Mua sắm linh kiện điện tử

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
17
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm linh kiện điện tử
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
18.285.793.100 VND
Ngày đăng tải
13:57 17/07/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1006/QĐ-NM
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Nhà máy A32/QC PK-KQ
Ngày phê duyệt
17/07/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0105905863

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH HUYỀN

18.273.486.000 VND 18.273.486.000 VND 90 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0107013900 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VTR Nhà thầu có kết quả đánh giá xếp hạng thứ 2 ở bước đánh giá tài chính

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Công tắc В622АГ
16 Cái Nga 1.240.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Vi mạch 249КП1С
10 Cái Nga 718.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Công tắc Д711
12 Cái Nga 507.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Vi mạch 284ПУ1
12 Cái Nga 348.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Công tắc Д721Т
12 Cái Nga 426.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Vi mạch 286ЕП2
10 Cái Nga 876.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Công tắc tơ ТКД-103ДОДГ
4 Cái Nga 3.696.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Vi mạch 286ЕП5
10 Cái Nga 2.497.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Công tắc tơ ТКД-103ОДЛ
34 Cái Nga 2.431.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Vi mạch 2П306Б
6 Cái Nga 323.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Công tắc tơ ТКД-133ОДЛ
27 Cái Nga 6.996.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Vi mạch 2ТС613Б
10 Cái Nga 1.199.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Công tắc tơ ТКД-201ОДГ
19 Cái Nga 2.431.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Vi mạch 30Д109А
34 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Công tắc tơ ТКД-202ОДГ
42 Cái Nga 1.826.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Vi mạch 30Т110Б
10 Cái Nga 876.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Công tắc tơ ТКД-203ОДЛ
27 Cái Nga 2.431.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Vi mạch 30Т126А
10 Cái Nga 876.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Công tắc tơ ТКД-501ДОДГ
30 Cái Nga 7.337.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Vi mạch 313НР310
4 Cái Nga 2.772.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Công tắc tơ ТКД-501ОДЛ
21 Cái Nga 6.105.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Vi mạch 521СА301
10 Cái Nga 837.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Công tắc tơ ТКД-533ОДЛ
7 Cái Nga 13.013.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Vi mạch 521СА4
10 Cái Nga 718.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Công tắc tơ ТКС-101ОДЛ
7 Cái Nga 7.887.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Vi mạch 526ПС1
12 Cái Nga 643.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Công tắc tơ ТКС-133ОДЛ
13 Cái Nga 17.259.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Vi mạch 530АП2
10 Cái Nga 322.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Công tắc tơ ТКС-201ОДЛ
26 Cái Nga 29.799.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Vi mạch 530ИП5
10 Cái Nga 273.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Cuộn chặn Д13-13В
10 Cái Nga 554.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Vi mạch 530ЛА1
10 Cái Nga 194.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Cuộn chặn Д13-18В
10 Cái Nga 554.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Vi mạch 530ЛА16
40 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Cuộn chặn Д13-20В
10 Cái Nga 554.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Vi mạch 530ЛА17
30 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Cuộn chặn Д13-2В
10 Cái Nga 554.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Vi mạch 530ЛА2
10 Cái Nga 194.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Cuộn chặn Д13-4В
10 Cái Nga 554.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Vi mạch 530ЛА9
30 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Cuộn dây cao tần ДМ-0,1-500В (ГИО.477.005ТУ)
8 Cái Nga 597.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Vi mạch 530ЛИ3
10 Cái Nga 195.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Đầu cắm РПКM4-67/67Ш1-В
5 Cái Nga 7.249.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Vi mạch 530ЛН1
10 Cái Nga 1.636.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Đèn led 3Л341Б
34 Cái Nga 544.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Vi mạch 530ЛН2
20 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Đèn led 3Л341Г
8 Cái Nga 544.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Vi mạch 530ЛП5
10 Cái Nga 273.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Đèn phát ГИ-41-1
20 Cái Nga 6.490.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Vi mạch 530ТВ9
10 Cái Nga 297.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Đi ốt 2Д212А
20 Cái Nga 573.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Vi mạch 530ТМ2
30 Cái Nga 552.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Đi ốt 2Д2997А
8 Cái Nga 603.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Vi mạch 533АГ3
20 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Đi ốt 2Д510А
20 Cái Nga 143.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Vi mạch 533ИД4
20 Cái Nga 1.164.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Đi ốt 2Д640
4 Cái Nga 531.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Vi mạch 533ИЕ14
28 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Đi ốt 2Д906А
36 Cái Nga 408.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Vi mạch 533ИЕ19
44 Cái Nga 976.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Đi ốt 2Д908А
34 Cái Nga 236.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Vi mạch 533ИЕ6
20 Cái Nga 374.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Đi ốt 2ДС627А
40 Cái Nga 1.136.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Vi mạch 533ИР16
20 Cái Nga 2.783.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Đi ốt 2С133А
6 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Vi mạch 533ИР23
36 Cái Nga 2.783.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Đi ốt 2С175Ж
6 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Vi mạch 533ИР8
28 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Đi ốt 2С182Ж
6 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Vi mạch 533ИР9
20 Cái Nga 1.544.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Đi ốt 2С210Ж
6 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Vi mạch 533ЛА1
10 Cái Nga 158.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Đi ốt 2С212Ц
4 Cái Nga 261.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Vi mạch 533ЛА13
20 Cái Nga 1.196.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Đi ốt 2С213Ж
6 Cái Nga 261.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Vi mạch 533ЛА2
20 Cái Nga 310.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Đi ốt 2С433А
10 Cái Nga 158.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Vi mạch 533ЛА3
10 Cái Nga 310.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Đi ốt 30Д129А
20 Cái Nga 669.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Vi mạch 533ЛА4
4 Cái Nga 158.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Đi ốt 3А111Б
4 Cái Nga 589.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Vi mạch 533ЛА9
8 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Đi ốt В7-200
12 Cái Nga 939.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Vi mạch 533ЛЕ1
34 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Đi ốt Д106А
20 Cái Nga 99.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Vi mạch 533ЛЕ4
40 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Đi ốt Д202В
4 Cái Nga 99.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Vi mạch 533ЛИ1
20 Cái Nga 585.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Đi ốt Д237А
8 Cái Nga 96.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Vi mạch 533ЛИ2
20 Cái Nga 585.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Đi ốt Д237Б
10 Cái Nga 96.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Vi mạch 533ЛИ6
20 Cái Nga 585.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Đi ốt Д237В
6 Cái Nga 96.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Vi mạch 533ЛЛ1
24 Cái Nga 1.120.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Đi ốt Д408
4 Cái Nga 225.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Vi mạch 533ЛН1
20 Cái Nga 1.305.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Đi ốt Д815Д
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Vi mạch 533ЛН2
20 Cái Nga 664.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Đi ốt Д818Ж
10 Cái Nga 85.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Vi mạch 533ЛП8
34 Cái Nga 291.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Đi ốt ổn áp 2С147А
10 Cái Nga 158.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Vi mạch 533ТВ6
20 Cái Nga 291.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Đi ốt ổn áp 2С515А
34 Cái Nga 158.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Vi mạch 533ТЛ2
40 Cái Nga 1.094.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Đi ốt ổn áp Д818Б
10 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Vi mạch 533ТМ2
34 Cái Nga 775.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Đi ốt tách sóng 2Ц202Б
20 Cái Nga 380.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Vi mạch 533ТМ9
8 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Điện trở С2-33-0,5-4,3КОM±5%
10 Cái Nga 313.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Vi mạch 537РУ16
10 Cái Nga 1.170.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Điện trở С2-33-0,5-5,1КОM±5%
10 Cái Nga 313.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Vi mạch 537РУ9
10 Cái Nga 1.558.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Điện trở С2-33-0,5-5,6КОM±5%
10 Cái Nga 313.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Vi mạch 541РТ1
10 Cái Nga 2.750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Điện trở С2-33Н-0,5-56Ω
34 Cái Nga 201.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Vi mạch 541РТ2
20 Cái Nga 2.838.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Điện trở С2-33Н-0,5-620Ω
34 Cái Nga 201.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Vi mạch 541РУ2
20 Cái Nga 2.838.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Điện trở С5-35В 10 200 ОМ ± 10%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Vi mạch 542НД1
4 Cái Nga 1.197.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Mô tơ ДГМ-0,1Д
22 Cái Nga 13.420.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Vi mạch 544УД1А
14 Cái Nga 575.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Mô tơ ДПР-52-Н1-07А
8 Cái Nga 8.701.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Vi mạch 544УД2А
12 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Khuếch đại УОС-7М-01
10 Cái Nga 1.837.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Vi mạch 556РТ4А
16 Cái Nga 1.372.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Khuếch đại УСС-2-02
34 Khối Nga 8.250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Vi mạch 556РТ6А
8 Cái Nga 2.761.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Led 7 đoạn 3ЛС338Б2
18 Cái Nga 738.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Vi mạch 556РТ7А
4 Cái Nga 2.761.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Ma trận đi ốt 2П322А
8 Cái Nga 1.859.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Vi mạch 559ИП1
30 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Ma trận điện trở 302НР1Г
16 Cái Nga 5.610.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Vi mạch 559ИП4
10 Cái Nga 841.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Ma trận điện trở 313НР220
11 Cái Nga 6.710.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Vi mạch 564АГ1
8 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Nút ấn 2КР
8 Cái Nga 1.175.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Vi mạch 564АГ1В
38 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Nút ấn 4КНР
7 Cái Nga 6.204.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Vi mạch 564ИД1В
20 Cái Nga 706.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Nút ấn ВГ
8 Cái Nga 1.175.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Vi mạch 564ИЕ10
34 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Nút ấn КМ1-1В
14 Cái Nga 512.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Vi mạch 564ИЕ11
30 Cái Nga 696.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Nút ấn КМ2-1В
13 Cái Nga 444.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Vi mạch 564ИМ1В
10 Cái Nga 596.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Nút ấn КНЗ
4 Cái Nga 1.175.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Vi mạch 564ИП2В
8 Cái Nga 946.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Nút ấn КНР
22 Cái Nga 1.502.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Vi mạch 564ИР12В
8 Cái Nga 716.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Nút ấn МП5
8 Cái Nga 139.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Vi mạch 564ИР13В
10 Cái Nga 716.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Nút ấn ПКБ503
20 Cái Nga 5.852.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Vi mạch 564ИР6В
10 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Rơ le РВЭ3А (ЯЛ4.544.000-32)
6 Cái Nga 3.531.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Vi mạch 564КП2
26 Cái Nga 1.804.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Rơ le РПС-45-1 РС4.520.755-11
10 Cái Nga 1.115.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Vi mạch 564КТ3В
4 Cái Nga 317.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Rơ le РПС-45-Т
20 Cái Nga 624.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Vi mạch 564ЛА7
60 Cái Nga 442.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Rơ le РЭК-60В 027-05
34 Cái Nga 774.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Vi mạch 564ЛА8
34 Cái Nga 559.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Rơ le РЭК-63 (...029)
8 Cái Nga 996.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Vi mạch 564ЛА9
34 Cái Nga 442.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Rơ le РЭК-63 (...029-01)
8 Cái Nga 996.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Vi mạch 564ЛЕ10В
10 Cái Nga 716.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Rơ le РЭС-23
4 Cái Nga 608.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Vi mạch 564ЛЕ5
34 Cái Nga 559.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Rơ le РЭС-47
56 Cái Nga 632.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Vi mạch 564ЛЕ5В
14 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Rơ le РЭС-48Б
26 Cái Nga 1.014.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Vi mạch 564ЛЕ6В
14 Cái Nga 595.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Rơ le РЭС-52Т (РС4.555.021-01)
22 Cái Nga 2.981.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Vi mạch 564ЛН1
30 Cái Nga 442.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Rơ le РЭС-90Т
20 Cái Nga 3.113.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Vi mạch 564ЛН1В
14 Cái Nga 442.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Rơ le СПЕ-22ПОДГ
10 Cái Nga 3.410.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Vi mạch 564ЛН2
10 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Rơ le СПЕ-22ПОДГБ
73 Cái Nga 4.114.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Vi mạch 564ЛН2В
10 Cái Nga 643.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Rơ le ТКЕ-21П1ГА
4 Cái Nga 6.699.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Vi mạch 564ЛС1В
10 Cái Nga 415.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Rơ le ТКЕ-21ПОДГ
30 Cái Nga 7.392.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Vi mạch 564ПУ4
10 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Rơ le ТКЕ-22П1ГБ
83 Cái Nga 6.875.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Vi mạch 564РУ2
6 Cái Nga 1.146.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Rơ le ТКЕ-24П1ГА
77 Cái Nga 6.875.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Vi mạch 564РУ2А
10 Cái Nga 645.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Rơ le ТКЕ-24П1ГБ
22 Cái Nga 7.722.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Vi mạch 564РУ2В
10 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Rơ le ТКЕ-26П1ГА
54 Cái Nga 7.216.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Vi mạch 564ТВ1В
8 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Rơ le ТКЕ-52ПОДГБ
56 Cái Nga 5.412.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Vi mạch 564ТМ2
30 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Rơ le ТКЕ-54ПОДГБ
40 Cái Nga 7.392.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Vi mạch 564ТМ2В
10 Cái Nga 708.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Rơ le ТКЕ-56ПОДГБ
42 Cái Nga 8.118.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Vi mạch 572ПА1А
34 Cái Nga 2.299.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Thiết bị bảo vệ УЗ1-5-220 220В
55 Cái Nga 8.701.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Vi mạch 572ПА2Б
4 Cái Nga 2.299.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Thiết bị bảo vệ УЗК
30 Cái Nga 8.701.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Vi mạch 580ВВ55
10 Cái Nga 1.029.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Tụ điện К50-29-100В-100мкФ
20 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Vi mạch 585АП16
10 Cái Nga 1.563.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Tụ điện К50-29-100В-47МКФ
30 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Vi mạch 585АП26
10 Cái Nga 2.178.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Tụ điện К50-29В-25В-2200МКФ
4 Cái Nga 1.130.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Vi mạch 585ИК01
30 Cái Nga 5.247.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Tụ điện К50-29В-63В-470МКФ
34 Cái Nga 1.129.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Vi mạch 585ИК02
30 Cái Nga 5.357.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Tụ điện К52-11В-100В-33мкФ
34 Cái Nga 1.848.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Vi mạch 585ИК03
30 Cái Nga 3.817.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Tụ điện К52-11В-63В-100мкФ
20 Cái Nga 1.848.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Vi mạch 585ИР12
30 Cái Nga 2.871.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Tụ điện К52-1-50В-33мкФ
10 Cái Nga 1.075.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Vi mạch 588ВА1
10 Cái Nga 3.399.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Tụ điện К52-1БВ-16В-47мкФ
34 Cái Nga 640.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Vi mạch 588ИР1
10 Cái Nga 2.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Tụ điện К52-2-90В-10МКФ
20 Cái Nga 1.548.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Vi mạch 590КН1
20 Cái Nga 1.169.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Tụ điện К52-9В-50В-15мкФ
10 Cái Nga 547.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Vi mạch 590КН3
10 Cái Nga 3.388.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Tụ điện К53-18В-16В-33мкФ
10 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Vi mạch 590КН6
46 Cái Nga 2.596.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Tụ điện К53-18В-20В-3,3мкФ
10 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Vi mạch 590КН7
20 Cái Nga 1.771.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Tụ điện К53-18В-20В-4,7мкФ
20 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Vi mạch 594ПА1
20 Cái Nga 2.937.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Tụ điện К53-18В-20В-47МКФ
40 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Vi mạch 597СА2А
30 Cái Nga 1.135.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Tụ điện К53-18В-20В-68мкФ
10 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Vi mạch 597СА2Б
30 Cái Nga 1.135.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Tụ điện К53-18В-32В-100мкФ
10 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Vi mạch 597СА3А
10 Cái Nga 1.362.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Tụ điện К53-18В-32В-10МКФ
20 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Vi mạch 597СА3Б
10 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Tụ điện К53-18В-32В-33МКФ
34 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Vi mạch AD8042
6 Cái Nga 444.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Tụ điện К53-18В-40В-4,7мкФ
10 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Vi mạch AD8044
4 Cái Nga 1.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Tụ điện К53-1А-16В-0,068МКФ
30 Cái Nga 514.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Vi mạch AD8044 ARZ-14
4 Cái Nga 1.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Tụ điện К53-1А-16В-68МКФ
8 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Vi mạch AD813A
6 Cái Nga 1.246.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Tụ điện К53-1А-20В-47МКФ
36 Cái Nga 227.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Vi mạch AD820(A)
4 Cái Nga 1.072.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Tụ điện К53-1А-6,3В-100МКФ
12 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Vi mạch AD826-AR0249
4 Cái Nga 1.859.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Tụ điện К73-16-63В-0,47МКФ
12 Cái Nga 414.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Vi mạch AD9057
6 Cái Nga 1.063.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Tụ điện К73-16а-63В-1МКФ
10 Cái Nga 414.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Vi mạch ADG406BN
10 Cái Nga 1.125.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Tụ điện К73-16В-250В-0,47МКФ
8 Cái Nga 344.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Vi mạch ADG407
4 Cái Nga 685.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Tụ điện К73П-3-160В-0,5МКФ
24 Cái Nga 290.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Vi mạch ADG511BR
6 Cái Nga 792.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Vi mạch 106ЛА3
30 Cái Nga 425.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Vi mạch ADM148
6 Cái Nga 181.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Vi mạch 106ЛА3А
30 Cái Nga 425.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Vi mạch ADM1485AR(Z)
4 Cái Nga 295.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Vi mạch 106ЛА4А
30 Cái Nga 425.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Vi mạch ADP3367AR
4 Cái Nga 1.881.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Vi mạch 106ЛА6А
30 Cái Nga 425.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Vi mạch Alliance AS7C4098-12JC
10 Cái Nga 906.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Vi mạch 106ЛА8А
34 Cái Nga 425.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Vi mạch DS1267В-010
4 Cái Nga 448.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Vi mạch 106ЛР11А
30 Cái Nga 627.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Vi mạch IRF5210S
6 Cái Nga 139.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Vi mạch 109ЛИ1
6 Cái Nga 304.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Vi mạch IRF9530N
6 Cái Nga 139.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Vi mạch 130ЛА3
6 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Vi mạch LT1084 IT
10 Cái Nga 793.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Vi mạch 133ИМ3
20 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Vi mạch SN54(74)ABT16245A
10 Cái Nga 638.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Bán dẫn 2П303А
10 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Vi mạch 133ИП2
10 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Vi mạch SN74ABTE16246
10 Cái Nga 1.025.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Bán dẫn 2Т118А
10 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Vi mạch 133ИР17
30 Cái Nga 470.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Vi mạch SN74АВТ125D
8 Cái Nga 265.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Bán dẫn 2Т203Г
20 Cái Nga 258.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Vi mạch 133ЛА11
10 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Vi mạch TPS54616
10 Cái Nga 371.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Bán dẫn 2Т208И
10 Cái Nga 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Vi mạch 133ЛА3
32 Cái Nga 836.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Vi mạch МАX1480ВЕРI
4 Cái Nga 1.826.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Bán dẫn 2Т3117А
34 Cái Nga 411.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Vi mạch 133ЛА6
8 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Vi mạch 1533ТМ2
34 Cái Nga 711.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Bán dẫn 2Т312В
20 Cái Nga 304.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Vi mạch 133ЛА7
10 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Vi mạch 533ИД6
8 Cái Nga 1.326.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Bán dẫn 2Т313Б
10 Cái Nga 261.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Vi mạch 133ЛА8
30 Cái Nga 520.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Vi mạch 533ИД7
8 Cái Nga 2.783.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Bán dẫn 2Т316Д
10 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
Vi mạch 133ЛД1
10 Cái Nga 793.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
Vi mạch ADG409BR
12 Cái Nga 706.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Bán dẫn 2Т326А
34 Cái Nga 258.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
Vi mạch 133ЛИ1
6 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Vi mạch И533ИЕ7
26 Cái Nga 843.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Bán dẫn 2Т363Б
8 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
Vi mạch 133ЛН3А
10 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Vi mạch giữ chậm ЛЗЕ-2,0-600В
20 Cái Nga 283.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Bán dẫn 2Т368А
10 Cái Nga 389.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
Vi mạch 133ЛР1
30 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Vi mạch lập trình PIC 16F628
4 Cái Nga 962.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Bán dẫn 2Т504А
10 Cái Nga 297.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
Vi mạch 133ЛР3
30 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Vi mạch lập trình PIC 16F877-201/PQ
4 Cái Nga 1.738.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Bán dẫn 2Т506Б
8 Cái Nga 502.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Vi mạch 133ЛР4
30 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Xen xin СБ-20-1ВП
30 Cái Nga 8.877.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
Bán dẫn 2Т602Б
10 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
Vi mạch 133ТМ5
10 Cái Nga 405.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
Xen xin СБ-32-1ВП
8 Cái Nga 13.134.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
Bán dẫn 2Т632А
8 Cái Nga 437.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
Vi mạch 133ТМ7
10 Cái Nga 772.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
Xen xin СКТ-220-1Д СЕР.2
6 Cái Nga 30.525.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
Bán dẫn 2Т708А
20 Cái Nga 794.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
Vi mạch 134ИД3
6 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
Bán dẫn 2Т709А
10 Cái Nga 1.162.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
Vi mạch 134ИД6
10 Cái Nga 644.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
Bán dẫn 2Т709А2
10 Cái Nga 710.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
Vi mạch 134ИЕ2
10 Cái Nga 613.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
Bán dẫn 2Т716А
10 Cái Nga 531.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
Vi mạch 134КП10
10 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
Bán dẫn 2Т716А1
6 Cái Nga 403.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
Vi mạch 134ЛА2А
20 Cái Nga 876.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
Bán dẫn 2Т818А
40 Cái Nga 684.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
Vi mạch 134ЛА2Б
20 Cái Nga 649.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
Bán dẫn 2Т827А
54 Cái Nga 279.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
Vi mạch 134ЛА8Б
6 Cái Nga 649.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
Bán dẫn 2Т830Б
40 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
Vi mạch 134ЛБ2А
30 Cái Nga 1.030.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
Bán dẫn 2Т830Г
80 Cái Nga 520.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
Vi mạch 134ЛБ2Б
30 Cái Nga 876.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
Bán dẫn 2Т836Б
8 Cái Nga 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
Vi mạch 134ЛП3
20 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
Bán dẫn 2Т903Б
34 Cái Nga 258.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Vi mạch 134ЛР2Б
10 Cái Nga 399.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Bán dẫn 2Т921А
20 Cái Nga 514.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Vi mạch 134ЛР4Б
30 Cái Nga 804.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Bán dẫn 2Т968А
8 Cái Nga 708.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Vi mạch 134РМ1
10 Cái Nga 418.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Bán dẫn 2У101Б
20 Cái Nga 365.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Vi mạch 134ТМ2Б
30 Cái Nga 260.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
Bán dẫn 2У101И
20 Cái Nga 365.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Vi mạch 136ЛА2
20 Cái Nga 339.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Bán dẫn 3Л341А
4 Cái Nga 544.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
Vi mạch 136ЛА4
10 Cái Nga 466.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
Bán dẫn IRF640
4 Cái Nga 587.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
353
Vi mạch 136ЛН1
10 Cái Nga 520.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
354
Bán dẫn МRF275G
8 Cái Nga 1.146.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
355
Vi mạch 136ЛР1
10 Cái Nga 466.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
356
Biến thế ТН1-115-400B
10 Cái Nga 2.838.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
357
Vi mạch 1401УД2
4 Cái Nga 2.871.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
358
Biến thế ТР114-115-400В
11 Cái Nga 9.361.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
359
Vi mạch 140МА1Б
10 Cái Nga 595.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
360
Biến thế ТР115-115-400В
4 Cái Nga 9.647.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
361
Vi mạch 140УД14
10 Cái Nga 658.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
362
Biến thế ТР167-115-400В
4 Cái Nga 7.931.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
363
Vi mạch 140УД1701А
34 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
364
Biến thế ТР340-115-400В
6 Cái Nga 7.931.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
365
Vi mạch 140УД17А
30 Cái Nga 669.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
366
Biến thế ТР481-220-400В
30 Cái Nga 7.810.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
367
Vi mạch 140УД17Б
10 Cái Nga 669.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
368
Biến thế ТP323-115-400В
6 Cái Nga 15.928.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
369
Vi mạch 140УД1А
8 Cái Nga 557.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
370
Biến thế ТP480-115-400В
8 Cái Nga 7.931.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
371
Vi mạch 140УД2
20 Cái Nga 603.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
372
Biến trở ППЗ-40-470Ω±10%
4 Cái Nga 487.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
373
Vi mạch 140УД20А
20 Cái Nga 767.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
374
Biến trở СП5-16ВА-0,25ВТ 10КΩ±10%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
375
Vi mạch 140УД25А
30 Cái Nga 768.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
376
Biến trở СП5-16ВА-0,25ВТ 3,3КΩ±10%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
377
Vi mạch 140УД5А
10 Cái Nga 517.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
378
Biến trở СП5-22-1ВТ 1,5КОМ ± 5%В
6 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
379
Vi mạch 140УД601(Б)
20 Cái Nga 517.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
380
Biến trở СП5-22-1ВТ 10КОМ ± 5%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
381
Vi mạch 140УД6А
38 Cái Nga 517.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
382
Biến trở СП5-22-1ВТ 1КОМ ± 5%В
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
383
Vi mạch 140УД701
30 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
384
Biến trở СП5-22-1ВТ 2,2КОМ ± 5%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
385
Vi mạch 142ЕН5А
10 Cái Nga 1.342.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
386
Biến trở СП5-22-1ВТ 4,7КОМ ± 5%В
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
387
Vi mạch 142ЕН5В
10 Cái Nga 718.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
388
Biến trở СП5-22-1ВТ 6,8КОМ ± 5%
4 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
389
Vi mạch 142ЕН6А
14 Cái Nga 1.815.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
390
Biến trở СП5-3В-1КОΩ±10%
8 Cái Nga 141.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
391
Vi mạch 142ЕН6В
10 Cái Nga 1.991.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
392
Bộ thu mã lưỡng cực nối tiếp АП.003
20 Cái Nga 16.280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
393
Vi mạch 1504ЛА3
30 Cái Nga 728.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
394
Bộ thu mã lưỡng cực nối tiếp АП.004
6 Cái Nga 16.280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
395
Vi mạch 1504ЛА3А
36 Cái Nga 775.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
396
Bóng đèn 2С156А
20 Cái Nga 222.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
397
Vi mạch 1504ЛА4А
36 Cái Nga 478.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
398
Bóng đèn МС2-4 ( Màu đỏ)
10 Cái Nga 2.739.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
399
Vi mạch 1504ЛА6А
36 Cái Nga 728.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
400
Bóng đèn МС2-4 (Màu Xanh)
10 Cái Nga 2.739.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
401
Vi mạch 1504ЛА8
10 Cái Nga 728.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
402
Bóng đèn СМ28-1,5
16 Cái Nga 148.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
403
Vi mạch 1504ЛА8А
34 Cái Nga 849.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
404
Bóng đèn СМН10-55
7 Cái Nga 1.001.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
405
Vi mạch 1505ЛА2А
30 Cái Nga 660.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
406
Bóng đèn СМН6-80-2 (Màu trắng)
190 Cái Nga 386.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
407
Vi mạch 1505ЛА2Б
30 Cái Nga 1.076.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
408
Bóng đèn màu vàng СМНЖ6-80-2
20 Cái Nga 172.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
409
Vi mạch 1505ЛА8А
10 Cái Nga 849.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
410
Cầu chì ПМ-100
7 Cái Nga 580.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
411
Vi mạch 1505ЛП3
44 Cái Nga 528.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
412
Cầu chì ПМ-125
5 Cái Nga 580.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
413
Vi mạch 1505ЛР4Б
40 Cái Nga 669.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
414
Cầu chì ПМ-150
10 Cái Nga 580.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
415
Vi mạch 1505ТМ2Б
34 Cái Nga 643.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
416
Cầu chì ТП-200
4 Cái Nga 1.422.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
417
Vi mạch 1523ПВ1В
36 Cái Nga 2.706.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
418
Cầu chì tự động АЗК1М-1
57 Cái Nga 5.709.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
419
Vi mạch 1533АП3
24 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
420
Cầu chì tự động АЗК1М-10
15 Cái Nga 6.138.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
421
Vi mạch 1533АП5
20 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
422
Cầu chì tự động АЗК1М-15
21 Cái Nga 6.138.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
423
Vi mạch 1533АП6
34 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
424
Cầu chì tự động АЗК1М-2
50 Cái Nga 5.720.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
425
Vi mạch 1533ИД4
20 Cái Nga 3.245.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
426
Cầu chì tự động АЗК1М-3
23 Cái Nga 5.720.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
427
Vi mạch 1533ИД7
34 Cái Nga 3.564.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
428
Cầu chì tự động АЗК1М-5
20 Cái Nga 6.116.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
429
Vi mạch 1533ИЕ7
34 Cái Nga 843.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
430
Cầu chì tự động АЗК1М-7,5
12 Cái Nga 9.999.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
431
Vi mạch 1533ИР22
10 Cái Nga 2.783.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
432
Cầu chì tự động АЗК3-10
47 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
433
Vi mạch 1533ИР33
36 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
434
Cầu chì tự động АЗК3-15
7 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
435
Vi mạch 1533КП11
38 Cái Nga 1.749.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
436
Cầu chì tự động АЗК3-2
9 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
437
Vi mạch 1533ЛА1
20 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
438
Cầu chì tự động АЗК3-25
21 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
439
Vi mạch 1533ЛА2
20 Cái Nga 566.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
440
Cầu chì tự động АЗК3-5
18 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
441
Vi mạch 1533ЛА3
20 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
442
Cầu chì tự động АЗК3-7,5
14 Cái Nga 5.181.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
443
Vi mạch 1533ЛЕ1
34 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
444
Chổi than mô tơ điện Д14ТФ ЭГ14 (25х50х64 mm)
20 Cái Nga 1.353.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
445
Vi mạch 1533ЛИ1
34 Cái Nga 814.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
446
Chuyển mạch 11П2НВ-ПГЗ
4 Cái Nga 632.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
447
Vi mạch 1533ЛН1
64 Cái Nga 2.035.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
448
Chuyển mạch 3ПЗНВ-ПГ3
6 Cái Nga 1.381.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
449
Vi mạch 1533ЛН2
40 Cái Nga 515.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
450
Chuyển mạch 5П2НВ-ПГЗ
4 Cái Nga 665.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
451
Vi mạch 1533ЛР11
20 Cái Nga 537.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
452
Chuyển mạch 5ПЧНВ-ПГЗ
5 Cái Nga 1.168.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
453
Vi mạch 1533СП1
10 Cái Nga 608.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
454
Chuyển mạch П2Г-3
8 Cái Nga 632.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
455
Vi mạch 1533ТМ8
26 Cái Nga 838.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
456
Chuyển mạch ПГ2-12П1НВ
4 Cái Nga 907.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
457
Vi mạch 1533ТМ9
20 Cái Nga 943.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
458
Chuyển mạch ПГ2-5-12П1НТК
6 Cái Nga 1.672.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
459
Vi mạch 153УД1
10 Cái Nga 299.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
460
Chuyển mạch ПГ2-7-12ПЗНВ
7 Cái Nga 1.936.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
461
Vi mạch 153УД2
34 Cái Nga 848.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
462
Chuyển mạch ПГ3-5П4НВ
10 Cái Nga 1.156.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
463
Vi mạch 153УД6
30 Cái Nga 628.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
464
Công tắc 2ВГ-15К-2С
6 Cái Nga 969.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
465
Vi mạch 154УД4А
10 Cái Nga 1.480.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
466
Công tắc 2ВМ
36 Cái Nga 3.289.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
467
Vi mạch 1564ИД7
10 Cái Nga 1.094.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
468
Công tắc 2ППВН
36 Cái Nga 1.881.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
469
Vi mạch 1564ИР9
12 Cái Nga 1.094.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
470
Công tắc 2ППМ
5 Cái Nga 3.674.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
471
Vi mạch 1564КП12
10 Cái Nga 341.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
472
Công tắc АЗК1М-20
34 Cái Nga 6.017.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
473
Vi mạch 1564КП2
10 Cái Nga 429.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
474
Công tắc АЗК1М-30
20 Cái Nga 6.017.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
475
Vi mạch 1564ЛА3
10 Cái Nga 579.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
476
Công tắc ВГ-15-2С
12 Cái Nga 1.500.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
477
Vi mạch 1564ЛЕ1
10 Cái Nga 1.087.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
478
Công tắc ВГ-15К-2С
6 Cái Nga 1.728.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
479
Vi mạch 1564ЛИ1
10 Cái Nga 356.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
480
Công tắc ВМ
32 Cái Nga 3.091.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
481
Vi mạch 1564ТЛ2
36 Cái Nga 1.641.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
482
Công tắc ВНГ-15К
30 Cái Nga 1.001.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
483
Vi mạch 1564ТМ2
10 Cái Nga 943.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
484
Công tắc ЗППГ-15К
20 Cái Nga 1.518.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
485
Vi mạch 159НТ101В
4 Cái Nga 294.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
486
Công tắc ЗППГ-15К-2С
20 Cái Nga 1.518.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
487
Vi mạch 159НТ1А
20 Cái Nga 389.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
488
Công tắc КМД1-1
14 Cái Nga 297.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
489
Vi mạch 159НТ1Б
10 Cái Nga 278.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
490
Công tắc КМД2-1
4 Cái Nga 268.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
491
Vi mạch 159НТ1Г
20 Cái Nga 278.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
492
Công tắc МП-12
6 Cái Nga 574.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
493
Vi mạch 159НТ1Д
20 Cái Nga 389.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
494
Công tắc МП-9В
20 Cái Nga 302.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
495
Vi mạch 159НТ1Е
20 Cái Nga 389.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
496
Công tắc П2НП
4 Cái Nga 1.466.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
497
Vi mạch 1601РР1А
10 Cái Nga 11.539.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
498
Công tắc П2Т-7
8 Cái Nga 584.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
499
Vi mạch 168КТ2Б
6 Cái Nga 921.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
500
Công tắc П2Т-8
4 Cái Nga 632.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
501
Vi mạch 169AA1
6 Cái Nga 965.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
502
Công tắc П3П
4 Cái Nga 949.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
503
Vi mạch 169АА3
10 Cái Nga 1.351.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
504
Công tắc ПГ3-11П1НВ
4 Cái Nga 702.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
505
Vi mạch 17128E
8 Cái Nga 965.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
506
Công tắc ПГ3-11П2НВ
4 Cái Nga 767.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
507
Vi mạch 1802ВВ1
20 Cái Nga 4.631.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
508
Công tắc ПГ3-11П4НВ
4 Cái Nga 781.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
509
Vi mạch 1802ИР1
8 Cái Nga 2.266.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
510
Công tắc ПДМ1-1М
5 Cái Nga 145.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
511
Vi mạch 185РУ3
10 Cái Nga 322.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
512
Công tắc ПНГ-15К
4 Cái Nga 2.937.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
513
Vi mạch 190КТ201
34 Cái Nga 443.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
514
Công tắc ППГ-15-2С
30 Cái Nga 3.223.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
515
Vi mạch 198НТ1А
16 Cái Nga 515.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
516
Công tắc ППГ-15К-2С
10 Cái Nga 3.223.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
517
Vi mạch 198НТ1Б
30 Cái Nga 515.900 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
518
Công tắc ППНГ-15К
6 Cái Nga 2.387.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
519
Vi mạch 198НТ5А
10 Cái Nga 514.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
520
Công tắc ПТ6-15В
4 Cái Nga 1.482.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
521
Vi mạch 198НТ5Б
20 Cái Nga 567.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
522
Công tắc ПТ8-1В
26 Cái Nga 1.617.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
523
Vi mạch 1KЛА7B
44 Cái Nga 643.500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
524
Công tắc ПТ8-7В
10 Cái Nga 1.536.700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
525
Vi mạch 1НТ251А
36 Cái Nga 486.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
526
Công tắc В601-2С
20 Cái Nga 1.290.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
527
Vi mạch 249КП1А
10 Cái Nga 697.400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây