Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000048168 | 001071002091 | Hộ kinh doanh cửa hàng Vật tư hóa chất thiết bị khoa học kỹ thuật |
75.351.000 VND | 30 ngày | 30 ngày |
| 1 | amoni acetate |
631-61-8
|
1 | Lọ/500g | Độ tinh khiết ≥98% | Mỹ | 1.345.000 |
|
| 2 | Bột silicagel |
7631-86-9
|
20 | Kg | Độ tinh khiết ≥99% | Anh | 1.500.000 |
|
| 3 | 9-Anthracenecarboxaldehyde |
642-31-9
|
1 | Lọ/5g | Độ tinh khiết ≥98% | Mỹ | 1.185.000 |
|
| 4 | Phthaldialdehyde |
643-79-8
|
1 | Lọ /5g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 4.503.000 |
|
| 5 | 2-Bromoisophthalaldehyde |
79839-49-9
|
5 | Lọ/1g | Độ tinh khiết ≥98% | Nhật Bản | 2.340.000 |
|
| 6 | Isophthalaldehyde |
626-19-7
|
1 | Lọ/5g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 2.890.000 |
|
| 7 | 2-Naphthaldehyde |
66-99-9
|
1 | Lọ/5g | Độ tinh khiết ≥96% | Mỹ | 2.155.000 |
|
| 8 | cinnamaldehyde |
104-55-2
|
1 | Lọ/100g | Độ tinh khiết ≥98% | Trung Quốc | 2.478.000 |
|
| 9 | ß-Phenylcinnamaldehyde |
1210-39-5
|
3 | Lọ/1g | Độ tinh khiết ≥95% | Mỹ | 1.860.000 |
|
| 10 | glycine |
56-40-6
|
1 | Lọ/100g | Độ tinh khiết ≥99% | Mỹ | 1.265.000 |
|
| 11 | L-Lysine hydrate |
39665-12-8
|
1 | Lọ/25g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 2.045.000 |
|
| 12 | glutamic acid |
56-86-0
|
1 | Lọ/100g | Độ tinh khiết ≥99% | Mỹ | 1.185.000 |
|
| 13 | 2-aminobenzoic acid |
118-92-3
|
1 | Lọ/25g | Độ tinh khiết ≥98% | Mỹ | 1.255.000 |
|
| 14 | 3,5-Dichloroanthranilic acid |
2789-92-6
|
1 | Lọ/5g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 2.865.000 |
|
| 15 | 2-aminobenzoic acid |
118-92-3
|
1 | Lọ /10g | Độ tinh khiết ≥98% | Nhật Bản | 4.900.000 |
|