Mua sắm hàng hóa.

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hàng hóa.
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu
Giá gói thầu
1.848.411.036 VND
Ngày đăng tải
16:06 08/06/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1619/QĐ-CNLA
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC LONG AN
Ngày phê duyệt
27/05/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn3600662561 3600662561

CÔNG TY CỔ PHẦN DNP HOLDING

1.145.002.340 VND 20 ngày 20 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Mặt bích HDPE D200 PN10 (BF)
Mặt bích HDPE D200 PN10 (BF)
2 Cái ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 553.625,28
2 Mặt bích HDPE D250 PN10 (BF)
Mặt bích HDPE D250 PN10 (BF)
3 Cái ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 791.735,04
3 Ống nhựa HDPE D25 x 2.3mm PN16, 300m/cuộn
Ống nhựa HDPE D25 x 2.3mm PN16, 300m/cuộn
4.000 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 12.722,4
4 Tê đều HDPE D400 PN10 (BF)
Tê đều HDPE D400 PN10 (BF)
1 Cái ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 8.976.858,48
5 Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
2.472 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 64.750,32
6 Nối giảm HDPE D110/63 PN10 (BF)
Nối giảm HDPE D110/63 PN10 (BF)
4 Cái ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 97.158,96
7 Nối giảm HDPE D630/315 PN10 (BF)
Nối giảm HDPE D630/315 PN10 (BF)
2 Cái ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 7.638.462
8 Ống nhựa HDPE D110 x 5.3mm PN8, 6m/cây
Ống nhựa HDPE D110 x 5.3mm PN8, 6m/cây
2.076 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 131.107,68
9 Ống nhựa HDPE D160 x 7.7mm PN8, 6m/cây
Ống nhựa HDPE D160 x 7.7mm PN8, 6m/cây
20 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 276.745,68
10 Ống nhựa HDPE D315 x 15.0mm PN8, 6m/cây
Ống nhựa HDPE D315 x 15.0mm PN8, 6m/cây
6 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 1.065.802,32
11 Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
627 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 64.750,32
12 Ống nhựa HDPE D630 x 30.0mm PN8, 6m/cây
Ống nhựa HDPE D630 x 30.0mm PN8, 6m/cây
110 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 4.568.212,08
13 Ống nhựa HDPE D630 x 37.4mm PN10, 6m/cây
Ống nhựa HDPE D630 x 37.4mm PN10, 6m/cây
14 Mét ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 Việt Nam 5.622.430,32
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây