Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310456681 | CNQP – HTE |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG |
552.986.060 VND | 552.986.060 VND | 4 ngày | ||
| 2 | vn0108489682 | CNQP – HTE |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HTE |
552.986.060 VND | 552.986.060 VND | 4 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HTE | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Axit Benzene-1,4-dicarboxylic |
5 | lọ 500g | Đức | 2.352.920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Axit Benzene-1,3,5-tricarboxylic |
6 | lọ 500 g | Đức | 12.013.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Axit 2-Aminobenzene-1,4-dicarboxylic |
10 | lọ 25g | Đức | 5.383.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Đồng (II) clorua dihydrat |
23 | lọ 100 g | Đức | 1.854.420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mangan (II) clorua tetrahydrat |
26 | lọ 100 g | Đức | 1.046.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Coban(II) clorua hexahydrat |
26 | lọ 100 g | Đức | 2.003.970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Etanol |
7 | chai 1 L | Đức | 5.224.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Aceton |
7 | chai 500 mL | Đức | 1.445.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Acetonitril |
4 | chai 1 L | Đức | 5.732.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | N,N-Dimethylformamide |
6 | chai 1 L | Đức | 2.362.890 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Axit photphoric |
6 | chai 500 mL | Đức | 2.223.310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Axit stearic |
4 | lọ 1 kg | Đức | 2.123.610 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Natri hydroxit |
4 | lọ 500 g | Đức | 1.914.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Natri cacbonat |
6 | chai 500mL | Đức | 2.751.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Axit Clohydric |
6 | chai 500mL | Đức | 1.764.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Axit sunfuric |
6 | chai 500 mL | Đức | 1.794.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Paladi(II) clorua |
1 | lọ 25 g | Đức | 85.941.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Toluen |
5 | chai 500 mL | Đức | 1.914.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Natri metasilicat |
2 | lọ 1kg | Đức | 3.315.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Axit nitric |
6 | chai 500 mL | Đức | 2.442.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Formandehyt |
4 | chai 500 ml | Đức | 1.096.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Benzen |
5 | chai 1 L | Đức | 4.197.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |