Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105390999 |
Nguyễn Thị Minh Hiền |
1.958.898.000 VND | 1.958.898.000 VND | 7 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy A4 |
2050 | Gram | Thái Lan | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy A3 |
900 | Gram | Thái Lan | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bút nhớ dòng |
150 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | File còng bật 9cm loại 1 |
125 | Cái | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | File lá 100 A4 |
120 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phấn viết bảng không bụi |
140 | Hộp | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng dính giấy 5cm |
150 | Cuộn | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút dạ kim |
80 | Hộp | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút bi |
75 | Hộp | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy màu Xanh Cốm A4 |
255 | Ram | Indonesia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giấy màu Hồng A4 ĐL |
255 | Ram | Indonesia | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy màu Vàng A4 ĐL |
255 | Ram | Indonesia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy note vàng 3x2 |
270 | Xấp | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa Mica A4 |
150 | Cái | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa Mica A4 |
80 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giấy decal trong |
85 | Cuộn | Việt Nam | 830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút xóa |
24 | Hộp | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vở viết 80 trang |
1110 | Quyển | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vở viết 200 trang |
1110 | Quyển | Nhật Bản | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | File hộp đựng tài liệu 30 Cm (loại 1) |
30 | Thùng | Việt Nam | 1.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Túi đựng phách |
13500 | Cái | Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Túi đựng đề thi |
13500 | Cái | Việt Nam | 2.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Túi đựng đáp án chấm thi |
13500 | Cái | Việt Nam | 2.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Túi đựng bài thi |
10000 | Chiếc | Việt Nam | 2.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tem niêm phong |
1050 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phong bì trắng A4 |
1350 | Cái | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bút ký 0.7 |
37 | Hộp | Nhật Bản | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghim vòng |
370 | Hộp | Trung Quốc | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kẹp 15mm |
420 | Hộp | Trung Quốc | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kẹp 25mm |
420 | Hộp | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kẹp 32mm |
420 | Hộp | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kẹp 41mm |
450 | Hộp | Trung Quốc | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bìa 6 ngăn |
370 | Cái | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bìa cột 3 dây 20F |
550 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bìa hộp đựng hồ sơ tài liệu 15cm |
350 | Cái | Việt Nam | 122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bìa Còng Nhẫn A4 - 30mm |
300 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bìa trình ký A4 đơn |
90 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bìa cây A4 gáy lớn |
210 | Cái | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bìa Acco Nhựa Khổ A4 |
150 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy nến máy photo siêu tốc |
75 | Cuộn | Việt Nam | 795.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thẻ nhựa |
16 | Hộp | Việt Nam | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mực in thẻ nhựa |
18 | Hộp | Nhật Bản | 6.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Băng dính màu cuốn to |
70 | Cuộn | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Băng dính trắng cuốn to |
70 | Cuộn | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hộp đựng tài liệu 30cm (loại 1) |
38 | Thùng | Việt Nam | 1.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kéo văn phòng |
180 | Cái | Trung Quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dao dọc giấy nhỏ |
180 | Cái | Đài Loan | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dao dọc giấy to |
35 | Chiếc | Đài Loan | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Túi Clearbag |
190 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy thi A3 |
13000 | Tờ | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giấy nháp thi A4 |
13000 | Tờ | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dập ghim |
80 | Cái | Việt Nam | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | USB 128Gb |
34 | Cái | Trung Quốc | 349.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | USB 32 Gb 3.0 |
32 | Cái | Trung Quốc | 145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đĩa CD-R |
40 | Hộp | Nhật Bản | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mực hộp máy photo RICOH MP 2001 |
35 | Hộp | Nhật Bản | 790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Mực hộp máy photo RICOH MP 2500 |
35 | Hộp | Nhật Bản | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mực Ricoh MP4055 |
30 | Lần | Nhật Bản | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mực phôtô Ricoh MP 6964S |
30 | Hộp | Nhật Bản | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bột từ dùng cho máy photo RICOH FT 5632 |
19 | Hộp | Nhật Bản | 1.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mực Photo Ricoh FW-810 |
26 | Hộp | Nhật Bản | 2.927.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mực Photocopy Canon 2230/2270 |
30 | Hộp | Nhật Bản | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mực Canon IR3030/3045 Black |
29 | Hộp | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mực máy photo siêu tốc |
41 | Lọ | Nhật Bản | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Hộp mực in Canon 303 |
18 | Hộp | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mực hộp máy Fuji Xerox AP/DC-VI C2271/4471 |
26 | Hộp | Nhật Bản | 2.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mực hộp máy photocopy ApeosPort CT202489 Cyan (màu xanh) |
24 | Bộ | Nhật Bản | 4.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hộp mực máy in A3 HP LaserJet M440dn |
23 | Hộp | Nhật Bản | 1.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mực phôtô Ricoh 2229D |
26 | Bộ | Nhật Bản | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |