Mua sắm hóa chất

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
297.512.000 VND
Ngày đăng tải
19:57 24/08/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
35 /QĐ-Avanest
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG AVANEST VIỆT NAM
Ngày phê duyệt
20/08/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0106038317 0106038317

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BIỂN XANH

297.512.000 VND 6 tháng 6 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Dung dịch hiệu chuẩn pH 4
486271
10 Lọ 500 ml - pH: 3.98-4.02 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis Carlo Erba - Pháp 900.000
2 Dung dịch hiệu chuẩn pH 7
486451
10 Lọ 500 ml - pH: 6.98-7.02 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis Carlo Erba - Pháp 900.000
3 Dung dịch hiệu chuẩn pH 10
486611
10 Lọ 500 ml - pH: 9.95-10.05 ở 19-21℃ - Tiêu chuẩn: RPE - For analysis Carlo Erba - Pháp 1.620.000
4 Zinc acetate dihydrate Zn(CH3COO)2.2H2O
5970-45-6
12 Lọ 500 g Công thức phân tử: Zn(CH3COO)2.2H2O - Dạng rắn, không màu - Cas: 5970-45-6 - Độ tinh khiết ≥ 99,0 % Trung Quốc 260.000
5 Dung dịch NaNO2
1198990500
5 Lọ 500ml - Nồng độ: 0,1 mol/l (0,1N) Merck 1.680.000
6 Axit sulfanilic
000S1364
5 Lọ 500 g Công thức hóa học: C₆H₇NO₃S - Tên gọi : 4-Aminobenzenesulfonic acid (Axit sulfanilic) - Độ tinh khiết ≥ 99,0 % Samchun - Hàn Quốc 1.400.000
7 Axit hydrochloric (HCl)
1003171000
6 Lọ 1000 ml Hydrochloric acid 37% for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur - Độ tinh khiết: 36.5 - 38.0 % Merck 850.000
8 N-(1- Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride
N0582
10 Lọ 10 g N-(1- Naphthyl)ethylenediamine 2HCL - Mã CAS: 1465-25-4 - Độ tinh khiết: ≥ 98.0% Samchun - Hàn Quốc 1.698.000
9 Methanol
M1446
10 Lọ 500ml - Hàm lượng: ≥99.8% - Base(dưới dạng NH3) : Tối đa 0.0003% - Chất khử (KMnO4) : Tối đa 0,0005% - Axit (dưới dạng HCOOH): Tối đa 0,002% - Hợp chất cacbonyl 0,005% - Ethyl alcohol 0.05% - Nước : Tối đa 0,1% Samchun - Hàn Quốc 1.000.000
10 Metyl red
1060760025
5 Lọ 25g Methyl red indicator ACS,Reag. Ph Eur - Số CAS: 493-52-7 - Bột màu đỏ đến đỏ tím Merck 1.650.000
11 Metylen blue
1592700010
4 Lọ 10g Methylene blue - Mã CAS : 7220-79-3 - Bột màu xanh Merck 1.500.000
12 Thạch PCA (Plate Count Agar)
PCA20500
5 lọ 500g Bột màu vàng Thành phần g/L : Peptones 5,0 Yeast extract 2,5 Glucose 1,0 Agar 15,0 Biolab - Hungary 1.850.000
13 Thạch TBX (Tryptone Bile X-glucuronide agar)
M1591-500G
5 Lọ 500g Bột màu vàng Thành phần g/L : Tryptone 20.000 Bile salts mixture1.500 X-ß-D-glucoronic acid 0.075 Dimethyl sulfoxide 3.000 Agar 15.000 Himedia - Ấn Độ 2.788.000
14 Thạch TSA (Tryptone Soye Agar)
TSA20500
5 lọ 500g Bột màu vàng Một môi trường đa năng có giá trị dinh dưỡng cao dùng để nuôi cấy nhiều loại vi sinh vật khác nhau theo PH EUR Thành phần g/L : Casein peptone 15 Soya peptone 5 Sodium chloride 5 Agar 15 Biolab - Hungary 1.948.000
15 Sabouraud Dextrose (4%) Agar
SDA20500
6 lọ 500g Bột màu vàng Một môi trường chọn lọc để nuôi cấy và phân lập nấm gây bệnh và không gây bệnh, đặc biệt là nấm da theo PH EUR Thành phần g/l : Casein peptone 5 Meat peptone 5 Glucose monohydrate 40 Agar 15 Biolab - Hungary 1.952.000
16 NaCl 0.9%
SDA21500
24 Chai 1000ml Dạng lỏng; Nồng độ NaCl 0,9% Việt Nam 25.000
17 Sulfuric acid 98%
410421000
5 Lọ 1L Dạng lỏng trong suốt; Mật độ: 1,835; Hàm lượng 95-98% Carlo Erba - Pháp 930.000
18 Kali permanganat 0.02M
000P1048
5 lọ 1000ml Dạng lỏng Nồng độ 0,02mol/l Màu sắc: đỏ tía Samchun - Hàn Quốc 1.050.000
19 Potassium chloride
000P0838
5 Lọ 1kg Độ tinh khiết: ≥ 99.5% Barium(Ba) Max. 0.001% Sulfate(SO4) Max. 0.002% Phosphate(PO4) Max. 0.0005% Sodium(Na) Max. 0.05% Copper(Cu) Max. 0.0002% Nitrogen compounds(N) Max. 0.0001% Iron(Fe) Max. 0.0002% Calcium(Ca) Max. 0.002% Samchun - Hàn Quốc 836.000
20 Diphenylamin
8205280100
5 lọ 100g Chất rắn Độ tinh khiết (GC) ≥ 99,0% Merck 1.800.000
21 Acid nitric
408022
5 Chai 1 lít Dạng lỏng Độ tinh khiết 64 - 66 % Chloride <= 0.1 ppm Phosphate <= 0.5 ppm Heavy metals (as Pb) <= 0.2 ppm Carlo Erba - Pháp 890.000
22 Sodium acetate trihydrate
000S0272
5 Lọ 500g Độ tinh khiết Min. 98.5% Sulfate(SO4) Max. 0.01% Chloride(Cl) Max. 0.02% Kim loại nặng (as Pb) Max. 0.002% Iron(Fe) Max. 0.002% Samchun - Hàn Quốc 480.000
23 Thioacetamide
487803
5 lọ 50G - Thioacetamide RPE - For analysis - ACS - Reag. Ph.Eur. - Reag. USP - Công thức: CH3CSNH2 - Điểm nóng chảy: 111-114 độ C - Độ tinh khiết ≥ 99% - Dạng bột tinh thể trắng Carlo Erba - Pháp 6.500.000
24 MacConkey Broth
MBE20500
5 Lọ 500g - Bột màu be - Môi trường chọn lọc và phân biệt để phát hiện vi khuẩn coliform theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 20,00 Bacteriological bile 5,00 Lactose monohydrate 10,00 Bromocresol purple 0,01 Biolab - Hungary 2.000.000
25 MacConkey Agar
MCE20500
6 Lọ 500g - Bột màu be - Môi trường chọn lọc và phân biệt để phát hiện vi khuẩn đường ruột và các tác nhân gây bệnh đường ruột theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 17,000 Peptones 3,000 Bacteriological bile 1,500 Lactose monohydrate 10,000 Sodium chloride 5,000 Neutral red 0,030 Crystal violet 0,001 Agar 13,500 Biolab - Hungary 2.450.000
26 Lactose broth
LAB20500
5 Lọ 500g Bột màu vàng - Một môi trường khác biệt để nuôi cấy và xác định sơ bộ vi khuẩn coliform theo PH EUR - Thành phần g/L: Gelatin peptone 5 Beef extract 3 Lactose monohydrate 5 Biolab - Hungary 2.080.000
27 Eosin Methylene Blue Agar
EMB20500
5 Lọ 500g Bột màu tím hồng Thành phần g/L: Peptones 10,500 Lactose 10,000 Eosin Y 0,400 Methylene blue 0,065 Buffers 2,000 Agar 13,000 Biolab - Hungary 2.538.000
28 Perfringens Agar Base (Tryptose Sulphite Cycloserine) (T.S.C.)
M837-500G
5 Lọ 500g Bột màu vàng nhạt đến vàng nâu Thành phần g / L Tryptose 15.000 HM peptone B 5.000 Soya peptone 5.000 Yeast extract 5.000 Sodium metabisulphite 1.000 Ferric ammonium citrate 1.000 Agar 15.000 Final pH ( at 25°C) 7.6±0.2 Himedia - Ấn Độ 3.200.000
29 D-Cycloserine
30020-1G
5 Lọ 1g Công thức : C3H6N2O2 Dạng bột màu trắng Số CAS: 68-41-7 Trọng lượng phân tử: 102.09 Sigma 3.600.000
30 Lactose sulfite broth base
M1287-500G
5 Lọ 500g Bột màu vàng Thành phần g/L : Tryptone 5.000 Yeast extract 2.500 Sodium chloride 2.500 Lactose 10.000 L-Cysteine hydrochloride 0.300 Himedia - Ấn Độ 1.800.000
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây