Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY |
969.899.000 VND | 969.899.000 VND | 12 tháng |
1 |
Bilirubin Direct-DC |
Bilirubin Direct-DC
|
3 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.840.000 |
|
2 |
Bilirubin Total |
Bilirubin Total
|
3 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.670.000 |
|
3 |
CHOLESTEROL |
CHOLESTEROL
|
8 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.240.000 |
|
4 |
Creatinine Jaffe |
Creatinine Jaffe
|
10 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.030.000 |
|
5 |
Glucose-GOD PAP |
Glucose-GOD PAP
|
10 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.210.000 |
|
6 |
GOT(ASAT) IFCC |
GOT(ASAT) IFCC
|
10 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.330.000 |
|
7 |
GPT(ALAT) IFCC |
GPT(ALAT) IFCC
|
10 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.330.000 |
|
8 |
Protein total |
Protein total
|
3 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
1.440.000 |
|
9 |
Triglycerides |
Triglycerides
|
7 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
3.970.000 |
|
10 |
Urea-UV |
Urea-UV
|
10 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.570.000 |
|
11 |
Uric Acid |
Uric Acid
|
3 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
2.870.000 |
|
12 |
Calib |
Calib
|
20 |
Lọ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
680.000 |
|
13 |
Control N |
Control N
|
35 |
Lọ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
mti Diagnostics, Đức
|
680.000 |
|
14 |
Extrant |
Extrant
|
87 |
Lít |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Merck, Đức
|
1.270.000 |
|
15 |
Bóng đèn sinh hóa |
Bóng đèn sinh hóa
|
2 |
Chiếc |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Diruit, Trung Quốc
|
4.950.000 |
|
16 |
Cuvet |
Cuvet
|
2 |
Bộ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Diruit, Trung Quốc
|
6.950.000 |
|
17 |
Probe-Cleaner |
Probe-Cleaner
|
35 |
Lọ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
840.000 |
|
18 |
Dung dịch QC Máy huyết học( 3D506) |
CBC3D- Control ( 3D506)
|
30 |
Hộp |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
R&D, Mỹ
|
7.530.000 |
|
19 |
QC nước tiểu dải 1 (Urinalysin Control Level 1) |
Urinalysin Control Level 1
|
30 |
Lọ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Randox, Anh
|
740.000 |
|
20 |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
Multistix 10SG
|
8.000 |
Test |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Siemens, Ba Lan
|
7.020 |
|
21 |
Pha loãng (Diluent-SYS) |
Diluent-SYS
|
300 |
Lít |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
84.200 |
|
22 |
Ly giải (Lyse-SYS) |
Lyse-SYS
|
7.500 |
ml |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
3.560 |
|
23 |
Giấy in cho máy siêu âm |
Giấy in cho máy siêu âm
|
100 |
Cuộn |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Sony, Nhật bản
|
149.000 |
|
24 |
Gen siêu âm |
APM Sonic
|
200 |
Lít |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
An Phú, Việt Nam
|
15.720 |
|
25 |
Sample cup |
Sample cup
|
25.000 |
Chiếc |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Roche/ Đức
|
2.560 |
|
26 |
Diluit-HX |
Diluit-HX
|
500 |
Lít |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
84.000 |
|
27 |
Lyse-HX3 |
Lyse-HX3
|
25 |
Lọ |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
1.784.000 |
|
28 |
EZ-Cleaner |
EZ-Cleaner
|
25 |
Lít |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
B&E, Trung Quốc
|
1.884.000 |
|
29 |
Giấy in nhiệt |
Giấy in nhiệt
|
200 |
Cuộn |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hải Anh, Việt Nam
|
11.300 |
|
30 |
Giấy in dùng cho máy đo lưu huyết não |
Giấy in dùng cho máy đo lưu huyết não
|
50 |
Cuộn |
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Hải Anh, Việt Nam
|
94.300 |