Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102336866 |
Cửa hàng dụng cụ thủy tinh và vật tư chính xác HTH |
140.800.000 VND | 0 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401783774 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG XANH | Nhà thầu không đạt tại bước Thương thảo hợp đồng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tin (Sn), độ tinh khiết 99,999% |
1 | Chai 250g | Đức | 5.480.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Sodium dodecyl sulfate (technical C12H25OSO3Na), độ tinh khiết ≥98% |
1 | Chai 500g | Đức | 1.420.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Cobalt(II) acetate tetrahydrate ((CH3COO)2Co.4H2O), độ tinh khiết >98% |
2 | Chai 250g | Mỹ | 5.630.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Polyvinylpyrrolidone (C6H9NO), độ tinh khiết ≥98% |
1 | Chai 500g | Mỹ | 7.010.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Hydrazine hydrate (NH2NH2.H2O), độ tinh khiết >99% |
1 | Chai 100ml | Anh | 1.560.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Dung dịch điện giải thương mại LP60, LiPF6/EC:DMC:PC Batteries Grade, độ tinh khiết ≥95% |
1 | Chai 100g | Hàn Quốc | 4.480.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Màng nhôm dẫn điện Batteries Grade, độ tinh khiết ≥99%; (Cuộn: đường kính trong: 75mm, ngoài: 105mm, rộng: 350mm) |
1 | Cuộn | Mỹ | 12.300.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Màng đồng dẫn điện Batteries Grade, độ tinh khiết ≥99% (Cuộn: dài: 350m, rộng: 280mm, dày: 15µm ±1 µm) |
1 | Cuộn | Mỹ | 18.570.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Li kim loại (dùng làm điện cực cho pin sạc liti), độ tinh khiết ≥98% |
1 | Chai 100g | Mỹ | 9.970.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Diethyl carbonate (DEC) Batteries Grade, độ tinh khiết ≥98% |
1 | Chai 1 lít | Anh | 15.800.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bình khí Argon + van điều áp Áp suất: 150 bar Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 Độ tinh khiết: 99,999% |
1 | Bình | Việt Nam | 13.650.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Khí Helium + van điều áp Áp suất: 150 bar Thể tích bình: 40 L Dung lượng khí: 6m3 Độ tinh khiết: 99,999% |
1 | Bình | Việt Nam | 24.550.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Khí Ni-tơ + van điều áp Áp suất: 150 bar Thể tích bình: 40 L - Dung lượng khí: 6m3 Độ tinh khiết: 99,999% |
1 | Bình | Việt Nam | 14.750.000 | Mẫu số 03. Bảng chào giá hàng hóa |