Chemical shopping in 2025

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Chemical shopping in 2025
Bidding method
Online bidding
Tender value
678.825.000 VND
Publication date
16:07 22/09/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
141/QĐ-TTN&QTMT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Water center and environmental monitoring
Approval date
22/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0107256477

CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TTP

666.558.000 VND 666.558.000 VND 45 day

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Oxalic acid dihydrate (H2C2O4.2H2O)
1 Chai Đức 1,042,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Orthophosphoric acid 85+% H3PO4
13 Chai Mỹ 561,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Salicylic acid (C7H6O3)
1 Chai Đức 1,003,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Sulfamic Acid, 99.0% H3NO3S
4 Chai Đức 2,440,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Acid Sulfuric 95-97%
40 Chai Đức 613,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Barium chloride dihydrate BaCl2.2H2O
1 Chai Đức 1,436,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Môi trường vi sinh BHI (Brain Heart Infusion) broth
1 Chai Đức 3,186,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Glass wool
1 Chai Ấn Độ 333,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Hóa chất vi sinh - BGBL (BRILA broth)
5 Chai Đức 3,095,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Brom (Br)
1 Chai Trung Quốc 344,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
1-Butanol
1 Chai Đức 1,828,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Hóa chất: Cồn 99,5 Sạch VN chai 1 lít (XTN)
5 Chai Việt Nam 68,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Calcium Chloride Dihydrate (CaCl2.2H2O)
1 Chai Đức 1,170,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Cadmium sulfate hydrate 3CdSO4.8H2O
1 Chai Đức 2,449,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Sodium acetate CH3COONa
1 Chai Đức 1,221,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Chất chuẩn Pt-Co/ Hazen 500 Colour Reference Standard
3 Chai Bulgaria 6,216,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Surfactant (MBAS) 1000mg/L Calibration Standard
1 Chai Mỹ 3,119,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Cellulose microcrystalline
1 Chai Đức 3,361,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
N-Phenylanthranilic
1 Chai Đức 5,931,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Dung dịch chuẩn Cadmium
5 Chai Đức 905,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Dung dịch chuẩn Copper
5 Chai Đức 1,032,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Dung dịch chuẩn Iron
4 Chai Đức 1,330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Dung dịch chuẩn Manganese
2 Chai Đức 1,078,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Dung dịch chuẩn Sodium
1 Chai Đức 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Dung dịch chuẩn Lead
5 Chai Đức 1,078,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Dung dịch chuẩn Zinc
5 Chai Đức 1,011,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Chloramine T trihydrate C7H7ClNNaO2S.3H2O
1 Chai Đức 1,777,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Cồn isopropyl (2-Propanol)
1 Chai Trung Quốc 92,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Copper(II) sulfate pentahydrate CuSO4.5H2O
4 Chai Đức 1,121,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Hóa chất D(+)- Glucose anhydrous (C6H12O6)
1 Chai Đức 1,378,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
di-Potassium hydrogen phosphate (K2HPO4)
1 Chai Ấn Độ 626,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Sodium phosphate, dibasic, heptahydrate (Na2HPO4.7H2O)
1 Chai Canada 920,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Dung dịch chuẩn Ammonium
6 Chai Đức 1,212,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Chất chuẩn Nitrites (NO2-) 1000 mg/l
5 Chai Bulgaria 1,520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Hóa chất Calcium carbonate, CaCO3
1 Chai Đức 1,146,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Hóa chất - COD standard solution, CRM traceable to SRM from NIST 1000 mg/l in H₂O
30 Chai Đức 1,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Dung dịch chuẩn Fluoride
4 Chai Đức 1,361,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Dung dịch chuẩn Kali (1000 mg/L)
1 Chai Đức 1,024,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Hoá chất chuẩn pH – Buffer solution (boric acid/potassium chloride/sodium hydroxide), traceable to SRM from NIST and PTB pH 10.00 (20°C) Certipur®
16 Chai Đức 1,700,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Hóa chất chuẩn pH – Buffer solution (citric acid/sodium hydroxide/hydrogen chloride), traceable to SRM from NIST and PTB pH 4.00 (20°C) Certipur®
20 Chai Đức 680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Hóa chất chuẩn pH – Buffer solution (di-sodium hydrogen phosphate/potassium dihydrogen phosphate), traceable to SRM from NIST and PTB pH 7.00 (20°C) Certipur®
17 Chai Đức 680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Dung dịch chuẩn Phosphate
3 Chai Đức 1,330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Sodium Chloride Standard Solution, 491 mg/L NaCl (1000 µS/cm) (TDS)
4 Chai Mỹ 2,800,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Dung dịch chuẩn Cyanide
4 Chai Đức 1,656,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Ammonium dihydrogen phosphate NH4H2PO4
1 Chai Đức 1,165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
EC (Escherichia coli) broth
2 Chai Đức 4,401,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Eriochrome black T
1 Chai Đức 1,103,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Ammonium Iron(II) Sulfate Hexahydrate Fe(NH4)2(SO4)2.6H2O
2 Chai Mỹ 845,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Hoá chất Iron(III) chloride FeCl3
1 Chai Mỹ 778,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
FeSO4.7H2O (Iron(II) sulfate heptahydrate)
1 Chai Đức 1,129,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Màng lọc sợi thủy tinh GF/A 1.6um, 47mm
3 Hộp Anh 832,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Hóa chất Hydrogen peroxide 30%, H2O2
5 Chai Đức 914,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Hóa chất Perchloric acid 70-72% HClO4
1 Chai Đức 3,763,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
n-Hexadecane
1 Chai Đức 1,059,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Starch soluble, Hi-AR™/ACS
1 Chai Ấn Độ 1,094,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Hydroxylamine hydrochloride, 99+% (NH4OCl)
1 Chai Mỹ 1,946,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Iodine (I2)
1 Chai Canada 1,876,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Hóa chất Potassium chloride KCl
1 Chai Đức 917,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Potassium dihydrogen phosphate (KH2PO4)
1 Chai Đức 1,000,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Potassium Iodide - KI
2 Chai Trung Quốc 1,843,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Hoá chất tinh khiết – Kali Permanganate for analysis EMSURE® ACS,Reag. Ph Eur (KMnO4)
1 Chai Đức 1,456,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Hóa chất Potassium sulfate, K2SO4
2 Chai Đức 1,223,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Zinc acetate dihydrate Zn(CH3COO)2.2H2O
1 Chai Đức 1,138,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Potassium iodate
1 Chai Ấn Độ 833,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Potassium hydroxide pellets KOH
1 Chai Đức 1,299,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Kovac's Indole Reagent
3 Chai Đức 1,264,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
L(+)-Glutamic acid, 99% (C5H9NO4)
1 Chai Mỹ 1,308,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Hóa chất vi sinh - Lauryl Sulfate Broth
10 Chai Đức 1,680,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Hoá chất Lithium Sulphate (Li2SO4.H2O)
1 Chai Mỹ 2,075,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Magnesium Sulfate heptahydrate - MgSO4.7H2O
1 Chai Trung Quốc 97,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Methyl orange (C.I. 13025)
1 Chai Đức 1,919,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Methylene blue (C.I. 52015)
1 Chai Đức 1,103,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Murexit
1 Chai Đức 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Hóa chất n-Hexane 99+%, extra pure
10 Chai Mỹ 1,690,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
N,N-Dimethyl-p- henylenediamine oxalate, 99%
1 Chai Mỹ 4,899,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
di-Sodium oxalate C2Na2O4
1 Chai Đức 9,394,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Sodium carbonate anhydrous Na2CO3
2 Chai Ấn Độ 319,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Hoá chất Sodium sulfide Na2S.9H2O
1 Chai Mỹ 5,017,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Sodium thiosulfate pentahydrate Na2S2O3.5H2O
1 Chai Đức 1,018,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Sodium sulfite anhydrous
1 Chai Mỹ 511,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Hóa chất Sodium Sulfate Na2SO4
8 Chai Đức 809,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Sodium acetate trihydrate NaC2H3O2.3H2O
1 Chai Đức 1,146,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Sodium chloride NaCl
15 Chai Đức 531,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Sodium dihydrogen phosphate dihydrate NaH2PO4.2H2O
1 Chai Đức 941,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Sodium hydroxide NaOH
19 Chai Đức 705,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Sodium dichloroisocyanurate 96% (C2N3O3Cl2Na.2H2O)
1 Chai Mỹ 1,471,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Sodium Metabisulfit Na2S2O5
1 Chai Đức 732,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Sodium molybdate (VI) dihydrate (NaMoO4.2H2O)
1 Chai Mỹ 1,655,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Hóa chất Sodium borohydride NaBH4
1 Chai Tây Ban Nha 1,693,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Natri tungstat (Na2WO4.2H2O)
1 Chai Canada 2,948,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Sodium nitroprusside dihydrate Na2[Fe(CN)5NO].2H2O
1 Chai Mỹ 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Hóa chất Sodium Salicylate (C7H6O3Na)
2 Chai Đức 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Pyridine for analysis (C5H5N)
1 Chai Đức 4,021,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Iron III chloride hexahydrate (FeCl3.6H2O)
1 Chai Đức 1,536,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Silicagel TK
2 Chai Trung Quốc 146,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Stearic acid
1 Chai Ấn Độ 527,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Dung dịch SPADNS, chai 500ml (Dung dịch thuốc thử đo Floride)
6 Chai Mỹ 1,814,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Tri Sodium citrate dihydrte (C6H5O7Na3.2H2O)
1 Chai Đức 847,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Tryptone water
1 Chai Đức 4,902,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Hichrome Chromogenic Coliform Agar (CCA)
1 Chai Đức 9,694,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Cloramin B
1 Túi Việt Nam 245,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Chất thử thí nghiệm: Citrobacter freundii derived from ATCC® 8090™
1 Bộ Mỹ 3,052,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Sodium hypochloride solution NaClO (giaven)
1 Chai Nhật Bản 566,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Hoá chất N,N-Diethyl-p- henylenediamine sulfate 99%
1 Chai Mỹ 2,725,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Titanium(IV) oxide TiO2
1 Chai Đức 1,942,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Chromium Cr - 1 g/l in diluted HNO3 for AAS
1 chai Bulgaria 1,277,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Dung dịch chuẩn Mercury 500ml
1 chai Đức 1,225,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Chất chuẩn Turbidity Standard 4000NTU (Formazin)
1 chai Bulgaria 3,838,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Mẫu chuẩn (CRM) các thông số kim loại trong đất
1 Chai Mỹ 19,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Resorcinol
1 Chai Đức 2,083,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Hóa chất Devarda's alloy
1 Chai Đức 2,743,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Cuvet than chì dùng cho máy quảng phổ AAS Shimadzu
3 hộp Trung Quốc 14,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Cuvet thủy tinh 5cm
2 cái Trung Quốc 417,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Cuvet thủy tinh 10 mm (Máy UV-VIS)
2 cái Trung Quốc 176,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Dụng cụ phân phối chất lỏng có khoá Dispensmate Pro 2.5-25ml
1 Cái Đức 7,273,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Màng lọc cellulose nitrate, code: 11407-47-CAN
1 Hộp Đức 1,127,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Giấy lọc sợi thủy tinh,100 cái/hộp, code: FT-3-1105-047
5 Hộp Đức 1,570,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Giấy lọc bụi lưu lượng lớn, bằng sợi thuỷ tinh, 100 tờ/Hộp Code: FP2063-102
3 Hộp Mỹ 4,815,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Giấy PM996 Parafilm M 4"x125' (10cmx38m)
1 Cuộn Mỹ 594,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Micropipet 1 kênh 100-1000 ul, Pipet4u Pro
1 Cái Đức 2,505,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Bình tam giác, cổ hẹp 50ml
10 Cái Đức 88,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Bình tam giác, cổ hẹp 100ml
10 Cái Đức 99,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Bình tam giác, cổ hẹp 250ml
10 Cái Đức 85,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Bình tam giác, cổ hẹp 500ml
10 Cái Đức 115,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Cốc đốt thấp thành 50ml
10 Cái Đức 77,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Cốc đốt thấp thành 100ml
10 Cái Đức 68,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Cốc đốt thấp thành 250ml
5 Cái Đức 79,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Cốc đốt thấp thành 600ml
5 Cái Đức 99,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Cốc đốt thấp thành 1000ml
5 Cái Đức 168,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Bình định mức, A 24/29 1000ml, nút nhựa
2 Cái Đức 656,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Bình định mức, A 19/26 500ml , nút nhựa
2 Cái Đức 459,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Bình định mức, A 14/23 250ml , nút nhựa
2 Cái Đức 352,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Ống đong thủy tinh 250ml, class A
1 Cái Đức 340,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Burete trắng KN 10ml
1 Cái Đức 869,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Burete trắng KN 25ml
1 Cái Đức 904,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Giá ống nghiệm inox
5 Cái Việt Nam 163,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Giá thí nghiệm
5 Cái Trung Quốc 235,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Chai trung tính Nâu 100ML-L45, chia vạch trắng, nắp vặn PP
10 Cái Ấn Độ 222,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Chai bằng thủy tinh nút vặn nâu 250 ml
5 Cái Trung Quốc 56,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Chai bằng thủy tinh nút vặn nâu 500 ml
5 Cái Trung Quốc 82,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Chai thủy tinh trung tính nâu 1000ml miệng rộng 64,8mm
10 Cái Trung Quốc 755,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Đũa thủy tinh phi 7
10 Cái Trung Quốc 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Thìa xúc hóa chất 2đầu tròn 200mm
10 Cái Trung Quốc 39,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Chất thử chuẩn kiểm tra hàm lượng BOD (polyseed-chất mồi BOD) dùng trong phân tích chỉ tiêu BOD trong phòng thí nghiệm môi trường, Part no: P110, 50 viên/hộp,
1 Hộp Mỹ 5,719,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Total Phenolics 1000mg/L Calibration Standard (chuẩn phenol)
1 chai Mỹ 2,809,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Magie Clorua (MgCl2.6H2O)
11 Chai Ấn Độ 361,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Palladium(II) nitrate dihydrate
1 Chai Đức 3,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Di-Ammonium hydrogen phosphate (NH4)2HPO4
1 Chai Đức 1,153,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
0,1% peptone salt solution
2 Chai Ấn Độ 1,123,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Butan-1-ol (C4H10O)
3 Chai Mỹ 701,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Sulfanilamide C6H8N2O2S
1 Chai Đức 5,665,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Acetone C3H6O - HC PTN
10 Chai Trung Quốc 132,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Amoni Acetate (CH3COONH4)
1 Chai Đức 998,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Amoni Cloride (NH4Cl)
1 Chai Ấn Độ 255,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Ammonium molybdate tetrahydrate (NH4)6Mo7O2.4H2O
1 Chai Đức 5,141,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Hóa chất Ammonia solution 25%
1 Chai Đức 356,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Potassium antimony(III) oxide tartrate trihydrate K2(SbO)2C8H4O10.3H2O
1 Chai Đức 2,195,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
L-Ascorbic acid
6 Chai Ấn Độ 357,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Acetic acid
1 Chai Đức 781,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Acid Barbituric (C4H4N2O3)
1 Chai Đức 4,517,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Boric acid (H3BO3)
6 Chai Đức 583,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Ống chuẩn HCl 0.1 N (M)
7 Ống Đức 619,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Formic acid 98-100% HCOOH
8 Chai Đức 1,344,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Acid Nitric (HNO3)
2 Chai Đức 1,397,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second