Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314273093 | 0314273093 | T&H INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
209.550.000 VND | 90 day |
| 1 | Poly(vinyl alcohol), 99.3-100.0% hydrolyzed, M.W. appr. 146,000-186,000 |
183120010
|
4 | Chai 1Kg | Độ tinh khiết: 99.3-100.0% Khối lượng phân tử: 146.000-186.000 | Thermo Scientific - Mỹ | 7,642,000 |
|
| 2 | Glutaric anhydride |
119971000
|
5 | Chai 100g | Khối lượng phân tử (g/mol): 114.1 Độ tinh khiết: 95% | Thermo Scientific - Mỹ | 3,341,000 |
|
| 3 | Poly(allylamine hydrochloride) average Mw 50,000 |
283223-25G
|
1 | Chai 25g | Khối lượng phân tử trung bình: Mw 50,000 | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 28,837,000 |
|
| 4 | Sodium Hydrogen Carbonate |
S/4240/60
|
2 | Chai 1kg | Tên gọi khác: sodium bicarbonate, baking soda, ... Được chứng nhận AR dùng cho phân tích, đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích của Ph.Eur Khối lượng phân tử (g/mol): 84,01 Công thức phân tử: CHNaO3 (NaHCO3) | Fisher - Mỹ | 593,000 |
|
| 5 | Poly(sodium 4-styrenesulfonate) average Mw ~70,000 |
243051-500G
|
2 | Chai 500g | Khối lượng phân tử trung bình: Mw ~70,000 | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 19,496,000 |
|
| 6 | Polyethylenimine, branched average Mw ~800 by LS, average Mn ~600 by GPC |
408719-250ML
|
1 | Chai 250mL | Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình: Mw ~800 by LS, Mn ~600 by GPC | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 11,262,000 |
|
| 7 | Polyethylenimine, branched average Mw ~25,000 by LS, average Mn ~10,000 by GPC, branched |
408727-250ML
|
2 | Chai 250mL | Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình: Mw ~25,000 by LS, Mn ~10,000 by GPC | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 9,604,000 |
|
| 8 | Zirconium Chloride Oxide Octahydrate |
261-00495
|
1 | Chai 500g | Tên gọi khác: zirconyl chloride octahydrate, zirconium oxychloride octahydrate,... Khối lượng phân tử (g/mol): 322.25 Độ tinh khiết: 99% | Fujifilm Wako - Nhật | 6,739,000 |
|
| 9 | Poly(methyl methacrylate) average Mw ~ Mw ~350,000 by GPC |
445746-500G
|
1 | Chai 500g | Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình Mw ~350,000 theo GPC Dạng: bột | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 17,874,000 |
|
| 10 | Poly(methyl methacrylate) average Mw ~ Mw ~15,000 by GPC |
200336-100G
|
1 | Chai 100g | Khối lượng phân tử: Giá trị trung bình Mw ~15,000 theo GPC Dạng: bột | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 13,820,000 |
|
| 11 | Diethylenetriaminepentaacetic acid |
114320010
|
2 | Chai 1kg | Khối lượng phân tử (g/mol): 393.34 Độ tinh khiết: 98+% | Thermo Scientific - Mỹ | 7,233,000 |
|
| 12 | Iminodiacetic acid |
220000-500G
|
1 | Chai 500g | Khối lượng phân tử (g/mol): 133.10 Độ tinh khiết: 98+% | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 3,388,000 |
|
| 13 | Methyliminodiacetic acid |
M51008-25G
|
1 | Chai 25g | Khối lượng phân tử (g/mol): 147.13 Độ tinh khiết: 99% | Sigma-Aldrich/ Merck -Mỹ | 6,505,000 |
|