Mua sắm hóa chất năm 1

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất năm 1
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
210.221.225 VND
Ngày đăng tải
15:07 11/06/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1632/QĐ-NTT
Cơ quan phê duyệt
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
Ngày phê duyệt
04/05/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn0314273093 0314273093

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ T&H

209.550.000 VND 90 ngày 90 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Poly(vinyl alcohol), 99.3-100.0% hydrolyzed, M.W. appr. 146,000-186,000
183120010
4 Chai 1Kg Độ tinh khiết: 99.3-100.0% Khối lượng phân tử: 146.000-186.000 Thermo Scientific - Mỹ 7.642.000
2 Glutaric anhydride
119971000
5 Chai 100g Khối lượng phân tử (g/mol): 114.1 Độ tinh khiết: 95% Thermo Scientific - Mỹ 3.341.000
3 Poly(allylamine hydrochloride) average Mw 50,000
283223-25G
1 Chai 25g Khối lượng phân tử trung bình: Mw 50,000 Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 28.837.000
4 Sodium Hydrogen Carbonate
S/4240/60
2 Chai 1kg Tên gọi khác: sodium bicarbonate, baking soda, ... Được chứng nhận AR dùng cho phân tích, đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích của Ph.Eur Khối lượng phân tử (g/mol): 84,01 Công thức phân tử: CHNaO3 (NaHCO3) Fisher - Mỹ 593.000
5 Poly(sodium 4-styrenesulfonate) average Mw ~70,000
243051-500G
2 Chai 500g Khối lượng phân tử trung bình: Mw ~70,000 Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 19.496.000
6 Polyethylenimine, branched average Mw ~800 by LS, average Mn ~600 by GPC
408719-250ML
1 Chai 250mL Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình: Mw ~800 by LS, Mn ~600 by GPC Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 11.262.000
7 Polyethylenimine, branched average Mw ~25,000 by LS, average Mn ~10,000 by GPC, branched
408727-250ML
2 Chai 250mL Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình: Mw ~25,000 by LS, Mn ~10,000 by GPC Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 9.604.000
8 Zirconium Chloride Oxide Octahydrate
261-00495
1 Chai 500g Tên gọi khác: zirconyl chloride octahydrate, zirconium oxychloride octahydrate,... Khối lượng phân tử (g/mol): 322.25 Độ tinh khiết: 99% Fujifilm Wako - Nhật 6.739.000
9 Poly(methyl methacrylate) average Mw ~ Mw ~350,000 by GPC
445746-500G
1 Chai 500g Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình Mw ~350,000 theo GPC Dạng: bột Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 17.874.000
10 Poly(methyl methacrylate) average Mw ~ Mw ~15,000 by GPC
200336-100G
1 Chai 100g Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình Mw ~15,000 theo GPC Dạng: bột Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 13.820.000
11 Diethylenetriaminepentaacetic acid
114320010
2 Chai 1kg Khối lượng phân tử (g/mol): 393.34 Độ tinh khiết: 98+% Thermo Scientific - Mỹ 7.233.000
12 Iminodiacetic acid
220000-500G
1 Chai 500g Khối lượng phân tử (g/mol): 133.10 Độ tinh khiết: 98+% Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 3.388.000
13 Methyliminodiacetic acid
M51008-25G
1 Chai 25g Khối lượng phân tử (g/mol): 147.13 Độ tinh khiết: 99% Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ 6.505.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây