Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801339806 | 0801339806 |
Công ty TNHH Tổng công ty Nông Sản Việt |
639.446.730 VND | 639.446.730 VND | 639.446.730 VND | 234 ngày | 234 ngày + thời gian thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0800553356 | 0800553356 | CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo nếp cái hoa vàng |
385 | Kg | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gạo tẻ BC 15 loại 1 |
4600 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dầu ăn can 5L |
70 | Lít | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bánh đa khô tráng tay loại I |
107 | Kg | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Muối I ốt |
75.1 | Kg | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bột mì |
168 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hạt nêm |
61 | Kg | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơ thực vật |
6.5 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nước mắm Cát Hải |
55 | Lít | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Đường kính |
85.5 | Kg | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đỗ xanh |
72 | Kg | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bột sắn dây |
2.5 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bí đao (bí xanh) |
280 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bí đỏ |
225 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chuối tây |
350 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
84 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cải ngọt |
200 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dưa hấu |
600 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hành khô |
10 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hành lá (hành hoa) |
10 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Khoai tây |
300 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mướp |
40 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Rau mùng tơi |
91 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Rau ngót |
55 | Kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Rau đay |
45.49 | Kg | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cam |
10 | Kg | Việt Nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bầu |
150 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giá đỗ |
85 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Quýt |
10 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thanh long |
600 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tôm biển ( 50-60 con) |
95 | Kg | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tép đồng |
30 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ngao |
141.1 | Kg | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cá thu hai nắng (02 miếng/kg) gói hút chân không |
85 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Mỡ lợn sống |
50 | Kg | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thịt bò loại I |
250 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Thịt gà ta |
840 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thịt lợn sấn vai bỏ bì |
2450 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giò lụa loại I |
10 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tim lợn |
28 | kg | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xương sống |
56 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Xúc xích |
10 | kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Xương sườn lợn |
80 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sữa Vinamilk trường học |
209 | Kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Trứng vịt |
20 | kg | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Trứng chim cút |
160 | Kg | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |