Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109241099 | 0109241099 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THỦ ĐÔ |
80.470.000 VND | 90 ngày | 30 ngày |
| 1 | Acetonitrile (ACN) (C2H3N) |
1142912500
|
5 | Chai | Acetonitrile, for HPLC-MS. Quy cách: Chai 2,5L | Đức | 1.740.000 |
|
| 2 | Axit axetic (CH3COOH) |
RANKA0032
|
3 | Chai | Acetic acid glacial, 99+%, extra pure, SLR. Quy cách: Chai 2,5L | Ấn độ | 440.000 |
|
| 3 | Ethanol (C2H6O) |
1009832500
|
3 | Chai | Ethanol, 99.8+%, for analysis, absolute. Quy cách: Chai 2.5L | Đức | 600.000 |
|
| 4 | Fructose |
57-48-7
|
3 | kg | D(-)-Fructose, 99%. Quy cách: Chai 500g | Ấn độ | 4.780.000 |
|
| 5 | Glucose |
RANKD0262
|
4 | kg | D(+)-Glucose, ACS reagent, anhydrous. Quy cách: Chai 500g | Ấn độ | 3.500.000 |
|
| 6 | Hydrochloric acid (HCl) |
1003171000
|
2 | Lít | Hydrochloric acid, 37%, for analysis, d=1.18. Quy cách: Chai 1L | Đức | 660.000 |
|
| 7 | Kali clorua (KCl) |
26764.298
|
3 | Chai | Potassium chloride, extra pure, SLR, Eur. Ph. Quy cách: Chai 1kg | Pháp | 880.000 |
|
| 8 | Kali iodide (KI) |
7681-11-0
|
5 | Chai | Potassium iodide, for analysis. Quy cách: Chai 500g | Trung Quốc | 1.430.000 |
|
| 9 | Metanol (CH3OH) (Tên gọi khác: Alcohol methylic) |
20864400
|
1 | Chai | Methanol, Extra Dry, for synthesis. Quy cách: Chai 4L | Pháp | 1.200.000 |
|
| 10 | Potassium oxalate monohydrate (K2C2O4.H2O) |
6487-48-5
|
6 | Chai | Potassium oxalate monohydrate, 99%, ACS reagent. Quy cách: Chai 500g | Trung Quốc | 1.980.000 |
|
| 11 | Phenolphthalein indicator (C20H14O4) |
77-09-8
|
3 | Chai | PHENOLPHTHALEIN INDICATOR. Quy cách: Chai 1kg | Thermo Fisher | 2.640.000 |
|
| 12 | Sodium Acetate trihydrate (NaCH3 COO.3H2O) |
RANKS0120
|
4 | Chai | Trọng lượng phân tử: 136.08. Bột tinh thể màu trắng. Quy cách: Chai 500g | Ấn độ | 400.000 |
|
| 13 | Sodium Acetate (NaCH3 COO) |
RANKS0120
|
3 | kg | Sodium acetate anhydrous, extra pure, SLR. Quy cách: Chai 500g | Ấn độ | 880.000 |
|
| 14 | Sodium Hydroxide (NaOH) |
RANKS0602
|
3 | kg | Sodium hydroxide, 98+%, for analysis, pellets, AR, meets specification of BP + Ph. Eur. Quy cách: Chai 1kg | Ấn độ | 660.000 |
|
| 15 | Sucrose |
RANKS2610
|
4 | kg | Sucrose, for analysis, Eur.Ph., BP. Quy cách: Chai 500g | Ấn độ | 495.000 |
|