Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107895755 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ NỘI |
93.699.000 VND | 30 ngày |
| 1 | Đồng hồ bấm giây 10lap |
DH2810
|
5 | Cái | Loại: Điện tử hiện số, 10 LAP Kích thước: 72 × 64,5 × 19,5 mm – Trọng lượng: 66 g Chức năng: Đếm thời gian, đếm ngược, độ chính xác 1/100s, hiển thị LCD, 12/24h, báo giờ, chống sốc – chống nước. | Trung Quốc | 480.000 |
|
| 2 | Thước cuộn 10m |
TD10
|
5 | Cái | Kích thước: 10 m × 11,25 mm. | Việt Nam | 80.000 |
|
| 3 | Lame |
16HSILAMEN021KB
|
1 | Hộp | Chất liệu: Soda–lime/borosilicate Loại: Lame thường, lame phủ sẵn Kích thước: 25,4 × 76,2 mm – Dày 1,0–1,2 mm. | Trung Quốc | 45.000 |
|
| 4 | Giấy pH |
HBHGDPH000022KB
|
1 | Tệp | Thang: 0–14 Độ chia: 1 hoặc 0,5 pH. | Trung Quốc | 16.000 |
|
| 5 | Thước dây dài 10 m |
TD10
|
7 | Cái | Chất liệu: Nhựa, hộp Ø100 mm Kích thước: 10 m × 12 mm. | Việt Nam | 80.000 |
|
| 6 | Cân đồng hồ |
5Kg CĐH-5
|
1 | Cái | Vỏ sắt sơn tĩnh điện – Phạm vi: 200 g → 5 kg Độ chia: 20 g Đĩa Inox Ø208/150 mm – Trọng lượng: 1,2 kg Kích thước: 210 × 180 × 215 mm – Bảo hành 12 tháng. | Việt Nam | 520.000 |
|
| 7 | Thước nhựa dẹt |
CSVL2118
|
8 | Cái | Dài 200 mm, độ chia 1 mm. | Việt Nam | 25.000 |
|
| 8 | Quả cầu nhỏ |
HNS1102
|
10 | Quả | Hình tròn, nhựa, có dây treo. | Việt Nam | 25.000 |
|
| 9 | Giá thí nghiệm |
13DTNBOG00021HB
|
4 | Cái | Chân đế kim loại 2,5 kg, Ø lỗ 10 mm, vít M6 Thanh trụ inox Ø10 mm (200 mm, 360 mm, 500 mm, 1000 mm) 10 khớp nối nhôm; tay kẹp nhôm; vòng nung Ø77 mm. | Việt Nam | 1.663.000 |
|
| 10 | Trống |
16DANTUCL1021KB
|
5 | Cái | Kích thước: Ø270 × 50 mm Mặt meca, 12 cặp lục lạc (2 tầng). | Việt Nam | 566.000 |
|
| 11 | Đàn ghi ta |
VE-70
|
1 | Cái | Chất liệu: mặt thông; lưng, eo ván ép; cần thao lao Dây Alice A206 Phụ kiện: bao đàn, dây đeo, capo, gảy, tuner, bộ vệ sinh | Việt Nam | 1.500.000 |
|
| 12 | Cây sáo |
15DANSAO00021KB
|
5 | Cái | Nhựa, dài 330 mm 7 lỗ trước – 1 lỗ sau, hệ Baroque. | Trung Quốc | 108.000 |
|
| 13 | Âm thoa |
13DLYAMT44012KA
|
5 | Cái | Dài ≥200 mm, kèm búa cao su. | Trung Quốc | 350.000 |
|
| 14 | Bộ thanh nam châm |
13DTNBTNC0011KB
|
9 | Bộ | Hai loại kích thước: 7 × 15 × 120 mm 10 × 20 × 170 mm. | Việt Nam | 200.000 |
|
| 15 | Nam châm chữ U |
13HLYNCU00012KB
|
9 | Cái | Chất liệu: thép từ/ferrite/NdFeB Khoảng cách cực: 1–3 cm. | Việt Nam | 150.000 |
|
| 16 | Kim nam châm |
15HDILBA10012KB
|
9 | Cái | Dài 2–4 cm, quay tự do quanh trục. | Trung Quốc | 76.000 |
|
| 17 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
16DDNHK000022KB
|
4 | Bộ | Không thủy ngân Dải: 0–100°C; độ phân giải 0,5°C. | Trung Quốc | 110.000 |
|
| 18 | Nhiệt kế rượu |
14HHONKRU0022KB
|
2 | Cái | Thang 0–100°C; độ chia 1°C. | Việt Nam | 87.000 |
|
| 19 | Đệm nhảy cao 40 phân |
D21804
|
4 | Cái | Mút chuyên dụng Kích thước: 2 × 1,8 × 0,4 m. | Việt Nam | 8.000.000 |
|
| 20 | Xà ngang |
XNC25
|
4 | Cái | Nhôm Kích thước: Ø25 × 1,1 × 4000 mm. | Việt Nam | 480.000 |
|
| 21 | Còi nhựa |
CNV
|
6 | Cái | Loại thông dụng | Việt Nam | 8.000 |
|
| 22 | Dây đích |
DD
|
3 | Cái | Vải hoặc tương đương Rộng 7–10 mm, dài 5–7 m. | Việt Nam | 50.000 |
|
| 23 | Nấm xuất phát, đích |
DDTTVC
|
15 | Cái | Hình elip, da hoặc giả da mềm. | Việt Nam | 14.000 |
|
| 24 | Dây nhảy cá nhân |
DNCNV
|
30 | Cái | Cao su, có lò xo chống mòn Dài ≥2,5 m. | Việt Nam | 31.000 |
|
| 25 | Dây nhảy tập thể |
DNTTV
|
3 | Cái | Cao su Dài ≥5 m. | Việt Nam | 56.000 |
|
| 26 | Cầu đá tiêu chuẩn |
QCD201
|
60 | Quả | Đế cao su, cánh xốp Dày 13–15 mm, Ø38–40 mm Cao 130–150 mm, trọng lượng 13 g. | Việt Nam | 15.000 |
|
| 27 | Kính hiển vi một mắt+Màn hình 7inch |
TD EDU -7717
|
4 | Cái | Một mắt, xoay 360°, nghiêng 30° Độ phóng đại tối đa 1600× Thị kính 10×, 16× Vật kính 4×, 10×, 40×, 100× Bàn kính 108 × 118 mm, kẹp X–Y chính xác 0,1 mm Chỉnh thô/tinh đồng trục Tụ quang NA 1.25, gương Ø50 mm Đèn soi nổi 3W, đèn dưới LED/halogen Nguồn 100–240V Tiêu chuẩn: ISO 45001, 14001, 9001 Màn chiếu 7", kết nối AV/HDMI. | Trung Quốc | 7.100.000 |
|
| 28 | Kính lúp |
13DTNKLUP0021KB
|
8 | Cái | Cầm tay, có đèn LED Dài 118 mm, độ phóng đại 1.5×, 3×, 5×. | Trung Quốc | 135.000 |
|
| 29 | Thiết bị đo PH |
16DTBDPH00022KB
|
5 | Cái | Cầm tay Dải đo 0–14 pH Độ phân giải 0,01 – chính xác ±0,01% Hiển thị LCD, làm việc 0–60°C. | Trung Quốc | 850.000 |
|
| 30 | Đá vôi |
HBDCAXCBO0122KB
|
2 | Hộp | Công thức: CaCO₃. | Việt Nam | 66.000 |
|
| 31 | Ống hút nhỏ giọt |
14HHOOHUT0021KB
|
20 | Cái | Thủy tinh 10 ml Dài 240 mm, Ø13 mm, bóng cao su Ø35 mm. | Trung Quốc | 15.000 |
|
| 32 | Bộ lực kế |
13DTNLKE00011HB
|
10 | Bộ | 0–1 N (0,02 N) 0–2,5 N (0,05 N) 0–5 N (0,1 N) Kích thước: 159 × 23 × 22 mm, móc inox | Việt Nam | 110.000 |
|