Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106038317 | 0106038317 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BIỂN XANH |
297.512.000 VND | 6 tháng | 6 tháng |
| 1 | Dung dịch hiệu chuẩn pH 4 |
486271
|
10 | Lọ 500 ml | - pH: 3.98-4.02 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis | Carlo Erba - Pháp | 900.000 |
|
| 2 | Dung dịch hiệu chuẩn pH 7 |
486451
|
10 | Lọ 500 ml | - pH: 6.98-7.02 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis | Carlo Erba - Pháp | 900.000 |
|
| 3 | Dung dịch hiệu chuẩn pH 10 |
486611
|
10 | Lọ 500 ml | - pH: 9.95-10.05 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis | Carlo Erba - Pháp | 1.620.000 |
|
| 4 | Zinc acetate dihydrate Zn(CH3COO)2.2H2O |
5970-45-6
|
12 | Lọ 500 g | Công thức phân tử: Zn(CH3COO)2.2H2O - Dạng rắn, không màu - Cas: 5970-45-6 - Độ tinh khiết ≥ 99,0 % | Trung Quốc | 260.000 |
|
| 5 | Dung dịch NaNO2 |
1198990500
|
5 | Lọ 500ml | - Nồng độ: 0,1 mol/l (0,1N) | Merck | 1.680.000 |
|
| 6 | Axit sulfanilic |
000S1364
|
5 | Lọ 500 g | Công thức hóa học: C₆H₇NO₃S - Tên gọi : 4-Aminobenzenesulfonic acid (Axit sulfanilic) - Độ tinh khiết ≥ 99,0 % | Samchun - Hàn Quốc | 1.400.000 |
|
| 7 | Axit hydrochloric (HCl) |
1003171000
|
6 | Lọ 1000 ml | Hydrochloric acid 37% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur - Độ tinh khiết: 36.5 - 38.0 % | Merck | 850.000 |
|
| 8 | N-(1- Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride |
N0582
|
10 | Lọ 10 g | N-(1- Naphthyl)ethylenediamine 2HCL - Mã CAS: 1465-25-4 - Độ tinh khiết: ≥ 98.0% | Samchun - Hàn Quốc | 1.698.000 |
|
| 9 | Methanol |
M1446
|
10 | Lọ 500ml | - Hàm lượng: ≥99.8% - Base(dưới dạng NH3) : Tối đa 0.0003% - Chất khử (KMnO4) : Tối đa 0,0005% - Axit (dưới dạng HCOOH): Tối đa 0,002% - Hợp chất cacbonyl 0,005% - Ethyl alcohol 0.05% - Nước : Tối đa 0,1% | Samchun - Hàn Quốc | 1.000.000 |
|
| 10 | Metyl red |
1060760025
|
5 | Lọ 25g | Methyl red indicator ACS,Reag. Ph Eur - Số CAS: 493-52-7 - Bột màu đỏ đến đỏ tím | Merck | 1.650.000 |
|
| 11 | Metylen blue |
1592700010
|
4 | Lọ 10g | Methylene blue - Mã CAS : 7220-79-3 - Bột màu xanh | Merck | 1.500.000 |
|
| 12 | Thạch PCA (Plate Count Agar) |
PCA20500
|
5 | lọ 500g | Bột màu vàng Thành phần g/L : Peptones 5,0 Yeast extract 2,5 Glucose 1,0 Agar 15,0 | Biolab - Hungary | 1.850.000 |
|
| 13 | Thạch TBX (Tryptone Bile X-glucuronide agar) |
M1591-500G
|
5 | Lọ 500g | Bột màu vàng Thành phần g/L : Tryptone 20.000 Bile salts mixture1.500 X-ß-D-glucoronic acid 0.075 Dimethyl sulfoxide 3.000 Agar 15.000 | Himedia - Ấn Độ | 2.788.000 |
|
| 14 | Thạch TSA (Tryptone Soye Agar) |
TSA20500
|
5 | lọ 500g | Bột màu vàng Một môi trường đa năng có giá trị dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật khác nhau theo PH EUR Thành phần g/L : Casein peptone 15 Soya peptone 5 Sodium chloride 5 Agar 15 | Biolab - Hungary | 1.948.000 |
|
| 15 | Sabouraud Dextrose (4%) Agar |
SDA20500
|
6 | lọ 500g | Bột màu vàng Một môi trường chọn lọc để nuôi cấy và phân lập nấm gây bệnh và không gây bệnh, đặc biệt là nấm da theo PH EUR Thành phần g/l : Casein peptone 5 Meat peptone 5 Glucose monohydrate 40 Agar 15 | Biolab - Hungary | 1.952.000 |
|
| 16 | NaCl 0.9% |
SDA21500
|
24 | Chai 1000ml | Dạng lỏng; Nồng độ NaCl 0,9% | Việt Nam | 25.000 |
|
| 17 | Sulfuric acid 98% |
410421000
|
5 | Lọ 1L | Dạng lỏng trong suốt; Mật độ: 1,835; Hàm lượng 95-98% | Carlo Erba - Pháp | 930.000 |
|
| 18 | Kali permanganat 0.02M |
000P1048
|
5 | lọ 1000ml | Dạng lỏng Nồng độ 0,02mol/l Màu sắc: đỏ tía | Samchun - Hàn Quốc | 1.050.000 |
|
| 19 | Potassium chloride |
000P0838
|
5 | Lọ 1kg | Độ tinh khiết: ≥ 99.5% Barium(Ba) Max. 0.001% Sulfate(SO4) Max. 0.002% Phosphate(PO4) Max. 0.0005% Sodium(Na) Max. 0.05% Copper(Cu) Max. 0.0002% Nitrogen compounds(N) Max. 0.0001% Iron(Fe) Max. 0.0002% Calcium(Ca) Max. 0.002% | Samchun - Hàn Quốc | 836.000 |
|
| 20 | Diphenylamin |
8205280100
|
5 | lọ 100g | Chất rắn Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,0% | Merck | 1.800.000 |
|
| 21 | Acid nitric |
408022
|
5 | Chai 1 lít | Dạng lỏng Độ tinh khiết 64 - 66 % Chloride <= 0.1 ppm Phosphate <= 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) <= 0.2 ppm | Carlo Erba - Pháp | 890.000 |
|
| 22 | Sodium acetate trihydrate |
000S0272
|
5 | Lọ 500g | Độ tinh khiết Min. 98.5% Sulfate(SO4) Max. 0.01% Chloride(Cl) Max. 0.02% Kim loại nặng (as Pb) Max. 0.002% Iron(Fe) Max. 0.002% | Samchun - Hàn Quốc | 480.000 |
|
| 23 | Thioacetamide |
487803
|
5 | lọ 50G | - Thioacetamide RPE - For analysis - ACS - Reag. Ph.Eur. - Reag. USP - Công thức: CH3CSNH2 - Điểm nóng chảy: 111-114 độ C - Độ tinh khiết ≥ 99% - Dạng bột tinh thể trắng | Carlo Erba - Pháp | 6.500.000 |
|
| 24 | MacConkey Broth |
MBE20500
|
5 | Lọ 500g | - Bột màu be - Môi trường chọn lọc và phân biệt để phát hiện vi khuẩn coliform theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 20,00 Bacteriological bile 5,00 Lactose monohydrate 10,00 Bromocresol purple 0,01 | Biolab - Hungary | 2.000.000 |
|
| 25 | MacConkey Agar |
MCE20500
|
6 | Lọ 500g | - Bột màu be - Môi trường chọn lọc và phân biệt để phát hiện vi khuẩn đường ruột và các tác nhân gây bệnh đường ruột theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 17,000 Peptones 3,000 Bacteriological bile 1,500 Lactose monohydrate 10,000 Sodium chloride 5,000 Neutral red 0,030 Crystal violet 0,001 Agar 13,500 | Biolab - Hungary | 2.450.000 |
|
| 26 | Lactose broth |
LAB20500
|
5 | Lọ 500g | Bột màu vàng - Một môi trường khác biệt để nuôi cấy và xác định sơ bộ vi khuẩn coliform theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 5 Beef extract 3 Lactose monohydrate 5 | Biolab - Hungary | 2.080.000 |
|
| 27 | Eosin Methylene Blue Agar |
EMB20500
|
5 | Lọ 500g | Bột màu tím hồng Thành phần g/L: Peptones 10,500 Lactose 10,000 Eosin Y 0,400 Methylene blue 0,065 Buffers 2,000 Agar 13,000 | Biolab - Hungary | 2.538.000 |
|
| 28 | Perfringens Agar Base (Tryptose Sulphite Cycloserine) (T.S.C.) |
M837-500G
|
5 | Lọ 500g | Bột màu vàng nhạt đến vàng nâu Thành phần g / L Tryptose 15.000 HM peptone B 5.000 Soya peptone 5.000 Yeast extract 5.000 Sodium metabisulphite 1.000 Ferric ammonium citrate 1.000 Agar 15.000 Final pH ( at 25°C) 7.6±0.2 | Himedia - Ấn Độ | 3.200.000 |
|
| 29 | D-Cycloserine |
30020-1G
|
5 | Lọ 1g | Công thức : C3H6N2O2 Dạng bột màu trắng Số CAS: 68-41-7 Trọng lượng phân tử: 102.09 | Sigma | 3.600.000 |
|
| 30 | Lactose sulfite broth base |
M1287-500G
|
5 | Lọ 500g | Bột màu vàng Thành phần g/L : Tryptone 5.000 Yeast extract 2.500 Sodium chloride 2.500 Lactose 10.000 L-Cysteine hydrochloride 0.300 | Himedia - Ấn Độ | 1.800.000 |
|