Purchasing additional teaching and learning equipment in 2025

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Purchasing additional teaching and learning equipment in 2025
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
93.699.000 VND
Publication date
14:00 03/12/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
224/QĐ-THCSLX
Approval Entity
Lai Xuan Secondary School
Approval date
02/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0107895755

HA NOI SCHOOL EQUIPMENT PRODUCTION AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

93.699.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Đồng hồ bấm giây 10lap
DH2810
5 Cái Loại: Điện tử hiện số, 10 LAP Kích thước: 72 × 64,5 × 19,5 mm – Trọng lượng: 66 g Chức năng: Đếm thời gian, đếm ngược, độ chính xác 1/100s, hiển thị LCD, 12/24h, báo giờ, chống sốc – chống nước. Trung Quốc 480,000
2 Thước cuộn 10m
TD10
5 Cái Kích thước: 10 m × 11,25 mm. Việt Nam 80,000
3 Lame
16HSILAMEN021KB
1 Hộp Chất liệu: Soda–lime/borosilicate Loại: Lame thường, lame phủ sẵn Kích thước: 25,4 × 76,2 mm – Dày 1,0–1,2 mm. Trung Quốc 45,000
4 Giấy pH
HBHGDPH000022KB
1 Tệp Thang: 0–14 Độ chia: 1 hoặc 0,5 pH. Trung Quốc 16,000
5 Thước dây dài 10 m
TD10
7 Cái Chất liệu: Nhựa, hộp Ø100 mm Kích thước: 10 m × 12 mm. Việt Nam 80,000
6 Cân đồng hồ
5Kg CĐH-5
1 Cái Vỏ sắt sơn tĩnh điện – Phạm vi: 200 g → 5 kg Độ chia: 20 g Đĩa Inox Ø208/150 mm – Trọng lượng: 1,2 kg Kích thước: 210 × 180 × 215 mm – Bảo hành 12 tháng. Việt Nam 520,000
7 Thước nhựa dẹt
CSVL2118
8 Cái Dài 200 mm, độ chia 1 mm. Việt Nam 25,000
8 Quả cầu nhỏ
HNS1102
10 Quả Hình tròn, nhựa, có dây treo. Việt Nam 25,000
9 Giá thí nghiệm
13DTNBOG00021HB
4 Cái Chân đế kim loại 2,5 kg, Ø lỗ 10 mm, vít M6 Thanh trụ inox Ø10 mm (200 mm, 360 mm, 500 mm, 1000 mm) 10 khớp nối nhôm; tay kẹp nhôm; vòng nung Ø77 mm. Việt Nam 1,663,000
10 Trống
16DANTUCL1021KB
5 Cái Kích thước: Ø270 × 50 mm Mặt meca, 12 cặp lục lạc (2 tầng). Việt Nam 566,000
11 Đàn ghi ta
VE-70
1 Cái Chất liệu: mặt thông; lưng, eo ván ép; cần thao lao Dây Alice A206 Phụ kiện: bao đàn, dây đeo, capo, gảy, tuner, bộ vệ sinh Việt Nam 1,500,000
12 Cây sáo
15DANSAO00021KB
5 Cái Nhựa, dài 330 mm 7 lỗ trước – 1 lỗ sau, hệ Baroque. Trung Quốc 108,000
13 Âm thoa
13DLYAMT44012KA
5 Cái Dài ≥200 mm, kèm búa cao su. Trung Quốc 350,000
14 Bộ thanh nam châm
13DTNBTNC0011KB
9 Bộ Hai loại kích thước: 7 × 15 × 120 mm 10 × 20 × 170 mm. Việt Nam 200,000
15 Nam châm chữ U
13HLYNCU00012KB
9 Cái Chất liệu: thép từ/ferrite/NdFeB Khoảng cách cực: 1–3 cm. Việt Nam 150,000
16 Kim nam châm
15HDILBA10012KB
9 Cái Dài 2–4 cm, quay tự do quanh trục. Trung Quốc 76,000
17 Thiết bị đo nhiệt độ nước
16DDNHK000022KB
4 Bộ Không thủy ngân Dải: 0–100°C; độ phân giải 0,5°C. Trung Quốc 110,000
18 Nhiệt kế rượu
14HHONKRU0022KB
2 Cái Thang 0–100°C; độ chia 1°C. Việt Nam 87,000
19 Đệm nhảy cao 40 phân
D21804
4 Cái Mút chuyên dụng Kích thước: 2 × 1,8 × 0,4 m. Việt Nam 8,000,000
20 Xà ngang
XNC25
4 Cái Nhôm Kích thước: Ø25 × 1,1 × 4000 mm. Việt Nam 480,000
21 Còi nhựa
CNV
6 Cái Loại thông dụng Việt Nam 8,000
22 Dây đích
DD
3 Cái Vải hoặc tương đương Rộng 7–10 mm, dài 5–7 m. Việt Nam 50,000
23 Nấm xuất phát, đích
DDTTVC
15 Cái Hình elip, da hoặc giả da mềm. Việt Nam 14,000
24 Dây nhảy cá nhân
DNCNV
30 Cái Cao su, có lò xo chống mòn Dài ≥2,5 m. Việt Nam 31,000
25 Dây nhảy tập thể
DNTTV
3 Cái Cao su Dài ≥5 m. Việt Nam 56,000
26 Cầu đá tiêu chuẩn
QCD201
60 Quả Đế cao su, cánh xốp Dày 13–15 mm, Ø38–40 mm Cao 130–150 mm, trọng lượng 13 g. Việt Nam 15,000
27 Kính hiển vi một mắt+Màn hình 7inch
TD EDU -7717
4 Cái Một mắt, xoay 360°, nghiêng 30° Độ phóng đại tối đa 1600× Thị kính 10×, 16× Vật kính 4×, 10×, 40×, 100× Bàn kính 108 × 118 mm, kẹp X–Y chính xác 0,1 mm Chỉnh thô/tinh đồng trục Tụ quang NA 1.25, gương Ø50 mm Đèn soi nổi 3W, đèn dưới LED/halogen Nguồn 100–240V Tiêu chuẩn: ISO 45001, 14001, 9001 Màn chiếu 7", kết nối AV/HDMI. Trung Quốc 7,100,000
28 Kính lúp
13DTNKLUP0021KB
8 Cái Cầm tay, có đèn LED Dài 118 mm, độ phóng đại 1.5×, 3×, 5×. Trung Quốc 135,000
29 Thiết bị đo PH
16DTBDPH00022KB
5 Cái Cầm tay Dải đo 0–14 pH Độ phân giải 0,01 – chính xác ±0,01% Hiển thị LCD, làm việc 0–60°C. Trung Quốc 850,000
30 Đá vôi
HBDCAXCBO0122KB
2 Hộp Công thức: CaCO₃. Việt Nam 66,000
31 Ống hút nhỏ giọt
14HHOOHUT0021KB
20 Cái Thủy tinh 10 ml Dài 240 mm, Ø13 mm, bóng cao su Ø35 mm. Trung Quốc 15,000
32 Bộ lực kế
13DTNLKE00011HB
10 Bộ 0–1 N (0,02 N) 0–2,5 N (0,05 N) 0–5 N (0,1 N) Kích thước: 159 × 23 × 22 mm, móc inox Việt Nam 110,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second