Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101438495 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND | |||
| 2 | vn0102277113 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND | |||
| 3 | vn0100985583 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND | |||
| 4 | vn0104575605 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND | |||
| 5 | vn0108538481 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND | |||
| 6 | vn0101148323 | “Liên danh nhà thầu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG - CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH - CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGÔI SAO VIỆT - CÔNG TY TNHH DEKA ”. Sau đây gọi tắt là: Liên danh nhà thầu VIỆT HƯNG - QUANG MINH - VIỆT PHAN - BIOLIFE VIỆT NAM – NGÔI SAO VIỆT - DEKA . |
CÔNG TY TNHH DEKA |
6.562.660.950 VND | 6.562.660.950 VND |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HƯNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOLIFE VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| 5 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY TNHH DEKA | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu |
6 | Hộp | Séc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thuốc thử định lượng đo thời gian đông máu (APTT) |
26 | Hộp | Séc | 3.230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thuốc thử kiểm tra giá trị trung bình thông số xét nghiệm đông máu |
6 | Hộp | Séc | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thuốc thử kiểm tra giá trị cao thông số xét nghiệm đông máu |
6 | Hộp | Séc | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thuốc thử định lượng đo thời gian đông máu (PT) |
50 | Hộp | Séc | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thuốc thử định lượng Fibrinogen trong huyết thanh |
26 | Hộp | Séc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất rửa máy đông máu |
6 | Hộp | Séc | 5.285.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu |
10 | Hộp | Séc | 1.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chất hiệu chuẩn thông số xét nghiệm đông máu |
2 | Hộp | Séc | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bi từ dùng cho máy đông máu Urit610 |
8 | Hộp | Trung Quốc | 1.386.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cuvet đông máu Urit |
6400 | Chiếc | Trung Quốc | 6.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
36 | Hộp | Thụy Điển | 6.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu |
35 | Hộp | Thụy Điển | 6.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học |
20 | Bộ | Thụy Điển | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
60 | Can | Trung Quốc | 2.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
29 | Can | Trung Quốc | 2.330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
29 | Can | Trung Quốc | 3.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
13 | Can | Nhật Bản | 3.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
6 | Can | Nhật Bản | 3.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
24 | Lọ | Mỹ | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
24 | Lo | Mỹ | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây bơm nhu động dùng cho máy huyết học |
10 | Cái | Nhật Bản | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thấp |
24 | Lọ | Pháp | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
24 | Lọ | Pháp | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức cao |
24 | Lọ | Pháp | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
56 | Can | Pháp | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
28 | Can | Pháp | 2.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
15 | Can | Pháp | 3.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
6 | Can | Pháp | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất xét nghiệm Glucose |
29 | Hộp | Séc | 1.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất xét nghiệm Urea |
17 | Hộp | Séc | 1.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
14 | Hộp | Séc | 1.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
12 | Hộp | Séc | 4.137.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | GOT/ AST |
40 | Hộp | Séc | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | GPT/ ALT |
30 | Hộp | Séc | 1.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất xét nghiệm LDL Cholesterol |
40 | Hộp | Séc | 4.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất xét nghiệm CRP |
50 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 8.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá thường quy |
1 | Hộp | Séc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hoá mức bình thường |
1 | Hộp | Đức | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hoá mức bệnh lý |
1 | Hộp | Đức | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Định lượng Lactate |
5 | Hộp | Đức | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
5 | Hộp | Séc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hoá chất kiểm tra máy sinh hoá mức thấp |
15 | Hộp | Séc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hoá chất kiểm tra máy sinh hoá mức cao |
15 | Hộp | Séc | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hóa chất xét nghiệm nồng độ cồn |
6 | Hộp | Pháp | 4.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nước rửa cho máy sinh hóa alkaline |
3 | Can | Trung Quốc | 2.677.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nước rửa cho máy sinh hóa acid Wash |
1 | Can | Anh | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Extrans |
50 | Can | Đức | 3.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hoá chất kiểm tra CRP mức thấp |
12 | Hộp | Séc | 945.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Hoá chất kiểm tra CRP mức cao |
12 | Hộp | Séc | 945.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hoá chất chuẩn CRP |
10 | Hộp | Thổ Nhĩ Kỳ | 5.838.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | HDL-cholesterol |
10 | Hộp | Séc | 4.725.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Hóa chất xét nghiệm CK-MB |
4 | Hộp | Séc | 3.654.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hóa chất GGT |
4 | Hộp | Séc | 1.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bilirubil T |
4 | Hộp | Séc | 1.230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bilirubil D |
3 | Hộp | Séc | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Protein |
1 | Hộp | Séc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Albumin |
2 | Hộp | Séc | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Uric |
3 | Hộp | Séc | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lipase |
5 | Hộp | Séc | 11.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bóng đèn sinh hóa cho máy Biolis 50 i |
5 | Hộp | Séc | 8.206.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bóng đèn sinh hóa cho máy sinh hóa Au 480 |
7 | Hộp | Nhật Bản | 4.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ cuvet cho máy sinh hóa Biolis 50i |
2 | Bộ | Nhật Bản | 17.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ống dây bơm nhu động silicon máy AU480 |
4 | Cái | Nhật Bản | 1.240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Kim hút bệnh phẩm máy Biolis 50i |
2 | Cái | Nhật Bản | 25.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hóa chất xét nghiệm máy điện giải Caretium |
60 | Hộp | Trung Quốc | 8.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây bơm máy điện giải máy Caretium |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Điện cực Clo |
2 | Cái | Trung Quốc | 9.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Điện cực Na |
2 | Cái | Trung Quốc | 9.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Điện cực Kali |
2 | Cái | Trung Quốc | 9.030.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 100 test |
21 | Hộp | Hàn Quốc | 16.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ống đựng mẫu |
11 | Hộp | Hàn Quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải |
6 | Hộp | Hàn Quốc | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thuốc thử định lượng HbA1c loại A |
50 | Hộp | Nhật Bản | 9.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thuốc thử định lượng HbA1c loại B |
13 | Hộp | Nhật Bản | 5.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thuốc thử định lượng HbA1c loại C |
65 | Hộp | Nhật Bản | 5.590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cột sắc ký |
6 | Hộp | Nhật Bản | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dung dịch rửa ly giải |
18 | Hộp | Nhật Bản | 21.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch kiểm chuẩn |
6 | Hộp | New Zealand | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dung dịch rửa cho ống |
2 | Hộp | Nhật Bản | 2.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dung dịch hiệu chuẩn |
5 | Hộp | Nhật Bản | 4.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
5 | Hộp | Nhật Bản | 3.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. |
48 | Hộp | Việt Nam | 189.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. |
42 | Hộp | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. |
40 | Hộp | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy nấm |
2 | Hộp | Việt Nam | 157.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Môi trường thạch dùng để làm kháng sinh đồ |
12 | Hộp | Việt Nam | 178.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Môi trường vận chuyển liên cầu B |
5 | Hộp | Việt Nam | 603.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Môi trường thạch dùng để phân lập và nuôi cấy vi khuẩn. |
12 | Hộp | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Môi trường lỏng tăng sinh cho vi sinh vật |
20 | Hộp | Việt Nam | 199.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dung dịch nhuộm |
6 | Hộp | Việt Nam | 750.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
20 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
20 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus |
1 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí |
1 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
20 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
20 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu |
2 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống tuýp 12x75 mm pha huyền dịch vi khuẩn |
1 | Hộp | Đức | 16.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đầu côn 0,5 - 250µL |
10 | Hộp | Phần Lan | 464.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đầu côn 100 - 1000 µL |
12 | Hộp | Phần Lan | 507.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Thẻ định danh nấm men |
2 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Thẻ làm kháng sinh đồ nấm |
2 | Hộp | Mỹ | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nước muối 0.45% để pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm dùng cho máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ Vitek |
1 | Hộp | Pháp | 9.744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chai cấy máu hiếu khí |
100 | Chai | Mỹ | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chai cấy máu kỵ khí |
100 | Chai | Mỹ | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Huyết thanh định nhóm máu RH1 (Anti D) |
5 | Lọ | Ấn Độ | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Huyết thanh định nhóm máu RH1 (Anti D) |
18 | Lọ | Ấn Độ | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Anti human globulin |
13 | Lọ | Ấn Độ | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đệm liss (bovin serum albumin) |
13 | Lọ | Ấn Độ | 335.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Huyết thanh định nhóm ABO (loại 1) |
30 | Bộ | Ấn Độ | 460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |