Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105905863 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN MINH HUYỀN |
18.273.486.000 VND | 18.273.486.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0107013900 | VTR TRADING COMPANY LIMITED | The contractor has the second ranking results in the financial evaluation step |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công tắc В622АГ |
16 | Cái | Nga | 1,240,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vi mạch 249КП1С |
10 | Cái | Nga | 718,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Công tắc Д711 |
12 | Cái | Nga | 507,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vi mạch 284ПУ1 |
12 | Cái | Nga | 348,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Công tắc Д721Т |
12 | Cái | Nga | 426,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vi mạch 286ЕП2 |
10 | Cái | Nga | 876,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Công tắc tơ ТКД-103ДОДГ |
4 | Cái | Nga | 3,696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vi mạch 286ЕП5 |
10 | Cái | Nga | 2,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Công tắc tơ ТКД-103ОДЛ |
34 | Cái | Nga | 2,431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vi mạch 2П306Б |
6 | Cái | Nga | 323,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Công tắc tơ ТКД-133ОДЛ |
27 | Cái | Nga | 6,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vi mạch 2ТС613Б |
10 | Cái | Nga | 1,199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Công tắc tơ ТКД-201ОДГ |
19 | Cái | Nga | 2,431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vi mạch 30Д109А |
34 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Công tắc tơ ТКД-202ОДГ |
42 | Cái | Nga | 1,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vi mạch 30Т110Б |
10 | Cái | Nga | 876,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Công tắc tơ ТКД-203ОДЛ |
27 | Cái | Nga | 2,431,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vi mạch 30Т126А |
10 | Cái | Nga | 876,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Công tắc tơ ТКД-501ДОДГ |
30 | Cái | Nga | 7,337,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vi mạch 313НР310 |
4 | Cái | Nga | 2,772,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Công tắc tơ ТКД-501ОДЛ |
21 | Cái | Nga | 6,105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vi mạch 521СА301 |
10 | Cái | Nga | 837,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Công tắc tơ ТКД-533ОДЛ |
7 | Cái | Nga | 13,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vi mạch 521СА4 |
10 | Cái | Nga | 718,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Công tắc tơ ТКС-101ОДЛ |
7 | Cái | Nga | 7,887,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vi mạch 526ПС1 |
12 | Cái | Nga | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Công tắc tơ ТКС-133ОДЛ |
13 | Cái | Nga | 17,259,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vi mạch 530АП2 |
10 | Cái | Nga | 322,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Công tắc tơ ТКС-201ОДЛ |
26 | Cái | Nga | 29,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vi mạch 530ИП5 |
10 | Cái | Nga | 273,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cuộn chặn Д13-13В |
10 | Cái | Nga | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vi mạch 530ЛА1 |
10 | Cái | Nga | 194,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cuộn chặn Д13-18В |
10 | Cái | Nga | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vi mạch 530ЛА16 |
40 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cuộn chặn Д13-20В |
10 | Cái | Nga | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vi mạch 530ЛА17 |
30 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cuộn chặn Д13-2В |
10 | Cái | Nga | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vi mạch 530ЛА2 |
10 | Cái | Nga | 194,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cuộn chặn Д13-4В |
10 | Cái | Nga | 554,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vi mạch 530ЛА9 |
30 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cuộn dây cao tần ДМ-0,1-500В
(ГИО.477.005ТУ) |
8 | Cái | Nga | 597,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vi mạch 530ЛИ3 |
10 | Cái | Nga | 195,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu cắm РПКM4-67/67Ш1-В |
5 | Cái | Nga | 7,249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vi mạch 530ЛН1 |
10 | Cái | Nga | 1,636,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đèn led 3Л341Б |
34 | Cái | Nga | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vi mạch 530ЛН2 |
20 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đèn led 3Л341Г |
8 | Cái | Nga | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vi mạch 530ЛП5 |
10 | Cái | Nga | 273,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đèn phát ГИ-41-1 |
20 | Cái | Nga | 6,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vi mạch 530ТВ9 |
10 | Cái | Nga | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đi ốt 2Д212А |
20 | Cái | Nga | 573,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vi mạch 530ТМ2 |
30 | Cái | Nga | 552,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đi ốt 2Д2997А |
8 | Cái | Nga | 603,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vi mạch 533АГ3 |
20 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đi ốt 2Д510А |
20 | Cái | Nga | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vi mạch 533ИД4 |
20 | Cái | Nga | 1,164,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đi ốt 2Д640 |
4 | Cái | Nga | 531,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vi mạch 533ИЕ14 |
28 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Đi ốt 2Д906А |
36 | Cái | Nga | 408,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vi mạch 533ИЕ19 |
44 | Cái | Nga | 976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đi ốt 2Д908А |
34 | Cái | Nga | 236,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vi mạch 533ИЕ6 |
20 | Cái | Nga | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đi ốt 2ДС627А |
40 | Cái | Nga | 1,136,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vi mạch 533ИР16 |
20 | Cái | Nga | 2,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đi ốt 2С133А |
6 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vi mạch 533ИР23 |
36 | Cái | Nga | 2,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đi ốt 2С175Ж |
6 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vi mạch 533ИР8 |
28 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đi ốt 2С182Ж |
6 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vi mạch 533ИР9 |
20 | Cái | Nga | 1,544,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đi ốt 2С210Ж |
6 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vi mạch 533ЛА1 |
10 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Đi ốt 2С212Ц |
4 | Cái | Nga | 261,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vi mạch 533ЛА13 |
20 | Cái | Nga | 1,196,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đi ốt 2С213Ж |
6 | Cái | Nga | 261,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Vi mạch 533ЛА2 |
20 | Cái | Nga | 310,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đi ốt 2С433А |
10 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vi mạch 533ЛА3 |
10 | Cái | Nga | 310,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đi ốt 30Д129А |
20 | Cái | Nga | 669,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vi mạch 533ЛА4 |
4 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đi ốt 3А111Б |
4 | Cái | Nga | 589,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Vi mạch 533ЛА9 |
8 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đi ốt В7-200 |
12 | Cái | Nga | 939,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Vi mạch 533ЛЕ1 |
34 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Đi ốt Д106А |
20 | Cái | Nga | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Vi mạch 533ЛЕ4 |
40 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đi ốt Д202В |
4 | Cái | Nga | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Vi mạch 533ЛИ1 |
20 | Cái | Nga | 585,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Đi ốt Д237А |
8 | Cái | Nga | 96,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Vi mạch 533ЛИ2 |
20 | Cái | Nga | 585,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Đi ốt Д237Б |
10 | Cái | Nga | 96,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Vi mạch 533ЛИ6 |
20 | Cái | Nga | 585,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đi ốt Д237В |
6 | Cái | Nga | 96,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vi mạch 533ЛЛ1 |
24 | Cái | Nga | 1,120,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đi ốt Д408 |
4 | Cái | Nga | 225,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Vi mạch 533ЛН1 |
20 | Cái | Nga | 1,305,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đi ốt Д815Д |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Vi mạch 533ЛН2 |
20 | Cái | Nga | 664,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đi ốt Д818Ж |
10 | Cái | Nga | 85,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Vi mạch 533ЛП8 |
34 | Cái | Nga | 291,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đi ốt ổn áp 2С147А |
10 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Vi mạch 533ТВ6 |
20 | Cái | Nga | 291,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đi ốt ổn áp 2С515А |
34 | Cái | Nga | 158,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Vi mạch 533ТЛ2 |
40 | Cái | Nga | 1,094,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đi ốt ổn áp Д818Б |
10 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Vi mạch 533ТМ2 |
34 | Cái | Nga | 775,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đi ốt tách sóng 2Ц202Б |
20 | Cái | Nga | 380,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Vi mạch 533ТМ9 |
8 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Điện trở С2-33-0,5-4,3КОM±5% |
10 | Cái | Nga | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Vi mạch 537РУ16 |
10 | Cái | Nga | 1,170,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Điện trở С2-33-0,5-5,1КОM±5% |
10 | Cái | Nga | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Vi mạch 537РУ9 |
10 | Cái | Nga | 1,558,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở С2-33-0,5-5,6КОM±5% |
10 | Cái | Nga | 313,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Vi mạch 541РТ1 |
10 | Cái | Nga | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Điện trở С2-33Н-0,5-56Ω |
34 | Cái | Nga | 201,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Vi mạch 541РТ2 |
20 | Cái | Nga | 2,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Điện trở С2-33Н-0,5-620Ω |
34 | Cái | Nga | 201,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Vi mạch 541РУ2 |
20 | Cái | Nga | 2,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Điện trở С5-35В 10 200 ОМ ± 10% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Vi mạch 542НД1 |
4 | Cái | Nga | 1,197,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Mô tơ ДГМ-0,1Д |
22 | Cái | Nga | 13,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Vi mạch 544УД1А |
14 | Cái | Nga | 575,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Mô tơ ДПР-52-Н1-07А |
8 | Cái | Nga | 8,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Vi mạch 544УД2А |
12 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Khuếch đại УОС-7М-01 |
10 | Cái | Nga | 1,837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Vi mạch 556РТ4А |
16 | Cái | Nga | 1,372,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Khuếch đại УСС-2-02 |
34 | Khối | Nga | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Vi mạch 556РТ6А |
8 | Cái | Nga | 2,761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Led 7 đoạn 3ЛС338Б2 |
18 | Cái | Nga | 738,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Vi mạch 556РТ7А |
4 | Cái | Nga | 2,761,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Ma trận đi ốt 2П322А |
8 | Cái | Nga | 1,859,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Vi mạch 559ИП1 |
30 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Ma trận điện trở 302НР1Г |
16 | Cái | Nga | 5,610,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Vi mạch 559ИП4 |
10 | Cái | Nga | 841,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Ma trận điện trở 313НР220 |
11 | Cái | Nga | 6,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Vi mạch 564АГ1 |
8 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Nút ấn 2КР |
8 | Cái | Nga | 1,175,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Vi mạch 564АГ1В |
38 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nút ấn 4КНР |
7 | Cái | Nga | 6,204,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Vi mạch 564ИД1В |
20 | Cái | Nga | 706,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Nút ấn ВГ |
8 | Cái | Nga | 1,175,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Vi mạch 564ИЕ10 |
34 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Nút ấn КМ1-1В |
14 | Cái | Nga | 512,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Vi mạch 564ИЕ11 |
30 | Cái | Nga | 696,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Nút ấn КМ2-1В |
13 | Cái | Nga | 444,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vi mạch 564ИМ1В |
10 | Cái | Nga | 596,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nút ấn КНЗ |
4 | Cái | Nga | 1,175,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Vi mạch 564ИП2В |
8 | Cái | Nga | 946,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Nút ấn КНР |
22 | Cái | Nga | 1,502,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Vi mạch 564ИР12В |
8 | Cái | Nga | 716,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Nút ấn МП5 |
8 | Cái | Nga | 139,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Vi mạch 564ИР13В |
10 | Cái | Nga | 716,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Nút ấn ПКБ503 |
20 | Cái | Nga | 5,852,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Vi mạch 564ИР6В |
10 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Rơ le РВЭ3А (ЯЛ4.544.000-32) |
6 | Cái | Nga | 3,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vi mạch 564КП2 |
26 | Cái | Nga | 1,804,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Rơ le РПС-45-1
РС4.520.755-11 |
10 | Cái | Nga | 1,115,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Vi mạch 564КТ3В |
4 | Cái | Nga | 317,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Rơ le РПС-45-Т |
20 | Cái | Nga | 624,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vi mạch 564ЛА7 |
60 | Cái | Nga | 442,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Rơ le РЭК-60В 027-05 |
34 | Cái | Nga | 774,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vi mạch 564ЛА8 |
34 | Cái | Nga | 559,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Rơ le РЭК-63 (...029) |
8 | Cái | Nga | 996,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Vi mạch 564ЛА9 |
34 | Cái | Nga | 442,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Rơ le РЭК-63 (...029-01) |
8 | Cái | Nga | 996,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vi mạch 564ЛЕ10В |
10 | Cái | Nga | 716,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Rơ le РЭС-23 |
4 | Cái | Nga | 608,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch 564ЛЕ5 |
34 | Cái | Nga | 559,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Rơ le РЭС-47 |
56 | Cái | Nga | 632,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vi mạch 564ЛЕ5В |
14 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Rơ le РЭС-48Б |
26 | Cái | Nga | 1,014,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Vi mạch 564ЛЕ6В |
14 | Cái | Nga | 595,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Rơ le РЭС-52Т (РС4.555.021-01) |
22 | Cái | Nga | 2,981,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vi mạch 564ЛН1 |
30 | Cái | Nga | 442,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Rơ le РЭС-90Т |
20 | Cái | Nga | 3,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Vi mạch 564ЛН1В |
14 | Cái | Nga | 442,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Rơ le СПЕ-22ПОДГ |
10 | Cái | Nga | 3,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Vi mạch 564ЛН2 |
10 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Rơ le СПЕ-22ПОДГБ |
73 | Cái | Nga | 4,114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vi mạch 564ЛН2В |
10 | Cái | Nga | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Rơ le ТКЕ-21П1ГА |
4 | Cái | Nga | 6,699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Vi mạch 564ЛС1В |
10 | Cái | Nga | 415,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Rơ le ТКЕ-21ПОДГ |
30 | Cái | Nga | 7,392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Vi mạch 564ПУ4 |
10 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Rơ le ТКЕ-22П1ГБ |
83 | Cái | Nga | 6,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Vi mạch 564РУ2 |
6 | Cái | Nga | 1,146,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Rơ le ТКЕ-24П1ГА |
77 | Cái | Nga | 6,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Vi mạch 564РУ2А |
10 | Cái | Nga | 645,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Rơ le ТКЕ-24П1ГБ |
22 | Cái | Nga | 7,722,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Vi mạch 564РУ2В |
10 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Rơ le ТКЕ-26П1ГА |
54 | Cái | Nga | 7,216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Vi mạch 564ТВ1В |
8 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Rơ le ТКЕ-52ПОДГБ |
56 | Cái | Nga | 5,412,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Vi mạch 564ТМ2 |
30 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Rơ le ТКЕ-54ПОДГБ |
40 | Cái | Nga | 7,392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Vi mạch 564ТМ2В |
10 | Cái | Nga | 708,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Rơ le ТКЕ-56ПОДГБ |
42 | Cái | Nga | 8,118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Vi mạch 572ПА1А |
34 | Cái | Nga | 2,299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Thiết bị bảo vệ УЗ1-5-220 220В |
55 | Cái | Nga | 8,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Vi mạch 572ПА2Б |
4 | Cái | Nga | 2,299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Thiết bị bảo vệ УЗК |
30 | Cái | Nga | 8,701,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Vi mạch 580ВВ55 |
10 | Cái | Nga | 1,029,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Tụ điện К50-29-100В-100мкФ |
20 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vi mạch 585АП16 |
10 | Cái | Nga | 1,563,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Tụ điện К50-29-100В-47МКФ |
30 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Vi mạch 585АП26 |
10 | Cái | Nga | 2,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tụ điện К50-29В-25В-2200МКФ |
4 | Cái | Nga | 1,130,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Vi mạch 585ИК01 |
30 | Cái | Nga | 5,247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Tụ điện К50-29В-63В-470МКФ |
34 | Cái | Nga | 1,129,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Vi mạch 585ИК02 |
30 | Cái | Nga | 5,357,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Tụ điện К52-11В-100В-33мкФ |
34 | Cái | Nga | 1,848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Vi mạch 585ИК03 |
30 | Cái | Nga | 3,817,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Tụ điện К52-11В-63В-100мкФ |
20 | Cái | Nga | 1,848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Vi mạch 585ИР12 |
30 | Cái | Nga | 2,871,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tụ điện К52-1-50В-33мкФ |
10 | Cái | Nga | 1,075,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Vi mạch 588ВА1 |
10 | Cái | Nga | 3,399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Tụ điện К52-1БВ-16В-47мкФ |
34 | Cái | Nga | 640,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Vi mạch 588ИР1 |
10 | Cái | Nga | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Tụ điện К52-2-90В-10МКФ |
20 | Cái | Nga | 1,548,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Vi mạch 590КН1 |
20 | Cái | Nga | 1,169,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Tụ điện К52-9В-50В-15мкФ |
10 | Cái | Nga | 547,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Vi mạch 590КН3 |
10 | Cái | Nga | 3,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Tụ điện К53-18В-16В-33мкФ |
10 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Vi mạch 590КН6 |
46 | Cái | Nga | 2,596,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Tụ điện К53-18В-20В-3,3мкФ |
10 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Vi mạch 590КН7 |
20 | Cái | Nga | 1,771,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Tụ điện К53-18В-20В-4,7мкФ |
20 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Vi mạch 594ПА1 |
20 | Cái | Nga | 2,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Tụ điện К53-18В-20В-47МКФ |
40 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Vi mạch 597СА2А |
30 | Cái | Nga | 1,135,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Tụ điện К53-18В-20В-68мкФ |
10 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vi mạch 597СА2Б |
30 | Cái | Nga | 1,135,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Tụ điện К53-18В-32В-100мкФ |
10 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Vi mạch 597СА3А |
10 | Cái | Nga | 1,362,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Tụ điện К53-18В-32В-10МКФ |
20 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Vi mạch 597СА3Б |
10 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Tụ điện К53-18В-32В-33МКФ |
34 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Vi mạch AD8042 |
6 | Cái | Nga | 444,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Tụ điện К53-18В-40В-4,7мкФ |
10 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Vi mạch AD8044 |
4 | Cái | Nga | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Tụ điện К53-1А-16В-0,068МКФ |
30 | Cái | Nga | 514,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Vi mạch AD8044 ARZ-14 |
4 | Cái | Nga | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Tụ điện К53-1А-16В-68МКФ |
8 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Vi mạch AD813A |
6 | Cái | Nga | 1,246,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Tụ điện К53-1А-20В-47МКФ |
36 | Cái | Nga | 227,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Vi mạch AD820(A) |
4 | Cái | Nga | 1,072,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Tụ điện К53-1А-6,3В-100МКФ |
12 | Cái | Nga | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Vi mạch AD826-AR0249 |
4 | Cái | Nga | 1,859,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Tụ điện К73-16-63В-0,47МКФ |
12 | Cái | Nga | 414,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Vi mạch AD9057 |
6 | Cái | Nga | 1,063,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Tụ điện К73-16а-63В-1МКФ |
10 | Cái | Nga | 414,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Vi mạch ADG406BN |
10 | Cái | Nga | 1,125,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tụ điện К73-16В-250В-0,47МКФ |
8 | Cái | Nga | 344,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Vi mạch ADG407 |
4 | Cái | Nga | 685,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tụ điện К73П-3-160В-0,5МКФ |
24 | Cái | Nga | 290,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Vi mạch ADG511BR |
6 | Cái | Nga | 792,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Vi mạch 106ЛА3 |
30 | Cái | Nga | 425,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Vi mạch ADM148 |
6 | Cái | Nga | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Vi mạch 106ЛА3А |
30 | Cái | Nga | 425,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Vi mạch ADM1485AR(Z) |
4 | Cái | Nga | 295,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Vi mạch 106ЛА4А |
30 | Cái | Nga | 425,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Vi mạch ADP3367AR |
4 | Cái | Nga | 1,881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Vi mạch 106ЛА6А |
30 | Cái | Nga | 425,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Vi mạch Alliance AS7C4098-12JC |
10 | Cái | Nga | 906,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Vi mạch 106ЛА8А |
34 | Cái | Nga | 425,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Vi mạch DS1267В-010 |
4 | Cái | Nga | 448,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Vi mạch 106ЛР11А |
30 | Cái | Nga | 627,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Vi mạch IRF5210S |
6 | Cái | Nga | 139,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Vi mạch 109ЛИ1 |
6 | Cái | Nga | 304,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Vi mạch IRF9530N |
6 | Cái | Nga | 139,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Vi mạch 130ЛА3 |
6 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Vi mạch LT1084 IT |
10 | Cái | Nga | 793,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Vi mạch 133ИМ3 |
20 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Vi mạch SN54(74)ABT16245A |
10 | Cái | Nga | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Bán dẫn 2П303А |
10 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Vi mạch 133ИП2 |
10 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Vi mạch SN74ABTE16246 |
10 | Cái | Nga | 1,025,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bán dẫn 2Т118А |
10 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Vi mạch 133ИР17 |
30 | Cái | Nga | 470,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Vi mạch SN74АВТ125D |
8 | Cái | Nga | 265,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bán dẫn 2Т203Г |
20 | Cái | Nga | 258,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Vi mạch 133ЛА11 |
10 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Vi mạch TPS54616 |
10 | Cái | Nga | 371,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Bán dẫn 2Т208И |
10 | Cái | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Vi mạch 133ЛА3 |
32 | Cái | Nga | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Vi mạch МАX1480ВЕРI |
4 | Cái | Nga | 1,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Bán dẫn 2Т3117А |
34 | Cái | Nga | 411,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Vi mạch 133ЛА6 |
8 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Vi mạch 1533ТМ2 |
34 | Cái | Nga | 711,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Bán dẫn 2Т312В |
20 | Cái | Nga | 304,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Vi mạch 133ЛА7 |
10 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Vi mạch 533ИД6 |
8 | Cái | Nga | 1,326,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Bán dẫn 2Т313Б |
10 | Cái | Nga | 261,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Vi mạch 133ЛА8 |
30 | Cái | Nga | 520,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Vi mạch 533ИД7 |
8 | Cái | Nga | 2,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Bán dẫn 2Т316Д |
10 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Vi mạch 133ЛД1 |
10 | Cái | Nga | 793,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Vi mạch ADG409BR |
12 | Cái | Nga | 706,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bán dẫn 2Т326А |
34 | Cái | Nga | 258,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Vi mạch 133ЛИ1 |
6 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Vi mạch И533ИЕ7 |
26 | Cái | Nga | 843,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Bán dẫn 2Т363Б |
8 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Vi mạch 133ЛН3А |
10 | Cái | Nga | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Vi mạch giữ chậm ЛЗЕ-2,0-600В |
20 | Cái | Nga | 283,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Bán dẫn 2Т368А |
10 | Cái | Nga | 389,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Vi mạch 133ЛР1 |
30 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Vi mạch lập trình PIC 16F628 |
4 | Cái | Nga | 962,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Bán dẫn 2Т504А |
10 | Cái | Nga | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Vi mạch 133ЛР3 |
30 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Vi mạch lập trình PIC 16F877-201/PQ |
4 | Cái | Nga | 1,738,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Bán dẫn 2Т506Б |
8 | Cái | Nga | 502,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Vi mạch 133ЛР4 |
30 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Xen xin СБ-20-1ВП |
30 | Cái | Nga | 8,877,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Bán dẫn 2Т602Б |
10 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Vi mạch 133ТМ5 |
10 | Cái | Nga | 405,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Xen xin СБ-32-1ВП |
8 | Cái | Nga | 13,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Bán dẫn 2Т632А |
8 | Cái | Nga | 437,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Vi mạch 133ТМ7 |
10 | Cái | Nga | 772,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Xen xin СКТ-220-1Д СЕР.2 |
6 | Cái | Nga | 30,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Bán dẫn 2Т708А |
20 | Cái | Nga | 794,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Vi mạch 134ИД3 |
6 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Bán dẫn 2Т709А |
10 | Cái | Nga | 1,162,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Vi mạch 134ИД6 |
10 | Cái | Nga | 644,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Bán dẫn 2Т709А2 |
10 | Cái | Nga | 710,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Vi mạch 134ИЕ2 |
10 | Cái | Nga | 613,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Bán dẫn 2Т716А |
10 | Cái | Nga | 531,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Vi mạch 134КП10 |
10 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Bán dẫn 2Т716А1 |
6 | Cái | Nga | 403,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Vi mạch 134ЛА2А |
20 | Cái | Nga | 876,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Bán dẫn 2Т818А |
40 | Cái | Nga | 684,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Vi mạch 134ЛА2Б |
20 | Cái | Nga | 649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Bán dẫn 2Т827А |
54 | Cái | Nga | 279,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Vi mạch 134ЛА8Б |
6 | Cái | Nga | 649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Bán dẫn 2Т830Б |
40 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Vi mạch 134ЛБ2А |
30 | Cái | Nga | 1,030,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Bán dẫn 2Т830Г |
80 | Cái | Nga | 520,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Vi mạch 134ЛБ2Б |
30 | Cái | Nga | 876,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Bán dẫn 2Т836Б |
8 | Cái | Nga | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Vi mạch 134ЛП3 |
20 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Bán dẫn 2Т903Б |
34 | Cái | Nga | 258,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Vi mạch 134ЛР2Б |
10 | Cái | Nga | 399,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Bán dẫn 2Т921А |
20 | Cái | Nga | 514,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Vi mạch 134ЛР4Б |
30 | Cái | Nga | 804,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Bán dẫn 2Т968А |
8 | Cái | Nga | 708,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Vi mạch 134РМ1 |
10 | Cái | Nga | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Bán dẫn 2У101Б |
20 | Cái | Nga | 365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Vi mạch 134ТМ2Б |
30 | Cái | Nga | 260,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Bán dẫn 2У101И |
20 | Cái | Nga | 365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Vi mạch 136ЛА2 |
20 | Cái | Nga | 339,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Bán dẫn 3Л341А |
4 | Cái | Nga | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Vi mạch 136ЛА4 |
10 | Cái | Nga | 466,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Bán dẫn IRF640 |
4 | Cái | Nga | 587,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Vi mạch 136ЛН1 |
10 | Cái | Nga | 520,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bán dẫn МRF275G |
8 | Cái | Nga | 1,146,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Vi mạch 136ЛР1 |
10 | Cái | Nga | 466,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Biến thế ТН1-115-400B |
10 | Cái | Nga | 2,838,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Vi mạch 1401УД2 |
4 | Cái | Nga | 2,871,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Biến thế ТР114-115-400В |
11 | Cái | Nga | 9,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Vi mạch 140МА1Б |
10 | Cái | Nga | 595,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Biến thế ТР115-115-400В |
4 | Cái | Nga | 9,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Vi mạch 140УД14 |
10 | Cái | Nga | 658,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Biến thế ТР167-115-400В |
4 | Cái | Nga | 7,931,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Vi mạch 140УД1701А |
34 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Biến thế ТР340-115-400В |
6 | Cái | Nga | 7,931,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Vi mạch 140УД17А |
30 | Cái | Nga | 669,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Biến thế ТР481-220-400В |
30 | Cái | Nga | 7,810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Vi mạch 140УД17Б |
10 | Cái | Nga | 669,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Biến thế ТP323-115-400В |
6 | Cái | Nga | 15,928,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Vi mạch 140УД1А |
8 | Cái | Nga | 557,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Biến thế ТP480-115-400В |
8 | Cái | Nga | 7,931,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Vi mạch 140УД2 |
20 | Cái | Nga | 603,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Biến trở ППЗ-40-470Ω±10% |
4 | Cái | Nga | 487,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Vi mạch 140УД20А |
20 | Cái | Nga | 767,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Biến trở СП5-16ВА-0,25ВТ 10КΩ±10% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Vi mạch 140УД25А |
30 | Cái | Nga | 768,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Biến trở СП5-16ВА-0,25ВТ 3,3КΩ±10% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Vi mạch 140УД5А |
10 | Cái | Nga | 517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Biến trở СП5-22-1ВТ 1,5КОМ ± 5%В |
6 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Vi mạch 140УД601(Б) |
20 | Cái | Nga | 517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Biến trở СП5-22-1ВТ 10КОМ ± 5% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Vi mạch 140УД6А |
38 | Cái | Nga | 517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Biến trở СП5-22-1ВТ 1КОМ ± 5%В |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Vi mạch 140УД701 |
30 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Biến trở СП5-22-1ВТ 2,2КОМ ± 5% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Vi mạch 142ЕН5А |
10 | Cái | Nga | 1,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Biến trở СП5-22-1ВТ 4,7КОМ ± 5%В |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Vi mạch 142ЕН5В |
10 | Cái | Nga | 718,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Biến trở СП5-22-1ВТ 6,8КОМ ± 5% |
4 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Vi mạch 142ЕН6А |
14 | Cái | Nga | 1,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Biến trở СП5-3В-1КОΩ±10% |
8 | Cái | Nga | 141,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Vi mạch 142ЕН6В |
10 | Cái | Nga | 1,991,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Bộ thu mã lưỡng cực nối tiếp АП.003 |
20 | Cái | Nga | 16,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Vi mạch 1504ЛА3 |
30 | Cái | Nga | 728,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bộ thu mã lưỡng cực nối tiếp АП.004 |
6 | Cái | Nga | 16,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Vi mạch 1504ЛА3А |
36 | Cái | Nga | 775,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Bóng đèn 2С156А |
20 | Cái | Nga | 222,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Vi mạch 1504ЛА4А |
36 | Cái | Nga | 478,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Bóng đèn МС2-4 ( Màu đỏ) |
10 | Cái | Nga | 2,739,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Vi mạch 1504ЛА6А |
36 | Cái | Nga | 728,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Bóng đèn МС2-4 (Màu Xanh) |
10 | Cái | Nga | 2,739,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Vi mạch 1504ЛА8 |
10 | Cái | Nga | 728,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Bóng đèn СМ28-1,5 |
16 | Cái | Nga | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Vi mạch 1504ЛА8А |
34 | Cái | Nga | 849,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Bóng đèn СМН10-55 |
7 | Cái | Nga | 1,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Vi mạch 1505ЛА2А |
30 | Cái | Nga | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Bóng đèn СМН6-80-2 (Màu trắng) |
190 | Cái | Nga | 386,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Vi mạch 1505ЛА2Б |
30 | Cái | Nga | 1,076,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Bóng đèn màu vàng СМНЖ6-80-2 |
20 | Cái | Nga | 172,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Vi mạch 1505ЛА8А |
10 | Cái | Nga | 849,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Cầu chì ПМ-100 |
7 | Cái | Nga | 580,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Vi mạch 1505ЛП3 |
44 | Cái | Nga | 528,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Cầu chì ПМ-125 |
5 | Cái | Nga | 580,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Vi mạch 1505ЛР4Б |
40 | Cái | Nga | 669,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Cầu chì ПМ-150 |
10 | Cái | Nga | 580,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Vi mạch 1505ТМ2Б |
34 | Cái | Nga | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Cầu chì ТП-200 |
4 | Cái | Nga | 1,422,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Vi mạch 1523ПВ1В |
36 | Cái | Nga | 2,706,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Cầu chì tự động АЗК1М-1 |
57 | Cái | Nga | 5,709,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Vi mạch 1533АП3 |
24 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Cầu chì tự động АЗК1М-10 |
15 | Cái | Nga | 6,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Vi mạch 1533АП5 |
20 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Cầu chì tự động АЗК1М-15 |
21 | Cái | Nga | 6,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Vi mạch 1533АП6 |
34 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Cầu chì tự động АЗК1М-2 |
50 | Cái | Nga | 5,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Vi mạch 1533ИД4 |
20 | Cái | Nga | 3,245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Cầu chì tự động АЗК1М-3 |
23 | Cái | Nga | 5,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Vi mạch 1533ИД7 |
34 | Cái | Nga | 3,564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Cầu chì tự động АЗК1М-5 |
20 | Cái | Nga | 6,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Vi mạch 1533ИЕ7 |
34 | Cái | Nga | 843,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Cầu chì tự động АЗК1М-7,5 |
12 | Cái | Nga | 9,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Vi mạch 1533ИР22 |
10 | Cái | Nga | 2,783,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Cầu chì tự động АЗК3-10 |
47 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Vi mạch 1533ИР33 |
36 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Cầu chì tự động АЗК3-15 |
7 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Vi mạch 1533КП11 |
38 | Cái | Nga | 1,749,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Cầu chì tự động АЗК3-2 |
9 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Vi mạch 1533ЛА1 |
20 | Cái | Nga | 356,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Cầu chì tự động АЗК3-25 |
21 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Vi mạch 1533ЛА2 |
20 | Cái | Nga | 566,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Cầu chì tự động АЗК3-5 |
18 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Vi mạch 1533ЛА3 |
20 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Cầu chì tự động АЗК3-7,5 |
14 | Cái | Nga | 5,181,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Vi mạch 1533ЛЕ1 |
34 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Chổi than mô tơ điện Д14ТФ ЭГ14 (25х50х64 mm) |
20 | Cái | Nga | 1,353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Vi mạch 1533ЛИ1 |
34 | Cái | Nga | 814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Chuyển mạch 11П2НВ-ПГЗ |
4 | Cái | Nga | 632,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Vi mạch 1533ЛН1 |
64 | Cái | Nga | 2,035,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Chuyển mạch 3ПЗНВ-ПГ3 |
6 | Cái | Nga | 1,381,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Vi mạch 1533ЛН2 |
40 | Cái | Nga | 515,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Chuyển mạch 5П2НВ-ПГЗ |
4 | Cái | Nga | 665,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Vi mạch 1533ЛР11 |
20 | Cái | Nga | 537,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Chuyển mạch 5ПЧНВ-ПГЗ |
5 | Cái | Nga | 1,168,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Vi mạch 1533СП1 |
10 | Cái | Nga | 608,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Chuyển mạch П2Г-3 |
8 | Cái | Nga | 632,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Vi mạch 1533ТМ8 |
26 | Cái | Nga | 838,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Chuyển mạch ПГ2-12П1НВ |
4 | Cái | Nga | 907,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Vi mạch 1533ТМ9 |
20 | Cái | Nga | 943,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Chuyển mạch ПГ2-5-12П1НТК |
6 | Cái | Nga | 1,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Vi mạch 153УД1 |
10 | Cái | Nga | 299,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Chuyển mạch ПГ2-7-12ПЗНВ |
7 | Cái | Nga | 1,936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Vi mạch 153УД2 |
34 | Cái | Nga | 848,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Chuyển mạch ПГ3-5П4НВ |
10 | Cái | Nga | 1,156,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Vi mạch 153УД6 |
30 | Cái | Nga | 628,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Công tắc 2ВГ-15К-2С |
6 | Cái | Nga | 969,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Vi mạch 154УД4А |
10 | Cái | Nga | 1,480,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Công tắc 2ВМ |
36 | Cái | Nga | 3,289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Vi mạch 1564ИД7 |
10 | Cái | Nga | 1,094,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Công tắc 2ППВН |
36 | Cái | Nga | 1,881,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Vi mạch 1564ИР9 |
12 | Cái | Nga | 1,094,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Công tắc 2ППМ |
5 | Cái | Nga | 3,674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Vi mạch 1564КП12 |
10 | Cái | Nga | 341,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Công tắc АЗК1М-20 |
34 | Cái | Nga | 6,017,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Vi mạch 1564КП2 |
10 | Cái | Nga | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Công tắc АЗК1М-30 |
20 | Cái | Nga | 6,017,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Vi mạch 1564ЛА3 |
10 | Cái | Nga | 579,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Công tắc ВГ-15-2С |
12 | Cái | Nga | 1,500,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Vi mạch 1564ЛЕ1 |
10 | Cái | Nga | 1,087,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Công tắc ВГ-15К-2С |
6 | Cái | Nga | 1,728,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Vi mạch 1564ЛИ1 |
10 | Cái | Nga | 356,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Công tắc ВМ |
32 | Cái | Nga | 3,091,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Vi mạch 1564ТЛ2 |
36 | Cái | Nga | 1,641,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Công tắc ВНГ-15К |
30 | Cái | Nga | 1,001,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Vi mạch 1564ТМ2 |
10 | Cái | Nga | 943,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Công tắc ЗППГ-15К |
20 | Cái | Nga | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Vi mạch 159НТ101В |
4 | Cái | Nga | 294,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Công tắc ЗППГ-15К-2С |
20 | Cái | Nga | 1,518,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Vi mạch 159НТ1А |
20 | Cái | Nga | 389,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Công tắc КМД1-1 |
14 | Cái | Nga | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Vi mạch 159НТ1Б |
10 | Cái | Nga | 278,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Công tắc КМД2-1 |
4 | Cái | Nga | 268,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Vi mạch 159НТ1Г |
20 | Cái | Nga | 278,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Công tắc МП-12 |
6 | Cái | Nga | 574,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Vi mạch 159НТ1Д |
20 | Cái | Nga | 389,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Công tắc МП-9В |
20 | Cái | Nga | 302,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Vi mạch 159НТ1Е |
20 | Cái | Nga | 389,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Công tắc П2НП |
4 | Cái | Nga | 1,466,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Vi mạch 1601РР1А |
10 | Cái | Nga | 11,539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Công tắc П2Т-7 |
8 | Cái | Nga | 584,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Vi mạch 168КТ2Б |
6 | Cái | Nga | 921,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Công tắc П2Т-8 |
4 | Cái | Nga | 632,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Vi mạch 169AA1 |
6 | Cái | Nga | 965,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Công tắc П3П |
4 | Cái | Nga | 949,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Vi mạch 169АА3 |
10 | Cái | Nga | 1,351,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Công tắc ПГ3-11П1НВ |
4 | Cái | Nga | 702,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Vi mạch 17128E |
8 | Cái | Nga | 965,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Công tắc ПГ3-11П2НВ |
4 | Cái | Nga | 767,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Vi mạch 1802ВВ1 |
20 | Cái | Nga | 4,631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Công tắc ПГ3-11П4НВ |
4 | Cái | Nga | 781,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Vi mạch 1802ИР1 |
8 | Cái | Nga | 2,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Công tắc ПДМ1-1М |
5 | Cái | Nga | 145,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Vi mạch 185РУ3 |
10 | Cái | Nga | 322,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Công tắc ПНГ-15К |
4 | Cái | Nga | 2,937,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Vi mạch 190КТ201 |
34 | Cái | Nga | 443,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Công tắc ППГ-15-2С |
30 | Cái | Nga | 3,223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Vi mạch 198НТ1А |
16 | Cái | Nga | 515,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Công tắc ППГ-15К-2С |
10 | Cái | Nga | 3,223,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Vi mạch 198НТ1Б |
30 | Cái | Nga | 515,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Công tắc ППНГ-15К |
6 | Cái | Nga | 2,387,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Vi mạch 198НТ5А |
10 | Cái | Nga | 514,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Công tắc ПТ6-15В |
4 | Cái | Nga | 1,482,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Vi mạch 198НТ5Б |
20 | Cái | Nga | 567,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Công tắc ПТ8-1В |
26 | Cái | Nga | 1,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Vi mạch 1KЛА7B |
44 | Cái | Nga | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Công tắc ПТ8-7В |
10 | Cái | Nga | 1,536,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Vi mạch 1НТ251А |
36 | Cái | Nga | 486,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Công tắc В601-2С |
20 | Cái | Nga | 1,290,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Vi mạch 249КП1А |
10 | Cái | Nga | 697,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |