Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700894204 | 2700894204 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA |
183.677.000 VND | 183.677.000 VND | 15 ngày | 25/12/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ côn trùng |
4 | Bộ | BCT/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Nam châm thẳng |
6 | Chiếc | NCT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Kính lúp |
6 | Chiếc | KL/PV/Việt Nam/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bể chơi với cát và nước con rùa |
1 | Chiếc | BCVCVNCR/PV/Việt Nam/2023 | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ làm quen với toán 3 - 4 tuổi |
30 | Bộ | BLQVT3-4T/PV/Việt Nam/2023 | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Con rối |
2 | Bộ | CR/PV/Việt Nam/2023 | 479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ hình học phẳng |
40 | Bộ | BHHP/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
4 | Chiếc | ĐHHĐ2M/PV/Việt Nam/2023 | 199.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn tính học đếm và số đến 10 |
6 | Chiếc | BTHĐVS/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3 - 4 tuổi |
1 | Bộ | BTTMG3-4T/PV/Việt Nam/2023 | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tranh minh hoạ thơ 3 - 4 tuổi |
1 | Bộ | BTMHT3-4T/PV/Việt Nam/203 | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dập lỗ |
1 | Chiếc | DL/PV/Việt Nam/2023 | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
6 | Bộ | DCGĐTPN/PV/Việt Nam/2023 | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lịch của trẻ |
2 | Bộ | LCT/PV/Việt Nam/2023 | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phản ngủ gỗ thông |
10 | Chiếc | P/PV/Việt Nam/2023 | 384.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giá để đồ chơi và học liệu |
9 | Chiếc | GĐĐCVHL/PV/Việt Nam/2023 | 1.301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mô hình hàm răng |
6 | Chiếc | MHHR/PV/Việt Nam/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ lắp ráp nút tròn |
6 | Bộ | GNL/PV/2023 | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hàng rào lắp ghép lớn |
6 | Túi | HRLGL/PV/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ xây dựng 51 chi tiết |
2 | Bộ | BXD51CT/PV/Việt Nam/2023 | 279.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 | Bộ | ĐCDCSCĐDGĐ/PV/Việt Nam/2023 | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) |
2 | Bộ | BXHCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lắp ghép tàu hỏa |
2 | Bộ | LGTH/PV/Việt Nam/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ côn trùng |
4 | Bộ | BCT/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nam châm thẳng |
6 | Chiếc | NCT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Kính lúp |
6 | Chiếc | KL/PV/Việt Nam/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bể chơi với cát và nước con rùa |
2 | Chiếc | BCVCVNCR/PV/Việt Nam/2023 | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cân thăng bằng |
4 | Chiếc | CTB/PV/Việt Nam/2023 | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ làm quen với toán 4 - 5 tuổi |
24 | Bộ | BLQVT4-5T/PV/Việt Nam/2023 | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đồng hồ học số lắp ráp |
4 | Bộ | ĐHHSLR/PV/Việt Nam/2023 | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bàn tính học đếm và số đến 10 |
6 | Chiếc | BTHĐVS/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ hình học phẳng |
24 | Bộ | BHHP/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ trang phục Công an |
2 | Bộ | BTPCA/PV/Việt Nam/2023 | 151.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ trang phục Bộ đội |
2 | Bộ | BTPBĐ/PV/Việt Nam/2023 | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ trang phục Bác sỹ |
2 | Bộ | BTPBS/PV/Việt Nam/2023 | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ trang phục nấu ăn |
2 | Bộ | BTPNA/PV/Việt Nam/2023 | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác |
2 | Bộ | BXHXDLB/PV/Việt Nam/2023 | 322.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Con rối |
2 | Bộ | CR/PV/Việt Nam/2023 | 479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
10 | Bộ | DCGĐTPN/PV/Việt Nam/2023 | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dập lỗ |
2 | Chiếc | DL/PV/Việt Nam/2023 | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bóng nhỏ |
65 | Quả | BN/PV/Việt Nam/2023 | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bóng to |
20 | Quả | BT/PV/Việt Nam/2023 | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bóng các loại |
16 | Quả | BCL/PV/Việt Nam/2023 | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đồ chơi Bowling |
5 | Bộ | ĐCB/PV/Việt Nam/2023 | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nguyên liệu để đan tết |
2 | Túi | NLĐĐT/PV/Việt Nam/2023 | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây thừng |
18 | m | DT/PV/Việt Nam/2023 | 342.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Gậy thể dục nhỏ |
110 | Chiếc | GTDN/PV/Việt Nam/2023 | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Gậy thể dục to |
2 | Chiếc | GTDT/PV/Việt Nam/2023 | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Vòng thể dục nhỏ |
25 | Chiếc | VTDN/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vòng thể dục nhỏ |
10 | Chiếc | VTDN/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Vòng thể dục to |
2 | Chiếc | VTDT/PV/Việt Nam/2023 | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bập bênh |
2 | Chiếc | BB/PV/Việt Nam/2023 | 575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Cung chui |
16 | Chiếc | CC/PV/Việt Nam/2023 | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cột ném bóng |
8 | Chiếc | CNB/PV/Việt Nam/2023 | 171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bảng chun học toán |
12 | Chiếc | BCHT/PV/Việt Nam/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Khối hình học to |
20 | Bộ | KHT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
5 | Chiếc | ĐCCBXVDK/PV/Việt Nam/2023 | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hộp thả hình |
11 | Bộ | HTH/PV/Việt Nam/2023 | 103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Lồng hộp vuông |
5 | Bộ | LHV/PV/Việt Nam/2023 | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lồng hộp tròn |
5 | Bộ | LHT/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ xâu hạt to |
10 | Bộ | BXH/PV/Việt Nam/2023 | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ xâu dây tạo hình (bảng xâu dây) |
20 | Bộ | BXDTH/PV/Việt Nam/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ luồn hạt phi thuyền |
10 | Bộ | BLH/PV/Việt Nam/2023 | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết to |
4 | Bộ | BLG55CTT/PV/Việt Nam/2023 | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ xâu dây thông minh |
5 | Bộ | BXH/PV/Việt Nam/2023 | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ búa cọc |
5 | Bộ | BBC/PV/Việt Nam/2023 | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dinh dưỡng số 1 |
4 | Bộ | BDDS1/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ dinh dưỡng số 2 |
4 | Bộ | BDDS2/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ dinh dưỡng số 3 |
4 | Bộ | BDDS3/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ dinh dưỡng số 4 |
4 | Bộ | BDDS4/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ búa 3 bi |
2 | Bộ | BB3B/PV/2023 | 116.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Các con kéo dây có khớp |
3 | Con | CCKDCK/PV/2023 | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thả vòng |
2 | Bộ | TV/PV/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ xếp hình xây dựng 30 chi tiết trên xe |
2 | Bộ | BXHXD/PV/2023 | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hàng rào nhựa nhỏ |
3 | Bộ | HRNN/PV/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ rau, củ |
3 | Bộ | BRCQ/PV/2023 | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình loại to |
14 | Bộ | ĐCCCVNTGĐ/PV/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đồ chơi dụng cụ lao động chăm sóc cây |
4 | Bộ | ĐCDCLĐCSC/PV/Việt Nam/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
2 | Bộ | BLRKT/PV/Việt Nam/2023 | 363.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ luồn hạt phi thuyền |
6 | Bộ | BLH/PV/Việt Nam/2023 | 192.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ lắp ghép |
4 | Bộ | BLG/PV/Việt Nam/2023 | 103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 | Bộ | ĐCCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Lắp ghép tàu hỏa |
2 | Bộ | LGTH/PV/Việt Nam/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ sa bàn giao thông bằng nhựa |
2 | Bộ | BSBGT/PV/Việt Nam/2023 | 301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước loại to |
14 | Bộ | ĐCCCVSDN/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng loại to |
14 | Bộ | ĐCCCVSTR/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đồ chơi các loại quả |
2 | Bộ | ĐCCLQ/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tranh ghép các con gấu, mèo, rùa… |
1 | Bộ | TGCV/PV/Việt Nam/2023 | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tranh ghép quả dứa, xoài |
1 | Bộ | TGQ/PV/Việt Nam/2023 | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Đồ chơi nhồi bông |
1 | Bộ | ĐCNB/PV/Việt Nam/2023 | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đồ chơi dụng cụ lao động chăm sóc cây |
10 | Bộ | ĐCDCLĐCSC/PV/Việt Nam/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bảng quay 2 mặt |
2 | Chiếc | BQ2M/PV/Việt Nam/2023 | 1.164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
1 | Bộ | TĐVN/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
1 | Bộ | TRCQ/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tranh các phương tiện giao thông |
1 | Bộ | TCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Tờ | TCBNH/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ tranh truyện nhà trẻ |
2 | Bộ | BTTNT/PV/Việt Nam/2023 | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ tranh minh hoạ thơ nhà trẻ |
2 | Bộ | BTMHTNT/PV/Việt Nam/2023 | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lô tô các loại quả |
25 | Bộ | LTCLQ/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ côn trùng |
4 | Bộ | BCT/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cân chia vạch |
2 | Chiếc | CCV/PV/Việt Nam/2023 | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nam châm thẳng |
6 | Chiếc | NCT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Kính lúp |
25 | Bộ | KL/PV/Việt Nam/2023 | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lô tô động vật |
25 | bộ | LTĐV/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lô tô các phương tiện giao thông |
25 | Bộ | LTCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lô tô các phương tiện giao thông |
25 | Bộ | LTCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Con rối |
1 | Bộ | CR/PV/Việt Nam/2023 | 479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Khối hình to |
8 | Bộ | KHT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Khối hình nhỏ |
8 | Bộ | KHN/PV/Việt Nam/2023 | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Búp bê bé trai |
10 | Con | BBBT/PV/Việt Nam/2023 | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Búp bê bé gái |
10 | Con | BBBG/PV/Việt Nam/2023 | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
7 | Bộ | BĐCNA/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ bàn ghế giường tủ |
6 | Bộ | BBGGT/PV/Việt Nam/2023 | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
4 | Bộ | BDCBS/PV/Việt Nam/2023 | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giường búp bê có đệm |
2 | Chiếc | GBBCĐ/PV/Việt Nam/2023 | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phễu nhựa |
6 | Chiếc | PN/PV/Việt Nam/2023 | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bể chơi với cát và nước con rùa |
2 | Bộ | BCVCVNCR/PV/Việt Nam/2023 | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ghép nút lớn |
10 | Túi | GNL/PV/Việt Nam/2023 | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ ghép hình hoa |
20 | Bộ | BGHH/PV/Việt Nam/2023 | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bảng chun học toán |
5 | Chiếc | BCHT/PV/Việt Nam/2023 | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đồng hồ học số, học hình |
2 | Chiếc | ĐHHSHH/PV/Việt Nam/2023 | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn tính học đếm và số đến 10 |
2 | Chiếc | BTHĐVS/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ làm quen với toán |
15 | Bộ | BLQVT5-6T/PV/Việt Nam/2023 | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bộ hình khối |
5 | Bộ | KHT/PV/Việt Nam/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ nhận biết hình phẳng |
35 | Bộ | BHHP/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ que tính |
15 | Bộ | BQT/PV/Việt Nam/2023 | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Lô tô động vật |
15 | Bộ | LTĐV/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Lô tô thực vật |
15 | Bộ | LTTV/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lô tô phương tiện giao thông |
15 | Bộ | LTCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Lô tô đồ vật |
15 | Bộ | LTĐV/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Domino chữ cái và số |
5 | Hộp | DCCVS/PV/Việt Nam/2023 | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ chữ và số |
15 | Bộ | BCVS/PV/Việt Nam/2023 | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
5 | Bộ | LTKNTP/PV/Việt Nam/2023 | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | LCT/PV/Việt Nam/2023 | 141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ tranh ảnh Bác Hồ với thiếu nhi |
1 | Bộ | BTABHVTN/PV/Việt Nam/2023 | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Tờ | TCBNH/PV/Việt Nam/2023 | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
1 | Bộ | TAMSNN/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi |
2 | Bộ | BTT5-6T/PV/Việt Nam/2023 | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ tranh minh hoạ thơ 5 - 6 tuổi |
2 | Bộ | BTMHT5-6T/PV/Việt Nam/2023 | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ tranh mẫu giáo 5 - 6 tuổi theo chủ đề |
2 | bộ | BTTTCĐ5-6T/PV/Việt Nam/2023 | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ trang phục nấu ăn |
2 | Bộ | BTPNA/PV/Việt Nam/2023 | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ trang phục Công an |
2 | Bộ | BTPCA/PV/Việt Nam/2023 | 151.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Doanh trại bộ đội |
2 | Bộ | DTBĐ/PV/Việt Nam/2023 | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ trang phục Bộ đội |
2 | Bộ | BTPBĐ/PV/Việt Nam/2023 | 137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bộ trang phục công nhân |
2 | Bộ | BTPCN/PV/Việt Nam/2023 | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ. | BDCBS/PV/Việt Nam/2023 | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bộ trang phục Bác sỹ |
2 | Bộ | BTPBS/PV/Việt Nam/2023 | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Gạch xây dựng |
1 | Thùng | GXD/PV/Việt Nam/2023 | 212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bộ xếp hình xây dựng 44 chi tiết, sơn màu |
2 | Bộ | BXHXD44CT/PV/Việt Nam/2023 | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Túi | HRLGL/PV/2023 | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
12 | Bộ | DCGĐTPN/PV/Việt Nam/2023 | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cung chui |
5 | Chiếc | CC/PV/2023 | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phách gõ |
10 | Đôi | PG/PV/2023 | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Trống cơm |
5 | Chiếc | TC/PV/2023 | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Xúc xắc |
6 | Chiếc | XX/PV/2023 | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Trống da |
10 | Chiếc | TD/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Đất nặn |
25 | Hộp | ĐN/PV/Việt Nam/2023 | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ tranh nhận biết tập nói |
1 | Bộ | BTTBTN/PV/Việt Nam/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Thảm trải sàn (120m2): Thảm nỉ dày lót sàn phòng đa năng và phòng ngoại ngữ |
100 | m2 | TTS/Trung Quốc/2023 | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Giá phơi khăn mặt |
2 | Chiếc | GPK/PV/Việt Nam/2023 | 452.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giá úp ca, cốc |
2 | Chiếc | GUC/PV/Việt Nam/2023 | 521.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cốc uống nước |
25 | Chiếc | CUN/PV/Việt Nam/2023 | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giá để giày dép |
1 | Chiếc | GĐGD/PV/Việt Nam/2023 | 603.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tủ đựng chăn, chiếu màn bằng thép |
1 | Chiếc | TĐCCM/PV/Việt Nam/2023 | 2.123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân 25 ô |
3 | Chiếc | TĐĐDCN/PV/Việt Nam/2023 | 4.110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tủ đựng chăn, chiếu màn bằng thép |
4 | Chiếc | TĐCCM/PV/Việt Nam/2023 | 2.123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Phản ngủ gỗ thông |
40 | Chiếc | P/PV/Việt Nam/2023 | 384.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Giá để giày dép |
8 | Chiếc | GĐGD/PV/Việt Nam/2023 | 603.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bàn mẫu giáo |
68 | Chiếc | BMG/PV/Việt Nam/2023 | 281.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ghế mẫu giáo |
80 | Chiếc | GMG/PV/Việt Nam/2023 | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bàn nhà trẻ |
30 | Chiếc | BNT/PV/Việt Nam/2023 | 281.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Thùng đựng rác |
8 | Chiếc | TĐR/PV/Việt Nam/2023 | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ghế nhà trẻ |
20 | Chiếc | GNT/PV/Việt Nam/2023 | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ghế giáo viên |
2 | Chiếc | GGV/PV/Việt Nam/2023 | 74.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giá để đồ chơi và học liệu |
3 | Chiếc | GĐĐCVHL/PV/Việt Nam/2023 | 753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Chiếc | GĐĐCVHL/PV/Việt Nam/2023 | 1.301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
6 | Chiếc | BCĐR/PV/Việt Nam/2023 | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Giá để đồ chơi và học liệu |
2 | Chiếc | GĐĐCVHL/PV/Việt Nam/2023 | 753.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Mô hình hàm răng |
7 | Chiếc | MHHR/PV/Việt Nam/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Cột ném bóng |
4 | Chiếc | CNB/PV/Việt Nam/2023 | 171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Vòng thể dục nhỏ |
67 | Chiếc | VTDN/PV/Việt Nam/2023 | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Trống da |
10 | Chiếc | TD/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bộ dinh dưỡng số 2 |
4 | Bộ | BDDS2/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ dinh dưỡng số 3 |
4 | Bộ | BDDS3/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bộ dinh dưỡng số 4 |
4 | Bộ | BDDS4/PV/2023 | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Hàng rào lắp ghép lớn |
6 | Túi | HRLGL/PV/2023 | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Ghép nút lớn |
4 | Túi | GNL/PV/2023 | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Búp bê bé trai |
4 | Con | BBBT/PV/Việt Nam/2023 | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Búp bê bé gái |
4 | Con | BBBG/PV/Việt Nam/2023 | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
4 | Bộ | BĐCNA/PV/Việt Nam/2023 | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
4 | Bộ. | BDCBS/PV/Việt Nam/2023 | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bộ xếp hình 26 chi tiết trên xe |
4 | Bộ | BXH/PV/Việt Nam/2023 | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) |
4 | Bộ | BXHCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 166.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | GXD/PV/Việt Nam/2023 | 212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Đồ chơi dụng cụ lao động chăm sóc cây |
4 | Bộ | ĐCDCLĐCSC/PV/Việt Nam/2023 | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 | Bộ | ĐCDCSCĐDGĐ/PV/Việt Nam/2023 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 | Bộ | ĐCCPTGT/PV/Việt Nam/2023 | 101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |