Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3600662561 | 3600662561 | DNP HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
1.145.002.340 VND | 20 day |
| 1 | Mặt bích HDPE D200 PN10 (BF) |
Mặt bích HDPE D200 PN10 (BF)
|
2 | Cái | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 553,625.28 |
|
| 2 | Mặt bích HDPE D250 PN10 (BF) |
Mặt bích HDPE D250 PN10 (BF)
|
3 | Cái | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 791,735.04 |
|
| 3 | Ống nhựa HDPE D25 x 2.3mm PN16, 300m/cuộn |
Ống nhựa HDPE D25 x 2.3mm PN16, 300m/cuộn
|
4.000 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 12,722.4 |
|
| 4 | Tê đều HDPE D400 PN10 (BF) |
Tê đều HDPE D400 PN10 (BF)
|
1 | Cái | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 8,976,858.48 |
|
| 5 | Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn |
Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
|
2.472 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 64,750.32 |
|
| 6 | Nối giảm HDPE D110/63 PN10 (BF) |
Nối giảm HDPE D110/63 PN10 (BF)
|
4 | Cái | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 97,158.96 |
|
| 7 | Nối giảm HDPE D630/315 PN10 (BF) |
Nối giảm HDPE D630/315 PN10 (BF)
|
2 | Cái | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 7,638,462 |
|
| 8 | Ống nhựa HDPE D110 x 5.3mm PN8, 6m/cây |
Ống nhựa HDPE D110 x 5.3mm PN8, 6m/cây
|
2.076 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 131,107.68 |
|
| 9 | Ống nhựa HDPE D160 x 7.7mm PN8, 6m/cây |
Ống nhựa HDPE D160 x 7.7mm PN8, 6m/cây
|
20 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 276,745.68 |
|
| 10 | Ống nhựa HDPE D315 x 15.0mm PN8, 6m/cây |
Ống nhựa HDPE D315 x 15.0mm PN8, 6m/cây
|
6 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 1,065,802.32 |
|
| 11 | Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn |
Ống nhựa HDPE D63 x 4.7mm PN12.5, 50m/cuộn
|
627 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 64,750.32 |
|
| 12 | Ống nhựa HDPE D630 x 30.0mm PN8, 6m/cây |
Ống nhựa HDPE D630 x 30.0mm PN8, 6m/cây
|
110 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 4,568,212.08 |
|
| 13 | Ống nhựa HDPE D630 x 37.4mm PN10, 6m/cây |
Ống nhựa HDPE D630 x 37.4mm PN10, 6m/cây
|
14 | Mét | ISO 4427-2:2007/TCVN 7305-2:2008; DIN 8074&8075, ISO 4427-2:02019 | Việt Nam | 5,622,430.32 |
|