Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5300637222 | 5300637222 | CÔNG TY TNHH TÂM PHÁT GREEN |
477.363.000 VND | 15 ngày | 15 ngày |
| 1 | Phân NPK |
Không có
|
1.202 | Kg | - Thành phần: nguyên tố Đạm (N), Lân (P2O5) và Kali (K2O); - Thành phần: 20-20-15+TE | Không có | 35.000 |
|
| 2 | Phân giun (Phân trùn quế) |
Không có
|
1.711 | Kg | - Phân giun hoặc phân trùn quế; - Độ ẩm: 30 đến 40%. | Không có | 10.000 |
|
| 3 | Phân cá |
Không có
|
10 | Lít | - Thành phần nhóm đa lượng: N-P-K và nhóm khoáng chất (trung và vi lượng) như: Ca, Mg, Cu, Fe, Mn, Zn, B…; - 1 lít/chai | Không có | 110.000 |
|
| 4 | Phân trùn quế |
Không có
|
274 | Kg | - Phân trùn quế tự nhiên đã qua xử lý, độ ẩm 50-60%; | Không có | 7.000 |
|
| 5 | Nước dừa |
Không có
|
100 | Lít | - Chất lỏng, trong, chứa trong quả dừa. | Không có | 20.000 |
|
| 6 | Khoai tây |
Không có
|
100 | Kg | - Trọng lượng 6-8 củ/kg. | Không có | 20.000 |
|
| 7 | Cà rốt |
Không có
|
97 | Kg | - Trọng lượng 10-12 củ/kg. | Không có | 20.000 |
|
| 8 | Xơ dừa |
Không có
|
907 | Kg | Độ ẩm ≤ 20% Xơ dừa được xử lý vôi, ngâm rửa chát, xử lý chất Tanin, Lignin và các tác nhân mầm bệnh gây hại. Quy cách: 5kg/bao | Không có | 15.000 |
|
| 9 | Mùn cưa |
Không có
|
111 | Kg | Độ ẩm ≤ 20%; Quy cách: 5kg/bao | Không có | 5.000 |
|
| 10 | Đất sạch |
Không có
|
2 | M3 | - Đất phù sa đã qua xử lý | Không có | 350.000 |
|
| 11 | Trấu hun |
Không có
|
430 | Kg | - Trấu được đốt trong điều kiện yếm khí cháy 25-30% trấu; - Nguyên cánh, đen đều không bị thành tro. | Không có | 6.000 |
|
| 12 | Chậu nhựa |
Không có
|
200 | Chiếc | - Chất liệu nhựa pvc; - Chậu hình tròn 30 x28cm. | Không có | 16.000 |
|
| 13 | Dao |
Không có
|
9 | Cái | - Chất liệu thép; - Lưỡi dài: 27 cm, chuôi dài 13cm. | Không có | 80.000 |
|
| 14 | Kéo cắt cành |
Không có
|
5 | Cái | - Chất liệu thép; - Lưỡi Thép SK5; - Kích thước 20cm x 5cm. | Không có | 150.000 |
|
| 15 | Cuốc |
Không có
|
5 | Cái | - Cuốc đào đất cán gỗ dài 1,2 m; - Lưỡi bằng thép, kích thước 40cm. | Không có | 80.000 |
|
| 16 | Chậu nhựa |
Không có
|
1.150 | Chiếc | - Chất liệu nhựa pp; - Chậu hình tròn; - Kích thước: 23 x16 cm. | Không có | 10.000 |
|
| 17 | Thuốc Bio Neem |
Không có
|
40 | Lọ | - Thành phần: N 11%, P2O5 3%, K2O 2.5%, B 0.02%; - Cu, Zn, Mn, Fe mỗi loại 0,2%; - 100g/lọ | Không có | 110.000 |
|
| 18 | Thuốc Bio Garlic |
Không có
|
55 | Lọ | - Thành phần Nhóm Lipophilics, - Nhóm Hydrophilic, dịch triết xuất từ tỏi 87% Phụ gia vừa đủ; - 100ml/lọ. | Không có | 500.000 |
|
| 19 | Thuốc Biorepel |
Không có
|
211 | Lọ | - Thành phần: tinh dầu tỏi; - 100ml/lọ. | Không có | 80.000 |
|
| 20 | Chậu bầu |
Không có
|
200 | Kg | - Chất liệu nhựa polyme; - Kích thước: 8 x 12cm. | Không có | 85.000 |
|
| 21 | Chậu nhựa |
Không có
|
28.000 | Chiếc | - Chất liệu nhựa pp; - Chậu hình tròn; - Kích thước: 20 x15 cm. | Không có | 9.000 |
|
| 22 | Trấu |
Không có
|
900 | Kg | - 15kg/bao - Độ ẩm ≤ 10% Thành phần 100% trấu | Không có | 6.000 |
|
| 23 | Phân bón lá Đầu trâu 501 |
Không có
|
250 | Lọ | - Thành phần: N: 30 %, P2O5: 15 %, K2O: 10 %, CaO: 0.05 %, MgO: 0.05 %, TE (B, Cu, Fe, Mn, Zn): 1850 ppm, NAA: 200 ppm, GA3: 100 ppm. - 100g/lọ | Không có | 30.000 |
|
| 24 | Phân cá |
Không có
|
250 | Túi | - Đạm: 4% - Lân: 1% - Kali: 1% | Không có | 130.000 |
|
| 25 | Thuốc Ridomin Gold 68WP |
Không có
|
94 | Gói | + Metalxyl M 40g/kg, Mancozeb 640g/kg + Phụ gia và dung môi: 320g/kg + 100g/gói | Không có | 65.000 |
|
| 26 | Thuốc Nativo 750WG |
Không có
|
85 | Gói | - Trifloxystrobin 250g/kg - Tebuconazole 500g/kg - 6g/gói | Không có | 25.000 |
|
| 27 | Thuốc Anvil 5SC |
Không có
|
95 | Lọ | - Thành phần: 50g/L Hexaconazole - Lọ 100ml | Không có | 40.000 |
|