Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303344306 | 0303344306 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐIỆN BÍCH HẠNH |
6.975.626.900 VND | 6.975.626.900 VND | 12 tháng | 12 tháng |
1 |
Bộ đà ngồi (không boulon, 15 cây) |
BHT
|
79 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
5.361.290 |
|
2 |
Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-800mm/1ốp (80) |
BHT
|
316 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
226.490 |
|
3 |
Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2000mm/ 2 ốp (80) |
BHT
|
641 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
548.680 |
|
4 |
Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2400mm/ 4 ốp |
BHT
|
753 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
697.400 |
|
5 |
Đà sắt mạ kẽm L75x75x8-2800mm/ 3 ốp |
BHT
|
182 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
771.760 |
|
6 |
Đà sắt mạ kẽm V75x75x8-2000mm (03 ốp) lệch hoàn toàn |
BHT
|
133 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
573.540 |
|
7 |
Đà sắt mạ kẽm U 80 (40x4,5) -700mm |
BHT
|
21 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
106.920 |
|
8 |
Đà sắt mạ kẽm U 100 (46x4,5) -500mm |
BHT
|
159 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
110.000 |
|
9 |
Đà sắt mạ kẽm U100 (46x4,5) -550mm (treo MBA 1P) |
BHT
|
302 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
120.670 |
|
10 |
Đà sắt mạ kẽm U100 (46x4,5)-1130mm |
BHT
|
207 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
244.420 |
|
11 |
Đà sắt mạ kẽm tháp trụ U120 (52x4,8)-2000mm (3 Bass) |
BHT
|
91 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
547.360 |
|
12 |
Đà sắt mạ kẽm tháp trụ U120 (52x4,8)-3000mm (4 Bass) |
BHT
|
586 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
812.900 |
|
13 |
Đà sắt mạ kẽm U140 (58x4,9)-2000mm |
BHT
|
208 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
685.080 |
|
14 |
Đà sắt mạ kẽm tháp trụ U140 (58x4,9)-3000mm (4 Bass) |
BHT
|
793 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
1.018.050 |
|
15 |
Đà sắt mạ kẽm U160 (140x5) -1700mm |
BHT
|
65 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
682.110 |
|
16 |
Đà sắt mạ kẽm U160 (65x5) -3000mm |
BHT
|
203 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
1.201.090 |
|
17 |
Bass sắt mạ kẽm L50x5-300mm |
BHT
|
12.438 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
32.340 |
|
18 |
Bass sắt mạ kẽm L50x5-350mm |
BHT
|
1.794 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
37.180 |
|
19 |
Sắt Potelet mạ kẽm (V50x5) 2000mm |
BHT
|
4.514 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
196.020 |
|
20 |
Sắt Potelet mạ kẽm (V63x6) 2500 mm |
BHT
|
1.434 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
367.950 |
|
21 |
Sắt Potele mạ kẽm (V63x6)-4000mm |
BHT
|
411 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
586.630 |
|
22 |
Chỏi đà mạ kẽm V50x50x5-710mm |
BHT
|
491 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
73.040 |
|
23 |
Chỏi đà mạ kẽm V50x50x5-920mm |
BHT
|
2.727 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
94.930 |
|
24 |
Chỏi đà mạ kẽm V50x50x5-2100mm |
BHT
|
118 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
232.100 |
|
25 |
Thanh sắt mạ kẽm dẹt 50x5-450mm |
BHT
|
293 |
cây |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
29.700 |
|
26 |
Bộ chống chằng hẹp trụ 1200mm (Ø60) |
BHT
|
257 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
412.390 |
|
27 |
Bộ chống chằng hẹp trụ 1500mm(Ø60) |
BHT
|
111 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
486.750 |
|
28 |
Bộ tiếp trụ vuông (P16-2.4M+ P10-5800mm) |
BHT
|
2.443 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
219.890 |
|
29 |
Cổ dê kẹp rack phi 195mm |
BHT
|
237 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
86.790 |
|
30 |
Cổ dê 120x10 phi 195mm |
BHT
|
419 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
367.400 |
|
31 |
Cổ dê 120x10 phi 207mm |
BHT
|
124 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
379.170 |
|
32 |
Cổ dê 120x10 phi 260mm |
BHT
|
8 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
436.810 |
|
33 |
Cổ dê 120x10 phi 280mm |
BHT
|
49 |
bộ |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
455.400 |
|
34 |
Cổ dê bắt ống PVC 280/60mm |
BHT
|
298 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
272.140 |
|
35 |
Giá treo 03 MBT (3x75 kVA) |
BHT
|
55 |
cái |
Mô tả trong phần TCĐG đặt tính kỹ thuật |
Bích Hạnh / Việt Nam
|
673.200 |