 |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
14 |
Bột chống dính cao su AS-100S |
12.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
15 |
Bột rà van khí ABRO |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
16 |
Cao su non chịu dầu Tombo |
12 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
17 |
Cáp buộc phao Ф10 |
120 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
18 |
Cút nối M22 |
23 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
19 |
Cút nối M24 |
44 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
20 |
Cút nối M34 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
21 |
Chai xịt chống rỉ RP7 |
23 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
22 |
Chất tẩy sơn Nabakem PR-50A |
67 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
23 |
Chất tiếp âm ELCOMETER T92015701-5 (120ml) |
13 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
24 |
Chì niêm phong Ф8 |
2.5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
25 |
Chổi đánh gỉ D100 |
39 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
26 |
Chổi lăn sơn 2DC01 |
43 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
27 |
Dầu thủy lực Total HFDU68 |
80 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
28 |
Dây đai nhựa niêm phong phao 3 mm |
6 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
29 |
Dây đai phao Ф8 |
100 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
30 |
Đầu phun hóa chất Ф27 |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
31 |
Đèn pin SP-8-039 |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
32 |
Đề can dán phao A4 |
100 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
33 |
Đế lót cao su đáy bình 50 x 200 mm |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
34 |
Đệm caprong Φ22 - 4 mm |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
35 |
Đệm caprong Φ27 - 4 mm |
114 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
36 |
Đệm đồng Kiduco Φ27 |
109 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
37 |
Đuốc cầm tay HuaHai |
189 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
38 |
Giấy nhám 3M-401Q |
478 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
39 |
Giẻ lau |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
40 |
Héc mét (45÷55) Hz, BE-96 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
41 |
Keo EXPOSY |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
42 |
Keo kín khí AN301-65 |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
43 |
Keo kín khí Threebond |
15 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
44 |
Keo X66 |
50 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
45 |
Màng cân áp thủy tĩnh 2 mm |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
46 |
Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0÷120) °C |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
47 |
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0÷600) °C |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
48 |
Ống góp mềm cao áp Φ27 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
49 |
Pin đèn Panasonic, AA |
200 |
Quả |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |
|
50 |
Sơn chống rỉ HP |
68 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
-nt- |
5 |
20 |