Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107256477 |
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TTP |
666.558.000 VND | 666.558.000 VND | 45 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxalic acid dihydrate (H2C2O4.2H2O) |
1 | Chai | Đức | 1.042.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Orthophosphoric acid 85+% H3PO4 |
13 | Chai | Mỹ | 561.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Salicylic acid (C7H6O3) |
1 | Chai | Đức | 1.003.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Sulfamic Acid, 99.0% H3NO3S |
4 | Chai | Đức | 2.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Acid Sulfuric 95-97% |
40 | Chai | Đức | 613.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Barium chloride dihydrate BaCl2.2H2O |
1 | Chai | Đức | 1.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Môi trường vi sinh BHI (Brain Heart Infusion) broth |
1 | Chai | Đức | 3.186.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Glass wool |
1 | Chai | Ấn Độ | 333.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất vi sinh - BGBL (BRILA broth) |
5 | Chai | Đức | 3.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Brom (Br) |
1 | Chai | Trung Quốc | 344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | 1-Butanol |
1 | Chai | Đức | 1.828.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất: Cồn 99,5 Sạch VN chai 1 lít (XTN) |
5 | Chai | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Calcium Chloride Dihydrate (CaCl2.2H2O) |
1 | Chai | Đức | 1.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cadmium sulfate hydrate 3CdSO4.8H2O |
1 | Chai | Đức | 2.449.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Sodium acetate CH3COONa |
1 | Chai | Đức | 1.221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Chất chuẩn Pt-Co/ Hazen 500 Colour Reference Standard |
3 | Chai | Bulgaria | 6.216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Surfactant (MBAS) 1000mg/L Calibration Standard |
1 | Chai | Mỹ | 3.119.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cellulose microcrystalline |
1 | Chai | Đức | 3.361.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | N-Phenylanthranilic |
1 | Chai | Đức | 5.931.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dung dịch chuẩn Cadmium |
5 | Chai | Đức | 905.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung dịch chuẩn Copper |
5 | Chai | Đức | 1.032.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dung dịch chuẩn Iron |
4 | Chai | Đức | 1.330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Dung dịch chuẩn Manganese |
2 | Chai | Đức | 1.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dung dịch chuẩn Sodium |
1 | Chai | Đức | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dung dịch chuẩn Lead |
5 | Chai | Đức | 1.078.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dung dịch chuẩn Zinc |
5 | Chai | Đức | 1.011.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chloramine T trihydrate C7H7ClNNaO2S.3H2O |
1 | Chai | Đức | 1.777.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cồn isopropyl (2-Propanol) |
1 | Chai | Trung Quốc | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Copper(II) sulfate pentahydrate CuSO4.5H2O |
4 | Chai | Đức | 1.121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất D(+)- Glucose anhydrous (C6H12O6) |
1 | Chai | Đức | 1.378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4) |
1 | Chai | Ấn Độ | 626.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sodium phosphate, dibasic, heptahydrate (Na2HPO4.7H2O) |
1 | Chai | Canada | 920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dịch chuẩn Ammonium |
6 | Chai | Đức | 1.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chất chuẩn Nitrites (NO2-) 1000 mg/l |
5 | Chai | Bulgaria | 1.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất Calcium carbonate, CaCO3 |
1 | Chai | Đức | 1.146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất - COD standard solution, CRM traceable to SRM from NIST 1000 mg/l in H₂O |
30 | Chai | Đức | 1.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch chuẩn Fluoride |
4 | Chai | Đức | 1.361.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch chuẩn Kali (1000 mg/L) |
1 | Chai | Đức | 1.024.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hoá chất chuẩn pH – Buffer solution (boric acid/potassium chloride/sodium hydroxide), traceable to SRM from NIST and PTB pH 10.00 (20°C) Certipur® |
16 | Chai | Đức | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất chuẩn pH – Buffer solution (citric acid/sodium hydroxide/hydrogen chloride), traceable to SRM from NIST and PTB pH 4.00 (20°C) Certipur® |
20 | Chai | Đức | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất chuẩn pH – Buffer solution (di-sodium hydrogen phosphate/potassium dihydrogen phosphate), traceable to SRM from NIST and PTB pH 7.00 (20°C) Certipur® |
17 | Chai | Đức | 680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Dung dịch chuẩn Phosphate |
3 | Chai | Đức | 1.330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sodium Chloride Standard Solution, 491 mg/L NaCl (1000 µS/cm) (TDS) |
4 | Chai | Mỹ | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch chuẩn Cyanide |
4 | Chai | Đức | 1.656.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ammonium dihydrogen phosphate NH4H2PO4 |
1 | Chai | Đức | 1.165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | EC (Escherichia coli) broth |
2 | Chai | Đức | 4.401.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Eriochrome black T |
1 | Chai | Đức | 1.103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ammonium Iron(II) Sulfate Hexahydrate Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O |
2 | Chai | Mỹ | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hoá chất Iron(III) chloride FeCl3 |
1 | Chai | Mỹ | 778.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | FeSO4.7H2O (Iron(II) sulfate heptahydrate) |
1 | Chai | Đức | 1.129.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/A 1.6um, 47mm |
3 | Hộp | Anh | 832.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Hóa chất Hydrogen peroxide 30%, H2O2 |
5 | Chai | Đức | 914.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hóa chất Perchloric acid 70-72% HClO4 |
1 | Chai | Đức | 3.763.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | n-Hexadecane |
1 | Chai | Đức | 1.059.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Starch soluble, Hi-AR™/ACS |
1 | Chai | Ấn Độ | 1.094.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hydroxylamine hydrochloride, 99+% (NH4OCl) |
1 | Chai | Mỹ | 1.946.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Iodine (I2) |
1 | Chai | Canada | 1.876.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Hóa chất Potassium chloride KCl |
1 | Chai | Đức | 917.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4) |
1 | Chai | Đức | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Potassium Iodide - KI |
2 | Chai | Trung Quốc | 1.843.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hoá chất tinh khiết – Kali Permanganate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur (KMnO4) |
1 | Chai | Đức | 1.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hóa chất Potassium sulfate, K2SO4 |
2 | Chai | Đức | 1.223.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Zinc acetate dihydrate Zn(CH3COO)2.2H2O |
1 | Chai | Đức | 1.138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Potassium iodate |
1 | Chai | Ấn Độ | 833.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Potassium hydroxide pellets KOH |
1 | Chai | Đức | 1.299.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kovac's Indole Reagent |
3 | Chai | Đức | 1.264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | L(+)-Glutamic acid, 99% (C5H9NO4) |
1 | Chai | Mỹ | 1.308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Hóa chất vi sinh - Lauryl Sulfate Broth |
10 | Chai | Đức | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Hoá chất Lithium Sulphate (Li2SO4.H2O) |
1 | Chai | Mỹ | 2.075.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Magnesium Sulfate heptahydrate - MgSO4.7H2O |
1 | Chai | Trung Quốc | 97.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Methyl orange (C.I. 13025) |
1 | Chai | Đức | 1.919.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Methylene blue (C.I. 52015) |
1 | Chai | Đức | 1.103.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Murexit |
1 | Chai | Đức | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hóa chất n-Hexane 99+%, extra pure |
10 | Chai | Mỹ | 1.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | N,N-Dimethyl-p- henylenediamine oxalate, 99% |
1 | Chai | Mỹ | 4.899.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | di-Sodium oxalate C2Na2O4 |
1 | Chai | Đức | 9.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Sodium carbonate anhydrous Na2CO3 |
2 | Chai | Ấn Độ | 319.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Hoá chất Sodium sulfide Na2S.9H2O |
1 | Chai | Mỹ | 5.017.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Sodium thiosulfate pentahydrate Na2S2O3.5H2O |
1 | Chai | Đức | 1.018.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Sodium sulfite anhydrous |
1 | Chai | Mỹ | 511.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hóa chất Sodium Sulfate Na2SO4 |
8 | Chai | Đức | 809.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sodium acetate trihydrate NaC2H3O2.3H2O |
1 | Chai | Đức | 1.146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sodium chloride NaCl |
15 | Chai | Đức | 531.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sodium dihydrogen phosphate dihydrate NaH2PO4.2H2O |
1 | Chai | Đức | 941.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sodium hydroxide NaOH |
19 | Chai | Đức | 705.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sodium dichloroisocyanurate 96% (C2N3O3Cl2Na.2H2O) |
1 | Chai | Mỹ | 1.471.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sodium Metabisulfit Na2S2O5 |
1 | Chai | Đức | 732.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sodium molybdate (VI) dihydrate (NaMoO4.2H2O) |
1 | Chai | Mỹ | 1.655.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hóa chất Sodium borohydride NaBH4 |
1 | Chai | Tây Ban Nha | 1.693.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Natri tungstat (Na2WO4.2H2O) |
1 | Chai | Canada | 2.948.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sodium nitroprusside dihydrate Na2[Fe(CN)5NO].2H2O |
1 | Chai | Mỹ | 1.647.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Hóa chất Sodium Salicylate (C7H6O3Na) |
2 | Chai | Đức | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Pyridine for analysis (C5H5N) |
1 | Chai | Đức | 4.021.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Iron III chloride hexahydrate (FeCl3.6H2O) |
1 | Chai | Đức | 1.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Silicagel TK |
2 | Chai | Trung Quốc | 146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Stearic acid |
1 | Chai | Ấn Độ | 527.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dung dịch SPADNS, chai 500ml (Dung dịch thuốc thử đo Floride) |
6 | Chai | Mỹ | 1.814.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tri Sodium citrate dihydrte (C6H5O7Na3.2H2O) |
1 | Chai | Đức | 847.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Tryptone water |
1 | Chai | Đức | 4.902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hichrome Chromogenic Coliform Agar (CCA) |
1 | Chai | Đức | 9.694.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cloramin B |
1 | Túi | Việt Nam | 245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chất thử thí nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC® 8090™ |
1 | Bộ | Mỹ | 3.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Sodium hypochloride solution NaClO (giaven) |
1 | Chai | Nhật Bản | 566.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hoá chất N,N-Diethyl-p- henylenediamine sulfate 99% |
1 | Chai | Mỹ | 2.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Titanium(IV) oxide TiO2 |
1 | Chai | Đức | 1.942.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chromium Cr - 1 g/l in diluted HNO3 for AAS |
1 | chai | Bulgaria | 1.277.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch chuẩn Mercury 500ml |
1 | chai | Đức | 1.225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chất chuẩn Turbidity Standard 4000NTU (Formazin) |
1 | chai | Bulgaria | 3.838.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Mẫu chuẩn (CRM) các thông số kim loại trong đất |
1 | Chai | Mỹ | 19.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Resorcinol |
1 | Chai | Đức | 2.083.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Hóa chất Devarda's alloy |
1 | Chai | Đức | 2.743.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cuvet than chì dùng cho máy quảng phổ AAS Shimadzu |
3 | hộp | Trung Quốc | 14.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cuvet thủy tinh 5cm |
2 | cái | Trung Quốc | 417.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cuvet thủy tinh 10 mm (Máy UV-VIS) |
2 | cái | Trung Quốc | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Dụng cụ phân phối chất lỏng có khoá Dispensmate Pro 2.5-25ml |
1 | Cái | Đức | 7.273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Màng lọc cellulose nitrate, code: 11407-47-CAN |
1 | Hộp | Đức | 1.127.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Giấy lọc sợi thủy tinh,100 cái/hộp, code: FT-3-1105-047 |
5 | Hộp | Đức | 1.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Giấy lọc bụi lưu lượng lớn, bằng sợi thuỷ tinh, 100 tờ/Hộp Code: FP2063-102 |
3 | Hộp | Mỹ | 4.815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Giấy PM996 Parafilm M 4"x125' (10cmx38m) |
1 | Cuộn | Mỹ | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Micropipet 1 kênh 100-1000 ul, Pipet4u Pro |
1 | Cái | Đức | 2.505.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bình tam giác, cổ hẹp 50ml |
10 | Cái | Đức | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bình tam giác, cổ hẹp 100ml |
10 | Cái | Đức | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bình tam giác, cổ hẹp 250ml |
10 | Cái | Đức | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Bình tam giác, cổ hẹp 500ml |
10 | Cái | Đức | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Cốc đốt thấp thành 50ml |
10 | Cái | Đức | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Cốc đốt thấp thành 100ml |
10 | Cái | Đức | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Cốc đốt thấp thành 250ml |
5 | Cái | Đức | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Cốc đốt thấp thành 600ml |
5 | Cái | Đức | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cốc đốt thấp thành 1000ml |
5 | Cái | Đức | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bình định mức, A 24/29 1000ml, nút nhựa |
2 | Cái | Đức | 656.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bình định mức, A 19/26 500ml , nút nhựa |
2 | Cái | Đức | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bình định mức, A 14/23 250ml , nút nhựa |
2 | Cái | Đức | 352.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ống đong thủy tinh 250ml, class A |
1 | Cái | Đức | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Burete trắng KN 10ml |
1 | Cái | Đức | 869.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Burete trắng KN 25ml |
1 | Cái | Đức | 904.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giá ống nghiệm inox |
5 | Cái | Việt Nam | 163.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Giá thí nghiệm |
5 | Cái | Trung Quốc | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Chai trung tính Nâu 100ML-L45, chia vạch trắng, nắp vặn PP |
10 | Cái | Ấn Độ | 222.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Chai bằng thủy tinh nút vặn nâu 250 ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Chai bằng thủy tinh nút vặn nâu 500 ml |
5 | Cái | Trung Quốc | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chai thủy tinh trung tính nâu 1000ml miệng rộng 64,8mm |
10 | Cái | Trung Quốc | 755.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Đũa thủy tinh phi 7 |
10 | Cái | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thìa xúc hóa chất 2đầu tròn 200mm |
10 | Cái | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Chất thử chuẩn kiểm tra hàm lượng BOD (polyseed-chất mồi BOD) dùng trong phân tích chỉ tiêu BOD trong phòng thí nghiệm môi trường, Part no: P110, 50 viên/hộp, |
1 | Hộp | Mỹ | 5.719.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Total Phenolics 1000mg/L Calibration Standard (chuẩn phenol) |
1 | chai | Mỹ | 2.809.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Magie Clorua (MgCl2.6H2O) |
11 | Chai | Ấn Độ | 361.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Palladium(II) nitrate dihydrate |
1 | Chai | Đức | 3.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Di-Ammonium hydrogen phosphate (NH4)2HPO4 |
1 | Chai | Đức | 1.153.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | 0,1% peptone salt solution |
2 | Chai | Ấn Độ | 1.123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Butan-1-ol (C4H10O) |
3 | Chai | Mỹ | 701.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sulfanilamide C6H8N2O2S |
1 | Chai | Đức | 5.665.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Acetone C3H6O - HC PTN |
10 | Chai | Trung Quốc | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Amoni Acetate (CH3COONH4) |
1 | Chai | Đức | 998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Amoni Cloride (NH4Cl) |
1 | Chai | Ấn Độ | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ammonium molybdate tetrahydrate (NH4)6Mo7O2.4H2O |
1 | Chai | Đức | 5.141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Hóa chất Ammonia solution 25% |
1 | Chai | Đức | 356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Potassium antimony(III) oxide tartrate trihydrate K2(SbO)2C8H4O10.3H2O |
1 | Chai | Đức | 2.195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | L-Ascorbic acid |
6 | Chai | Ấn Độ | 357.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Acetic acid |
1 | Chai | Đức | 781.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Acid Barbituric (C4H4N2O3) |
1 | Chai | Đức | 4.517.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Boric acid (H3BO3) |
6 | Chai | Đức | 583.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ống chuẩn HCl 0.1 N (M) |
7 | Ống | Đức | 619.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Formic acid 98-100% HCOOH |
8 | Chai | Đức | 1.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Acid Nitric (HNO3) |
2 | Chai | Đức | 1.397.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |