Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Giấy A4 |
2050 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
2 |
Giấy A3 |
900 |
Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
3 |
Bút nhớ dòng |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
4 |
File còng bật 9cm loại 1 |
125 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
5 |
File lá 100 A4 |
120 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
6 |
Phấn viết bảng không bụi |
140 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
7 |
Băng dính giấy 5cm |
150 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
8 |
Bút dạ kim |
80 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
9 |
Bút bi |
75 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
10 |
Giấy màu Xanh Cốm A4 |
255 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
11 |
Giấy màu Hồng A4 ĐL |
255 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
12 |
Giấy màu Vàng A4 ĐL |
255 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
13 |
Giấy note vàng 3x2 |
270 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
14 |
Bìa Mica A4 |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
15 |
Bìa Mica A4 |
80 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
16 |
Giấy decal trong |
85 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
17 |
Bút xóa |
24 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
18 |
Vở viết 80 trang |
1110 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
19 |
Vở viết 200 trang |
1110 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
20 |
File hộp đựng tài liệu 30 Cm (loại 1) |
30 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
21 |
Túi đựng phách |
13500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
22 |
Túi đựng đề thi |
13500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
23 |
Túi đựng đáp án chấm thi |
13500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
24 |
Túi đựng bài thi |
10000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
25 |
Tem niêm phong |
1050 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
26 |
Phong bì trắng A4 |
1350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
27 |
Bút ký 0.7 |
37 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
28 |
Ghim vòng |
370 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
29 |
Kẹp 15mm |
420 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
30 |
Kẹp 25mm |
420 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
31 |
Kẹp 32mm |
420 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
32 |
Kẹp 41mm |
450 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
33 |
Bìa 6 ngăn |
370 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
34 |
Bìa cột 3 dây 20F |
550 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
35 |
Bìa hộp đựng hồ sơ tài liệu 15cm |
350 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
36 |
Bìa Còng Nhẫn A4 - 30mm |
300 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
37 |
Bìa trình ký A4 đơn |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
38 |
Bìa cây A4 gáy lớn |
210 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
39 |
Bìa Acco Nhựa Khổ A4 |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
40 |
Giấy nến máy photo siêu tốc |
75 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
41 |
Thẻ nhựa |
16 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
42 |
Mực in thẻ nhựa |
18 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
43 |
Băng dính màu cuốn to |
70 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
44 |
Băng dính trắng cuốn to |
70 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
45 |
Hộp đựng tài liệu 30cm (loại 1) |
38 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
46 |
Kéo văn phòng |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
47 |
Dao dọc giấy nhỏ |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
48 |
Dao dọc giấy to |
35 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
49 |
Túi Clearbag |
190 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
|
50 |
Giấy thi A3 |
13000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
Học viện Khoa học Quân sự |
1 ngày |
5 ngày |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |