Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302390998 | Cty TNHH Sinh Hùng |
13.880.400.000 VND | 0 | 13.880.400.000 VND | 240 ngày |
1 |
Bàn thí nghiệm lý học sinh 2 chỗ ngồi |
SINHU-B111
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.750.000 |
|
2 |
Bàn thí nghiệm Lý của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) |
SINHU-B110
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
28.500.000 |
|
3 |
Ghế giáo viên |
SINHU-G513
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
4 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
96 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
5 |
Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 |
SINHU-X151
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.800.000 |
|
6 |
Bồn rửa đơn bằng composite hoặc nhựa PP chính phẩm |
SINHU-B402
|
8 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
7 |
Vật tư lắp đặt |
SINHU-VTLĐ
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.500.000 |
|
8 |
Chi phí thi công hệ thống điện và hệ thống nước hoàn chỉnh cho Phòng (điện được cấp đến từng bàn học sinh) |
SINHU-CPTC
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.600.000 |
|
9 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
10 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Vật lý (02 phòng) - Phòng chuẩn bị - Bảng formica |
SINHU-B202
|
2 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
11 |
Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị |
SINHU-BG119
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
12 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
13 |
Tủ thuốc y tế |
SÁU PHÁT
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.560.000 |
|
14 |
Tủ đựng dụng cụ |
SINHU-T325
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
15 |
Tủ chứa bản đồ |
SINHU-T308
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
16 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
17 |
Kệ treo tường |
HUY HOÀNG
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.450.000 |
|
18 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
SINHU-B402
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
19 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
20 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Hóa học (02 phòng) - Phòng dạy và học - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
21 |
Bàn thí nghiệm Hóa của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) |
SINHU-B120
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
34.000.000 |
|
22 |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ |
SINHU-B121
|
46 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.800.000 |
|
23 |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ tích hợp bồn rửa mắt khẩn cấp |
SINHU-B121/1
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
22.800.000 |
|
24 |
Ghế giáo viên |
SINHU-G513
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
25 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
96 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
26 |
Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 |
SINHU-X151
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.800.000 |
|
27 |
Vật tư lắp đặt |
SINHU-VTLĐ
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.500.000 |
|
28 |
Chi phí thi công hệ thống điện và hệ thống nước hoàn chỉnh cho Phòng (điện và nước được cấp đến từng bàn học sinh và giáo viên) |
SINHU-CPTC
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.600.000 |
|
29 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
30 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Hóa học (02 phòng) - Phòng chuẩn bị - Bảng formica |
SINHU-B202
|
2 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
31 |
Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị |
SINHU-BG119
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
32 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
33 |
Tủ chứa bản đồ |
SINHU-T308
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
34 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
35 |
Quạt hút gió |
SENKO H250
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
850.000 |
|
36 |
Tủ thuốc y tế |
SÁU PHÁT
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.560.000 |
|
37 |
Tủ đựng dụng cụ |
SINHU-T325
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
38 |
Tủ đựng hóa chất |
SINHU-T315
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.650.000 |
|
39 |
Tủ kính hiển vi |
SINHU-T316
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.650.000 |
|
40 |
Kệ treo tường |
HUY HOÀNG
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.450.000 |
|
41 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
SINHU-B402
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
42 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
43 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Sinh học (01 phòng) - Phòng dạy và học - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
44 |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ |
SINHU-B121
|
23 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.800.000 |
|
45 |
Bàn thí nghiệm học sinh 2 chỗ tích hợp bồn rửa mắt khẩn cấp |
SINHU-B121/1
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
22.800.000 |
|
46 |
Bàn thí nghiệm Sinh của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) |
SINHU-B120
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
34.000.000 |
|
47 |
Ghế giáo viên |
SINHU-G513
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
48 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
49 |
Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 |
SINHU-X151
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.800.000 |
|
50 |
Quạt hút gió |
SENKO H250
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
850.000 |
|
51 |
Vật tư lắp đặt |
SINHU-VTLĐ
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.500.000 |
|
52 |
Chi phí thi công hệ thống điện và hệ thống nước hoàn chỉnh cho Phòng (điện và nước được cấp đến từng bàn học sinh và giáo viên) |
SINHU-CPTC
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.600.000 |
|
53 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
54 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Sinh học (01 phòng) - Phòng dạy và học - Phòng chuẩn bị - Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
55 |
Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị |
SINHU-BG119
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
56 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
57 |
Tủ chứa bản đồ |
SINHU-T308
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
58 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
59 |
Quạt hút gió |
SENKO H250
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
850.000 |
|
60 |
Tủ thuốc y tế |
SÁU PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.560.000 |
|
61 |
Tủ đựng dụng cụ |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
62 |
Tủ đựng hóa chất |
SINHU-T315
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.650.000 |
|
63 |
Tủ kính hiển vi |
SINHU-T316
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.650.000 |
|
64 |
Kệ treo tường |
HUY HOÀNG
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.450.000 |
|
65 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
SINHU-B402
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
66 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
67 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Công nghệ (01 phòng) - Phòng dạy và học - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
68 |
Bàn thí nghiệm môn công nghệ học sinh 2 chỗ ngồi |
SINHU-B111
|
24 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.750.000 |
|
69 |
Bàn thí nghiệm môn công nghệ của giáo viên tích hợp Tủ điều chỉnh điện trung tâm (tủ bộ nguồn) |
SINHU-B110
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
28.500.000 |
|
70 |
Ghế giáo viên |
SINHU-G513
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
71 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
72 |
Xe đẩy thí nghiệm bằng inox SUS 304 |
SINHU-X151
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.800.000 |
|
73 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
SINHU-B402
|
6 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
74 |
Vật tư lắp đặt |
SINHU-VTLĐ
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.500.000 |
|
75 |
Chi phí thi công hệ thống điện và hệ thống nước hoàn chỉnh cho Phòng (điện được cấp đến từng bàn học sinh) |
SINHU-CPTC
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.600.000 |
|
76 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
77 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Công nghệ (01 phòng) - Phòng chuẩn bị - Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
78 |
Bàn, ghế làm việc phòng chuẩn bị |
SINHU-BG119
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
79 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
80 |
Tủ thuốc y tế |
SÁU PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.560.000 |
|
81 |
Tủ đựng dụng cụ |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
82 |
Tủ chứa bản đồ |
SINHU-T308
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
83 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
84 |
Kệ treo tường |
HUY HOÀNG
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.450.000 |
|
85 |
Bồn rửa đơn bằng composite |
SINHU-B402
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.350.000 |
|
86 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ (kể cả phòng chuẩn bị liền kề, nhưng không tính cửa đi liên thông giữa 2 phòng) |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
87 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Tin học (02 phòng) - Máy tính giáo viên |
Wiscom
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.800.000 |
|
88 |
Máy tính |
Wiscom
|
96 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
89 |
Switch |
TP-Link TL-SG1024D
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.650.000 |
|
90 |
Cable mạng |
Golden Link
|
8 |
Thùng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
2.300.000 |
|
91 |
Connector |
Dintek
|
200 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.000 |
|
92 |
Tủ rack (cabinet) |
TMC
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
93 |
Router wifi |
TP-Link Archer C6
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1.200.000 |
|
94 |
UPS Offline |
Sorotec BL1000
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.560.000 |
|
95 |
Máy in |
HP LaserJet Pro M404dn
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
96 |
Ampli - Loa thùng - Micro |
Camax SA303 - Camax SP128 - Camax 7.1 - VN-TCLĐ
|
2 |
Hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
97 |
Ổn áp 1 pha |
Hansinco
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
20.500.000 |
|
98 |
Bàn đặt máy vi tính học sinh 2 chỗ ngồi |
SINHU-B109
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.000.000 |
|
99 |
Bàn vi tính giáo viên |
SINHU-B108
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.750.000 |
|
100 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
96 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
101 |
Ghế xoay dành cho giáo viên |
HÒA PHÁT
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
102 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
103 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
60 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
104 |
Vật tư thi công và phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, hệ thống điện: CB điện, dây điện, ổ cắm điện, nẹp nhựa,… |
SINHU-VTLĐPK
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
14.500.000 |
|
105 |
Chi phí thi công hệ thống mạng máy tính, hệ thống điện |
SINHU-CPTCĐ
|
2 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
14.500.000 |
|
106 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 1, dạng Multimedia) - Thiết bị mạng vi tính của phòng Multimedia (modul 1) - Máy tính giáo viên |
Wiscom
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.800.000 |
|
107 |
Máy tính |
Wiscom
|
48 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
108 |
Switch |
TP-Link TL-SG1024D
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.650.000 |
|
109 |
Switch |
TP-Link TL-SG1008D
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
825.000 |
|
110 |
Cable mạng |
Golden Link
|
4 |
Thùng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
2.300.000 |
|
111 |
Connector |
Dintek
|
100 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.000 |
|
112 |
Tủ rack (cabinet) |
TMC
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
113 |
Router wifi |
TP-Link Archer C6
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1.200.000 |
|
114 |
UPS Offline |
Sorotec BL1000
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.560.000 |
|
115 |
Máy in |
HP LaserJet Pro M404dn
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
116 |
Ampli - Loa thùng - Micro |
Camax SA303 - Camax SP128 - Camax 7.1 - VN-TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
117 |
Ổn áp 1 pha |
Hansinco
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
20.500.000 |
|
118 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 1, dạng Multimedia) - Thiết bị của hệ thống Multimedia trên mạng máy tính (Modul 2) - Bộ điều khiển giáo viên - Teacher Control Panel Hiclass V bao gồm (Các phím điều khiển bằng tiếng Việt) |
Hiclass V IK590 - Hiclass V IK180
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
30.200.000 |
|
119 |
Khối điều khiển học viên 2 cổng Hiclass V Student External Box support 2 students |
Hiclass V IK-2200SH
|
24 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
10.000.000 |
|
120 |
Repeater: Bộ khuyếch đại đường truyền 8 cổng Hiclass V. |
Hiclass V IK-288 HD
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
25.000.000 |
|
121 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu đầu vào cho bàn điều khiển giáo viên Hiclass V IK3000V |
Hiclass V IK3000 V2.6
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
34.000.000 |
|
122 |
Phần mềm quản lý giảng dạy có bản quyền Mythware Classroom Management cho 48 học viên |
Mythware
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
36.500.000 |
|
123 |
Full Duplex Headset with Stereo Microphone Hiclass |
Hiclass
|
49 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
850.000 |
|
124 |
Hệ thống Cable cho phòng Hiclass V |
AMP
|
1 |
Hệ thống |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
14.500.000 |
|
125 |
Vật tư thi công và phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, hệ thống Lab, hệ thống điện. |
SINHU-VTTC
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500.000 |
|
126 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 1, dạng Multimedia) - Thiết bị cơ bản của phòng dạy ngoại ngữ (Modul 3) - Bàn giáo viên hình chữ L |
SINHU-B152
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
127 |
Bàn Lab học viên 02 chỗ |
SINHU-B148
|
24 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.050.000 |
|
128 |
Ghế xoay dành cho giáo viên |
HÒA PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
129 |
Ghế học sinh, có lưng tựa (thành tựa lưng) |
SINHU-G515
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
940.000 |
|
130 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
131 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 1, dạng Multimedia) - Thiết bị hỗ trợ cho phòng dạy ngoại ngữ (Modul 4) - Đầu DVD. |
Arirang Ar-36MB
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.950.000 |
|
132 |
Máy Cassette gồm: CD, Cassette, radio (1 băng + 1 đĩa) |
Sony ZS-RS60BT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.750.000 |
|
133 |
Ampli - Loa thùng – Micro không dây cầm tay |
Camax SA303 - Camax SP128 - Camax VC5 - VN-TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11.500.000 |
|
134 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
135 |
Vật tư thi công và phụ kiện lắp đặt hệ thống mạng máy tính, hệ thống Lab, hệ thống điện: CB điện, dây điện, ổ cắm điện, nẹp nhựa,… |
SINHU-VTTC+PK
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.800.000 |
|
136 |
Chi phí thi hệ thống mạng máy tính, hệ thống Lab, hệ thống điện |
SINHU-CPTCĐ
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.500.000 |
|
137 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 2) - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
138 |
Bàn giáo viên hình chữ L |
SINHU-B152
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
139 |
Ghế xoay dành cho giáo viên. |
HÒA PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
140 |
Tủ đựng thiết bị |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
141 |
Bàn, ghế học sinh trung học phổ thông loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B154
|
48 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
142 |
Ổn áp. |
Hansinco
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.800.000 |
|
143 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
144 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Ngoại Ngữ (phòng số 3): Thiết bị dạng nghe nhìn; ngoài dạy môn ngoại ngữ giáo viên được phép giảng dạy các môn khác đã được soạn giảng theo giáo án điện tử - Tivi Led chuẩn Full HD 60” + kèm giá treo tivi (Lưu ý: Sẽ lắp đặt tại phòng khác do Hiệu trưởng chọn, không lắp đặt trong phòng đã có đèn chiếu) |
LG 65US660H
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Indonesia
|
32.500.000 |
|
145 |
Máy tính thương hiệu |
Wiscom
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
146 |
UPS Offline |
Sorotec BL1000
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3.560.000 |
|
147 |
Máy chiếu đa năng tích hợp bảng tương tác điện tử thông minh |
NEC NP-VE304XG + TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
- Việt Nam
|
27.500.000 |
|
148 |
Màn chiếu điện điều khiển bằng Remote, 100" |
Dalite
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1.950.000 |
|
149 |
Khung treo máy chiếu |
Việt Thắng
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
150 |
Máy chiếu vật thể |
VIEWRA-VR4T
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Đài Loan
- Trung Quốc
|
14.500.000 |
|
151 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu |
Dtech
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
- Việt Nam
|
890.000 |
|
152 |
Đầu DVD |
Arirang Ar-36MB
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.950.000 |
|
153 |
Ampli - Loa thùng - Micro có dây cầm tay |
Camax SA303 - Camax SP128 - Camax 7.1 - VN-TCLĐ
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
154 |
Bàn để ti vi |
SINHU-T328
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.300.000 |
|
155 |
Ổn áp 1 pha |
Hansinco
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
13.950.000 |
|
156 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
157 |
Bàn giáo viên hình chữ L |
SINHU-B152
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
158 |
Ghế xoay dành cho giáo viên |
HÒA PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
159 |
Bàn, ghế học sinh trung học phổ thông loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B154
|
48 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
160 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
161 |
Hệ thống cấp điện + công vật tư lắp đặt |
SINHU-HTCĐ
|
1 |
Phòng |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.500.000 |
|
162 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Nhà tập đa năng - Phòng tập đa năng - Trụ bóng rổ trường học |
SINHU-TRUBRO
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
19.500.000 |
|
163 |
Trái bóng rổ kèm theo túi đựng bằng lưới |
ĐỘNG LỰC
|
4 |
Trái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
280.000 |
|
164 |
Trụ bóng chuyền |
SINHU-TRUBCH
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
10.500.000 |
|
165 |
Lưới bóng chuyền |
ĐỘNG LỰC
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.450.000 |
|
166 |
Quả bóng chuyền Mikasa hoặc tương đương, kèm theo túi đựng bằng lưới |
MIKASA
|
3 |
Trái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.250.000 |
|
167 |
Trụ cầu lông |
SINHU-TRUCL
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.650.000 |
|
168 |
Lưới cầu lông |
HẢI YẾN
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
465.000 |
|
169 |
Vợt cầu lông, có túi đựng |
YONEX
|
8 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.650.000 |
|
170 |
Trái cầu lông |
HẢI YẾN
|
20 |
Trái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
45.000 |
|
171 |
Bàn Bóng bàn: xếp được và di chuyển bằng các bánh xe chuyên dùng |
THIÊN TRƯỜNG
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.500.000 |
|
172 |
Lưới bóng bàn |
THIÊN TRƯỜNG
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
330.000 |
|
173 |
Vợt bóng bàn, có túi đựng |
BUTTERFLY
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
650.000 |
|
174 |
Trái bóng bàn |
BUTTERFLY
|
10 |
Trái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
20.000 |
|
175 |
Trụ đa năng (dùng cho nhảy cao, đá cầu, . . .) |
SINHU-TRUDN
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.500.000 |
|
176 |
Xà nhảy cao chuyên dụng |
SODEX SPORT
|
6 |
Cây |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.500.000 |
|
177 |
Đệm nhảy cao lớp 10: có áo bọc |
VẠN THÀNH
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
178 |
Đệm nhảy cao lớp 11: có áo bọc |
VẠN THÀNH
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.800.000 |
|
179 |
Bóng đá |
ĐỘNG LỰC
|
6 |
Trái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.050.000 |
|
180 |
Đồng hồ bấm giây |
Q&Q
|
6 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
720.000 |
|
181 |
Bàn đạp xuất phát |
ĐỘNG LỰC
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
950.000 |
|
182 |
Cone nhựa cao 23 cm |
ĐỘNG LỰC
|
16 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
125.000 |
|
183 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Nhà tập đa năng - Phòng chuẩn bị của nhà tập đa năng - Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
184 |
Bàn làm việc của giáo viên |
SINHU-B119
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.050.000 |
|
185 |
Ghế làm việc của giáo viên |
SINHU-G513
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
186 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
187 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
188 |
Tủ chứa bản đồ, tranh ảnh |
SINHU-T308
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
189 |
Tủ đựng hồ sơ, dụng cụ học sinh |
SINHU-T325
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
190 |
Tủ để quần, áo, túi xách cá nhân học TDTT |
SINHU-T338
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.800.000 |
|
191 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Thư viện - Kệ chứa sách có 5 ngăn |
SINHU-K925
|
15 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
192 |
Bàn, ghế học sinh trung học phổ thông loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B154
|
45 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
193 |
Phòng đọc của CB-GV-NV sử dụng: Bàn ghế giáo viên loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B105
|
30 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
194 |
Tủ trưng bày |
SINHU-T303
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
195 |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
SINHU-BG118
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
196 |
Máy tính |
Wiscom
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
197 |
Máy photocopy: (kể cả chân để máy đi kèm) |
Ricoh M2701
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
52.500.000 |
|
198 |
Máy hút bụi (kể cả hút được nước bẩn) |
Hiclean HC 70
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
5.600.000 |
|
199 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
200 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
201 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Phòng sinh hoạt Đoàn - Bàn, ghế làm việc |
SINHU-BG119
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
202 |
Tủ đựng thiết bị |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
203 |
Bàn ghế học sinh loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B154
|
20 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
204 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
205 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
206 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Phòng Truyền thống - Bàn ghế học sinh loại 1 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 01 ghế rời với bàn và có lưng tựa) |
SINHU-B154
|
48 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.150.000 |
|
207 |
Bàn, ghế giáo viên |
SINHU-BG176
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.315.000 |
|
208 |
Tủ trưng bày |
SINHU-T303
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
209 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
2 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
210 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
211 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
212 |
KHỐI PHỤC VỤ HỌC TẬP - Phòng thiết bị giáo dục (Phòng dụng cụ giảng dạy) - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
213 |
Tủ chứa bản đồ |
SINHU-T308
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
214 |
Tủ đựng thiết bị |
SINHU-T325
|
5 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
215 |
Giá treo tranh ảnh loại 15 móc |
SINHU-G603
|
5 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.350.000 |
|
216 |
Giá để thiết bị |
SINHU-G604
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
4.950.000 |
|
217 |
Tủ trưng bày |
SINHU-T303
|
2 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.600.000 |
|
218 |
Bàn, ghế làm việc |
SINHU-BG119
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.350.000 |
|
219 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
220 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng Hiệu trưởng + tích hợp chung với phòng tiếp khách - Bàn cho Hiệu trưởng: Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
SINHU-B118
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.950.000 |
|
221 |
Ghế cho Hiệu trưởng |
HÒA PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.250.000 |
|
222 |
Máy tính |
Wiscom
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
223 |
Máy in |
HP LaserJet Pro M404dn
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
224 |
Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
225 |
Salon gỗ dùng tiếp khách |
NAM LONG
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
43.500.000 |
|
226 |
Điện thoại cố định + lắp đặt |
Panasonic KX-TS500
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Malaysia
- Việt Nam
|
650.000 |
|
227 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
228 |
Trống trường + giá đỡ + dùi đánh trống bằng gỗ |
PV - CTP
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
229 |
Kệ chứa sách, tài liệu có 5 ngăn |
SINHU-K901
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.850.000 |
|
230 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
10 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
231 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng Phó Hiệu trưởng (3 Phó Hiệu trưởng) - Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính |
SINHU-BG118
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
232 |
Máy tính |
Wiscom
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
233 |
Máy in laser đen trắng để in khổ giấy A4 |
HP LaserJet Pro M404dn
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
234 |
Ghế tiếp khách |
SINHU-G513
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
235 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
3 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
236 |
Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
237 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
45 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
238 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Văn phòng - Bàn, ghế làm việc kết hợp để máy vi tính |
SINHU-BG118
|
3 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
239 |
Máy tính |
Wiscom
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
240 |
Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
241 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
2 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
242 |
Két sắt (≥ 350 kg) |
HÒA PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
24.900.000 |
|
243 |
Máy in laser khổ giấy A3 |
OKI B840DN / HP LaserJet Pro M706n
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
20.800.000 |
|
244 |
Điện thoại cố định + lắp đặt |
Panasonic KX-TS500
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Malaysia
- Việt Nam
|
650.000 |
|
245 |
Ghế dùng để tiếp khách |
SINHU-G513
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
246 |
Tủ móc chìa khóa và ổ khóa rời treo tường |
SINHU-T320
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.100.000 |
|
247 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
248 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng họp toàn thể CB-GV-NV - Bàn họp hình chữ nhật |
SINHU-B122
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
87.500.000 |
|
249 |
Ghế |
SINHU-G513
|
121 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
250 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
30 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
251 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng Giám Thị - Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính + ghế |
SINHU-BG118
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
252 |
Bàn oval uống nước |
SINHU-B805
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
16.900.000 |
|
253 |
Ghế tiếp phụ huynh và học sinh |
SINHU-G513
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
254 |
Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
255 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
10 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
256 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng nghỉ của giáo viên (04 phòng) - Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính + ghế |
SINHU-BG118
|
4 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
257 |
Bàn oval uống nước |
SINHU-B805
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
16.900.000 |
|
258 |
Ghế (mỗi phòng 12 cái) |
SINHU-G513
|
48 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
259 |
Gương treo tráng thủy |
HUY HOÀNG
|
4 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.350.000 |
|
260 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
40 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
261 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Thiết bị Kho (Lưu Trữ hệ thống 21 loại sổ) - Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
5 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
262 |
Kệ chứa hồ sơ, tài liệu có 5 ngăn |
SINHU-K901
|
5 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.850.000 |
|
263 |
Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính + ghế |
SINHU-BG118
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
264 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
265 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng hoạt động của tổ chức công đoàn - Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính + ghế |
SINHU-BG118
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
266 |
Máy tính |
Wiscom
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
267 |
Máy in laser đen trắng để in khổ giấy A4 |
HP LaserJet Pro M404dn
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
268 |
Tủ đựng hồ sơ |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
269 |
Bảng formica |
SINHU-B202
|
1 |
Tấm |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.650.000 |
|
270 |
Điện thoại cố định + lắp đặt |
Panasonic KX-TS500
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Malaysia
- Việt Nam
|
650.000 |
|
271 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
272 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng y tế học đường - Bàn làm việc kết hợp để máy vi tính + ghế |
SINHU-BG118
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.250.000 |
|
273 |
Máy tính |
Wiscom
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
12.000.000 |
|
274 |
Máy in laser đen trắng để in khổ giấy A4 |
HP LaserJet Pro M404dn
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Philippines
|
7.650.000 |
|
275 |
Giường y tế: (kể cả nệm và drap chuyên dùng). |
SÁU PHÁT - AN KHANG
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
14.060.000 |
|
276 |
Tủ đựng dụng cụ, thiết bị chuyên ngành y tế và thuốc chữa bệnh |
SÁU PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
11.200.000 |
|
277 |
Tủ đựng hồ sơ sức khoẻ HS, CC-VC-NV |
SINHU-T325
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
278 |
Bàn y tế |
CÔNG THÀNH PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
9.150.000 |
|
279 |
Cân sức khỏe |
ZT-120
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2.750.000 |
|
280 |
Tủ lạnh để lưu trữ thuốc |
Sharp Inverter SJ-X196E
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Thái Lan
|
6.350.000 |
|
281 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
20 |
m 2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
282 |
KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - Phòng thường trực - Bàn, ghế làm việc |
SINHU-BG167
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
6.560.000 |
|
283 |
Điện thoại cố định + lắp đặt |
Panasonic KX-TS500
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Malaysia
- Việt Nam
|
650.000 |
|
284 |
Giường đơn 100% inox SUS 304 (Để bảo vệ ban đêm luân phiên nghỉ ngơi) |
SÁU PHÁT
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.600.000 |
|
285 |
Chiếu đơn |
LIDACO
|
1 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.050.000 |
|
286 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
10 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
287 |
HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC SINH HOẠT - Tủ úp ca treo tường: Lắp đặt tường cuối phòng học. |
CÔNG THÀNH PHÁT
|
31 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
8.050.000 |
|
288 |
Ca uống nước |
THAPHAFAC
|
1.350 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
42.000 |
|
289 |
THIẾT BỊ KHÁC - Thùng rác được bố trí trong trường THPT (50 cái) - Thùng rác inox tròn nắp bập bênh |
CÔNG THÀNH PHÁT
|
10 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.180.000 |
|
290 |
Thùng rác inox có nắp đậy, mở bằng chân đạp |
CÔNG THÀNH PHÁT
|
35 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.900.000 |
|
291 |
Thùng rác bằng composite hình các con thú |
TÂN THIÊN PHƯƠNG
|
5 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.050.000 |
|
292 |
Thùng rác bằng composite để thu gom và đựng rác |
PHƯỚC ĐẠT
|
3 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.480.000 |
|
293 |
Bảng vẽ sơ đồ tất cả các khối, các phòng của trường |
SINHU-BVSĐ
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
18.300.000 |
|
294 |
Bảng tên các phòng, các khu vệ sinh và tất cả các tầng |
ĐẠI TUẤN ANH
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
15.105.000 |
|
295 |
KHỐI PHÒNG HỌC (31 PHÒNG) - Bàn ghế học sinh 02 chỗ ngồi (mỗi bộ gồm 02 ghế rời với bàn và ghế có lưng tựa hay ghế có thành tựa) dùng cho học sinh trung học phổ thông từ lớp 10 đến lớp 12. |
SINHU-B166
|
744 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.975.000 |
|
296 |
Phụ kiện kèm theo bàn, ghế học sinh |
SINHU-PK
|
1 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.050.000 |
|
297 |
Tủ đựng thiết bị và hồ sơ |
SINHU-T325
|
31 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
5.100.000 |
|
298 |
Bàn giáo viên kết hợp để máy vi tính |
SINHU-B176
|
31 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
7.015.000 |
|
299 |
Ghế giáo viên |
SINHU-G513
|
31 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
1.300.000 |
|
300 |
Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
31 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |
|
301 |
Bảng inox để dán danh sách học sinh, dán thông báo,… trước mỗi phòng học (dùng trong trường trung học phổ thông) |
SINHU-BINOX
|
31 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
2.380.000 |
|
302 |
Tủ để chăn, chiếu, mũ, áo mưa,… dùng cho học sinh trung học phổ thông (mỗi phòng 2 cái) |
SINHU-T616
|
62 |
Cái |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
13.500.000 |
|
303 |
Phông màn cho cửa đi và cửa sổ |
ĐẠI TUẤN ANH
|
930 |
m2 |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
415.000 |
|
304 |
KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN (11 PHÒNG) - Phòng học bộ môn Vật lý (02 phòng) - Phòng dạy và học - Thiết bị cơ bản - Bảng từ chống lóa |
SINHU-B204
|
2 |
Bộ |
Đáp ứng yêu cầu theo mục tương ứng tại Mục 2 (yêu cầu về kỹ thuật) Chương V của E-HSMT |
Việt Nam
|
3.950.000 |