Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo nếp cái hoa vàng |
385 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
2 |
Gạo tẻ BC 15 loại 1 |
4600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
3 |
Dầu ăn can 5L |
70 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
4 |
Bánh đa khô tráng tay loại I |
107 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
5 |
Muối I ốt |
75.1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
6 |
Bột mì |
168 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
7 |
Hạt nêm |
61 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
8 |
Bơ thực vật |
6.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
9 |
Nước mắm Cát Hải |
55 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
10 |
Đường kính |
85.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
11 |
Đỗ xanh |
72 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
12 |
Bột sắn dây |
2.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
13 |
Bí đao (bí xanh) |
280 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
14 |
Bí đỏ |
225 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
15 |
Chuối tây |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
16 |
Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
84 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
17 |
Cải ngọt |
200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
18 |
Dưa hấu |
600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
19 |
Hành khô |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
20 |
Hành lá (hành hoa) |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
21 |
Khoai tây |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
22 |
Mướp |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
23 |
Rau mùng tơi |
91 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
24 |
Rau ngót |
55 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
25 |
Rau đay |
45.49 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
26 |
Cam |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
27 |
Bầu |
150 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
28 |
Giá đỗ |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
29 |
Quýt |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
30 |
Thanh long |
600 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
31 |
Tôm biển ( 50-60 con) |
95 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
32 |
Tép đồng |
30 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
33 |
Ngao |
141.1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
34 |
Cá thu hai nắng (02 miếng/kg) gói hút chân không |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
35 |
Mỡ lợn sống |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
36 |
Thịt bò loại I |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
37 |
Thịt gà ta |
840 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
38 |
Thịt lợn sấn vai bỏ bì |
2450 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
39 |
Giò lụa loại I |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
40 |
Tim lợn |
28 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
41 |
Xương sống |
56 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
42 |
Xúc xích |
10 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
43 |
Xương sườn lợn |
80 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
44 |
Sữa Vinamilk trường học |
209 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
45 |
Trứng vịt |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |
|
46 |
Trứng chim cút |
160 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Hồng Phong |
1 ngày |
234 ngày |