Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thảm trải sàn (120m2): Thảm nỉ dày lót sàn phòng đa năng và phòng ngoại ngữ |
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
2 |
Giá phơi khăn mặt |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
3 |
Giá úp ca, cốc |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
4 |
Cốc uống nước |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
5 |
Giá để giày dép |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
6 |
Tủ đựng chăn, chiếu màn bằng thép |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
7 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân 25 ô |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
8 |
Tủ đựng chăn, chiếu màn bằng thép |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
9 |
Phản ngủ gỗ thông |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
10 |
Giá để giày dép |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
11 |
Bàn mẫu giáo |
68 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
12 |
Ghế mẫu giáo |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
13 |
Bàn nhà trẻ |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
14 |
Thùng đựng rác |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
15 |
Ghế nhà trẻ |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
16 |
Ghế giáo viên |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
17 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
18 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
19 |
Bàn chải đánh răng trẻ em |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
20 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
21 |
Mô hình hàm răng |
7 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
22 |
Cột ném bóng |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
23 |
Vòng thể dục nhỏ |
67 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
24 |
Trống da |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
25 |
Bộ dinh dưỡng số 2 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
26 |
Bộ dinh dưỡng số 3 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
27 |
Bộ dinh dưỡng số 4 |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
28 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
6 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
29 |
Ghép nút lớn |
4 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
30 |
Búp bê bé trai |
4 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
31 |
Búp bê bé gái |
4 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
32 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
33 |
Bộ dụng cụ bác sỹ |
4 |
Bộ. |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
34 |
Bộ xếp hình 26 chi tiết trên xe |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
35 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông (36 chi tiết) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
36 |
Gạch xây dựng |
2 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
37 |
Đồ chơi dụng cụ lao động chăm sóc cây |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
38 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
39 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
40 |
Bộ côn trùng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
41 |
Nam châm thẳng |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
42 |
Kính lúp |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
43 |
Bể chơi với cát và nước con rùa |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
44 |
Bộ làm quen với toán 3 - 4 tuổi |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
45 |
Con rối |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
46 |
Bộ hình học phẳng |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
47 |
Đồng hồ học đếm 2 mặt |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
48 |
Bàn tính học đếm và số đến 10 |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
49 |
Bộ tranh truyện mẫu giáo 3 - 4 tuổi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |
|
50 |
Bộ tranh minh hoạ thơ 3 - 4 tuổi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Mầm non Gia Minh, xã Gia Minh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình |
7 |
15 |