Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8060790163 | 8060790163 | Trung tâm thiết bị Văn Hóa Giáo dục và Truyền thông Hà Nội |
4.204.767.600 VND | 4.204.767.600 VND | 30 ngày | 30 ngày |
1 |
Loa toàn dải linearray 8" |
Loa toàn dải linearray 8" Model: SP208A/Soundking
|
6 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
52.960.000 |
|
2 |
Gía treo loa |
Giá treo loa Soundking
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
8.579.000 |
|
3 |
Loa sub đơn siêu trầm |
Loa sub đơn siêu trầm Model: SPK28S/Soundking
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
29.490.000 |
|
4 |
Cục đẩy công suất cho loa sub đơn siêu trầm |
Cục đẩy công suất cho loa sub đơn siêu trầm Model: PA2200/Soundking
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
56.323.000 |
|
5 |
Bộ xử lý tín hiệu |
Bộ xử lý tín hiệu Model: SEQ-3102/Soundking
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
8.304.000 |
|
6 |
Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số chuyên dụng |
Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số chuyên dụng Model: X32 PRODUCER/Behringer
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
54.511.000 |
|
7 |
Bộ micro không dây cầm tay |
Bộ micro không dây cầm tay Model: RU-992/RU-850LTH/JTS
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Taiwan
|
13.969.000 |
|
8 |
Micro cổ ngỗng có dây |
Micro cổ ngỗng có dây Model: MX418D/C/Shure
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Mexico
|
10.449.000 |
|
9 |
Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen |
Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen Model: SGA206-10/Soundking
|
200 |
Mét |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
38.000 |
|
10 |
Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm |
Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm Model: SCB106/Soundking
|
100 |
Mét |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
82.000 |
|
11 |
Jack canon male |
Jack canon male Model: AFC120/Soundking
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
137.000 |
|
12 |
Jack neutrick |
Jack neutrick Model: CBS203/Soundking
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
137.000 |
|
13 |
Tủ đựng thiết bị chuyên dụng |
Tủ đựng thiết bị chuyên dụng Model: 16U
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
11.792.000 |
|
14 |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
16.498.000 |
|
15 |
Loa toàn dải treo tường |
Loa toàn dải treo tường Model: SPK16S/Soundking
|
4 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
19.006.000 |
|
16 |
Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường |
Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường Model: AP1500/Soundking
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
55.250.000 |
|
17 |
Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm |
Dây cáp loa chuyên dụng 2x1.5 Ø.7.0mm Model: SCB106/Soundking
|
200 |
Mét |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
82.000 |
|
18 |
Jack canon female |
Jack canon female Model: AFC119/Soundking
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
192.000 |
|
19 |
Jack canon male |
Jack canon male Model: AFC120/Soundking
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
137.000 |
|
20 |
Jack neutrick |
Jack neutrick Model: CBS203/Soundking
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
137.000 |
|
21 |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.499.000 |
|
22 |
Bàn điều khiển ánh sáng |
Bàn điều khiển ánh sáng Model: DMX 256A/Kale
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
21.567.000 |
|
23 |
Bộ chia tín hiệu |
Bộ chia tín hiệu Model: DMX S108/Kale
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
13.193.000 |
|
24 |
Đèn par led 54x3W Đổi màu |
Đèn par led 54x3W Đổi màu Model: C001/Kale
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
5.498.000 |
|
25 |
Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) |
Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) Model: C005/Kale
|
12 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
5.498.000 |
|
26 |
Máy khói 3000W |
Máy khói 3000W Model: F-3000/Kale
|
2 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
19.194.000 |
|
27 |
Nước khói thơm, can 5 lít |
Nước khói thơm, can 5 lít
|
2 |
Can |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.524.000 |
|
28 |
Hệ khung treo đèn |
Hệ khung treo đèn
|
1 |
Hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
17.246.000 |
|
29 |
Dây cáp điện 2x2.5mm |
Dây cáp điện 2x2.5mm Model: SGA206-10/Trần Phú
|
200 |
Mét |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
82.000 |
|
30 |
Dây tín hiệu |
Dây tín hiệu /Soundking
|
200 |
Mét |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
38.000 |
|
31 |
Jac tín hiệu Canon |
Jac tín hiệu Canon
|
30 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
192.000 |
|
32 |
Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn |
Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
13.749.000 |
|
33 |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
10.999.000 |
|
34 |
Module LED P2.5 SMD2121 320x160mm |
Module LED P2.5 SMD2121 320x160mm Model: P2.5-SMD-2121/Unilumin
|
224 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.148.000 |
|
35 |
Card thu tín hiệu |
Card thu tín hiệu NOVASTAR MRV208 Model: MRV208/NOVASTAR
|
28 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.187.000 |
|
36 |
Nguồn CL mỏng cao cấp |
Nguồn CL mỏng cao cấp A-300AB-5X Model: A-300AB-5X/CHUANGLIAN(CL)
|
28 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.104.000 |
|
37 |
Bộ xử lý hình ảnh |
Bộ xử lý hình ảnh NOVASTAR VS0 Model: VS0/NOVASTAR
|
1 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
21.173.000 |
|
38 |
Card phát |
Card phát MSD 300 Model: MSD300/NOVASTAR
|
2 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
4.125.000 |
|
39 |
Khung màn hình - ốp Nano vân gỗ toàn bộ tường |
Khung màn hình - ốp Nano vân gỗ toàn bộ tường
|
27 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.918.000 |
|
40 |
Lắp đặt, Hướng dẫn sử dụng, chuyển giao |
Lắp đặt
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.499.000 |
|
41 |
Dây điện 1 pha loại to, tốt |
Dây điện 1 pha loại to, tốt
|
50 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
139.000 |
|
42 |
Dây mạng nối tín hiệu điều khiển |
Dây mạng nối tín hiệu điều khiển
|
100 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
22.000 |
|
43 |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống |
Nhân công lắp đặt, đấu nối, hướng dẫn sử dụng hệ thống
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
27.497.000 |
|
44 |
Camera đưa tín hiệu hình ảnh lên hệ thống màn hình hội trường |
Camera đưa tín hiệu hình ảnh lên hệ thống màn hình hội trường Model: DS-2DE4215IW-DE/HikVision
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
14.401.000 |
|
45 |
Chân đế treo tường cho camera Speed Dome |
Chân đế treo tường cho camera Speed Dome Model: DS-1602ZJ/HikVision
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.386.000 |
|
46 |
Đầu ghi hình kết nối ghi hình 4 camera IP |
Đầu ghi hình kết nối ghi hình 4 camera IP Model: DS7604NIK1(B)/HikVision
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
3.550.000 |
|
47 |
Bàn điều khiển camera IP SpeedDome, có màn hình Led (128 x 64) Pixel |
Bàn điều khiển camera IP SpeedDome, có màn hình Led (128 x 64) Pixel Model: DS - 1200KI/HikVision
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
9.291.000 |
|
48 |
Cáp mạng |
Cáp mạng CAT-6 UTP Model: 1427254-6/AMP
|
1 |
cuộn |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
6.874.000 |
|
49 |
Hộp đầu mạng |
Hộp đầu mạng RJ45 Cat5
|
1 |
hộp |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
962.000 |
|
50 |
Switcher dành cho live stream với những tính năng cao cấp |
Switcher dành cho live stream với những tính năng cao cấp Model: ATEM Mini Pro/Blackmagic
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Singapore
|
40.146.000 |
|
51 |
Bộ ghi HD chuyên nghiệp |
Bộ ghi HD chuyên nghiệp Model: Video Assist/Blackmagic
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Singapore
|
34.985.000 |
|
52 |
Thẻ nhớ ghi lưu trữ |
Thẻ nhớ ghi lưu trữ/Sony
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.925.000 |
|
53 |
Tủ Rack di động |
Tủ Rack di động/GNC
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
8.524.000 |
|
54 |
Bộ Chia HDMI 1-4 |
Bộ Chia HDMI 1-4 Model: V1109A/ Unitek
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.178.000 |
|
55 |
Bộ Chia HDMI 1-2 |
Bộ Chia HDMI 1-2 Model: Y-HD 12004BK/ Unitek
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.815.000 |
|
56 |
Cáp HDMI (2m) |
Cáp HDMI (2m) Model: Y-C 138/ Unitek
|
6 |
sợi |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
234.000 |
|
57 |
Cáp HDMI (10m) |
Cáp HDMI (10m) Model: Y-C 1012/ Unitek
|
1 |
sợi |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.111.000 |
|
58 |
Cáp HDMI (20m) |
Cáp HDMI (20m) Model: Y-C 144/ Unitek
|
2 |
sợi |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.897.000 |
|
59 |
Smart Tivi HD4K 65 inch |
Smart Tivi HD4K 65 inch Model: 65P715/ TCL
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.015.000 |
|
60 |
Giá treo tivi di động |
Giá treo tivi di động Model: AVA1500-60-1P
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
4.125.000 |
|
61 |
Bộ capture tín hiệu Video HDMI/SDI Livestream USB 3.0 |
Bộ capture tín hiệu Video HDMI/SDI Livestream USB 3.0 Model: UC3200HS/ Unisheen
|
1 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
12.374.000 |
|
62 |
Màn hình hiển thị hình ảnh |
Màn hình hiển thị hình ảnh Model: U2419H/ Dell
|
1 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
12.374.000 |
|
63 |
Máy tính xách tay |
Máy tính xách tay Model: Inspiron 3505/Dell
|
1 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
21.173.000 |
|
64 |
Phần mềm trình chiếu |
Phần mềm trình chiếu Model: Vmix/StudioCoast Pty
|
1 |
hệ thống |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Australia
|
17.048.000 |
|
65 |
Phần mềm trình chiếu |
Phần mềm trình chiếu Model: G-Nov1 Show/Novi
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
18.148.000 |
|
66 |
Switch TP-Link (8Port 10/100Mbps - 4 cổng POE) |
Switch TP-Link (8Port 10/100Mbps - 4 cổng POE) Model: TL-SF1008P/ TP-LINK
|
1 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.750.000 |
|
67 |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
10.999.000 |
|
68 |
Vật tư phụ : ổ cắm điện, ống ghen, nẹp, dây thít, băng keo… |
Vật tư phụ : ổ cắm điện, ống ghen, nẹp, dây thít, băng keo…
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.499.000 |
|
69 |
Cao su non dày 20mm, KT: 1m x 2.6m, Xuất xứ: Việt Nam |
Cao su non dày 20mm, KT: 1m x 2.6m, Xuất xứ: Việt Nam
|
133.188 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
330.000 |
|
70 |
Khung xương U64, Khung xương V63 |
Khung xương U64, Khung xương V63
|
133.188 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
440.000 |
|
71 |
Bông khoáng dày 50mm, Bông khoàng tỷ trọng 50kg/m3 |
Bông khoáng dày 50mm, Bông khoàng tỷ trọng 50kg/m3,
|
133.188 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
396.000 |
|
72 |
Thạch cao dày 9mm |
Thạch cao dày 9mm ,
|
133.188 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
374.000 |
|
73 |
Hệ khung xương gỗ |
Hệ khung xương gỗ
|
228.942 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
264.000 |
|
74 |
Gỗ tiêu âm xẻ rãnh dày 12ly, cốt MDF chịu ẩm Thái Lan, phủ melamine, kiểu xẻ |
Gỗ tiêu âm xẻ rãnh dày 12ly, cốt MDF chịu ẩm Thái Lan, phủ melamine, kiểu xẻ
|
228.942 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
990.000 |
|
75 |
Nẹp chân tường, đỉnh trần, Phào nhựa ,cao 95mm, Nẹp viền cửa, cửa sổ |
Nẹp chân tường, đỉnh trần, Phào nhựa ,cao 95mm, Nẹp viền cửa, cửa sổ
|
129.24 |
md |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
330.000 |
|
76 |
Nẹp bo, nối góc vị trí nối sát trần |
Nẹp bo, nối góc vị trí nối sát trần
|
100.6 |
md |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
264.000 |
|
77 |
Chi phí vận chuyển vật tư từ tầng 1 bằng thang bộ lên tầng 3 |
Chi phí vận chuyển vật tư từ tầng 1 bằng thang bộ lên tầng 3
|
1 |
HT |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
21.998.000 |
|
78 |
Thảm cho hội trường |
Thảm cho hội trường
|
220.8 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
323.000 |
|
79 |
Thảm bục sân khấu |
Thảm bục sân khấu
|
39 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
323.000 |
|
80 |
Đèn Led âm trần 600x600 |
Đèn Led âm trần 600x600
|
20 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.232.000 |
|
81 |
Cửa Chính cho hội trường, gỗ tự nhiên, cửa 2000mm x 2400mm |
Cửa Chính cho hội trường, gỗ tự nhiên, cửa 2000mm x 2400mm
|
9.6 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.400.000 |
|
82 |
Bản lề, khóa cửa, nẹp cửa, nẹp viền cho cửa ra vào |
Bản lề, khóa cửa, nẹp cửa, nẹp viền cho cửa ra vào
|
2 |
bộ |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.400.000 |
|
83 |
Chi phí lắp đặt |
Chi phí lắp đặt
|
1 |
HT |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.400.000 |
|
84 |
Chi phí thuê giàn giáo treo đèn, cao giàn 5m |
Chi phí thuê giàn giáo treo đèn, cao giàn 5m
|
1 |
HT |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
2.200.000 |
|
85 |
Chi phí dấu nối, lắp đặt kéo dài các đường dây điện, ổ cắm cho việc làm trang âm |
Chi phí dấu nối, lắp đặt kéo dài các đường dây điện, ổ cắm cho việc làm trang âm
|
1 |
HT |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
86 |
Chi phí kéo dài ống điều hòa, bơm thêm ga cho hệ thống giàn lạnh điều hòa cây |
Chi phí kéo dài ống điều hòa, bơm thêm ga cho hệ thống giàn lạnh điều hòa cây
|
2 |
HT |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
6.599.000 |
|
87 |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
43.996.000 |
|
88 |
Gia công thép hộp mạ kẽm hòa phát làm vách ngăn 20x40x1.8 |
Gia công thép hộp mạ kẽm hòa phát làm vách ngăn 20x40x1.8
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
19.798.000 |
|
89 |
Đóng gỗ chống ẩm nhập khẩu malaysia dày 15 ly |
Đóng gỗ chống ẩm nhập khẩu malaysia dày 15 ly
|
4.2 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.059.000 |
|
90 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
|
50 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
85.000 |
|
91 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao vĩnh tường |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao vĩnh tường
|
45 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
385.000 |
|
92 |
Dây điện ổ cắm công tắc Lioa |
Dây điện ổ cắm công tắc Lioa
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.499.000 |
|
93 |
đóng ván gỗ MDF thái lan nhập khẩu 17mm |
đóng ván gỗ MDF thái lan nhập khẩu 17mm
|
20 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.323.000 |
|
94 |
Trải thảm nhập khẩu |
Trải thảm nhập khẩu
|
32 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
323.000 |
|
95 |
Lắp tủ trưng bày cao 1,6x2 m |
Lắp tủ trưng bày cao 1,6x2 m
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.840.000 |
|
96 |
Tủ trưng bày cao 1,6x1,2 m |
Tủ trưng bày cao 1,6x1,2 m
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.630.000 |
|
97 |
Phào chỉ trang trí Phào chỉ PolyStyrene ( PS) kích thước 23x60 |
Phào chỉ trang trí Phào chỉ PolyStyrene ( PS) kích thước 23x60
|
49.5 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
290.000 |
|
98 |
Đèn trần trang trí LED Panel PM60120-72W |
Đèn trần trang trí LED Panel PM60120-72W
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
2.904.000 |
|
99 |
Lắp dặt đèn down light 7w TD-708 thương hiệu GX Lighting Việt Nam |
Lắp dặt đèn down light 7w TD-708 thương hiệu GX Lighting Việt Nam
|
26 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
508.000 |
|
100 |
Đèn Led dây 220V SL-5730-120-220V IP68 GX lighting |
Đèn Led dây 220V SL-5730-120-220V IP68 GX lighting
|
45 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
363.000 |
|
101 |
Gia công biểu tượng ngành công an bằng đồng 0,9x0,8 m |
Gia công biểu tượng ngành công an bằng đồng 0,9x0,8 m
|
1 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
15.728.000 |
|
102 |
Cờ rũ tổ quốc , cờ đảng |
Cờ rũ tổ quốc , cờ đảng
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
7.259.000 |
|
103 |
Lắp đặt Điều hòa 18.000BTU và phụ kiện |
Lắp đặt Điều hòa 18.000BTU và phụ kiện
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
23.098.000 |
|
104 |
Ghế tiếp khách |
Ghế tiếp khách
|
8 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
14.519.000 |
|
105 |
Ghế chủ tọa |
Ghế chủ tọa
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
15.728.000 |
|
106 |
Bàn tiếp khách |
Bàn tiếp khách
|
2 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
9.679.000 |
|
107 |
Cửa gỗ |
Cửa gỗ
|
2.9 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
5.323.000 |
|
108 |
Vệ sinh công nghiệp |
Vệ sinh công nghiệp
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
4.840.000 |
|
109 |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
32.997.000 |
|
110 |
Module LED P5 SMD3535 - 1R1G1B, 160x320mm |
Module LED P5 SMD3535 - 1R1G1B, 160x320mm Model: SMD 2727/QIANGLI
|
195 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
2.035.000 |
|
111 |
Nguồn CL 5V-70A-350W |
Nguồn CL 5V-70A-350W Model: 5V-70A-350W/JP
|
25 |
chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.927.000 |
|
112 |
Bộ xử lý hình ảnh |
Bộ xử lý hình ảnh LINSN X100 Model: X100/LINSN
|
1 |
Cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
17.598.000 |
|
113 |
Card thu tín hiệu |
Card thu tín hiệu LINSN RV908M32 Model: RV908M32/LINSN
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
China
|
1.100.000 |
|
114 |
Khung màn hình - ốp aluminum Alcorest |
Khung màn hình - ốp aluminum Alcorest
|
9.984 |
m2 |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.918.000 |
|
115 |
Tháo dỡ vách kính vị trí lắp màn LED |
Tháo dỡ vách kính vị trí lắp màn LED
|
1 |
Gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.300.000 |
|
116 |
Dây điện 3 pha |
Dây điện 3 pha
|
30 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
139.000 |
|
117 |
Dây mạng nối tín hiệu điều khiển |
Dây mạng nối tín hiệu điều khiển
|
150 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
22.000 |
|
118 |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng |
Chi phí thi công lắp đặt và hướng dẫn sử dụng
|
1 |
gói |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
27.497.000 |
|
119 |
Ghế đôn inox toàn bộ, |
Ghế đôn inox toàn bộ, Model: GD2021V1/HP
|
300 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
419.000 |
|
120 |
Bàn ăn inox 201 |
Bàn ăn inox 201 Model: BT2021V120/HP
|
30 |
Chiếc |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
3.224.000 |
|
121 |
Đèn Led 100W chiếu sáng sân vườn |
Đèn Led 100W chiếu sáng sân vườn
|
12 |
cái |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
2.035.000 |
|
122 |
Dây điện ngoài trời có lõi thép gia cường |
Dây điện ngoài trời có lõi thép gia cường Model: 1Fe+2Cu/GNC
|
200 |
m |
Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Việt Nam
|
33.000 |