Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104742253 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY |
197.386.100 VND | 197.386.100 VND | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total |
500 | ml | Đức | 6.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct |
500 | ml | Đức | 6.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất xét nghiệm Calcium |
300 | ml | Đức | 7.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất xét nghiệm Albumin |
300 | ml | Đức | 2.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
1000 | ml | Đức | 3.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất xét nghiệm Glucose |
1000 | ml | Đức | 4.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất xét nghiệm Total Protein |
500 | ml | Đức | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất xét nghiệm Amylase |
500 | ml | Đức | 28.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm GOT/AST |
1000 | ml | Đức | 5.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT |
1000 | ml | Đức | 5.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
700 | ml | Đức | 9.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
700 | ml | Đức | 2.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất xét nghiệm HDL-Direct |
300 | ml | Đức | 24.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hoá chất xét nghiệm định lượng HBA1C |
2100 | ml | Cộng hoà Séc | 53.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải thấp |
25 | ml | Đức | 104.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hoa chất hiệu chuẩn máy phân tích sinh hóa |
15 | ml | Đức | 243.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nước rửa cho máy sinh hóa |
8000 | ml | Đức | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Roller tubing |
2 | cái | Trung Quốc | 2.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Photometer lamp |
1 | Cái | Nhật | 4.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Sample cup |
3000 | Cái | Trung Quốc | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |