Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cao su thiên nhiên |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
2 |
Khí Nitơ |
3 |
Bình 40 lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
3 |
Sodium dodecyl sulphate |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
4 |
Hydrogen peroxide |
5 |
Lít/chai |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
5 |
Methylene chloride |
2 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
6 |
CCl4 |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
7 |
OsO4 |
400 |
mg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
8 |
H2SO4 |
55 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
9 |
Metyl đỏ |
50 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
10 |
Nước cất |
200 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
11 |
Isoprene |
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
12 |
Styrene |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
13 |
Tert-butyl hydroperoxide |
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
14 |
Tetraethylene pentamine |
400 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
15 |
Chloroform-d |
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
16 |
Methyl methacrylate |
3 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
17 |
Acrylonitrile |
3 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
18 |
Diphenylbenzene |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
19 |
Cellulose MCC |
2000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
20 |
Etanol (phân tích) |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
21 |
Acetone (phân tích) |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
22 |
NaOH (hạt) |
2000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
23 |
R-limonene |
6500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
24 |
N-vinylacetamide |
2000 |
g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
25 |
H2O2 |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
26 |
Bột giấy kraft tẩy trắng |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
27 |
Etanol (kĩ thuật) |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
28 |
CH3COOH |
2 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
29 |
Ống chuẩn Na2S2O3 0,1N pha 1 lít |
10 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
30 |
Ống chuẩn NaOH 0,1N pha 1 lít |
10 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
31 |
Ống chuẩn HCl 0,1N pha 1 lít |
10 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
32 |
Na2SO4 |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
33 |
NaHSO3 |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
34 |
Xylose |
2 |
Lọ 25 g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
35 |
Glucose |
2 |
Lọ 250 g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
36 |
NaOH (bột) |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
37 |
Axit 3,5 dinitrosalysilic |
2 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
38 |
C4H4O6KNa.4H2O |
2 |
Lọ 100 g |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
39 |
Na2S2O5 |
0.5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
40 |
C6H5OH |
1 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
41 |
N-vinylformamide |
5500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
42 |
Giấy pH |
3 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
43 |
Đĩa nhựa petri |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
44 |
Đầu côn 1000 |
10 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
45 |
Ống nhựa falcol 50ml |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
46 |
Ống nhựa falcol 15ml |
100 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
47 |
Silicagel hút ẩm |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
48 |
Giấy parafim |
8 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
49 |
Găng tay cao su tiệt trùng |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |
|
50 |
Paster pipet thuỷ tinh |
4 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phòng thí nghiệm Hóa lý, Phòng 427 nhà C1, Đại học Bách Khoa Hà Nội |
15 |
45 |