Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301884793 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT THÀNH |
4.095.279.000 VND | 4.095.279.000 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302033499 | CÔNG TY TNHH TÍN THÀNH | Nhà thầu xếp hạng 2 về giá, không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sodium Metabisulfite |
3000 | Kg | Ý | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Phèn chua |
5000 | Kg | VIỆT NAM | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dầu cao su |
3000 | Kg | VIỆT NAM | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Xút (NaOH) |
11000 | Kg | TRUNG QUỐC | 28.620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | HNS |
10000 | Kg | ĐỨC | 155.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xử lý cao su (RUPEP 10502 hoặc Struktol LP 152) |
900 | Kg | ĐỨC | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | DAP |
5000 | Kg | BỈ | 88.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Acid lauric |
2000 | Kg | MALAYSIA | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | LB219 (Struktol) (LA) |
800 | Kg | ĐỨC | 712.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | ZnO (LA) |
500 | Kg | MALAYSIA | 105.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tamol (LA) |
75 | Kg | ĐỨC | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bentonite (LA) |
25 | Kg | ẤN ĐỘ | 42.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | KOH (LA) |
25 | Kg | HÀN QUỐC | 51.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |