Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
2 |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
3 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
4 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
5 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
6 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
7 |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
8 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
9 |
Hóa chất xét nghiệm GOT/AST |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
10 |
Hóa chất xét nghiệm GPT/ALT |
1000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
11 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
12 |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
13 |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Direct |
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
14 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HBA1C |
2100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
15 |
Hóa chất kiểm soát máy phân tích sinh hóa giải thấp |
25 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
16 |
Hoa chất hiệu chuẩn máy phân tích sinh hóa |
15 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
17 |
Nước rửa cho máy sinh hóa |
8000 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
18 |
Roller tubing |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
19 |
Photometer lamp |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |
|
20 |
Sample cup |
3000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm y tế huyện Bình Xuyên; địa chỉ: Khu Phố I, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
1 |
90 |