Mua hóa chất, vật liệu dùng cho máy xét nghiệm, dụng cụ y tế năm 2021

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
57
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua hóa chất, vật liệu dùng cho máy xét nghiệm, dụng cụ y tế năm 2021
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
974.047.590 VND
Giá dự toán
974.047.590 VND
Hoàn thành
11:11 26/11/2021
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
12 tháng
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0104742253

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY

969.899.000 VND 969.899.000 VND 12 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bilirubin Direct-DC
Bilirubin Direct-DC
3
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.840.000
2
Bilirubin Total
Bilirubin Total
3
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.670.000
3
CHOLESTEROL
CHOLESTEROL
8
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.240.000
4
Creatinine Jaffe
Creatinine Jaffe
10
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.030.000
5
Glucose-GOD PAP
Glucose-GOD PAP
10
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.210.000
6
GOT(ASAT) IFCC
GOT(ASAT) IFCC
10
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.330.000
7
GPT(ALAT) IFCC
GPT(ALAT) IFCC
10
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.330.000
8
Protein total
Protein total
3
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
1.440.000
9
Triglycerides
Triglycerides
7
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
3.970.000
10
Urea-UV
Urea-UV
10
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.570.000
11
Uric Acid
Uric Acid
3
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
2.870.000
12
Calib
Calib
20
Lọ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
680.000
13
Control N
Control N
35
Lọ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
mti Diagnostics, Đức
680.000
14
Extrant
Extrant
87
Lít
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Merck, Đức
1.270.000
15
Bóng đèn sinh hóa
Bóng đèn sinh hóa
2
Chiếc
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Diruit, Trung Quốc
4.950.000
16
Cuvet
Cuvet
2
Bộ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Diruit, Trung Quốc
6.950.000
17
Probe-Cleaner
Probe-Cleaner
35
Lọ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
840.000
18
Dung dịch QC Máy huyết học( 3D506)
CBC3D- Control ( 3D506)
30
Hộp
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
R&D, Mỹ
7.530.000
19
QC nước tiểu dải 1 (Urinalysin Control Level 1)
Urinalysin Control Level 1
30
Lọ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Randox, Anh
740.000
20
Que thử nước tiểu 10 thông số
Multistix 10SG
8.000
Test
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Siemens, Ba Lan
7.020
21
Pha loãng (Diluent-SYS)
Diluent-SYS
300
Lít
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
84.200
22
Ly giải (Lyse-SYS)
Lyse-SYS
7.500
ml
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
3.560
23
Giấy in cho máy siêu âm
Giấy in cho máy siêu âm
100
Cuộn
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Sony, Nhật bản
149.000
24
Gen siêu âm
APM Sonic
200
Lít
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
An Phú, Việt Nam
15.720
25
Sample cup
Sample cup
25.000
Chiếc
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Roche/ Đức
2.560
26
Diluit-HX
Diluit-HX
500
Lít
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
84.000
27
Lyse-HX3
Lyse-HX3
25
Lọ
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
1.784.000
28
EZ-Cleaner
EZ-Cleaner
25
Lít
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
B&E, Trung Quốc
1.884.000
29
Giấy in nhiệt
Giấy in nhiệt
200
Cuộn
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Hải Anh, Việt Nam
11.300
30
Giấy in dùng cho máy đo lưu huyết não
Giấy in dùng cho máy đo lưu huyết não
50
Cuộn
Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Hải Anh, Việt Nam
94.300
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây