Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101782152 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC THÀNH VIỆT NAM |
1.973.150.200 VND | 0 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101849262 | CÔNG TY TNHH N.E.T.S.Y.S VIỆT NAM | Nhà thầu không đạt tại bước Đánh giá Kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ chạy phần mềm ERP |
2 | Bộ | DELL/ MALAYSIA | 325.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị lưu trữ |
1 | Bộ | DELL/ CHÂU Á | 243.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị chuyển mạch lưu trữ (SAN Switch) |
1 | Bộ | DELL/ TRUNG QUỐC | 105.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị chuyển mạch |
1 | Bộ | ARUBA/ TRUNG QUỐC | 35.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị tường lửa |
1 | Bộ | FORTINET/ TRUNG QUỐC | 199.850.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hệ thống quản trị tập trung cho hệ thống hiện tại |
1 | Hệ thống | HMC | 215.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phần mềm ảo hóa và Hệ điều hành |
1 | Gói | Vmware/Suse | 545.000.000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |