Mua Hóa chất

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua Hóa chất
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
80.580.000 VND
Ngày đăng tải
17:16 31/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
233/QĐ-SCN
Cơ quan phê duyệt
Viện Sinh học và Công nghệ Nông nghiệp
Ngày phê duyệt
25/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0109241099 0109241099

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THỦ ĐÔ

80.470.000 VND 90 ngày 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Acetonitrile (ACN) (C2H3N)
1142912500
5 Chai Acetonitrile, for HPLC-MS. Quy cách: Chai 2,5L Đức 1.740.000
2 Axit axetic (CH3COOH)
RANKA0032
3 Chai Acetic acid glacial, 99+%, extra pure, SLR. Quy cách: Chai 2,5L Ấn độ 440.000
3 Ethanol (C2H6O)
1009832500
3 Chai Ethanol, 99.8+%, for analysis, absolute. Quy cách: Chai 2.5L Đức 600.000
4 Fructose
57-48-7
3 kg D(-)-Fructose, 99%. Quy cách: Chai 500g Ấn độ 4.780.000
5 Glucose
RANKD0262
4 kg D(+)-Glucose, ACS reagent, anhydrous. Quy cách: Chai 500g Ấn độ 3.500.000
6 Hydrochloric acid (HCl)
1003171000
2 Lít Hydrochloric acid, 37%, for analysis, d=1.18. Quy cách: Chai 1L Đức 660.000
7 Kali clorua (KCl)
26764.298
3 Chai Potassium chloride, extra pure, SLR, Eur. Ph. Quy cách: Chai 1kg Pháp 880.000
8 Kali iodide (KI)
7681-11-0
5 Chai Potassium iodide, for analysis. Quy cách: Chai 500g Trung Quốc 1.430.000
9 Metanol (CH3OH) (Tên gọi khác: Alcohol methylic)
20864400
1 Chai Methanol, Extra Dry, for synthesis. Quy cách: Chai 4L Pháp 1.200.000
10 Potassium oxalate monohydrate (K2C2O4.H2O)
6487-48-5
6 Chai Potassium oxalate monohydrate, 99%, ACS reagent. Quy cách: Chai 500g Trung Quốc 1.980.000
11 Phenolphthalein indicator (C20H14O4)
77-09-8
3 Chai PHENOLPHTHALEIN INDICATOR. Quy cách: Chai 1kg Thermo Fisher 2.640.000
12 Sodium Acetate trihydrate (NaCH3 COO.3H2O)
RANKS0120
4 Chai Trọng lượng phân tử: 136.08. Bột tinh thể màu trắng. Quy cách: Chai 500g Ấn độ 400.000
13 Sodium Acetate (NaCH3 COO)
RANKS0120
3 kg Sodium acetate anhydrous, extra pure, SLR. Quy cách: Chai 500g Ấn độ 880.000
14 Sodium Hydroxide (NaOH)
RANKS0602
3 kg Sodium hydroxide, 98+%, for analysis, pellets, AR, meets specification of BP + Ph. Eur. Quy cách: Chai 1kg Ấn độ 660.000
15 Sucrose
RANKS2610
4 kg Sucrose, for analysis, Eur.Ph., BP. Quy cách: Chai 500g Ấn độ 495.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây