Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102982450 | 0102982450 |
Công ty TNHH Dịch vụ vật tư khoa học kỹ thuật THT |
370.240.000 VND | 370.240.000 VND | 45 ngày | 45 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao su thiên nhiên |
60 | Kg | Việt Nam | 1.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khí Nitơ |
3 | Bình 40 lít | Việt Nam | 685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sodium dodecyl sulphate |
2 | Kg | Mỹ | 2.697.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hydrogen peroxide |
5 | Lít/chai | Đức | 736.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Methylene chloride |
2 | Lít | Trung quốc | 1.177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | CCl4 |
400 | ml | Trung quốc | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | OsO4 |
400 | mg | Mỹ | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | H2SO4 |
55 | Lít | Đức | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Metyl đỏ |
50 | g | Trung quốc | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nước cất |
200 | lít | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Isoprene |
10 | ml | Mỹ | 373.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Styrene |
10 | Lít | Mỹ | 1.471.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tert-butyl hydroperoxide |
400 | ml | Mỹ | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tetraethylene pentamine |
400 | g | Mỹ | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chloroform-d |
500 | ml | Trung quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Methyl methacrylate |
3 | Lít | Trung quốc | 981.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Acrylonitrile |
3 | lít | Trung quốc | 3.922.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Diphenylbenzene |
3 | Kg | Trung quốc | 3.922.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cellulose MCC |
2000 | g | Trung quốc | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Etanol (phân tích) |
5 | Lít | Trung quốc | 785.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Acetone (phân tích) |
5 | Lít | Đức | 883.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | NaOH (hạt) |
2000 | g | Đức | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | R-limonene |
6500 | ml | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | N-vinylacetamide |
2000 | g | Nhật Bản | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | H2O2 |
5 | Lít | Trung Quốc | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bột giấy kraft tẩy trắng |
5 | Kg | Trung Quốc | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Etanol (kĩ thuật) |
5 | Lít | Trung quốc | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | CH3COOH |
2 | Lít | Trung quốc | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ống chuẩn Na2S2O3 0,1N pha 1 lít |
10 | Ống | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống chuẩn NaOH 0,1N pha 1 lít |
10 | Ống | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống chuẩn HCl 0,1N pha 1 lít |
10 | Ống | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Na2SO4 |
1 | Kg | Trung quốc | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | NaHSO3 |
1 | Kg | Trung quốc | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Xylose |
2 | Lọ 25 g | Mỹ | 2.648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Glucose |
2 | Lọ 250 g | Mỹ | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | NaOH (bột) |
1 | Kg | Trung Quốc | 2.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Axit 3,5 dinitrosalysilic |
2 | Lọ 100 g | Trung Quốc | 2.353.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | C4H4O6KNa.4H2O |
2 | Lọ 100 g | Trung Quốc | 1.569.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Na2S2O5 |
0.5 | Kg | Trung Quốc | 2.059.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | C6H5OH |
1 | Kg | Trung Quốc | 3.819.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | N-vinylformamide |
5500 | ml | Nhật Bản | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giấy pH |
3 | Hộp | Trung quốc | 746.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đĩa nhựa petri |
50 | Cái | Hàn Quốc | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đầu côn 1000 |
10 | Túi | Đức | 344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống nhựa falcol 50ml |
100 | Chiếc | Đức | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Ống nhựa falcol 15ml |
100 | Chiếc | Đức | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Silicagel hút ẩm |
2 | Kg | Trung quốc | 1.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy parafim |
8 | Cuộn | Mỹ | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Găng tay cao su tiệt trùng |
22 | Hộp | Việt Nam | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Paster pipet thuỷ tinh |
4 | Hộp | Đức | 491.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Khẩu trang |
14 | Hộp | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dầu bơm chân không |
2 | Lít | Trung Quốc | 589.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Pipet |
1 | Bộ | Đức | 1.177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy lọc không tro |
25 | Hộp | Anh | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bình tam giác thuỷ tinh nhám 100 ml |
10 | Cái | Ấn Độ | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bình tam giác thuỷ tinh nhám 250 ml |
10 | Cái | Ấn Độ | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bình tam giác thuỷ tinh nhám 500 ml |
10 | Cái | Ấn Độ | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bình tam giác thuỷ tinh nhám 1000 ml |
10 | Cái | Ấn Độ | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bình tam giác thuỷ tinh 3 lít |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bình tam giác thuỷ tinh 5 lít |
5 | Cái | Trung Quốc | 1.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cốc thủy tinh 250 ml |
10 | Cái | Đức | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cốc thủy tinh 500 ml |
10 | Cái | Đức | 148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cốc thủy tinh 1000 ml |
10 | Cái | Đức | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |