Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101936654 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG VIỆT |
1.175.291.700 VND | 1.175.291.700 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301413755 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN | Nhà thầu có giá dự thầu chưa cạnh tranh | |
| 2 | vn0302441057 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NAM VIỆT | Nhà thầu có giá dự thầu chưa cạnh tranh |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kẹp WR 25-50/25-50 |
215 | cái | Việt Nam | 10.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Kẹp WR 50-70/50-70 |
632 | cái | Việt Nam | 13.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kẹp WR 25-50/70-95 |
1284 | cái | Việt Nam | 14.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kẹp WR 50-70/70-95 |
516 | cái | Việt Nam | 17.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Kẹp ép WR 70-120/70-120 |
9624 | cái | Việt Nam | 19.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kẹp WR 95-150/120-240 |
1368 | cái | Việt Nam | 37.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Kẹp ép WR 120-240/25-50 |
420 | cái | Việt Nam | 28.710 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Kẹp ép WR 120-240/70-95 |
67 | cái | Việt Nam | 28.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kẹp ép WR 120-240/95-240 |
1369 | cái | Việt Nam | 45.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kẹp ép WR 150-240/150-240 |
3166 | cái | Việt Nam | 47.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 |
124 | cái | Việt Nam | 60.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 |
154 | cái | Việt Nam | 64.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 95/16 |
62 | cái | Việt Nam | 75.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 |
52 | cái | Việt Nam | 101.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm lõi thép ACSR 240/32 |
38 | cái | Việt Nam | 203.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x70 |
2 | cái | Việt Nam | 18.810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x95 |
5 | cái | Việt Nam | 19.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x120 |
82 | cái | Việt Nam | 26.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A50 |
20 | cái | Việt Nam | 17.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhômn A70 |
20 | cái | Việt Nam | 23.540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A95 |
47 | cái | Việt Nam | 26.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ống nối chịu lực căng cho dây nhôm A120 |
64 | cái | Việt Nam | 31.570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kẹp quai U 2/O (35-95) |
185 | cái | Việt Nam | 145.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kẹp quai U 150-240 mm2 |
220 | cái | Việt Nam | 186.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kẹp quai U 4/O (đấu nóng) |
23 | cái | Việt Nam | 250.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hotline clamp 2/O (35-95) |
187 | cái | Việt Nam | 102.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hotline clamp 4/O (95-150) |
87 | cái | Việt Nam | 170.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cosse ép Cu-Al 70mm2 |
63 | cái | Việt Nam | 13.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cosse ép Cu-Al 95mm2 |
327 | cái | Việt Nam | 16.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cosse ép Cu-Al 120mm2 |
1092 | cái | Việt Nam | 21.670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cosse ép Cu-Al 150mm2 |
198 | cái | Việt Nam | 26.070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) |
423 | cái | Việt Nam | 172.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cosse ép Cu-Al 300mm2 (2 lỗ) |
562 | cái | Việt Nam | 243.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cosse ép Cu 4mm2 (lổ F8) |
234 | cái | Việt Nam | 2.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cosse ép Cu 50mm2 |
166 | cái | Việt Nam | 22.110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cosse ép Cu 70mm2 |
13 | cái | Việt Nam | 30.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cosse ép Cu 95mm2 |
214 | cái | Việt Nam | 44.330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cosse ép Cu 150mm2 |
621 | cái | Việt Nam | 85.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cosse ép Cu 200mm2 |
100 | Cái | Việt Nam | 199.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cosse ép Cu 240mm2 |
418 | cái | Việt Nam | 149.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cosse ép Cu 185mm2 (2 lổ) |
79 | cái | Việt Nam | 151.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cosse ép Cu 240mm2 (2 lổ) |
277 | cái | Việt Nam | 199.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cosse ép Cu 300mm2 (2 lổ) |
76 | cái | Việt Nam | 298.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp splitbolt 2/O (A35-50/C10-95) |
449 | cái | Việt Nam | 60.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp splitbolt 4/O (A120-150/C25-150) |
46 | cái | Việt Nam | 98.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 25 KVA |
72 | cái | Việt Nam | 40.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 50 KVA |
62 | cái | Việt Nam | 59.070 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đầu cosse hạ thế MBA 1 pha 75 KVA |
30 | cái | Việt Nam | 61.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |