Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Công ty Cổ phần In Nguyễn Văn Thảnh Vĩnh Long là đơn vị trúng thầu lý do: Đạt tư cách hợp lệ, năng lực kinh nghiệm, kỹ thuật và đạt gia 1thấp nhất
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1500172827 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN NGUYỄN VĂN THẢNH VĨNH LONG |
1.220.700.200 VND | 1.220.700.200 VND | 24 tháng |
1 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (CẤP CỨU) |
Fort An Hòa
|
100.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
2 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (PT - GMHS) |
Fort An Hòa
|
15.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
3 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (VLTL - PHCN) |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
4 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc ( TRUYỀN NHIỄM) |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
5 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (NGOẠI- TH) |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
6 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (ĐƠN VỊ - TNT) |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
7 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (SẢN) |
Fort An Hòa
|
15.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
8 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (NHI) |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
9 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (HSTC - CĐ) |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
10 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (YHCT) |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
11 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (TIM MẠCH LÃO HỌC) |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
12 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (NỘI- TH) |
Fort An Hòa
|
35.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
13 |
Phiếu công khai dịch vụ- KCB nội trú và thực hiện thuốc (LAO) |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Bộ/2tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
14 |
Hồ sơ bệnh án phá thai |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Bộ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
15 |
Tờ điều trị (SĐKH) |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
16 |
Giấy cam đoan tự nguyện phá thai (SĐKH) |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
17 |
Những điều cần biết về phá thai nội khoa |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
18 |
Phiếu khám thai |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
18 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 2 mặt |
Việt Nam
|
176 |
|
19 |
Phiếu đăng ký suất ăn dinh dưỡng |
Fort An Hòa
|
3.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
20 |
Phiếu theo dõi lọc máu (TNT) |
Fort An Hòa
|
5.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
21 |
Phiếu KQXN nồng độ cồn trong máu |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
22 |
Phiếu yêu cầu XN nồng độ cồn trong máu |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
23 |
Phiếu TD & BCTHBNCS cấp I |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
24 |
Lời dặn đối với bệnh Tay Chân Miệng |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
25 |
Phiếu ghi họ và tên (Cấp cứu) |
Fort An Hòa
|
150.000 |
Tờ |
10 x 15, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
33 |
|
26 |
Phiếu ghi họ và tên (Sản khoa) |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Tờ |
10 x 15, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
33 |
|
27 |
Tờ bệnh án TCM |
Fort An Hòa
|
2.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
28 |
Tờ bệnh án Mắt |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
29 |
Tờ bệnh án Ngoại khoa |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
30 |
Tờ bệnh án Ngoại trú |
Fort An Hòa
|
40.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
31 |
Tờ bệnh án Nhi khoa |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
32 |
Tờ bệnh án Nội khoa |
Fort An Hòa
|
60.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
33 |
Tờ bệnh án Phụ khoa |
Fort An Hòa
|
8.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
34 |
Tờ bệnh án Sản khoa |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
35 |
Tờ bệnh án Răng Hàm Mặt |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
36 |
Tờ bệnh án Sơ sinh |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
37 |
Tờ bệnh án Tai Mũi Họng |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
38 |
Tờ bệnh án Nội trú YHCT |
Fort An Hòa
|
2.000 |
Bộ/2 tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
520 |
|
39 |
Tờ bệnh án Ngoại trú YHCT |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Bộ/2 tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
520 |
|
40 |
Tờ bệnh án ngoại trú (HIV) |
Fort An Hòa
|
500 |
Bộ/2 tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m² - 2 tờ - in 1 màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
520 |
|
41 |
Phiếu theo dõi chăm sóc và điều trị HIV |
Fort An Hòa
|
2.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
42 |
Phiếu điều trị (YHCT) |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
43 |
Lời dặn đối với bệnh Tay Chân Miệng |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
44 |
Lời dặn BN sau phẫu thuật Mắt |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
45 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
46 |
Giấy khám sức khoẻ dưới 18 tuổi |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
47 |
Phiếu đo chức năng hô hấp (A5) |
Fort An Hòa
|
2.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
48 |
Lệnh điều xe |
Fort An Hòa
|
5.000 |
Tờ |
12 x 18, Giấy Fort trắng 60g/m² - chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
77 |
|
49 |
Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh |
Fort An Hòa
|
25.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
50 |
Phiếu phẫu thuật thủ thuật |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
51 |
Phiếu xét nghiệm vi khuẩn lao |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
52 |
Phiếu truyền máu |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
53 |
Phiếu chiếu/ chụp X-Quang |
Fort An Hòa
|
120.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
54 |
Phiếu điện tim |
Fort An Hòa
|
80.000 |
Tờ |
30 x 42cm, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
55 |
Tờ điều trị |
Fort An Hòa
|
340.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
56 |
Tờ bệnh án ngoại trú (HIV) |
Fort An Hòa
|
500 |
Bộ/2 tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m² - 2 tờ - in 1 màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
520 |
|
57 |
Phiếu theo dõi chăm sóc và điều trị HIV |
Fort An Hòa
|
500 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
58 |
Giấy cam đoan chấp nhận PTTT & GMHS |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
59 |
Trích biên bản hội chẩn |
Fort An Hòa
|
100.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
60 |
Đơn xin đổi trực |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
61 |
Bao thư nhỏ |
Fort An Hòa 60
|
2.000 |
Cái |
13 x 19, Fort trắng 1 mặt, chữ màu xanh dương |
Việt Nam
|
297 |
|
62 |
Bao thư vừa |
Fort An Hòa 60
|
4.000 |
Cái |
15 x 22, Fort trắng 1 mặt, chữ màu xanh dương |
Việt Nam
|
363 |
|
63 |
Bao thư lớn |
Fort An Hòa 100
|
400 |
Cái |
23 x 32, Fort trắng 1 mặt, chữ màu xanh dương |
Việt Nam
|
1.100 |
|
64 |
Phiếu khám chuyên khoa |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
99 |
|
65 |
Phiếu nội soi |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
66 |
Giấy xác nhận TTBM&CN trẻ sơ sinh |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
15 x 21, Giaáy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen -1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
67 |
Những điều cần biết về phá thai nội khoa |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
68 |
Phiếu khám thai |
Fort An Hòa
|
7.000 |
Tờ |
18 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 2 mặt |
Việt Nam
|
176 |
|
69 |
Giấy đi đường |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Tờ |
21 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
99 |
|
70 |
Bảng kiểm an toàn phẩu thuật |
Fort An Hòa
|
15.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
71 |
Phiếu phẩu thuật thể thủy tinh |
Fort An Hòa
|
25.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
72 |
Phiếu siêu âm |
Fort An Hòa
|
120.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
73 |
Phiếu chiếu/ chụp cắt lớp vi tính |
Fort An Hòa
|
90.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
74 |
Phiếu chăm sóc |
Fort An Hòa
|
340.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
75 |
Phiếu gây mê hồi sức |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
76 |
Phiếu khám bệnh vào viện (KKB) |
Fort An Hòa
|
74.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
77 |
Phiếu khám bệnh vào viện (CK. Mắt) |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
78 |
Phiếu khám bệnh vào viện (CK. TMH) |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
79 |
Phiếu khám bệnh vào viện (CK. RHM) |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
80 |
Phiếu khám chữa bệnh theo yêu cầu |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
81 |
Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
82 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
Fort An Hòa
|
140.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
83 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
Fort An Hòa
|
140.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
84 |
Phiếu thực hiện thuốc công khai thuốc |
Fort An Hòa
|
200.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
85 |
Phiếu xét nghiệm bệnh phẩm nhỏ |
Fort An Hòa
|
200.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
86 |
Phiếu xét nghiệm sinh hoá máu |
Fort An Hòa
|
160.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
87 |
Phiếu xét nghiệm sinh hoá phân, chọc dò |
Fort An Hòa
|
40.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
88 |
Phiếu xét nghiệm huyết học |
Fort An Hòa
|
160.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
89 |
Phiếu xét nghiệm vi sinh |
Fort An Hòa
|
6.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu vàng - 2 mặt |
Việt Nam
|
99 |
|
90 |
Thẻ kho |
Bistol xanh lá
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Sơ mi màu xanh lá + 2 mặt- ĐL 170 |
Việt Nam
|
385 |
|
91 |
Phiếu xét nghiệm giải phẫu sinh thiết |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
92 |
Bảng thống kê tình hình BN (kẻ hàng) |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt (kẻ hàng) |
Việt Nam
|
130 |
|
93 |
Bảng thống kê tình hình BN (có chữ) |
Fort An Hòa
|
5.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt có chữ |
Việt Nam
|
130 |
|
94 |
Phiếu xác nhận đồng ý XN HIV |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
95 |
Bảng kê tiền tạm ứng BN nội trú |
Fort An Hòa
|
200.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
96 |
Giấy giới thiệu (HC) |
Fort An Hòa
|
2.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
97 |
Phiếu khám cấp cứu |
Fort An Hòa
|
70.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
98 |
Giấy xác nhận TTBM&CN trẻ sơ sinh |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
99 |
Phiếu truyền máu |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
100 |
Bảng theo dõi sử dụng giường bệnh |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
101 |
Biểu đồ chuyển dạ |
Fort An Hòa
|
48.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
121 |
|
102 |
Giấy chứng nhận phẫu thuật |
Fort Indo
|
20.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng ĐL 120g/m², in 2 mặt |
Indonesia
|
121 |
|
103 |
Giấy khám sức khoẻ đủ 18 tuổi |
Fort An Hòa
|
20.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
104 |
Giấy khám sức khoẻ của người lái xe |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
260 |
|
105 |
Lời dặn BN & GĐBN bị chấn thương đầu |
Fort An Hòa
|
10.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
106 |
Lời dặn BN sau phẫu thuật Mắt |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
107 |
Lời dặn BN và Gia đình (Sản) |
Fort An Hòa
|
4.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu xanh dương - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
108 |
Phiếu siêu âm màu |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
109 |
Phiếu siêu âm DOPPLER tim mạch |
Fort An Hòa
|
24.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
110 |
Sổ khám bệnh (cuốn nhỏ) |
Fort An Hòa, Bistol xanh biển
|
160.000 |
Cuốn |
15 x 21, ruột giấy Fort trắng 60g/m² - 8 trang -1 màu đen, giấy bìa nhập màu xanh biển, in 1 màu đen - TP : đóng lồng |
Việt Nam
|
616 |
|
111 |
Sổ điều trị bệnh cần chữa dài ngày |
Fort An Hòa, Bistol xanh dương
|
4.000 |
Cuốn |
15 x 21, ruột giấy Fort trắng 60g/m² - 8 trang -1 màu đen, giấy bìa nhập màu xanh dương, in 1 màu đen - TP : đóng lồng |
Việt Nam
|
726 |
|
112 |
Sổ khám bệnh đối tượng ưu tiên (cuốn nhỏ) |
Fort An Hòa, Bistol hồng
|
40.000 |
Cuốn |
15 x 21, ruột giấy Fort trắng 60g/m² - 8 trang -1 màu đen, giấy bìa nhập màu hồng, in 1 màu đen - TP : đóng lồng |
Việt Nam
|
638 |
|
113 |
Sổ trực lãnh đạo (ĐDN) |
Fort An Hòa, Simili
|
5 |
Cuốn |
17 x 24, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa cứng bao simili màu nâu, gáy vải/ 200 trang |
Việt Nam
|
132.000 |
|
114 |
Sổ trực lãnh đạo |
Fort An Hòa, Simili
|
5 |
Cuốn |
17 x 24, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa cứng bao simili màu xanh, gáy vải/ 400 trang |
Việt Nam
|
143.000 |
|
115 |
Sổ theo dõi cấp giấy chứng sinh |
Fort An Hòa, Duplex
|
240 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60m/m², bìa Dupplex + có đục lổ |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
116 |
Sổ biên bản hội chẩn |
Fort An Hòa, Duplex
|
200 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
117 |
Sổ bàn giao dụng cụ thường trực |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
118 |
Sổ bàn giao thuốc thường trực |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
119 |
Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
14.300 |
|
120 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
121 |
Sổ vào viện - ra viện - chuyển viện |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
122 |
Sổ bàn giao người bệnh vào khoa |
Fort An Hòa, Duplex
|
120 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
14.300 |
|
123 |
Sổ bàn giao thuốc y lệnh trong đêm |
Fort An Hòa, Duplex
|
80 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
23.100 |
|
124 |
Sổ báo ăn người bệnh |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
50 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu đỏ |
Việt Nam
|
25.300 |
|
125 |
Sổ chẩn đoán hình ảnh |
Fort An Hòa, Duplex
|
120 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
126 |
Sổ chuyển viện ngoại trú |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
127 |
Sổ điện tim |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
128 |
Sổ đơn thuốc 2 liên |
Carbonless, Sơmi
|
1.500 |
Cuốn |
16 x 21, ruột giấy Carbonless (trắng - hồng); in 1 màu đen 50 số/c - 2 liên/số, số nhảy, có đục lổ |
Nhật - Việt Nam
|
12.100 |
|
129 |
Sổ góp ý người bệnh |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu đỏ |
Việt Nam
|
13.200 |
|
130 |
Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu đỏ |
Việt Nam
|
13.200 |
|
131 |
Sổ khám bệnh (cuốn lớn) |
Fort An Hòa, Duplex
|
80 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
132 |
Sổ kiểm tra (cuốn nhỏ) |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
14.300 |
|
133 |
Sổ lãnh vật dụng y tế tiêu hao |
Fort An Hòa, Sơmi xanh
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu xanh- có đục lổ, in số nhảy |
Việt Nam
|
28.600 |
|
134 |
Sổ lãnh y dụng cụ |
Fort An Hòa, Sơmi vàng
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu vàng-có đục lổ, in số nhảy |
Việt Nam
|
28.600 |
|
135 |
Sổ nội soi |
Fort An Hòa, Duplex
|
8 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
136 |
Sổ phẫu thuật |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
137 |
Sổ phiếu lãnh thuốc |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu đỏ -có đục lổ, in số nhảy |
Việt Nam
|
28.600 |
|
138 |
Sổ thường trực buồng Cấp cứu |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
139 |
Sổ phiếu trả thuốc, dụng cụ Y tế tiêu hao |
Fort An Hòa, Sơmi xanh
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu xanh-có đục lổ, in số nhảy |
Việt Nam
|
28.600 |
|
140 |
Sổ sai sót chuyên môn |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
14.300 |
|
141 |
Sổ siêu âm |
Fort An Hòa, Duplex
|
50 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
142 |
Sổ thủ thuật |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
143 |
Sổ thường trực |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
144 |
Sổ tổng hợp thuốc hằng ngày |
Fort An Hòa, Duplex
|
70 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
145 |
Sổ trả kết quả cận lâm sàng |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu đỏ |
Việt Nam
|
13.200 |
|
146 |
Sổ xét nghiệm |
Fort An Hòa, Duplex
|
120 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
147 |
Sổ XN tế bào màu ngoại vi |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
148 |
Sổ kiểm tra (cuốn lớn) |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
149 |
Sổ trả kết quả xét nghiệm sinh hoá |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
150 |
Sổ giao ban |
Fort An Hòa, Duplex
|
80 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
151 |
Thiệp sinh nhật + Bao thư |
Fort An Hòa 60, Couche 300
|
1.400 |
Bộ |
22 x 19 Fort màu, 2 mặt - in hoa văn |
Việt Nam - Hàn Quốc
|
1.980 |
|
152 |
Sổ lệnh điều xe |
Fort An Hòa, Sơmi vàng
|
200 |
Cuốn |
100 trang, 15 x 21, Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu vàng - có đục lổ |
Việt Nam
|
5.170 |
|
153 |
Sổ giao nhận bệnh phẩm |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
154 |
Sổ đơn thuốc "N" |
Fort An Hòa, Sơmi hồng
|
10 |
Cuốn |
42 x 21, ruột giấy Fort trắng 60g/m² - in 1 màu đen - 100tờ/c - 3 liên - đục răng giữa 3 liên, Bìa giấy Dousier hồng - TP : đóng lồng |
Việt Nam
|
46.200 |
|
155 |
Sổ đơn thuốc "H" |
Fort An Hòa, Sơmi hồng
|
10 |
Cuốn |
42 x 21, ruột giấy Fort trắng 60g/m² - in 1 màu đen - 100tờ/c - 3 liên - đục răng giữa 3 liên, Bìa giấy Dousier hồng - TP : đóng lồng |
Việt Nam
|
46.200 |
|
156 |
Sổ phiếu lãnh hoá chất |
Fort An Hòa, Sơmi xanh
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort 60g/m², bìa sơ mi màu xanh - có đục lổ - in số nhảy |
Việt Nam
|
28.600 |
|
157 |
Sổ thực hiện biện pháp KHHGĐ |
Fort An Hòa, Duplex
|
10 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
158 |
Sổ theo dõi chương trình dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con |
Fort An Hòa, Duplex
|
10 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
159 |
Sổ phá thai |
Fort An Hòa, Duplex
|
10 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
160 |
Sổ khám bệnh (Sản) |
Fort An Hòa, Duplex
|
10 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
161 |
Sổ khám thai |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
162 |
Sổ đẻ |
Fort An Hòa, Duplex
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
163 |
Sổ phiếu dự trù vật tư điện nước/VTTB |
Fort An Hòa, Sơmi vàng
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu vàng - có đục lổ |
Việt Nam
|
23.100 |
|
164 |
Sổ phiếu dự trù sửa chữa điện nước/VTTB |
Fort An Hòa, Sơmi hồng
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu hồng - có đục lổ |
Việt Nam
|
23.100 |
|
165 |
Túi phim X.Quang CT can |
Sơmi xanh
|
10.000 |
Cái |
38 x 50cm, giấy Dousier xanh dương - in 1 màu đen - cán PE, bế + dán thành phẩm |
Việt Nam
|
2.970 |
|
166 |
Túi phim X.Quang ( màu hồng) |
Sơmi hồng
|
10.000 |
Cái |
35 x 35cm, giấy Dousier hồng - in 1 màu đen, bế + dán thành phẩm |
Việt Nam
|
1.562 |
|
167 |
Túi phim X.Quang ( màu vàng) |
Sơmi vàng
|
10.000 |
Cái |
30 x 40cm, giấy Dousier vàng - in 1 màu đen, bế + dán thành phẩm |
Việt Nam
|
968 |
|
168 |
Túi phim X.Quang ( màu vàng) |
Sơmi vàng
|
100.000 |
Cái |
26 x 32cm, giấy Dousier vàng - in 1 màu đen, bế + dán thành phẩm |
Việt Nam
|
924 |
|
169 |
Phiếu đăng ký suất ăn dinh dưỡng |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
170 |
Biên nhận (Mùng, mền, gối,..) |
Fort An Hòa
|
12.000 |
Tờ |
9 x 15, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
44 |
|
171 |
Phiếu tổng hợp chẩn đoán |
Fort An Hòa
|
60.000 |
Tờ |
15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
66 |
|
172 |
Sổ phiếu dự trù & cung cấp máu cho các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh |
Fort An Hòa, Duplex
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex + có đục lổ |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
173 |
Sổ mời hội chẩn |
Fort An Hòa, Sơmi đỏ
|
40 |
Cuốn |
200 trang, 15 x 21, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơmi màu đỏ |
Việt Nam
|
13.200 |
|
174 |
Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
175 |
Sổ khám sức khoẻ định kỳ |
Fort An Hòa, Sơmi vàng
|
700 |
Cuốn |
30 trang, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu vàng |
Việt Nam
|
3.740 |
|
176 |
Sổ lý lịch máy |
Fort An Hòa, Sơmi vàng
|
300 |
Cuốn |
24 trang, 15 x 21, Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu vàng |
Việt Nam
|
2.200 |
|
177 |
Sổ giao nhận dụng cụ Kiểm soát nhiễm khuẩn |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
178 |
Sổ giao nhận gòn gạc Kiểm soát nhiễm khuẩn |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
179 |
Sổ giao nhận dụng cụ bẩn KSNK |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
180 |
Phiếu theo dõi lọc máu (TNT) |
Fort An Hòa
|
36.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
181 |
Tờ điều trị (TNT) |
Fort An Hòa
|
30.000 |
Tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
182 |
Mẫu tem KSNK (32 mẫu) |
Fort An Hòa
|
300.000 |
Tờ |
4 x 7, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
6 |
|
183 |
Mẫu tem KSNK (03 mẫu) |
Fort An Hòa
|
100.000 |
Tờ |
6 x 7, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 1 mặt |
Việt Nam
|
10 |
|
184 |
Sổ bàn giao khoa Xét nghiệm |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
185 |
Sổ quản lý sữa chữa TBYT |
Fort An Hòa, Sơmi xanh
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu xanh biển - có đục lổ |
Việt Nam
|
23.100 |
|
186 |
Sổ bàn giao khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn |
Fort An Hòa, Duplex
|
24 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
25.300 |
|
187 |
Sổ phiếu xác nhận tuyến đường chuyển bệnh |
Fort An Hòa, Sơmi hồng
|
60 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu hồng - có đục lổ |
Việt Nam
|
23.100 |
|
188 |
Sổ theo dõi xét nghiệm vi sinh |
Fort An Hòa, Duplex
|
20 |
Cuốn |
200 trang, 30 x 42, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa Dupplex |
Việt Nam - Indonesia
|
38.500 |
|
189 |
Phiếu điều trị (YHCT) |
Fort An Hòa
|
15.000 |
tờ |
21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², chữ màu đen - 2 mặt |
Việt Nam
|
130 |
|
190 |
Sổ chứng tử |
Fort An Hòa, Sơmi xanh
|
10 |
Cuốn |
200 trang, 21 x 30, Giấy Fort trắng 60g/m², bìa sơ mi màu xanh biển - có đục lổ |
Việt Nam
|
23.100 |
|
191 |
Bìa xanh bệnh án Tay chân miệng |
Fort xanh biển
|
2.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
192 |
Bìa xanh bệnh án Mắt |
Fort xanh biển
|
4.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
193 |
Bìa xanh bệnh án Ngoại khoa |
Fort xanh biển
|
30.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
194 |
Bìa xanh bệnh án Ngoại trú |
Fort xanh biển
|
40.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
195 |
Bìa xanh bệnh án Nhi khoa |
Fort xanh biển
|
24.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
196 |
Bìa xanh bệnh án Nội khoa |
Fort xanh biển
|
60.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
197 |
Bìa xanh bệnh án Phụ khoa |
Fort xanh biển
|
8.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
198 |
Bìa xanh bệnh án Sản khoa |
Fort xanh biển
|
24.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
199 |
Bìa xanh bệnh án Răng Hàm Mặt |
Fort xanh biển
|
4.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
200 |
Bìa xanh bệnh án Sơ sinh |
Fort xanh biển
|
4.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
201 |
Bìa xanh bệnh án Tai Mũi Họng |
Fort xanh biển
|
4.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
202 |
Bìa xanh bệnh án Nội trú YHCT |
Fort xanh biển
|
2.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
203 |
Bìa xanh bệnh án Ngoại trú YHCT |
Fort xanh biển
|
7.000 |
Cái |
Giấy Fort màu xanh biển, ĐL 120g/m² - in 1 màu đen, 2 mặt - cán PE - đóng kẹp 15 tờ ruột |
Việt Nam
|
1.430 |
|
204 |
Bìa hồ sơ lưu trữ |
Duplex
|
1.000 |
Cái |
Giấy cactong theo quy cách TIÊU CHUẨN QUỐC GIA TCVN 9251: 2012 |
Indonesia
|
2.695 |