Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6000371421 | 6000371421 | Liên danh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ và CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 233.623.396 VND | 233.623.396 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | Liên danh phụ |
1 |
Isotonac 18L |
Isotonac 3
|
234 |
Lit |
Dung dịch pha loãng |
Shanghai Kohden - Trung Quốc
|
134.444 |
|
2 |
Hemolynac |
Hemolynac 3N
|
3.000 |
ml |
Hóa chất phá vỡ hồng cầu |
Shanghai Kohden - Trung Quốc
|
4.660 |
|
3 |
Clearnac |
Cleanac
|
10 |
Lit |
Dung rửa |
Nihon Kohden - Nhật Bản
|
762.000 |
|
4 |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) |
RIQAS Monthly Haematology (CTNK Huyết học) RQ9140
|
12 |
Lọ |
Ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm huyết học |
Randox - Anh
|
1.345.000 |
|
5 |
Triglycerides |
TG 440
|
3 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
3.590.000 |
|
6 |
Cholesterol |
CHOL 440
|
3 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
2.015.000 |
|
7 |
AST/GOT |
AST/GOT 330
|
4 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm GOT |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.373.000 |
|
8 |
ALT/GPT |
ALT/GPT 330
|
4 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm GPT |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.373.000 |
|
9 |
GGT |
GGT 110
|
14 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.332.000 |
|
10 |
Urea |
UREA 275
|
6 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Urea |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.447.000 |
|
11 |
Creatinine |
CREA 275
|
6 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
922.000 |
|
12 |
Bilirubin-T |
BIL T 330
|
4 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin-T |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.290.000 |
|
13 |
Bilirubin-D |
BIL D 330
|
4 |
Hộp |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin-D |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.290.000 |
|
14 |
Hum Asay Control 2 Randox |
Assayed Chemistry Premium Plus Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2)
|
10 |
ml |
Huyết thanh nội kiểm ta chất lượng sinh hóa |
Randox - Anh
|
115.000 |
|
15 |
XL Multical |
Xl Multical
|
1 |
Hộp |
Huyết thanh hiệu chuẩn các xét nghiệm sinh hóa |
Erba Lachema S.R.O - CH Sec
|
1.958.000 |
|
16 |
RIQAS Monthly |
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry (CTNK Sinh hóa)
|
9 |
Lọ |
Huyết thanh ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa |
Randox - Anh
|
1.213.000 |
|
17 |
Calibration Standard Solution |
Calibration Standard Solution
|
7.650 |
ml |
Hóa chất đo điện giải đồ |
Meizhou Cornley Hi - Trung Quốc
|
7.950 |
|
18 |
Nước châm 4 điện cực |
Refill Solution for Ise electrodes (Na, K, Cl, Ca, pH)
|
8 |
ml |
Nước châm các điện cực dùng cho máy điện giải |
Meizhou Cornley Hi - Trung Quốc
|
300.000 |
|
19 |
Nước châm điện cực lớn |
Refill Solution for Ref electrode (Reference)
|
60 |
ml |
Nước châm điện cực Ref dùng cho máy điện giải |
Meizhou Cornley Hi - Trung Quốc
|
55.000 |
|
20 |
Electrolytes Quality Control |
Electrolytes Quality Control
|
12 |
ml |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm điện giải |
Meizhou Cornley Hi - Trung Quốc
|
180.000 |
|
21 |
Test 10 thông số (Máy TC – 101) |
Que đọc nước tiểu 10 thông số URS-10
|
1.000 |
Test |
Test nhanh định tính 10 thông số nước tiểu |
Teco Diagnostics - Mỹ
|
1.800 |
|
22 |
Test Amphetamin |
Quick Test AMP (Strip 4.0)
|
150 |
Test |
Test thử ma túy tổng hợp dạng Amphetamin |
Việt Mỹ - Việt Nam
|
12.500 |
|
23 |
Test Marijuana |
Quick Test THC (Strip 4.0)
|
50 |
Test |
Test thử cần sa |
Việt Mỹ - Việt Nam
|
12.500 |
|
24 |
Test của Heroin – Morphin - Opiates |
Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 3.0)
|
350 |
Test |
Test thử Heroin – Morphin - Opiates |
Việt Mỹ - Việt Nam
|
10.400 |
|
25 |
Test HBsAg |
Quick Test HBsAg (Strip 5.0)
|
400 |
Test |
Phát hiện sự có mặt của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
Việt Mỹ - Việt Nam
|
7.000 |